Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Lấy ví dụ về hiện tượng nhập bào và xuất bào thông qua biến dạng màng sinh chất….

Lấy ví dụ về hiện tượng nhập bào và xuất bào thông qua biến dạng màng sinh chất….

Lấy ví dụ về hiện tượng nhập bào và xuất bào thông qua biến dạng màng sinh chất.mô tả quá trình thực bào và xuất bào ở các đối tượng đó.

Hỏi bởi: trangoan
2 câu trả lời
▲ 1
Chào các em học sinh lớp 10! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về một cơ chế vận chuyển đặc biệt của tế bào, đó là nhập bào và xuất bào thông qua sự biến dạng của màng sinh chất. Đây là một kiến thức rất quan trọng, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách tế bào tương tác với môi trường bên ngoài.

Chúng ta sẽ đi vào từng phần chi tiết nhé!

1. Nhập bào và xuất bào thông qua biến dạng màng sinh chất

Các em hãy nhớ lại cấu trúc của màng sinh chất. Màng sinh chất không chỉ có chức năng là hàng rào chọn lọc mà còn có khả năng linh hoạt, có thể thay đổi hình dạng. Chính khả năng này cho phép tế bào thực hiện quá trình nhập bào và xuất bào.

Nhập bào là quá trình tế bào đưa các chất từ bên ngoài vào bên trong tế bào. Quá trình này thường diễn ra với các phân tử lớn hoặc các hạt vật chất mà màng tế bào không thể dễ dàng cho đi qua các kênh hoặc bơm.

Xuất bào là quá trình tế bào đưa các chất từ bên trong tế bào ra bên ngoài. Các chất này có thể là các sản phẩm trao đổi chất, các enzyme, hormone, hoặc các chất thải cần loại bỏ.

Điểm mấu chốt của cả hai quá trình này là sự biến dạng màng sinh chất. Màng sinh chất sẽ “nuốt” các chất cần nhập bào hoặc “phóng thích” các chất cần xuất bào bằng cách co lại hoặc dính vào nhau, tạo thành các túi (vesicle).

2. Ví dụ về hiện tượng nhập bào và xuất bào

Chúng ta hãy lấy một vài ví dụ cụ thể để dễ hình dung.

Ví dụ về nhập bào:

* Thực bào (Phagocytosis): Đây là một dạng nhập bào. Chúng ta sẽ đi vào chi tiết quá trình này ở phần sau.
* Ẩm bào (Pinocytosis): Tế bào “uống” các giọt dịch ngoại bào, bao gồm cả các phân tử hòa tan nhỏ. Ví dụ, các tế bào niêm mạc ruột có thể thực hiện ẩm bào để hấp thụ các chất dinh dưỡng hòa tan.

Ví dụ về xuất bào:

* Tế bào tuyến tụy tiết insulin: Insulin là một hormone protein. Các phân tử insulin được tổng hợp bên trong tế bào tuyến tụy, sau đó được đóng gói vào các túi màng. Các túi này di chuyển đến màng sinh chất, hợp nhất với màng và giải phóng insulin ra ngoài máu.
* Tế bào thần kinh giải phóng chất dẫn truyền thần kinh: Các túi chứa chất dẫn truyền thần kinh sẽ hợp nhất với màng sinh chất tại đầu dây thần kinh, giải phóng chất dẫn truyền thần kinh vào khe synapse, truyền tín hiệu đến tế bào tiếp theo.

3. Mô tả quá trình thực bào và xuất bào

Bây giờ, chúng ta sẽ đi sâu vào mô tả chi tiết hai quá trình quan trọng là thực bào và xuất bào.

a. Quá trình thực bào

Thực bào là quá trình tế bào dùng màng sinh chất để “nuốt” các hạt vật chất lớn hoặc toàn bộ tế bào khác.

