Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

If you park your car in the wrong place, a traffic policeman will soon find it. …

If you park your car in the wrong place, a traffic policeman will soon find it. …

If you park your car in the wrong place, a traffic policeman will soon find it. You will be very lucky if he lets you go witout a ticket. However, this does not always happen. Traffic police are sometimes very polite. During a holiday in Sweden, I found this note on my car: “Sir, we welcome you to our city. This is a “No Parking” area. You
will enjoy your stay here if you pay attention to our street signs. This note is only a reminder”. If you receive a request like this, you cannot fail to obey it!
36. If you park your car in a right place you _______ receive a ticket.
A. willn’t B. wouldn’t C. didn’t D. won’t
37. We welcome you to our city. You _______ to our city.
A. welcome B. are welcome C. have welcome D. are welcoming
38. “No Parking” means ________.
A. don’t leave your car here. B. without parking.
C. don’t stop. D. there’s no room to park here.
39. You will enjoy stay. It will ________ you.
A. amuse B. enjoy C. laugh at D. please
40. Traffic police are _________.
A. occasionally very polite. B. never very polite
C. always very polite D. seldom very polite
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 2
Chào các em học sinh lớp 9! Hôm nay cô trò chúng ta sẽ cùng nhau chữa bài tập Tiếng Anh dựa trên đoạn văn vừa rồi nhé. Các em hãy mở sách giáo khoa ra và theo dõi.

Chúng ta sẽ đi lần lượt từng câu hỏi.

Câu 36: If you park your car in a right place you _______ receive a ticket.
A. willn’t B. wouldn’t C. didn’t D. won’t

Để làm được câu này, chúng ta cần xem xét ngữ cảnh của câu đầu tiên trong đoạn văn: “If you park your car in the wrong place, a traffic policeman will soon find it.” Câu này nói về một điều kiện ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả tương ứng.

Câu hỏi 36 lại đưa ra trường hợp “if you park your car in a right place” – nếu bạn đỗ xe ở nơi đúng. Điều này trái ngược với việc đỗ xe sai chỗ. Nếu đỗ xe ở nơi đúng, khả năng cao là bạn sẽ không nhận được vé phạt.

Chúng ta cần một từ phủ định đi với “receive a ticket”. Xét các lựa chọn:
A. willn’t: Đây là cách viết sai của “will not”.
B. wouldn’t: Đây là dạng quá khứ của “will not” hoặc dùng trong câu điều kiện loại 2, thường chỉ khả năng không có thật ở hiện tại. Tuy nhiên, câu này đang nói về một khả năng xảy ra (hoặc không xảy ra) trong tương lai khi đỗ xe đúng chỗ.
C. didn’t: Đây là dạng phủ định của động từ ở thì quá khứ đơn. Không phù hợp với ngữ cảnh tương lai.
D. won’t: Đây là dạng viết tắt của “will not”, dùng để chỉ một hành động hoặc sự việc sẽ không xảy ra trong tương lai. Phù hợp với ngữ cảnh “If you park your car in a right place, you won’t receive a ticket.” (Nếu bạn đỗ xe ở nơi đúng, bạn sẽ không nhận được vé phạt).

Vậy, đáp án chính xác cho câu 36 là D. won’t.

Câu 37: We welcome you to our city. You _______ to our city.
A. welcome B. are welcome C. have welcome D. are welcoming

Câu này yêu cầu chúng ta hoàn thành câu thứ hai dựa trên ý nghĩa của câu đầu tiên: “We welcome you to our city.” (Chúng tôi chào đón bạn đến thành phố của chúng tôi). Câu thứ hai muốn diễn đạt ý “Bạn được chào đón đến thành phố của chúng tôi.”

Đây là cấu trúc bị động. “Welcome” ở đây là một động từ. Khi nói ai đó được chào đón, chúng ta dùng cấu trúc: chủ ngữ + to be + welcome.

