Kể tên các loại muối cacbonat và hidrocacbonat tan và không tan mà em biê…
Mn giúp mình với ạ!!!
Bước 1: Nắm vững quy tắc chung về tính tan
Để phân loại được muối nào tan, muối nào không tan, chúng ta cần dựa vào một quy tắc gọi là bảng tính tan. Đối với muối cacbonat và hidrocacbonat, quy tắc này có thể được tóm tắt như sau:
- Đối với muối cacbonat (chứa gốc \(CO_3^{2-}\)): Hầu hết đều không tan trong nước, TRỪ muối cacbonat của kim loại kiềm (như Natri – Na, Kali – K) và amoni (\(NH_4^+\)) thì tan.
- Đối với muối hidrocacbonat (chứa gốc \(HCO_3^{-}\)): Hầu hết đều tan được trong nước.
Giải thích: Đây là quy tắc thực nghiệm được tổng kết lại, giúp học sinh nhận biết nhanh tính tan của các hợp chất vô cơ. Em cần ghi nhớ quy tắc này để vận dụng vào việc viết phương trình phản ứng trao đổi trong dung dịch.
Bước 2: Liệt kê các muối cụ thể dựa vào quy tắc
Từ quy tắc trên, chúng ta có thể dễ dàng kể tên các muối cụ thể mà em thường gặp trong chương trình học:
1. Muối Cacbonat (gốc \(CO_3^{2-}\))
-
Các muối cacbonat TAN:
Đây là các muối của kim loại kiềm, là những ví dụ điển hình nhất:
– Natri cacbonat: \(Na_2CO_3\)
– Kali cacbonat: \(K_2CO_3\)
– Amoni cacbonat: \((NH_4)_2CO_3\) -
Các muối cacbonat KHÔNG TAN:
Đây là phần lớn các muối cacbonat còn lại, rất phổ biến trong tự nhiên và phòng thí nghiệm:
– Canxi cacbonat: \(CaCO_3\) (thành phần chính của đá vôi, vỏ sò)
– Magie cacbonat: \(MgCO_3\)
– Bari cacbonat: \(BaCO_3\)
– Sắt(II) cacbonat: \(FeCO_3\)
– Đồng(II) cacbonat: \(CuCO_3\)
2. Muối Hidrocacbonat (gốc \(HCO_3^{-}\))
-
Các muối hidrocacbonat TAN:
Như quy tắc đã nêu, hầu hết các muối này đều tan. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra “độ cứng tạm thời” của nước.
– Natri hidrocacbonat: \(NaHCO_3\) (còn gọi là baking soda)
– Kali hidrocacbonat: \(KHCO_3\)
– Canxi hidrocacbonat: \(Ca(HCO_3)_2\) (muối này chỉ tồn tại trong dung dịch)
– Magie hidrocacbonat: \(Mg(HCO_3)_2\) (muối này cũng chỉ tồn tại trong dung dịch) -
Các muối hidrocacbonat KHÔNG TAN:
Trong chương trình học, chúng ta gần như không xét đến muối hidrocacbonat không tan. Em chỉ cần nhớ rằng hầu hết chúng đều tan.
Bước 3: Tổng kết và mẹo ghi nhớ
Để dễ nhớ hơn, em có thể tóm tắt lại như sau:
- Cacbonat (\(CO_3^{2-}\)): Chỉ có muối của K, Na, \(NH_4^+\) là TAN. Còn lại KHÔNG TAN.
- Hidrocacbonat (\(HCO_3^{-}\)): Hầu hết đều TAN.
Mẹo ghi nhớ: Em hãy nhớ câu “gốc cacbonat thì hầu hết không tan, nhưng cứ thêm chữ hidro vào trước thì lại hầu hết tan“. Đây là một điểm khác biệt quan trọng cần nắm vững để làm bài tập, đặc biệt là các bài toán liên quan đến nước cứng.
Hy vọng phần giải đáp chi tiết này sẽ giúp em hiểu bài và tự tin hơn khi làm các bài tập về tính tan của muối nhé. Chúc em học tốt
muối cacbonat không tan trong nước, chỉ có một số muối cacbonat tan được như Na2CO3, K2CO3… -Hầu hết các muối hidrocacbonat đều tan trong nước như NaHCO3,Ca(HCO3)2,… – Hầu hết muối cacbonat trung hòa không tan, như CaCO3, BaCO3, MgC03…
Trả lời:
Các loại muối cacbonat có thể tan được gồm:
Na2CO3 ; K2CO3 ;……….
Các loại muối hidrocacbonat có thể tan được gồm:
NaHCO3 ; Ca(HCO3)2 ; ………
Các loại muối cacbonat không thể tan gồm:
CaCO3 ; BaCO3 ; MgCO3 ;……..
Các loại muối hidrocacbonat không thể tan gồm:
NaHCO ; ……………