II. Write a new sentence using the word in brackets. Do not alter the word in a…
86. He may choose to take early retirement. (option)
……………………………………………………………………………
87. He didn’t take any part in the conversation. (contribute)
…………………………………………………………………………….
88. We lose our way because the signposts were confusing. ( which)
……………………………………………………………………………..
89. He likes to be addressed as “Professor”. (call)
……………………………………………………………………………..
90. She always has a good relationship with the children. (gets)
II. Write a new sentence using the word in brackets. Do not alter the word in any way.
Câu 86: He may choose to take early retirement. (option)
Phân tích:
- Câu gốc: “He may choose to take early retirement.” có nghĩa là “Anh ấy có thể chọn nghỉ hưu sớm.”
- Từ gợi ý: “option” là một danh từ, có nghĩa là “lựa chọn”, “sự lựa chọn”.
- Chúng ta cần tìm một cấu trúc hoặc cụm từ kết hợp với “option” để diễn đạt ý nghĩa “có lựa chọn làm gì đó”. Cụm từ thường dùng là “have the option of doing something” hoặc “have the option to do something”.
Các bước thực hiện:
- Xác định chủ ngữ và động từ chính của câu gốc: Chủ ngữ là “He”, động từ chính là “may choose”.
- Thay thế cụm “choose to take” bằng cụm từ chứa “option”. Vì “choose” là một hành động lựa chọn, chúng ta sẽ chuyển thành “có lựa chọn”.
- Áp dụng cấu trúc “have the option of + V-ing” hoặc “have the option to + V-inf”. Ở đây, “take early retirement” là hành động, nên chúng ta sẽ dùng “taking early retirement” hoặc “to take early retirement”.
- Giữ nguyên các thành phần khác của câu.
Lời giải chi tiết:
“He may have the option of taking early retirement.” hoặc “He may have the option to take early retirement.”
(Cô sẽ chọn cấu trúc “of + V-ing” vì nó rất phổ biến và tự nhiên trong tiếng Anh.)
-> He may have the option of taking early retirement.
Câu 87: He didn’t take any part in the conversation. (contribute)
Phân tích:
- Câu gốc: “He didn’t take any part in the conversation.” có nghĩa là “Anh ấy không tham gia vào cuộc trò chuyện.” hoặc “Anh ấy không đóng góp gì vào cuộc trò chuyện.”
- Từ gợi ý: “contribute” là một động từ, có nghĩa là “đóng góp”, “góp phần”.
- Cụm động từ “take part in” có nghĩa là “tham gia vào”. Chúng ta cần thay thế cụm từ này bằng “contribute”.
- “Contribute” thường đi với giới từ “to” khi nói về việc đóng góp vào một cái gì đó: “contribute to something”.
Các bước thực hiện:
- Xác định ý nghĩa của “didn’t take any part in”: không tham gia, không đóng góp.
- Thay thế cụm “didn’t take any part in” bằng hình thức phủ định của “contribute to”.
- Giữ nguyên tân ngữ “the conversation”.
Lời giải chi tiết:
“He didn’t contribute to the conversation.”
-> He didn’t contribute to the conversation.
Câu 88: We lose our way because the signposts were confusing. (which)
Phân tích:
- Câu gốc: “We lose our way because the signposts were confusing.” có nghĩa là “Chúng tôi bị lạc đường bởi vì các biển báo bị khó hiểu/gây nhầm lẫn.”
- Từ gợi ý: “which” là một đại từ quan hệ. Trong trường hợp này, nó dùng để chỉ cả một mệnh đề hoặc một ý tưởng đã được nêu ra trước đó, bổ sung thêm thông tin.
- Câu gốc sử dụng “because” để diễn tả nguyên nhân – kết quả. Chúng ta sẽ dùng “which” để biến một trong hai mệnh đề thành thông tin bổ sung, giải thích cho mệnh đề còn lại.
- Cụm từ “confusing” (gây khó hiểu/nhầm lẫn) là nguyên nhân dẫn đến việc “lose our way” (bị lạc đường).
Các bước thực hiện:
- Xác định mối quan hệ nhân quả: “the signposts were confusing” (nguyên nhân) dẫn đến “We lose our way” (kết quả).
- Chúng ta có thể đặt mệnh đề chỉ nguyên nhân trước, sau đó dùng “which” để nói về hậu quả của nó. Hoặc đặt kết quả trước, rồi dùng “which” để giải thích nguyên nhân.
- Cách tự nhiên nhất là biến thông tin về “sự khó hiểu của biển báo” thành một mệnh đề độc lập hoặc một cụm danh từ, và dùng “which” để nối với hậu quả. Hoặc, dùng “which” để chỉ toàn bộ sự việc “biển báo khó hiểu” đã gây ra điều gì.
- Ví dụ: “The signposts were confusing” (Đây là một sự việc). Sự việc này đã “made us lose our way”.
Lời giải chi tiết:
“The signposts were confusing, which made us lose our way.”
(Hoặc “We lost our way, which was because the signposts were confusing.” nhưng cách đầu tiên tự nhiên hơn và thường được dùng.)
-> The signposts were confusing, which made us lose our way.
Câu 89: He likes to be addressed as “Professor”. (call)
Phân tích:
- Câu gốc: “He likes to be addressed as “Professor”.” có nghĩa là “Anh ấy thích được xưng hô là ‘Giáo sư’.”
- Từ gợi ý: “call” là một động từ, có nghĩa là “gọi”.
- Cụm “be addressed as” là thể bị động, có nghĩa là “được xưng hô/gọi là”. Chúng ta cần thay thế bằng động từ “call” ở thể bị động.
- Cấu trúc “call somebody something” (gọi ai đó là gì) khi chuyển sang bị động sẽ là “be called something”.
Các bước thực hiện:
- Xác định động từ chính và cấu trúc của câu gốc: “likes to be addressed as”.
- Thay thế “be addressed as” bằng cấu trúc bị động của “call” (be called).
- Giữ nguyên phần còn lại của câu: “He likes to…” và “…“Professor”.”
Lời giải chi tiết:
“He likes to be called “Professor”.”
-> He likes to be called “Professor”.
Câu 90: She always has a good relationship with the children. (gets)
Phân tích:
- Câu gốc: “She always has a good relationship with the children.” có nghĩa là “Cô ấy luôn có mối quan hệ tốt với những đứa trẻ.”
- Từ gợi ý: “gets” là hình thức chia của động từ “get”.
- Chúng ta cần tìm một cụm động từ (phrasal verb) với “get” có nghĩa là “có mối quan hệ tốt với ai đó”. Cụm từ đó chính là “get along with somebody”.
Các bước thực hiện:
- Xác định ý nghĩa của “has a good relationship with”: có mối quan hệ tốt với.
- Thay thế cụm này bằng phrasal verb “get along with”.
- Chia động từ “get” cho phù hợp với chủ ngữ “She” (ngôi thứ ba số ít) và thì hiện tại đơn: “gets along with”.
- Giữ nguyên trạng từ “always” và tân ngữ “the children”.
Lời giải chi tiết:
“She always gets along well with the children.”
(Chúng ta thường thêm “well” vào sau “get along” để nhấn mạnh “mối quan hệ tốt”.)
-> She always gets along well with the children.
Các em thấy đấy, mỗi câu đều có những mẹo nhỏ riêng. Điều quan trọng là chúng ta phải hiểu rõ nghĩa của câu gốc, từ gợi ý, và các cấu trúc ngữ pháp liên quan. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo dạng bài này nhé! Chúc các em học tốt!