In spite of his age,he still leads an active life
⇒Even though
cần giải thích I…
⇒Even though
cần giải thích In spite of his age không cần cấu trúc
Bài tập của chúng ta là:
In spite of his age, he still leads an active life
⇒ Even though
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào giải chi tiết từng bước nhé.
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu ban đầu.
Câu gốc của chúng ta là: “In spite of his age, he still leads an active life.”
Chúng ta thấy có cụm từ “In spite of” đứng đầu câu, theo sau là một cụm danh từ “his age”.
“In spite of” dùng để diễn tả sự nhượng bộ, nghĩa là mặc dù có điều gì đó xảy ra, nhưng một điều khác vẫn đúng.
Cụm “his age” ở đây đóng vai trò là một danh từ, chỉ ra “tuổi của anh ấy”.
Bước 2: Hiểu ý nghĩa của “In spite of + danh từ/cụm danh từ”.
“In spite of + danh từ/cụm danh từ” là một cấu trúc rất phổ biến, dùng để nói về một sự thật hoặc một điều kiện tồn tại, nhưng nó không ngăn cản điều gì đó khác xảy ra.
Trong ví dụ này, “In spite of his age” có nghĩa là “Mặc dù tuổi của anh ấy” hay “Bất chấp tuổi tác của anh ấy”. Điều này ám chỉ rằng tuổi tác có thể là một yếu tố khiến người ta hạn chế hoạt động, nhưng anh ấy thì không.
Bước 3: Tìm hiểu cấu trúc “Even though”.
Chúng ta cần chuyển đổi câu này sang sử dụng “Even though”.
Theo sách giáo khoa, cấu trúc của “Even though” là:
Even though + mệnh đề (chủ ngữ + động từ)
“Even though” cũng có ý nghĩa tương tự như “In spite of”, đó là diễn tả sự nhượng bộ. Tuy nhiên, nó theo sau bởi một mệnh đề đầy đủ, bao gồm cả chủ ngữ và động từ.
Bước 4: Biến đổi mệnh đề từ cụm danh từ.
Cụm danh từ “his age” trong câu gốc cần được chuyển thành một mệnh đề hoàn chỉnh.
Để làm được điều này, chúng ta cần xác định:
Chủ ngữ của mệnh đề này là ai? Trong trường hợp này, chủ ngữ chính là “he” (anh ấy).
Động từ diễn tả trạng thái của chủ ngữ đó là gì? Khi nói về tuổi tác, chúng ta thường dùng động từ “to be”. Trong câu này, vì “his age” là một danh từ, chúng ta cần diễn đạt nó như một mệnh đề. Cách đơn giản nhất là dùng chủ ngữ “he” và động từ “is” (vì “age” là số ít).
Vậy, từ “his age”, chúng ta có thể biến đổi thành mệnh đề “he is old” hoặc đơn giản hơn là “he is aged” hoặc “he is old”. Tuy nhiên, để giữ cho ý nghĩa gần nhất với “his age” và văn phong tự nhiên, “he is old” là lựa chọn tốt nhất.
Bước 5: Ghép “Even though” với mệnh đề đã biến đổi.
Bây giờ, chúng ta ghép “Even though” với mệnh đề “he is old”.
Ta có: “Even though he is old”
Bước 6: Nối mệnh đề nhượng bộ với mệnh đề chính.
Mệnh đề chính của câu gốc là “he still leads an active life”.
Chúng ta ghép mệnh đề nhượng bộ với mệnh đề chính:
“Even though he is old, he still leads an active life.”
Tuy nhiên, chúng ta cần xem xét cách diễn đạt “his age”. Đôi khi, khi chuyển từ “In spite of + danh từ” sang “Even though + mệnh đề”, chúng ta có thể giữ nguyên chủ ngữ và biến đổi tính từ tương ứng. Trong trường hợp “his age”, chúng ta có thể diễn đạt là “he is old” hoặc “he is of old age”. Với “he is old” thì câu văn sẽ tự nhiên hơn.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là:
Even though he is old, he still leads an active life.
Lưu ý:
Trong trường hợp này, “In spite of his age” không cần cấu trúc phức tạp. Nó chỉ đơn giản là một cụm danh từ chỉ ra yếu tố bất lợi. Khi chuyển sang “Even though”, chúng ta cần tạo ra một mệnh đề có chủ ngữ và động từ, diễn tả chính yếu tố đó. “He is old” là cách diễn đạt ngắn gọn và chính xác nhất cho ý nghĩa của “his age” trong ngữ cảnh này.
Chúc các em học tốt!
In spite of his age,he still leads an active life
=> Even though he is old, he still leads an active life
_ In spite of + Ving/N = Even Though + clause
_ In spite of + adj -sở hữu + N
_ Tạm dịch : Dù đã lớn tuổi nhưng ông vẫn sống năng động
=> Even though he is old, he still leads an active life.
Even Though / Although + Ving/ N , S + V
In spite of + Ving/ N = Even Though / Although + Ving/ N , S + V.
In spite of + tt sở hữu + N
( Bất chấp tuổi tác của mình, ông vẫn có một cuộc sống năng động )