Xét các lựa chọn:
A. welcome: Đây là động từ nguyên mẫu hoặc dùng trong thì hiện tại đơn với chủ ngữ số nhiều hoặc “I”, “you”. Không phù hợp để diễn tả “bạn được chào đón”.
B. are welcome: Đây là cấu trúc bị động của động từ “welcome”. “You” là chủ ngữ, “are” là động từ “to be”, và “welcome” là phân từ 2 (trong trường hợp này, “welcome” vừa là động từ vừa là tính từ có nghĩa “được chào đón”). Cấu trúc này diễn tả “Bạn được chào đón đến thành phố của chúng tôi”. Rất phù hợp.
C. have welcome: Đây là cấu trúc của thì hiện tại hoàn thành, nhưng “welcome” ở đây cần là phân từ 2 (“welcomed”). Hơn nữa, ý nghĩa cũng không hoàn toàn khớp.
D. are welcoming: Đây là cấu trúc bị động của thì hiện tại tiếp diễn. Tuy nhiên, “welcoming” ở đây có nghĩa là “đang chào đón”, không phải “được chào đón”.

Vì vậy, đáp án chính xác cho câu 37 là B. are welcome.

Câu 38: “No Parking” means ________.
A. don’t leave your car here. B. without parking.
C. don’t stop. D. there’s no room to park here.

Câu này hỏi ý nghĩa của biển báo “No Parking”. Chúng ta đọc đoạn văn: “This is a “No Parking” area.” Tiếp theo là lời khuyên: “You will enjoy your stay here if you pay attention to our street signs.” Điều này ám chỉ “No Parking” là một quy định về đỗ xe.

Xét các lựa chọn:
A. don’t leave your car here: “Leave your car” có nghĩa là để xe lại, đỗ xe. “Don’t leave your car here” có nghĩa là đừng đỗ xe ở đây. Đây là ý nghĩa phổ biến và trực tiếp nhất của biển báo “No Parking”.
B. without parking: Nghĩa là “không có việc đỗ xe”, không rõ nghĩa và không phải là thông báo quy tắc.
C. don’t stop: Biển báo “No Stopping” mới có nghĩa này. “No Parking” cho phép dừng xe trong một thời gian ngắn (ví dụ để đón/trả khách) nhưng không được đỗ xe qua đêm hoặc đỗ xe lâu. Vì vậy, “don’t stop” là không chính xác.
D. there’s no room to park here: Nghĩa là “không có chỗ đỗ xe ở đây”. Biển báo “No Parking” có thể là vì lý do giao thông, an ninh, chứ không hẳn là vì hết chỗ.

Dựa trên ý nghĩa thông thường và ngữ cảnh của quy định giao thông, “No Parking” có nghĩa là không được phép đỗ xe ở khu vực đó. Lựa chọn A diễn đạt đúng ý này.

Do đó, đáp án chính xác cho câu 38 là A. don’t leave your car here.

Câu 39: You will enjoy stay. It will ________ you.
A. amuse B. enjoy C. laugh at D. please

Câu này có vẻ như bị thiếu một phần trong câu gốc. Tuy nhiên, dựa vào cấu trúc và các lựa chọn, chúng ta có thể đoán ý là: “Bạn sẽ tận hưởng kỳ nghỉ của mình. Điều đó sẽ ________ bạn.” hoặc “Bạn sẽ tận hưởng kỳ nghỉ của mình. Nó sẽ ________ bạn.” Ý nghĩa là điều gì đó mang lại sự thích thú, hài lòng.

Đoạn văn có câu: “You will enjoy your stay here if you pay attention to our street signs.” Chúng ta cần một từ đồng nghĩa hoặc có ý nghĩa gần với “enjoy” để điền vào chỗ trống.

Xét các lựa chọn:
A. amuse: Có nghĩa là làm cho ai đó vui vẻ, giải trí. Phù hợp.
B. enjoy: Câu này đã dùng “enjoy”, việc lặp lại có thể không hợp lý về mặt ngữ pháp hoặc diễn đạt.
C. laugh at: Có nghĩa là cười nhạo, chế giễu. Hoàn toàn sai ý nghĩa.
D. please: Có nghĩa là làm hài lòng ai đó. Rất phù hợp với ý nghĩa của việc “enjoy” (tận hưởng, thích thú).