* Bước 1: Nhận biết và bám dính: Đầu tiên, các hạt vật chất hoặc tế bào cần được thực bào sẽ tiếp xúc với bề mặt màng sinh chất của tế bào thực bào. Màng sinh chất có các thụ thể trên bề mặt có thể nhận biết và bám dính vào các “kháng nguyên” hoặc các dấu hiệu đặc trưng của vật chất lạ.
* Bước 2: Bao bọc: Sau khi bám dính, màng sinh chất sẽ bắt đầu bao bọc lấy hạt vật chất. Các phần của màng sinh chất sẽ kéo dài ra, dần dần bao phủ lấy hạt, tạo thành một khoang rỗng chứa vật chất đó.
* Bước 3: Hình thành thực bào thể (phagosome): Khi màng sinh chất bao kín vật chất, nó sẽ co lại và tách ra khỏi màng sinh chất, tạo thành một túi màng bên trong tế bào gọi là thực bào thể. Thực bào thể này chứa vật chất đã được đưa vào bên trong.
* Bước 4: Tiêu hóa: Thực bào thể sau đó sẽ di chuyển đến các lysosome. Lysosome chứa các enzyme thủy phân mạnh. Khi thực bào thể hợp nhất với lysosome, các enzyme này sẽ bắt đầu phân giải các chất có trong thực bào thể thành các phân tử đơn giản hơn mà tế bào có thể hấp thụ và sử dụng.
* Bước 5: Thải bỏ chất cặn bã: Các sản phẩm không tiêu hóa được sẽ còn lại trong thực bào thể đã hợp nhất với lysosome (nay gọi là thể tiêu hóa). Phần còn lại này có thể được tế bào thải ra ngoài thông qua quá trình xuất bào.

Đối tượng thực bào: Các tế bào bạch cầu (như đại thực bào, bạch cầu trung tính) là những ví dụ điển hình về thực bào. Chúng có vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch, giúp tiêu diệt vi khuẩn, virus, các tế bào chết hoặc các mảnh vụn tế bào.

b. Quá trình xuất bào

Xuất bào là quá trình tế bào thải các chất hoặc sản phẩm ra bên ngoài.

* Bước 1: Tổng hợp và đóng gói: Các chất cần được xuất bào (ví dụ: protein, hormone, enzyme) được tổng hợp bên trong tế bào. Sau đó, chúng được đóng gói vào các túi màng nhỏ gọi là túi xuất bào (secretory vesicle). Quá trình này thường diễn ra ở bộ máy Golgi.
* Bước 2: Di chuyển đến màng sinh chất: Các túi xuất bào này sẽ di chuyển trong tế bào, hướng về phía màng sinh chất. Sự di chuyển này có thể được hỗ trợ bởi hệ thống khung xương tế bào.
* Bước 3: Hợp nhất với màng sinh chất: Khi túi xuất bào đến màng sinh chất, màng của túi sẽ hợp nhất với màng sinh chất. Hai lớp màng lipid kép này sẽ hòa lẫn vào nhau.
* Bước 4: Giải phóng chất ra ngoài: Kết quả của sự hợp nhất màng là khoang chứa bên trong túi xuất bào sẽ mở ra với môi trường bên ngoài tế bào, và các chất bên trong túi sẽ được giải phóng ra ngoài. Màng của túi xuất bào trở thành một phần của màng sinh chất.

Đối tượng xuất bào:

* Tế bào tuyến nội tiết: Tiết hormone vào máu (ví dụ: tế bào tuyến tụy tiết insulin).
* Tế bào tuyến ngoại tiết: Tiết enzyme, chất nhầy ra ngoài cơ thể hoặc vào các khoang cơ thể (ví dụ: tế bào biểu mô đường ruột tiết enzyme tiêu hóa).
* Tế bào thần kinh: Giải phóng chất dẫn truyền thần kinh.

Qua các ví dụ và mô tả chi tiết trên, các em có thể thấy rõ vai trò của sự biến dạng màng sinh chất trong việc vận chuyển các chất vào và ra khỏi tế bào. Đây là một cơ chế vô cùng linh hoạt và thiết yếu cho sự sống của mọi tế bào.

Các em có câu hỏi nào không? Nếu có, đừng ngần ngại hỏi nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

– Thực bào: Màng tế bào lõm vào để bao bọc lấy đối tượng, nuốt hẳn đối tượng vào bên trong tế bào sau đó đối tượng được bao bọc bởi một lớp màng riêng thì liên kết với lizoxom và bị enzim phân hủy.

– Xuất bào:

+ Các chất có kích thước lớn cần đưa ra khỏi tế bào được bao bọc trong túi vận chuyển

+ Túi này liên kết với màng tế bào đẩy các chất thải ra bên ngoài

– Ví dụ: Quá trình thực bào các tế bào chết, quá trình xuất bào đào thải chất dư thừa ra khỏi tế bào

Trả lời bởi: Duyên Nguyễn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo