Global warming refers to the rise in average surface temperatures on Earth. An o…
Global warming refers to the rise in average surface temperatures on Earth. An overwhelming scientific
consensus maintains that climate change is due primarily to the human use of fossil fuels, which_____ (1) carbon dioxide and other greenhouse gases into the air. The gases trap heat within the atmosphere, which can have a range of effects on ecosystems, (2)_______rising sea levels, severe weather events, and droughts that render landscapes more susceptible to wildfires.
While consensus among nearly all scientists, scientific organizations, and governments is (3)__________ climate change is happening and is caused by human activity, a small minority of voices questions the validity of such assertions and prefers to cast doubt on the preponderance of evidence. Climate change deniers often claim that recent changes (4)______ to human activity can be seen as part of the natural variations in Earth’s climate and temperature, and that it is difficult or impossible to establish a direct connection between climate change and any single weather event, such as a hurricane. While the latter is generally true, decades of data and analysis support the reality of climate change and the human factor in this process. In any case, economists agree that acting to reduce fossil fuel emissions would be far less expensive than (5)_____ with the consequences of not doing so.
1. A.returns B. Repeats C. Releases D. Retakes
2. A. Including B making C consisting D. Containing
3. A. Which B. What C. This D. That
4. A. Attributed B. Contributed C. Believed
D. Talked
5. A. Facing B solving C. Treating D. Dealing
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích và giải bài tập điền từ vào đoạn văn (cloze test) này nhé. Đây là một dạng bài rất hay để củng cố từ vựng, ngữ pháp và khả năng đọc hiểu của chúng ta trong ngữ cảnh thực tế. Đoạn văn này nói về một chủ đề rất thời sự và quan trọng: biến đổi khí hậu (global warming).
Trước khi đi sâu vào từng câu, cô có một vài từ vựng quan trọng trong đoạn văn này mà chúng ta cần nắm rõ:
- Global warming: sự nóng lên toàn cầu
- Consensus: sự đồng thuận, sự nhất trí
- Fossil fuels: nhiên liệu hóa thạch (than đá, dầu mỏ, khí đốt)
- Greenhouse gases: khí nhà kính
- Ecosystems: hệ sinh thái
- Severe weather events: các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt
- Droughts: hạn hán
- Render landscapes more susceptible to wildfires: khiến cảnh quan dễ bị cháy rừng hơn
- Assertions: khẳng định, quả quyết
- Preponderance of evidence: phần lớn bằng chứng, số lượng lớn bằng chứng
- Climate change deniers: những người phủ nhận biến đổi khí hậu
- Attributed to: được quy cho, được cho là do
- Natural variations: biến động tự nhiên
- Establish a direct connection: thiết lập mối liên hệ trực tiếp
- Fossil fuel emissions: lượng khí thải từ nhiên liệu hóa thạch
- Consequences: hậu quả
Bây giờ, chúng ta hãy cùng giải từng câu một theo phương pháp từng bước nhé!
1. Phân tích câu 1:
“…human use of fossil fuels, which_____ (1) carbon dioxide and other greenhouse gases into the air.”
- Bước 1: Đọc hiểu ngữ cảnh. Câu này nói về việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch của con người, và việc sử dụng này “làm gì đó” với carbon dioxide và các khí nhà kính khác vào không khí.
- Bước 2: Xác định loại từ cần điền. Sau đại từ quan hệ “which”, chúng ta cần một động từ chia theo ngôi số ít (vì “which” ở đây có thể thay thế cho “human use” hoặc cả cụm “human use of fossil fuels” như một nguyên nhân, hành động). Động từ này phải mô tả hành động đưa khí thải ra môi trường.
- Bước 3: Xem xét các lựa chọn và nghĩa của chúng.
- A. returns: trả lại, quay lại
- B. Repeats: lặp lại
- C. Releases: thải ra, giải phóng
- D. Retakes: lấy lại, thi lại
- Bước 4: Lựa chọn đáp án phù hợp nhất. Trong ngữ cảnh này, nhiên liệu hóa thạch khi được sử dụng sẽ “thải ra” hoặc “giải phóng” carbon dioxide vào không khí. Từ “releases” (thải ra, giải phóng) là phù hợp nhất về nghĩa.
Đáp án đúng là: C. Releases
2. Phân tích câu 2:
“…a range of effects on ecosystems, (2)_______rising sea levels, severe weather events, and droughts…”
- Bước 1: Đọc hiểu ngữ cảnh. Đoạn này liệt kê “một loạt các tác động” và sau đó đưa ra các ví dụ cụ thể như nước biển dâng, các sự kiện thời tiết khắc nghiệt, hạn hán.
- Bước 2: Xác định loại từ cần điền. Từ cần điền phải có chức năng giới thiệu các ví dụ hoặc các thành phần của một danh sách đã được nhắc đến chung chung trước đó (“a range of effects”). Từ này thường là một giới từ hoặc một phân từ hiện tại (present participle) mang nghĩa giới thiệu.
- Bước 3: Xem xét các lựa chọn và nghĩa của chúng.
- A. Including: bao gồm (thường dùng để giới thiệu các ví dụ)
- B. making: làm ra (không phù hợp về nghĩa)
- C. consisting: bao gồm (thường đi với “of” – consisting of)
- D. Containing: chứa đựng (mang nghĩa vật lý nhiều hơn, ít dùng để liệt kê ví dụ)
- Bước 4: Lựa chọn đáp án phù hợp nhất. “Including” là từ phổ biến và chính xác nhất để giới thiệu các ví dụ trong một danh sách. Nếu dùng “consisting”, cần phải có “of” đi kèm (“consisting of rising sea levels…”).
Đáp án đúng là: A. Including
3. Phân tích câu 3:
“While consensus among nearly all scientists, scientific organizations, and governments is (3)__________ climate change is happening and is caused by human activity…”
- Bước 1: Đọc hiểu ngữ cảnh. Câu này nói về sự đồng thuận của giới khoa học, tổ chức khoa học và chính phủ rằng “biến đổi khí hậu đang xảy ra và do hoạt động của con người gây ra”. Cụm từ sau chỗ trống là một mệnh đề danh ngữ, giải thích nội dung của “consensus”.
- Bước 2: Xác định loại từ cần điền. Chúng ta cần một liên từ hoặc đại từ để giới thiệu một mệnh đề danh ngữ (noun clause) đóng vai trò là bổ ngữ cho động từ “is” và làm rõ ý nghĩa của “consensus”.
- Bước 3: Xem xét các lựa chọn và nghĩa của chúng.
- A. Which: đại từ quan hệ (dùng để bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước, không dùng để giới thiệu mệnh đề danh ngữ sau “is” như thế này).
- B. What: đại từ quan hệ (thường có nghĩa là “điều mà, cái mà”, bản thân nó vừa là liên từ vừa là thành phần của mệnh đề phụ, không phù hợp khi mệnh đề phụ đã có đầy đủ chủ ngữ – “climate change” và vị ngữ – “is happening”).
- C. This: đại từ chỉ định (không dùng để giới thiệu mệnh đề danh ngữ).
- D. That: liên từ (dùng để giới thiệu mệnh đề danh ngữ, thường đứng sau các động từ, tính từ, danh từ chỉ sự thật, ý kiến, ví dụ: *The fact is that…*, *It is clear that…*, *The consensus is that…*).
- Bước 4: Lựa chọn đáp án phù hợp nhất. “That” là lựa chọn chính xác nhất để giới thiệu mệnh đề danh ngữ giải thích nội dung của “consensus”.
Đáp án đúng là: D. That
4. Phân tích câu 4:
“Climate change deniers often claim that recent changes (4)______ to human activity can be seen as part of the natural variations…”
- Bước 1: Đọc hiểu ngữ cảnh. Những người phủ nhận biến đổi khí hậu cho rằng những thay đổi gần đây “được kết nối/quy cho” hoạt động của con người có thể được coi là một phần của biến động tự nhiên. Cụm “to human activity” là một dấu hiệu quan trọng.
- Bước 2: Xác định loại từ cần điền. Chúng ta cần một phân từ quá khứ (past participle) đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho “recent changes”. Từ này thường đi kèm với giới từ “to” để chỉ nguyên nhân hoặc sự liên hệ.
- Bước 3: Xem xét các lựa chọn và nghĩa của chúng.
- A. Attributed: được quy cho, được gán cho (thường đi với “to”). Ví dụ: “The success was attributed to teamwork.”
- B. Contributed: đóng góp (thường đi với “to”, nhưng mang ý nghĩa là tác nhân đóng góp vào, không phải được *quy kết* là do). Ví dụ: “He contributed to the project.”
- C. Believed: được tin rằng.
- D. Talked: được nói đến.
- Bước 4: Lựa chọn đáp án phù hợp nhất. “Attributed to” là một cụm từ cố định, có nghĩa là “được cho là do”, “được quy cho là bởi”. Nó hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh “những thay đổi được quy cho hoạt động của con người”.
Đáp án đúng là: A. Attributed
5. Phân tích câu 5:
“In any case, economists agree that acting to reduce fossil fuel emissions would be far less expensive than (5)_____ with the consequences of not doing so.”
- Bước 1: Đọc hiểu ngữ cảnh. Các nhà kinh tế học đồng ý rằng hành động giảm khí thải nhiên liệu hóa thạch sẽ ít tốn kém hơn nhiều so với việc “làm gì đó” với những hậu quả của việc không làm như vậy. Đây là một cấu trúc so sánh.
- Bước 2: Xác định loại từ cần điền. Cấu trúc so sánh “less expensive than” yêu cầu hai vế phải tương đồng về mặt ngữ pháp. Vế trước là “acting to reduce…”, trong đó “acting” là một danh động từ (gerund). Do đó, từ cần điền cũng phải là một danh động từ. Nó cũng phải đi với giới từ “with” theo sau (“with the consequences”).
- Bước 3: Xem xét các lựa chọn và nghĩa của chúng.
- A. Facing: đối mặt (thường đi trực tiếp với danh từ, ví dụ: “facing the consequences”, ít khi dùng “facing with”).
- B. solving: giải quyết (không đi với “with the consequences” một cách tự nhiên trong ngữ cảnh này).
- C. Treating: điều trị, đối xử (không phù hợp về nghĩa).
- D. Dealing: đối phó, giải quyết (thường đi với “with” tạo thành cụm “dealing with”, rất phù hợp với “consequences”).
- Bước 4: Lựa chọn đáp án phù hợp nhất. Cụm từ “dealing with the consequences” (đối phó/xử lý những hậu quả) là một cụm từ cố định và rất phổ biến, hoàn toàn phù hợp về cả ngữ pháp (danh động từ) và nghĩa.
Đáp án đúng là: D. Dealing
Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách tiếp cận dạng bài điền từ và củng cố thêm kiến thức tiếng Anh của mình. Hãy luôn cố gắng luyện tập và đừng ngại hỏi nếu có bất kỳ thắc mắc nào nhé!
1. C.
– release (v) thải ra (khí thải nhà kính, khí thải CO2 …)
2. A.
– include (v) bao gồm, “không cần giới từ đi kèm”, dùng để liệt kê những thứ liên quan, hoặc đưa ra ví dụ
3. C.
– this = đại từ dùng để thay thế cho chủ thể đứng trước đó
4. A
– attribute A to B = cho rằng A là do B
5. D
– deal with (phrase verb.) đối mặt, giải quyết điều gì đó