Task 1: Put these sentences into the active voice: Đổi sang câu chủ động
1. Thes…
1. These artificial flowers are made of silk.
2. The lesson are being written by the students now.
3. These exercises were done well.
4. What was being done to help the poor in the city?
5. No mistakes have been made in his composition.
6. This dress must be washed in cold water.
7. This job has to be done at once.
8. These animals at the zoo are fed twice a day.
Chúng ta hãy cùng giải bài tập này nhé!
Mục tiêu của bài tập: Đổi các câu sau từ thể Bị động sang thể Chủ động.
Nhắc lại kiến thức cơ bản về thể Chủ động:
Thể chủ động dùng để diễn tả hành động do chủ ngữ thực hiện. Công thức cơ bản là:
Subject (Chủ ngữ) + Verb (Động từ) + Object (Tân ngữ)
Các bước chung để chuyển từ Bị động sang Chủ động:
1. Xác định chủ thể gây ra hành động (Agent): Trong câu bị động, chủ thể này thường đứng sau giới từ “by” (ví dụ: “by the students”) hoặc có thể bị ẩn đi (chúng ta cần suy luận). Đây sẽ là chủ ngữ mới của câu chủ động.
2. Xác định thì của động từ: Dựa vào hình thức của động từ “to be” trong câu bị động (ví dụ: is/are, was/were, has/have been, will be…), các em sẽ xác định được thì của câu.
3. Đưa tân ngữ của câu bị động thành chủ ngữ: Tân ngữ của câu chủ động chính là chủ ngữ của câu bị động (ví dụ: The lesson are being written by the students now. -> “The lesson” là chủ ngữ bị động, sẽ thành tân ngữ chủ động).
4. Chuyển động từ về dạng chủ động tương ứng với thì đã xác định.
Bây giờ, chúng ta cùng đi vào chi tiết từng câu nhé!
—
1. These artificial flowers are made of silk.
Đây là một câu bị động ở thì hiện tại đơn (Simple Present Passive).
Phân tích:
* Chủ ngữ bị động: “These artificial flowers” (Những bông hoa nhân tạo này)
* Động từ bị động: “are made” (\(be + V3\))
* Giới từ/Cụm từ bổ nghĩa: “of silk” (từ lụa)
* Chủ thể gây ra hành động (Agent): Không được nhắc đến trực tiếp bằng “by…” Chúng ta phải tự suy luận. Ai làm ra hoa nhân tạo? Có thể là “người ta” (people), “họ” (they), hoặc “ai đó” (someone). Trong trường hợp này, “They” (họ) là một lựa chọn phù hợp để chỉ chung những người làm ra hoa.
* Thì: “are made” -> Hiện tại đơn.
Các bước chuyển đổi:
1. Chọn chủ ngữ mới: “They”
2. Chuyển “made” về dạng chủ động ở thì hiện tại đơn: “make”
3. Đưa “These artificial flowers” làm tân ngữ.
Kết quả:
They make these artificial flowers of silk. (Họ làm những bông hoa nhân tạo này bằng lụa.)
—
2. The lesson are being written by the students now.
Đây là một câu bị động ở thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Passive).
Phân tích:
* Chủ ngữ bị động: “The lesson” (Bài học)
* Động từ bị động: “are being written” (\(be + being + V3\))
* Chủ thể gây ra hành động (Agent): “by the students” (bởi các học sinh) -> Đây chính là chủ ngữ mới của câu chủ động.
* Thì: “are being written” -> Hiện tại tiếp diễn.
Các bước chuyển đổi:
1. Chọn chủ ngữ mới: “The students”
2. Chuyển “written” về dạng chủ động ở thì hiện tại tiếp diễn: “are writing”
3. Đưa “The lesson” làm tân ngữ.
4. Giữ nguyên trạng từ chỉ thời gian: “now”
Kết quả:
The students are writing the lesson now. (Các học sinh đang viết bài học bây giờ.)
—
3. These exercises were done well.
Đây là một câu bị động ở thì quá khứ đơn (Simple Past Passive).
Phân tích:
* Chủ ngữ bị động: “These exercises” (Những bài tập này)
* Động từ bị động: “were done” (\(be + V3\))
* Giới từ/Cụm từ bổ nghĩa: “well” (tốt/đúng)
* Chủ thể gây ra hành động (Agent): Không được nhắc đến. Ai làm bài tập? Có thể là “ai đó” (someone), “họ” (they), hoặc “chúng ta” (we). “Someone” là lựa chọn tốt khi không muốn chỉ đích danh.
* Thì: “were done” -> Quá khứ đơn.
Các bước chuyển đổi:
1. Chọn chủ ngữ mới: “Someone”
2. Chuyển “done” về dạng chủ động ở thì quá khứ đơn: “did”
3. Đưa “these exercises” làm tân ngữ.
4. Giữ nguyên trạng từ: “well”
Kết quả:
Someone did these exercises well. (Ai đó đã làm những bài tập này rất tốt.)
—
4. What was being done to help the poor in the city?
Đây là một câu hỏi bị động ở thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Passive).
Phân tích:
* Chủ ngữ bị động (dạng câu hỏi): “What” (Cái gì) – trong câu bị động, “what” đang đóng vai trò là chủ ngữ.
* Động từ bị động: “was being done” (\(be + being + V3\))
* Cụm từ bổ nghĩa: “to help the poor in the city” (để giúp đỡ người nghèo trong thành phố)
* Chủ thể gây ra hành động (Agent): Không được nhắc đến. Ai thực hiện hành động giúp đỡ? “Họ” (they), “người ta” (people), “chính quyền” (the government) là những lựa chọn có thể. “They” là một lựa chọn chung và linh hoạt.
* Thì: “was being done” -> Quá khứ tiếp diễn.
Các bước chuyển đổi:
1. Trong câu hỏi với “what” là chủ ngữ bị động, khi chuyển sang chủ động, “what” sẽ trở thành tân ngữ của động từ chủ động. Chủ ngữ mới sẽ là “they” (hoặc một chủ ngữ phù hợp khác).
2. Chuyển “done” về dạng chủ động ở thì quá khứ tiếp diễn: “were doing”
3. Đặt “what” ở đầu câu hỏi, theo sau là chủ ngữ mới và động từ.
Kết quả:
What were they doing to help the poor in the city? (Họ đang làm gì để giúp đỡ người nghèo trong thành phố?)
—
5. No mistakes have been made in his composition.
Đây là một câu bị động ở thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Passive), với chủ ngữ phủ định.
Phân tích:
* Chủ ngữ bị động: “No mistakes” (Không có lỗi nào)
* Động từ bị động: “have been made” (\(have/has + been + V3\))
* Giới từ/Cụm từ bổ nghĩa: “in his composition” (trong bài luận của anh ấy)
* Chủ thể gây ra hành động (Agent): Không được nhắc đến. Ai đã không mắc lỗi? Gợi ý “his composition” cho thấy chủ thể có thể là “anh ấy” (he).
* Thì: “have been made” -> Hiện tại hoàn thành.
Các bước chuyển đổi:
1. Chọn chủ ngữ mới: “He”
2. Chuyển “made” về dạng chủ động ở thì hiện tại hoàn thành: “has made” (vì “He” là ngôi thứ ba số ít).
3. Đưa “no mistakes” làm tân ngữ. Lưu ý: “no mistakes” giữ nguyên ý nghĩa phủ định.
Kết quả:
He has made no mistakes in his composition. (Anh ấy đã không mắc lỗi nào trong bài luận của mình.)
(Hoặc: He hasn’t made any mistakes in his composition. – Đây cũng là một cách diễn đạt đúng và phổ biến.)
—
6. This dress must be washed in cold water.
Đây là một câu bị động với động từ khuyết thiếu (Modal Passive).
Phân tích:
* Chủ ngữ bị động: “This dress” (Chiếc váy này)
* Động từ bị động: “must be washed” (\(modal + be + V3\))
* Giới từ/Cụm từ bổ nghĩa: “in cold water” (bằng nước lạnh)
* Chủ thể gây ra hành động (Agent): Không được nhắc đến. Ai phải giặt chiếc váy? Thông thường trong các câu hướng dẫn, chủ thể có thể là “bạn” (you), “chúng ta” (we) hoặc “ai đó” (one/someone). “You” là lựa chọn tự nhiên nhất.
* Thì: Với động từ khuyết thiếu “must”.
Các bước chuyển đổi:
1. Chọn chủ ngữ mới: “You”
2. Chuyển “washed” về dạng chủ động sau động từ khuyết thiếu “must”: “must wash”
3. Đưa “this dress” làm tân ngữ.
Kết quả:
You must wash this dress in cold water. (Bạn phải giặt chiếc váy này bằng nước lạnh.)
—
7. This job has to be done at once.
Đây là một câu bị động với cấu trúc tương đương động từ khuyết thiếu “have to” (Modal-like Passive).
Phân tích:
* Chủ ngữ bị động: “This job” (Công việc này)
* Động từ bị động: “has to be done” (\(have/has to + be + V3\))
* Trạng từ chỉ thời gian: “at once” (ngay lập tức)
* Chủ thể gây ra hành động (Agent): Không được nhắc đến. Ai phải làm công việc này? “Chúng ta” (we), “bạn” (you), “ai đó” (someone) đều có thể. “We” thường được dùng khi nói về một trách nhiệm chung.
* Thì: Với cấu trúc “has to”.
Các bước chuyển đổi:
1. Chọn chủ ngữ mới: “We”
2. Chuyển “done” về dạng chủ động sau “have to” (lưu ý “We” dùng “have to”, không phải “has to”): “have to do”
3. Đưa “this job” làm tân ngữ.
Kết quả:
We have to do this job at once. (Chúng ta phải làm công việc này ngay lập tức.)
—
8. These animals at the zoo are fed twice a day.
Đây là một câu bị động ở thì hiện tại đơn (Simple Present Passive).
Phân tích:
* Chủ ngữ bị động: “These animals at the zoo” (Những con vật ở vườn thú này)
* Động từ bị động: “are fed” (\(be + V3\))
* Trạng từ chỉ tần suất: “twice a day” (hai lần một ngày)
* Chủ thể gây ra hành động (Agent): Không được nhắc đến. Ai cho động vật ở sở thú ăn? “Người trông coi sở thú” (zookeepers), “nhân viên” (the staff), hoặc “họ” (they) là những lựa chọn phù hợp. “Zookeepers” là lựa chọn cụ thể và chính xác nhất.
* Thì: “are fed” -> Hiện tại đơn.
Các bước chuyển đổi:
1. Chọn chủ ngữ mới: “Zookeepers”
2. Chuyển “fed” về dạng chủ động ở thì hiện tại đơn: “feed”
3. Đưa “these animals at the zoo” làm tân ngữ.
Kết quả:
Zookeepers feed these animals at the zoo twice a day. (Những người trông coi sở thú cho những con vật này ăn hai lần một ngày.)
—
Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn cách chuyển đổi từ câu bị động sang câu chủ động. Hãy nhớ rằng việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp các em thành thạo kỹ năng này hơn nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô! Chúc các em học tốt!
\(1\), These artificial flowers are made of silk.
\(=>\) They make these artificial flowers of silk
\(2\), The lesson are being written by the students now.
\(=>\) The students are studying the letter now.
\(3\), These exercises were done well.
\(=>\) I did these exercises well.
\(4\), What was being done to help the poor in the city?
\(=>\) What have been done to help the poor in the city?
\(5\), No mistakes have been made in his composition.
\(=>\) He has made no mistakes in his composition
\(6\), This dress must be washed in cold water.
\(=>\) They must washed this dress in cold water.
\(7\), This job has to be done at once.
\(=>\) They have to do this job at once.
\(8\), These animals at the zoo are fed twice a day.
\(=>\) They feed these animals at the zoo twice a day.
@Chúc bạn học tốt ạ
\(Yokai_Jose\)
1. These artificial flowers are made of silk.
→ They make these artificial flowers of silk.
Giải thích: Có từ “are” nên dùng thì present simple.
Tạm dịch: Họ làm những bông hoa giả này bằng lụa.
2. The lesson are being written by the students now.
→ The students are writing the lesson now.
Giải thích: Có từ “are being” nên dùng thì present continuous.
Tạm dịch: Các học sinh đang viết bài.
3. These exercises were done well.
→ They did these exercises well.
Giải thích: Có từ “were” nên dùng thì past simple.
Tạm dịch: Họ đã làm tốt những bài tập này.
4. What was being done to help the poor in the city?
→ What were they doing to help the poor in the city?
Giải thích: Có từ “were being” nên dùng thì past continuous.
Tạm dịch: Họ đã làm gì để giúp đỡ người nghèo trong thành phố?
5. No mistakes have been made in his composition.
→ He has made no mistakes in his composition.
Giải thích: Có từ “have been” nên dùng thì present perfect simple.
Tạm dịch: Anh ấy không mắc sai lầm nào trong thành phần của mình.
6. This dress must be washed in cold water.
→ You must wash this dress in cold water.
Giải thích: Có từ “must” nên khi viết lại câu cx dùng từ “must”.
Tạm dịch: Bạn phải giặt chiếc váy này bằng nước lạnh.
7. This job has to be done at once.
→ You have to do this job at once.
Giải thích: Có từ “has to” nên khi viết lại câu cx dùng từ “have to”.
Tạm dịch: Bạn phải làm công việc này ngay lập tức.
8. These animals at the zoo are fed twice a day.
→ They feed these animals at the zoo twice a day.
Giải thích: Có từ “are” nên dùng thì present simple.
Tạm dịch: Họ cho những con vật này ăn ở sở thú hai lần một ngày.