Trong ngữ cảnh này, cả “amuse” và “please” đều có thể chấp nhận được. Tuy nhiên, nếu xét “You will enjoy your stay here”, thì “your stay” (kỳ nghỉ của bạn) sẽ làm “you” cảm thấy “pleased” (hài lòng). Hoặc nếu hiểu theo cách khác, “paying attention to street signs” (chú ý biển báo) sẽ làm bạn “enjoy your stay”.

Đoạn văn gốc có câu “You will enjoy your stay here if you pay attention to our street signs.” Nếu hiểu “It” ở câu 39 là việc “paying attention to street signs”, thì nó sẽ “please” bạn vì giúp bạn tránh rắc rối và có kỳ nghỉ vui vẻ. Nếu “It” là “your stay” thì nó sẽ “amuse” hoặc “please” bạn.

Tuy nhiên, nhìn vào cách đặt câu “You will enjoy stay. It will ________ you.”, người ta có thể hiểu là “việc tận hưởng kỳ nghỉ” sẽ mang lại sự hài lòng cho bạn. Hoặc “the fact that you pay attention to street signs” sẽ mang lại điều tốt đẹp cho bạn.

Trong các lựa chọn, “please” là từ diễn tả sự hài lòng, thỏa mãn, rất gần với “enjoy”. “Amuse” cũng có thể đúng nhưng thiên về giải trí hơn. Tuy nhiên, nếu câu gốc là “You will enjoy your stay. This note will ____ you.”, thì “please” là hợp lý nhất.

Vì câu hỏi bị thiếu, chúng ta dựa vào văn cảnh chung là mang lại sự tích cực. Giả sử “It” là cái gì đó tích cực thì nó sẽ làm bạn “please”.

Dựa trên các bài tập tương tự và cách ra đề, từ “please” thường được dùng để diễn đạt ý nghĩa “làm ai đó hài lòng, vui vẻ” khi nói về một sự kiện hoặc tình huống.

Do đó, đáp án phù hợp nhất là D. please.

Câu 40: Traffic police are _________.
A. occasionally very polite. B. never very polite
C. always very polite D. seldom very polite

Chúng ta quay lại đoạn văn để tìm thông tin về thái độ của cảnh sát giao thông. Đoạn văn có câu: “Traffic police are sometimes very polite.”

Bây giờ chúng ta so sánh với các lựa chọn:
A. occasionally very polite: “Occasionally” có nghĩa là thỉnh thoảng, đôi khi. Rất khớp với “sometimes”.
B. never very polite: “Never” có nghĩa là không bao giờ. Trái ngược với “sometimes”.
C. always very polite: “Always” có nghĩa là luôn luôn. Trái ngược với “sometimes”.
D. seldom very polite: “Seldom” có nghĩa là hiếm khi. Gần nghĩa với “sometimes” nhưng “occasionally” hoặc “sometimes” là chính xác nhất.

“Sometimes” và “occasionally” là hai từ đồng nghĩa và đều chỉ một tần suất không thường xuyên nhưng có xảy ra.

Vì vậy, đáp án chính xác nhất cho câu 40 là A. occasionally very polite.

Các em đã hiểu bài chưa nào? Nếu có thắc mắc gì, các em cứ mạnh dạn hỏi cô nhé.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

36. D. won’t

=> Câu điều kiện loại 1: If + HTD, S + will (not) + V-infi..

Nếu bạn đỗ xe đúng nơi quy định, bạn sẽ không nhận vé phạt.
37. B. are welcome 

=> Bị động thf HTD: S + am/ is/ are + Vpp
38. A. don’t leave your car here. 

=> “Cấm đậu xe” có nghĩa là đừng để xe của bạn ở đây
39. D. please

=> Bạn sẽ tận hưởng kỳ nghỉ = Nó sẽ làm bạn hài lòng .
40. A. occasionally very polite. 

=> occasionally = sometime: thỉnh thoảng

Trả lời bởi:
▲ 0

36. D. won’t

=> Câu điều kiện loại 1: If + HTD, S + will (not) + V-infi..

37. B. are welcome 

=> Bị động thf HTD: S + am/ is/ are + Vpp
38. A. don’t leave your car here. 

39. D. please

40. A. occasionally very polite. 

=> occasionally = sometime: thỉnh thoảng

đay nha bạn ơi

Trả lời bởi: hanguyen

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo