Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

II. Choose the best answer A, B, C or D to complete the sentence. 1. Many parent…

II. Choose the best answer A, B, C or D to complete the sentence.
1. Many parent…

II. Choose the best answer A, B, C or D to complete the sentence.
1. Many parents find it difficult to communicate___________ their teenage children.
A. of B. by C. through D. with
2. Communication has changed significantly___________ the last ten years.
A. in B. by C. for D. since
3. Ellen finally___________, apologizing for being late.
A. got through B. showed up C. went on D. took off
4. Letters were a common___________ of communication prior to the electronic age.
A. skill B. means C. channel D. System
5. They couldn’t communicate in___________, because William was illiterate.
A. body language B. sign language C. writing D. speaking
6. __________ allows you to hold meetings with colleagues who are located in different places.
A. Face-to-face meeting B. Message board
C. Multimedia technology D. Video conferencing
7. In a formal interview, it is essential to maintain good eye___________ with the interviewers.
A. contact B. link C. touch D. connection
8. ___________ texting abbreviations tend to be grammatically incorrect, they are very commonly used in messages.
A. Because B. If C. Although D. While
9. The children are only allowed to watch television at weekends. Therefore, next Tuesday
at 8 p. m they___________ television.
A. will watch B. are watching C. will be watching D. won’t be watching
10. ‘I don’t know,’ Anna replied, ___________.
A. raising her fists C. tapping her fingers
C. shrugging her shoulders D. placing her hands on her hips
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 8

Chào các em học sinh thân mến!

Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học hôm nay. Để củng cố kiến thức về từ vựng và ngữ pháp, đặc biệt là các chủ đề liên quan đến giao tiếp và công nghệ mà chúng ta đã học trong sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 8 (Ví dụ như Unit 1: Communication and Technology của bộ Chân trời sáng tạo hoặc Unit 2: Communication của bộ Kết nối tri thức, hay một số bài trong bộ Cánh diều), chúng ta sẽ cùng nhau giải chi tiết bài tập trắc nghiệm dưới đây nhé.

Các em hãy nhớ rằng, mỗi câu hỏi đều có một “chìa khóa” nhỏ giúp chúng ta tìm ra đáp án đúng. Hãy cùng cô khám phá những “chìa khóa” đó!

***

Hướng dẫn giải chi tiết bài tập

1. Many parents find it difficult to communicate___________ their teenage children.

  • Phân tích câu hỏi: Câu này kiểm tra kiến thức về giới từ đi kèm với động từ “communicate”. Chúng ta cần tìm giới từ phù hợp để diễn tả việc “giao tiếp với ai đó”.
  • Giải thích các lựa chọn:
    • A. of: “Communicate of” không phải là cụm giới từ đúng trong ngữ cảnh này.
    • B. by: “Communicate by” thường dùng để chỉ phương tiện giao tiếp (ví dụ: communicate by email – giao tiếp bằng email). Không phù hợp để chỉ người.
    • C. through: “Communicate through” cũng thường chỉ phương tiện hoặc một kênh trung gian (ví dụ: communicate through an interpreter – giao tiếp thông qua người phiên dịch). Không trực tiếp chỉ người mà mình giao tiếp cùng.
    • D. with: “Communicate with someone” là cụm động từ chính xác và rất phổ biến, có nghĩa là “giao tiếp với ai đó”.
  • Áp dụng: Trong câu này, chúng ta muốn nói “giao tiếp với con cái”, nên giới từ “with” là phù hợp nhất.
  • Đáp án đúng: D. with
  • Dịch nghĩa: Nhiều bậc cha mẹ thấy khó khăn khi giao tiếp với con cái tuổi teen của họ.

2. Communication has changed significantly___________ the last ten years.

  • Phân tích câu hỏi: Câu này kiểm tra kiến thức về giới từ chỉ thời gian, đặc biệt là khi đi với thì hiện tại hoàn thành (“has changed”). Chúng ta cần tìm giới từ diễn tả “trong khoảng thời gian X năm qua”.
  • Giải thích các lựa chọn:
    • A. in: “In the last ten years” (trong mười năm qua) là một cụm từ chỉ thời gian rất phổ biến, thường dùng với thì hiện tại hoàn thành để diễn tả hành động xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định và có thể còn tiếp diễn hoặc có kết quả đến hiện tại. Nó nhấn mạnh sự thay đổi đã diễn ra trong khoảng thời gian đó.
    • B. by: “By the last ten years” không phải là cách diễn đạt phổ biến. “By” thường đi với mốc thời gian cụ thể trong tương lai (ví dụ: by next year – trước năm tới) hoặc quá khứ (by 2000 – trước năm 2000) để chỉ “trước thời điểm đó”.
    • C. for: “For the last ten years” (trong suốt mười năm qua) cũng có thể dùng với thì hiện tại hoàn thành, nhưng nó thường nhấn mạnh độ dài của khoảng thời gian mà hành động kéo dài. Cả “in” và “for” đều có thể dùng trong một số ngữ cảnh, nhưng khi nói về sự thay đổi đã xảy ra trong một khoảng thời gian đến hiện tại, “in the last X years” là cách diễn đạt phổ biến và tự nhiên hơn.
    • D. since: “Since” (kể từ khi) dùng để chỉ một mốc thời gian cụ thể (ví dụ: since 2010 – kể từ năm 2010), không dùng với khoảng thời gian “the last ten years”.
  • Áp dụng: Cụm từ “in the last ten years” là cách diễn đạt tự nhiên và chính xác nhất để nói về sự thay đổi đã diễn ra trong một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại.
  • Đáp án đúng: A. in
  • Dịch nghĩa: Giao tiếp đã thay đổi đáng kể trong mười năm qua.

3. Ellen finally___________, apologizing for being late.

  • Phân tích câu hỏi: Câu này kiểm tra kiến thức về cụm động từ (phrasal verbs). Ngữ cảnh là Ellen đến muộn và sau đó xin lỗi, cho thấy cô ấy đã “xuất hiện” hoặc “đến”.
  • Giải thích các lựa chọn:
    • A. got through: Có nghĩa là “liên lạc được với ai đó” (qua điện thoại) hoặc “hoàn thành một việc gì đó khó khăn”. Không phù hợp với ngữ cảnh “đến, xuất hiện”.
    • B. showed up: Có nghĩa là “xuất hiện, đến” (thường là một cách không trang trọng hoặc sau một thời gian chờ đợi). Phù hợp với ngữ cảnh “cuối cùng cũng đến và xin lỗi”.
    • C. went on: Có nghĩa là “tiếp tục” hoặc “xảy ra”. Không phù hợp.
    • D. took off: Có nghĩa là “cởi ra” (quần áo), “cất cánh” (máy bay), hoặc “rời đi một cách nhanh chóng”. Không phù hợp.
  • Áp dụng: Ellen đến muộn và xin lỗi, cho thấy cô ấy đã “xuất hiện” hoặc “đến”. “Showed up” là cụm động từ chính xác.
  • Đáp án đúng: B. showed up
  • Dịch nghĩa: Cuối cùng thì Ellen cũng đã đến, và xin lỗi vì đã đến muộn.

4. Letters were a common___________ of communication prior to the electronic age.

  • Phân tích câu hỏi: Câu này yêu cầu tìm một danh từ phù hợp để diễn tả “thư từ là một cách/phương tiện giao tiếp” trong thời kỳ trước kỷ nguyên điện tử.
  • Giải thích các lựa chọn:
    • A. skill: “Kỹ năng”. Thư từ không phải là một kỹ năng mà là một phương tiện.
    • B. means: “Phương tiện, cách thức”. “A means of communication” là một cụm từ rất thông dụng và chính xác, có nghĩa là “một phương tiện giao tiếp”.
    • C. channel: “Kênh”. “A channel of communication” cũng có nghĩa là “một kênh giao tiếp”, nhưng “means” thường dùng rộng hơn để chỉ “cách thức” nói chung. Trong ngữ cảnh này, “means” là lựa chọn tốt nhất để chỉ một phương pháp tổng thể.
    • D. System: “Hệ thống”. Thư từ không phải là một hệ thống giao tiếp, mà là một phần trong hệ thống đó, hoặc một phương tiện.
  • Áp dụng: “A means of communication” là cách diễn đạt chuẩn mực và phổ biến nhất để chỉ một phương tiện hoặc phương pháp giao tiếp.
  • Đáp án đúng: B. means
  • Dịch nghĩa: Thư từ là một phương tiện giao tiếp phổ biến trước kỷ nguyên điện tử.

5. They couldn’t communicate in___________, because William was illiterate.

  • Phân tích câu hỏi: Câu này kiểm tra từ vựng liên quan đến các hình thức giao tiếp. Chìa khóa để chọn đáp án đúng là từ “illiterate” (mù chữ).
  • Giải thích các lựa chọn:
    • A. body language: “Ngôn ngữ cơ thể”. Một người mù chữ vẫn có thể dùng ngôn ngữ cơ thể.
    • B. sign language: “Ngôn ngữ ký hiệu”. Một người mù chữ vẫn có thể học và dùng ngôn ngữ ký hiệu.
    • C. writing: “Viết”. Nếu William mù chữ, anh ấy không thể đọc hoặc viết. Do đó, họ không thể giao tiếp bằng chữ viết.
    • D. speaking: “Nói”. Một người mù chữ vẫn có thể nói.
  • Áp dụng: Từ “illiterate” (mù chữ) trực tiếp chỉ việc không biết đọc, viết. Do đó, hình thức giao tiếp mà họ không thể sử dụng là “writing”.
  • Đáp án đúng: C. writing
  • Dịch nghĩa: Họ không thể giao tiếp bằng chữ viết, vì William bị mù chữ.

6. __________ allows you to hold meetings with colleagues who are located in different places.

  • Phân tích câu hỏi: Câu này yêu cầu tìm một công nghệ hoặc phương pháp giao tiếp cho phép tổ chức các cuộc họp với đồng nghiệp ở các địa điểm khác nhau.
  • Giải thích các lựa chọn:
    • A. Face-to-face meeting: “Cuộc họp trực tiếp” (mặt đối mặt). Loại hình này yêu cầu mọi người phải ở cùng một địa điểm. Không phù hợp.
    • B. Message board: “Bảng tin, diễn đàn”. Là nơi để đăng tin nhắn, thảo luận, nhưng không phải là công cụ chính để “tổ chức cuộc họp” theo nghĩa có tương tác thời gian thực.
    • C. Multimedia technology: “Công nghệ đa phương tiện”. Đây là một khái niệm rộng, bao gồm nhiều yếu tố như âm thanh, hình ảnh, video. Mặc dù nó là nền tảng cho nhiều hình thức giao tiếp, nhưng nó không phải là tên cụ thể của phương pháp tổ chức cuộc họp từ xa.
    • D. Video conferencing: “Hội nghị truyền hình”. Là phương pháp sử dụng công nghệ video và âm thanh để kết nối những người ở các địa điểm khác nhau, cho phép họ họp và giao tiếp như thể đang ở cùng một phòng. Đây là đáp án chính xác.
  • Áp dụng: Để họp với đồng nghiệp ở các địa điểm khác nhau, chúng ta sử dụng “video conferencing” (hội nghị truyền hình).
  • Đáp án đúng: D. Video conferencing
  • Dịch nghĩa: Hội nghị truyền hình cho phép bạn tổ chức các cuộc họp với đồng nghiệp ở các địa điểm khác nhau.

7. In a formal interview, it is essential to maintain good eye___________ with the interviewers.

  • Phân tích câu hỏi: Câu này kiểm tra từ vựng liên quan đến giao tiếp phi ngôn ngữ, cụ thể là giao tiếp bằng mắt trong một buổi phỏng vấn.
  • Giải thích các lựa chọn:
    • A. contact: “Liên lạc, tiếp xúc”. “Eye contact” (giao tiếp bằng mắt/ánh mắt) là cụm từ chính xác và rất phổ biến trong tiếng Anh, mang ý nghĩa duy trì cái nhìn trực tiếp với người khác để thể hiện sự tự tin, lắng nghe.
    • B. link: “Mối liên kết”. “Eye link” không phải là cụm từ thông dụng.
    • C. touch: “Chạm”. “Eye touch” không có nghĩa trong ngữ cảnh này.
    • D. connection: “Sự kết nối”. “Eye connection” cũng không phải là cụm từ chuẩn để chỉ việc nhìn vào mắt ai đó.
  • Áp dụng: Cụm từ cố định để chỉ “giao tiếp bằng mắt” là “eye contact”.
  • Đáp án đúng: A. contact
  • Dịch nghĩa: Trong một buổi phỏng vấn trang trọng, điều cần thiết là duy trì giao tiếp bằng mắt tốt với người phỏng vấn.

8. ___________ texting abbreviations tend to be grammatically incorrect, they are very commonly used in messages.

  • Phân tích câu hỏi: Câu này kiểm tra liên từ dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập. Một bên nói “các từ viết tắt khi nhắn tin thường sai ngữ pháp”, một bên nói “chúng được dùng rất phổ biến”.
  • Giải thích các lựa chọn:
    • A. Because: “Bởi vì”. Dùng để chỉ nguyên nhân. Không phù hợp vì hai mệnh đề đối lập nhau, không phải nguyên nhân – kết quả. (Ví dụ: Because they are grammatically incorrect, they are not used. -> Vì chúng sai ngữ pháp nên không được dùng.)
    • B. If: “Nếu”. Dùng để chỉ điều kiện. Không phù hợp.
    • C. Although: “Mặc dù”. Dùng để chỉ sự nhượng bộ, đối lập. Phù hợp với ngữ cảnh: “Mặc dù sai ngữ pháp, nhưng vẫn được dùng phổ biến.”
    • D. While: “Trong khi” (chỉ thời gian) hoặc “mặc dù” (chỉ sự đối lập, tương phản). Cả “Although” và “While” đều có thể dùng để diễn tả sự đối lập. Tuy nhiên, “Although” nhấn mạnh sự nhượng bộ mạnh mẽ hơn, còn “While” thường dùng để so sánh hai điều trái ngược nhau hoặc đồng thời xảy ra. Trong trường hợp này, “Although” là lựa chọn phổ biến và phù hợp nhất để diễn tả sự tương phản giữa một nhược điểm và một thực tế.
  • Áp dụng: Hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập: một bên là nhược điểm (sai ngữ pháp), một bên là thực tế (được dùng phổ biến). Cần một liên từ thể hiện sự nhượng bộ/đối lập. “Although” là lựa chọn tốt nhất.
  • Đáp án đúng: C. Although
  • Dịch nghĩa: Mặc dù các từ viết tắt khi nhắn tin có xu hướng sai ngữ pháp, nhưng chúng lại được sử dụng rất phổ biến trong tin nhắn.

9. The children are only allowed to watch television at weekends. Therefore, next Tuesday at 8 p. m they___________ television.

  • Phân tích câu hỏi: Câu này kiểm tra kiến thức về các thì tương lai. Ngữ cảnh là một quy định về thời gian xem TV và một suy luận về hành động vào một thời điểm cụ thể trong tương lai.
  • Giải thích các lựa chọn:
    • A. will watch: Thì tương lai đơn, diễn tả hành động sẽ xảy ra. Nhưng ở đây có một sự xác định là “không được phép xem”.
    • B. are watching: Thì hiện tại tiếp diễn, dùng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc kế hoạch trong tương lai gần đã được sắp xếp. Không phù hợp với việc không được phép làm gì.
    • C. will be watching: Thì tương lai tiếp diễn, diễn tả hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Nếu không được phép xem, thì cũng sẽ không “đang xem”.
    • D. won’t be watching: Đây là dạng phủ định của thì tương lai tiếp diễn. Nó có nghĩa là “sẽ không đang xem” tại thời điểm đó. Vì trẻ em chỉ được phép xem vào cuối tuần, nên vào thứ Ba lúc 8 giờ tối, chúng “sẽ không đang xem TV”. Đây là dự đoán dựa trên một quy tắc đã có.
  • Áp dụng: Câu đầu tiên cho biết trẻ em chỉ được xem TV vào cuối tuần. Vậy, vào một buổi tối thứ Ba, chúng sẽ không được phép xem. Thì tương lai tiếp diễn dạng phủ định “won’t be watching” là cách chính xác nhất để diễn tả rằng hành động “đang xem TV” sẽ không xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai (next Tuesday at 8 p.m) do một quy định đã biết.
  • Đáp án đúng: D. won’t be watching
  • Dịch nghĩa: Bọn trẻ chỉ được phép xem TV vào cuối tuần. Do đó, thứ Ba tới lúc 8 giờ tối, chúng sẽ không đang xem TV.

10. ‘I don’t know,’ Anna replied, ___________.

  • Phân tích câu hỏi: Câu này yêu cầu tìm một cử chỉ phi ngôn ngữ phù hợp với lời nói “Tôi không biết”.
  • Giải thích các lựa chọn:
    • A. raising her fists: “Nâng nắm đấm của cô ấy”. Thể hiện sự tức giận, đe dọa. Không phù hợp với “Tôi không biết”.
    • B. tapping her fingers: “Gõ ngón tay của cô ấy”. Thể hiện sự lo lắng, sốt ruột, suy nghĩ. Có thể liên quan đến “không biết” nhưng không phải là cử chỉ phổ biến nhất.
    • C. shrugging her shoulders: “Nhún vai của cô ấy”. Đây là cử chỉ phổ biến để thể hiện sự không biết, không chắc chắn, không quan tâm hoặc không thể giúp đỡ. Hoàn toàn phù hợp với câu “Tôi không biết”.
    • D. placing her hands on her hips: “Đặt tay lên hông của cô ấy”. Thường thể hiện sự tức giận, thách thức, hoặc sẵn sàng hành động. Không phù hợp với “Tôi không biết”.
  • Áp dụng: Cử chỉ “nhún vai” (shrugging shoulders) là biểu hiện phổ biến nhất của việc không biết hoặc không chắc chắn.
  • Đáp án đúng: C. shrugging her shoulders
  • Dịch nghĩa: “Tôi không biết,” Anna trả lời, nhún vai.

***

Tổng kết:

Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập này cùng cô! Qua đây, chúng ta đã ôn lại các kiến thức quan trọng về giới từ, cụm động từ, từ vựng liên quan đến giao tiếp, các thì tương lai và cả ngôn ngữ cơ thể. Hãy luôn ghi nhớ rằng việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp các em nắm vững kiến thức và tự tin hơn trong môn Tiếng Anh nhé!

Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 5

\(1.D\)

\(->\) communicate with sb : giao tiếp với ai 

\(2.A\)

\(->\) in the last \(10\) years : trong \(10\) năm qua

\(3. B\)

\(->\) showed up : xuất hiện, tới

\(4.C\)

\(->\) channel of communication : kênh giao tiếp

\(5.C \)

\(->\) illiterate : không biết chữ ; communicate in writing : giao tiếp bằng chữ viết

\(6.D\)

\(->\)Truyền hình qua video cho phép bạn tổ chức các cuộc họp với các đồng nghiệp ở những nơi khác nhau.

\(7. A\)

\(->\) eye contact : giao tiếp bằng ánh mắt

\(8. C\)

\(->\) Although + 1 mệnh đề

\(9.D\)

\(->\) Có thời gian cụ thể trong tương lai nên chia tương lai tiếp diễn. mà bọn trẻ chỉ được xem TV vào cuối tuần nên thứ ba chúng sẽ không được xem, ta chia động từ dạng phut định.

\(10.C\)

\(->\) shrug (shoulders) : nhún vai

Trả lời bởi:
▲ 3

1 D with ( communicate with )

2 A in

3 B showed up ( xuất hiện )

4 means ( phương tiện )

5 B writting ( ko biết chữ -> không thể giao tiếp bằng chữ viết )

6 Multimedia technology ( Công nghệ đa phương tiện)

7 A contact ( eye contact: giao tiếp = mắt )

8 C Although ( + S + V: mặc dù )

9 D won’t be watching ( phủ định theo nghĩa )

10 C shrugging her shoulders ( nhún vai của cô ấy )

Trả lời bởi: nguyenngockhanhnguyen

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo