Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Jean was the warmest, kindest lady (41)… always volunteered her time, her effort…

Jean was the warmest, kindest lady (41)… always volunteered her time, her effort…

Jean was the warmest, kindest lady (41)… always volunteered her time, her effort and her love. (42) …. a warm smile, a kind word or a listening ear, she was destined to make her mark in the hearts of her (43)…..family and friends. They were her greatest (44)… throughout her eleven-year struggle with cancer, which gave her the (45)…. to never give up. When it came to her leisure time, Jean enjoyed (46)….. some shopping and having (47) …. lunch with her two children. She also liked to shop at the supermarket, particularly to buy clothes for her sons and grandchildren. For Jean, having a happy family (48)….. having heaven in her heart and angels in her life. She truly cherished everyone in her life! (49)….. gave Jean the greatest joy was sharing herself with her family and friends, offering them the most precious thing she (50) …. her time. It is a gift none of them will ever forget.
41. a. which b. that c. whom d. whose
42. a. On b. In c. For d. With
43. a. cherish b. cherishable c. cherished d. cherishingly
44. a. support b. admire c. desire d. arm
45. a. courage b. courageous c. courageously d. encourage
46. a. do b. to do c. doing d. done
47. a. a b. an c. the d. no article
48. a. mentioned b. meant c. showed d. expressed
49. a. What b. That c. This d. Which
50.a. belonged b. rented c. possessed d. borrowed
Hỏi bởi: nguyentran256
3 câu trả lời

▲ 5
Xin chào các em học sinh thân mến! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong bài tập đọc hiểu tiếng Anh ngày hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích và tìm ra đáp án chính xác cho từng câu hỏi. Với bộ sách mới, chúng ta sẽ tiếp cận các dạng bài tập một cách logic và có hệ thống. Bây giờ, chúng ta cùng bắt đầu nhé!

Phần 1: Phân tích chung và các bước giải

Đoạn văn này tập trung vào phẩm chất và cuộc sống của một người phụ nữ tên Jean. Nhiệm vụ của chúng ta là điền từ thích hợp vào các chỗ trống dựa trên ngữ cảnh và kiến thức ngữ pháp. Mỗi câu hỏi sẽ kiểm tra một khía cạnh khác nhau của ngôn ngữ.

Các bước giải chung:
1. Đọc lướt toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính.
2. Đọc kỹ từng câu có chỗ trống và các câu xung quanh để hiểu rõ ngữ cảnh.
3. Phân tích các lựa chọn (a, b, c, d) và đối chiếu với ngữ cảnh, ngữ pháp.
4. Chọn đáp án phù hợp nhất.

Phần 2: Giải chi tiết từng câu

Câu 41. Jean was the warmest, kindest lady (41)… always volunteered her time, her effort and her love.
a. which
b. that
c. whom
d. whose

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh
Câu này đang mô tả “lady” (người phụ nữ). Sau chỗ trống là một mệnh đề quan hệ (“always volunteered her time, her effort and her love”). Chúng ta cần một đại từ quan hệ để thay thế cho “lady” và làm chủ ngữ cho mệnh đề quan hệ này.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn
* a. which: Dùng cho vật hoặc ý tưởng, không dùng cho người.
* b. that: Có thể dùng cho cả người và vật, và thường dùng làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
* c. whom: Dùng cho người làm tân ngữ. Ở đây, “volunteered” cần một chủ ngữ.
* d. whose: Chỉ sự sở hữu, dùng để chỉ “của ai đó”. Không phù hợp ở đây.

Bước 3: Áp dụng quy tắc
Trong mệnh đề quan hệ, khi đại từ quan hệ thay thế cho người và làm chủ ngữ của động từ trong mệnh đề đó, chúng ta có thể dùng “who” hoặc “that”. Trong các lựa chọn, “that” là phù hợp nhất để thay thế cho “lady” và làm chủ ngữ cho “always volunteered”.

Bước 4: Chọn đáp án
Đáp án chính xác là b. that.

Câu 42. (42)…. a warm smile, a kind word or a listening ear, she was destined to make her mark in the hearts of her…
a. On
b. In
c. For
d. With

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh
Câu này mô tả cách mà Jean đã tác động đến mọi người. “a warm smile, a kind word or a listening ear” là những phương tiện, cách thức mà cô ấy sử dụng. Chúng ta cần một giới từ chỉ phương tiện, cách thức.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn
* a. On: Thường chỉ bề mặt, ngày tháng, hoặc sự liên quan đến một chủ đề.
* b. In: Thường chỉ nơi chốn, thời gian, hoặc trạng thái.
* c. For: Thường chỉ mục đích, lợi ích.
* d. With: Chỉ sự đi cùng, công cụ, phương tiện, cách thức.

Bước 3: Áp dụng quy tắc
Giới từ “with” thường được dùng để chỉ phương tiện, cách thức thực hiện một hành động hoặc để mô tả đặc điểm đi kèm. Ở đây, Jean đã dùng nụ cười, lời nói, sự lắng nghe của mình để tạo ấn tượng. Do đó, “with” là giới từ phù hợp nhất.

Bước 4: Chọn đáp án
Đáp án chính xác là d. With.

Câu 43. …she was destined to make her mark in the hearts of her (43)….. family and friends.
a. cherish
b. cherishable
c. cherished
d. cherishingly

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh
Câu này nói về gia đình và bạn bè của Jean. Chúng ta cần một từ loại phù hợp để bổ nghĩa cho “family and friends”. Từ này diễn tả tình cảm mà gia đình và bạn bè dành cho Jean, hoặc tình cảm mà Jean dành cho họ.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn
* a. cherish (động từ): yêu thương, quý mến.
* b. cherishable (tính từ): có thể trân trọng, đáng yêu.
* c. cherished (tính từ): được yêu thương, được trân trọng.
* d. cherishingly (trạng từ): một cách trìu mến.

Bước 3: Áp dụng quy tắc
Chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “family and friends”.
* “cherish” là động từ, không đứng trước danh từ.
“cherishable” có thể là tính từ, nhưng ngữ cảnh này thường nhấn mạnh vào việc họ đã được* yêu quý như thế nào.
* “cherished” là dạng quá khứ phân từ (Past Participle) được dùng như tính từ, có nghĩa là “được yêu quý, được trân trọng”. Điều này rất phù hợp với việc ai đó tạo ấn tượng sâu sắc trong lòng mọi người.
* “cherishingly” là trạng từ, không bổ nghĩa cho danh từ.

Xét cả ý nghĩa, Jean đã để lại dấu ấn trong lòng “gia đình và bạn bè được cô ấy yêu thương quý mến” hoặc “gia đình và bạn bè của cô ấy, những người mà cô ấy yêu quý”. Tuy nhiên, cách diễn đạt phổ biến hơn là gia đình và bạn bè của cô ấy, và những người này được cô ấy trân trọng. Hoặc ngược lại, gia đình và bạn bè được cô ấy yêu thương. Trong trường hợp này, “cherished” có thể hiểu theo hai nghĩa: gia đình và bạn bè mà Jean trân trọng, hoặc gia đình và bạn bè đã trân trọng cô ấy. Với ý nghĩa “make her mark in the hearts”, thì việc họ được cô ấy trân trọng là hợp lý nhất.

Bước 4: Chọn đáp án
Đáp án chính xác là c. cherished.

Câu 44. They were her greatest (44)… throughout her eleven-year struggle with cancer, which gave her the…
a. support
b. admire
c. desire
d. arm

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh
Câu này nói về những người (gia đình và bạn bè) là điều gì đó quan trọng nhất đối với Jean trong suốt quãng thời gian cô ấy chiến đấu với bệnh tật. Nó mang ý nghĩa là nguồn động viên, chỗ dựa.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn
* a. support (danh từ): sự hỗ trợ, sự ủng hộ, chỗ dựa.
* b. admire (động từ): ngưỡng mộ.
* c. desire (danh từ/động từ): mong muốn, khát khao.
* d. arm (danh từ/động từ): cánh tay, trang bị vũ khí.

Bước 3: Áp dụng quy tắc
Chúng ta cần một danh từ để bổ nghĩa cho “greatest”.
* “support” là danh từ và rất phù hợp với ngữ cảnh là nguồn động viên, chỗ dựa trong hoàn cảnh khó khăn.
* “admire” là động từ, không phù hợp.
* “desire” có thể là danh từ nhưng không mang ý nghĩa chỗ dựa tinh thần trong trường hợp này.
* “arm” không liên quan đến ý nghĩa này.

Bước 4: Chọn đáp án
Đáp án chính xác là a. support.

Câu 45. …which gave her the (45)…. to never give up.
a. courage
b. courageous
c. courageously
d. encourage

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh
Câu này diễn tả điều gì đó mà “họ” (gia đình, bạn bè) đã mang lại cho Jean, giúp cô ấy không bỏ cuộc. Chúng ta cần một danh từ chỉ phẩm chất, khả năng.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn
* a. courage (danh từ): sự can đảm.
* b. courageous (tính từ): can đảm.
* c. courageously (trạng từ): một cách can đảm.
* d. encourage (động từ): khuyến khích.

Bước 3: Áp dụng quy tắc
Cấu trúc “the + danh từ” là phổ biến. Ở đây, “the” đi trước chỗ trống và sau đó là “to never give up” (một nguyên mẫu câu). Chúng ta cần một danh từ.
* “courage” là danh từ, phù hợp với cấu trúc “the courage to do something” (sự can đảm để làm gì đó).
* “courageous” là tính từ, không đứng sau “the” và trước “to”.
* “courageously” là trạng từ, không phù hợp.
* “encourage” là động từ, không phù hợp.

Bước 4: Chọn đáp án
Đáp án chính xác là a. courage.

Câu 46. When it came to her leisure time, Jean enjoyed (46)….. some shopping and having… lunch with her two children.
a. do
b. to do
c. doing
d. done

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh
Câu này nói về những hoạt động mà Jean thích làm khi có thời gian rảnh. Động từ “enjoyed” thường đi với một danh động từ (V-ing) hoặc một danh từ.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn
* a. do: dạng nguyên mẫu của động từ, không đi sau “enjoyed”.
* b. to do: dạng nguyên mẫu có “to”, không đi sau “enjoyed” (trừ một số động từ đặc biệt như “like”, “love” có thể dùng cả hai, nhưng “enjoy” chỉ dùng V-ing).
* c. doing: dạng danh động từ (gerund) của động từ “do”.
* d. done: dạng quá khứ phân từ, không phù hợp.

Bước 3: Áp dụng quy tắc
Động từ “enjoy” theo sau bởi danh động từ (V-ing). Cả “shopping” và “having” đều ở dạng V-ing, chứng tỏ đây là cấu trúc liệt kê các hoạt động mà Jean thích làm.

Bước 4: Chọn đáp án
Đáp án chính xác là c. doing.

Câu 47. …and having (47) …. lunch with her two children.
a. a
b. an
c. the
d. no article

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh
Chúng ta đang nói về bữa trưa (lunch) với con của cô ấy. “Lunch” là một danh từ đếm được số ít khi nói về một bữa ăn cụ thể, nhưng cũng có thể được coi là danh từ không đếm được khi nói chung chung. Tuy nhiên, ở đây, nó có vẻ như đang ám chỉ một bữa ăn cụ thể.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn
* a. a: Mạo từ không xác định, dùng trước danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng phụ âm.
* b. an: Mạo từ không xác định, dùng trước danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng nguyên âm.
* c. the: Mạo từ xác định, dùng khi danh từ đã được xác định rõ.
* d. no article: Không dùng mạo từ.

Bước 3: Áp dụng quy tắc
“Lunch” ở đây có thể hiểu là “một bữa trưa” (a lunch) hoặc nói chung chung. Tuy nhiên, khi nói “having lunch” mà không có mạo từ là cách nói phổ biến nhất. Nếu muốn nhấn mạnh một bữa trưa cụ thể, có thể dùng “the lunch”. Nhưng trong cấu trúc “having lunch” để chỉ hành động ăn trưa, thì thường không dùng mạo từ. Tuy nhiên, câu văn có liệt kê “some shopping” và “having … lunch”, nếu “shopping” được coi là một hoạt động (danh từ), thì “lunch” ở đây cũng có thể được coi là một sự kiện.
Xét các lựa chọn, nếu coi “lunch” là một bữa ăn cụ thể, “a” sẽ phù hợp nếu “lunch” được coi là danh từ đếm được số ít. Tuy nhiên, cách nói “have lunch” phổ biến hơn là “have a lunch”. Tuy nhiên, “have a lunch” có thể ám chỉ một bữa trưa đặc biệt hoặc có chủ đích.
Trong trường hợp này, xét theo văn phong và ngữ cảnh chung, “a” để chỉ “một bữa trưa” là hợp lý nhất, theo sau “some shopping”. Cô ấy thích “doing some shopping” và “having a lunch”.

Bước 4: Chọn đáp án
Đáp án chính xác là a. a. (Lưu ý: cách nói “having lunch” không mạo từ cũng rất phổ biến, nhưng với các lựa chọn cho sẵn, “a” là lựa chọn hợp lý nhất để chỉ một bữa ăn cụ thể).

Câu 48. For Jean, having a happy family (48)….. having heaven in her heart and angels in her life.
a. mentioned
b. meant
c. showed
d. expressed

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh
Câu này diễn tả ý nghĩa của việc có một gia đình hạnh phúc đối với Jean. “having a happy family” là chủ ngữ, và chúng ta cần một động từ để nối với phần còn lại của câu.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn
* a. mentioned (động từ): đề cập đến.
* b. meant (động từ): có nghĩa là.
* c. showed (động từ): cho thấy, biểu lộ.
* d. expressed (động từ): bày tỏ.

Bước 3: Áp dụng quy tắc
Chúng ta cần một động từ để diễn tả “có nghĩa là”.
* “mentioned” không phù hợp về nghĩa.
* “meant” là dạng quá khứ của “mean”, có nghĩa là “có nghĩa là”. Cấu trúc “X meant Y” rất phù hợp.
* “showed” có thể dùng nhưng “meant” diễn tả ý nghĩa sâu sắc hơn ở đây.
* “expressed” thường dùng để bày tỏ cảm xúc, ý kiến.

Bước 4: Chọn đáp án
Đáp án chính xác là b. meant.

Câu 49. (49)….. gave Jean the greatest joy was sharing herself with her family and friends, offering them the most precious thing…
a. What
b. That
c. This
d. Which

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh
Câu này đang giới thiệu một mệnh đề danh từ (noun clause) làm chủ ngữ của động từ “gave”. Chúng ta cần một đại từ hoặc cụm từ nghi vấn để bắt đầu mệnh đề danh từ này, và nó phải đóng vai trò là chủ ngữ.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn
* a. What: Dùng để hỏi về thông tin hoặc làm chủ ngữ/tân ngữ trong mệnh đề danh từ, có nghĩa là “cái mà”.
* b. That: Có thể làm liên từ hoặc đại từ quan hệ, nhưng không thường dùng để bắt đầu một mệnh đề danh từ làm chủ ngữ theo cách này.
* c. This: Đại từ chỉ định, thường chỉ một sự vật cụ thể đã được nhắc đến hoặc sắp được nhắc đến, ít dùng để bắt đầu mệnh đề danh từ làm chủ ngữ theo cách này.
* d. Which: Đại từ quan hệ, thường dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định hoặc để hỏi.

Bước 3: Áp dụng quy tắc
Chúng ta cần một đại từ có chức năng như chủ ngữ và mở đầu cho mệnh đề danh từ mang nghĩa “Cái gì đó đã mang lại cho Jean niềm vui lớn nhất…”. “What” là lựa chọn phù hợp nhất trong trường hợp này, với nghĩa “Cái mà”.
Cấu trúc: What + S + V … V …
Ví dụ: What makes me happy is your smile.

Bước 4: Chọn đáp án
Đáp án chính xác là a. What.

Câu 50. …offering them the most precious thing she (50) …. her time.
a. belonged
b. rented
c. possessed
d. borrowed

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh
Câu này nói về “điều quý giá nhất” mà Jean trao cho người khác. Đoạn văn trước đó nói về việc cô ấy cho đi thời gian của mình. Vậy, chúng ta cần một động từ diễn tả việc cô ấy sở hữu hoặc có thời gian để cho đi.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn
* a. belonged (động từ): thuộc về.
* b. rented (động từ): thuê.
* c. possessed (động từ): sở hữu.
* d. borrowed (động từ): mượn.

Bước 3: Áp dụng quy tắc
Chúng ta cần một động từ diễn tả việc Jean có thời gian của mình để cho đi.
* “belonged” không phù hợp về nghĩa.
* “rented” không phù hợp.
* “possessed” có nghĩa là sở hữu, có. Điều này rất phù hợp với ý nghĩa “thời gian mà cô ấy có” để cho đi.
* “borrowed” có nghĩa là mượn, trái ngược với việc cho đi.

Bước 4: Chọn đáp án
Đáp án chính xác là c. possessed.

Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập đọc hiểu này rồi! Hy vọng với những phân tích chi tiết trên, các em đã hiểu rõ hơn về cách giải các dạng bài tập điền từ. Hãy ôn tập thật kỹ các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng nhé. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 5

Jean was the warmest, kindest lady (41)… always volunteered her time, her effort and her love. (42) …. a warm smile, a kind word or a listening ear, she was destined to make her mark in the hearts of her (43)…..family and friends. They were her greatest (44)… throughout her eleven-year struggle with cancer, which gave her the (45)…. to never give up. When it came to her leisure time, Jean enjoyed (46)….. some shopping and having (47) …. lunch with her two children. She also liked to shop at the supermarket, particularly to buy clothes for her sons and grandchildren. For Jean, having a happy family (48)….. having heaven in her heart and angels in her life. She truly cherished everyone in her life! (49)….. gave Jean the greatest joy was sharing herself with her family and friends, offering them the most precious thing she (50) …. her time. It is a gift none of them will ever forget.
41. a. which    b. that    c. whom    d. whose
42. a. On    b. In    c. For     d. With
43. a. cherish    b. cherishable   c. cherished    d. cherishingly
44. a. support    b. admire   c. desire    d. arm
45. a. courage    b. courageous   c. courageously    d. encourage
46. a. do    b. to do   c. doing    d. done
47. a. a    b. an    c. the     d. no article
48. a. mentioned   b. meant   c. showed    d. expressed
49. a. What    b. That   c. This     d. Which
50.a. belonged   b. rented   c. possessed    d. borrowed

#đúng 100%#

@Vote mk CTLHN nha@

~Study well~

Trả lời bởi:
▲ 2

41/b

42/d

43/c

44/a

45/a

46/c

47/d

48/b

49/a

50/c

xin hay nhất ạ

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo