lm giúp mk vs ạ cảm ơn+5 sao
II. Change these sentences into the reported speech…
II. Change these sentences into the reported speech.
6. “Who does that suitcase belong to?”, the policeman asked us.
The policeman asked us whose ……. ………………………………………………………………..
7. “Please don’t make such a mess in your room,” his mother said.
His mother asked ……. ……………………………………………………………………………………
8. He said, “You must walk faster, you are too slow”.
He told her…. ………………………………………………………………………………………………..
9. “Why didn’t you report the incident to the police last week?” the officer asked the frightened witness.
The officer wanted to know….. ………………………………………………………………………..
10. “Why hasn’t Peter phoned?” she wondered.
She wondered.. ………………………………………………………………………………………………
Chúng ta sẽ đi vào từng câu một và cô sẽ hướng dẫn chi tiết cách làm.
—
II. Change these sentences into the reported speech.
6. “Who does that suitcase belong to?”, the policeman asked us.
The policeman asked us whose ……. ………………………………………………………………..
Phân tích:
Đây là một câu hỏi Wh-question (câu hỏi bắt đầu bằng các từ như Who, What, Where, When, Why, How).
– Động từ tường thuật: “asked” (đã hỏi).
– Tân ngữ của động từ tường thuật: “us” (chúng tôi).
– Từ để hỏi: “Who”. Khi chuyển sang lời nói gián tiếp, từ để hỏi này sẽ đứng đầu câu tường thuật.
– Thì của động từ: Động từ “does belong” ở thì Hiện tại đơn. Khi chuyển sang lời nói gián tiếp, chúng ta lùi thì về quá khứ.
– Cấu trúc câu hỏi trực tiếp: Who + does + S + V(nguyên mẫu) + …?
– Cấu trúc câu hỏi gián tiếp: Từ để hỏi + S + V(lùi thì) + …
Các bước thực hiện:
1. Xác định động từ tường thuật là “asked us”. Đã có sẵn trong đề bài cho phần tường thuật.
2. Giữ nguyên từ để hỏi “Who”.
3. Lùi thì động từ “does belong”. “Does” là trợ động từ của Hiện tại đơn. Khi lùi về quá khứ, chúng ta sẽ bỏ trợ động từ “does” và chia động từ chính “belong” về thì Quá khứ đơn. Tuy nhiên, ở đây “belong to” là một cụm động từ, và chúng ta cần xem xét chủ ngữ. Trong câu trực tiếp, “that suitcase” là chủ ngữ.
4. Trong câu trực tiếp: “Who does that suitcase belong to?”. “That suitcase” là chủ ngữ.
5. Khi chuyển sang lời nói gián tiếp, “Who” sẽ đi với chủ ngữ và động từ. “Who” ở đây đóng vai trò là đại từ nghi vấn, và nó sẽ được theo sau bởi chủ ngữ và động từ, giống như một mệnh đề danh từ.
6. “That suitcase” là chủ ngữ, động từ là “belong”. Chuyển về Quá khứ đơn của “belong” là “belonged”.
7. Cụm “belong to” sẽ đi liền nhau.
8. Vậy, chúng ta có: “The policeman asked us whose that suitcase belonged to.”
Đáp án: The policeman asked us whose that suitcase belonged to.
—
7. “Please don’t make such a mess in your room,” his mother said.
His mother asked ……. ……………………………………………………………………………………
Phân tích:
Đây là một câu mệnh lệnh hoặc lời yêu cầu (imperative sentence).
– Động từ tường thuật: “said”.
– Chủ ngữ của lời nói trực tiếp: “his mother”. Đã có sẵn trong đề bài.
– Lời nói trực tiếp: “Please don’t make such a mess in your room”. Đây là một lời yêu cầu, có “Please” và động từ ở dạng phủ định (“don’t make”).
– Cấu trúc câu yêu cầu gián tiếp: ask + tân ngữ + to V (khẳng định) / not to V (phủ định).
Các bước thực hiện:
1. Xác định động từ tường thuật là “asked”. Đề bài đã cho sẵn.
2. Xác định tân ngữ của động từ tường thuật (người được yêu cầu). Trong câu trực tiếp, “his mother said” không cho biết bà ấy nói với ai. Tuy nhiên, theo ngữ cảnh thông thường, mẹ nói với con. Nếu đề bài không cho tân ngữ cụ thể, chúng ta có thể hiểu là mẹ nói với người nghe gián tiếp. Tuy nhiên, vì đề bài cho “His mother asked …”, chúng ta sẽ điền tân ngữ vào chỗ trống. Thông thường, nếu không có tân ngữ, chúng ta có thể thêm “me” hoặc “him/her” tùy ngữ cảnh, hoặc nếu đề bài chỉ cho “His mother asked ____.”, thì ta điền tân ngữ mà lời nói trực tiếp hướng tới. Ở đây, câu gốc không rõ tân ngữ, nhưng cách chia đề bài gợi ý là chúng ta cần điền. Nếu đề cho “His mother said to me”, thì ta sẽ dùng “me” làm tân ngữ. Nếu đề cho “His mother said to him”, ta dùng “him”. Giả sử mẹ nói với con trai là “him”.
3. Lời nói trực tiếp là lời yêu cầu phủ định: “Please don’t make…”.
4. Chúng ta sẽ dùng cấu trúc “ask + tân ngữ + not to V”.
5. Lấy động từ nguyên mẫu của “make” là “make”.
6. Bỏ “Please” và “don’t”.
7. Đưa “not” lên trước “to V”. Vậy là “not to make”.
8. Phần còn lại của câu: “such a mess in your room”.
9. Đại từ “your” trong lời nói trực tiếp sẽ chuyển thành “his” hoặc “her” tùy thuộc vào tân ngữ mà mẹ đang nói đến. Nếu mẹ nói với con trai, thì “your” -> “his”. Nếu nói với con gái, thì “your” -> “her”. Giả sử mẹ nói với con trai là “him”, thì “your” thành “his”.
Đáp án (giả định mẹ nói với con trai): His mother asked him not to make such a mess in his room.
Đáp án (giả định mẹ nói với con gái): His mother asked her not to make such a mess in her room.
Đáp án (nếu không có tân ngữ rõ ràng, và dựa vào cách chia đề bài, ta có thể cho tân ngữ là “me” hoặc “him/her”): His mother asked him not to make such a mess in his room. (Giả định mẹ nói với con trai)
Lưu ý: Trong trường hợp đề bài không cho rõ tân ngữ, có thể hiểu là mẹ nói với “us” hoặc “them”, nhưng phổ biến nhất là mẹ nói với một người con.
—
8. He said, “You must walk faster, you are too slow”.
He told her…. ………………………………………………………………………………………………..
Phân tích:
Đây là câu tường thuật loại có động từ tường thuật là “tell” và mệnh lệnh/yêu cầu.
– Động từ tường thuật: “said”. Đề bài đã đổi thành “told her”. Vậy “her” là tân ngữ.
– Lời nói trực tiếp: “You must walk faster, you are too slow”.
– Động từ khuyết thiếu: “must”. Khi chuyển sang lời nói gián tiếp, “must” thường chuyển thành “had to” hoặc “should” tùy ngữ cảnh. Tuy nhiên, vì ở đây là lời yêu cầu đi nhanh hơn do người kia chậm, nên “had to” là phù hợp.
– Đại từ: “You” (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai) sẽ chuyển thành ngôi thứ ba, dựa vào tân ngữ “her”. Vậy “You” -> “She”.
– Cấu trúc câu tường thuật với “tell”: tell + tân ngữ + to V (khẳng định) / not to V (phủ định).
– Tuy nhiên, đây là câu có động từ khuyết thiếu “must” và một lời nói mang tính yêu cầu, có thể dùng cấu trúc “told her + that + S + had to + V…”. Hoặc, nếu xem “must walk faster” là một mệnh lệnh, thì có thể dùng “told her to walk faster”. Nhưng vì có thêm vế “you are too slow”, nó giải thích lý do cho mệnh lệnh, nên cấu trúc “told her that” sẽ rõ ràng hơn.
Các bước thực hiện:
1. Động từ tường thuật là “told her”.
2. Lời nói trực tiếp có hai vế: “You must walk faster” và “you are too slow”.
3. Chuyển vế thứ nhất: “You must walk faster”.
– “You” (tân ngữ là “her”) -> “She”.
– “must” -> “had to”.
– “walk faster” giữ nguyên.
– Vậy vế này là: “She had to walk faster”.
4. Chuyển vế thứ hai: “you are too slow”.
– “you” (tân ngữ là “her”) -> “She”.
– “are” (thì Hiện tại đơn) -> “was” (lùi thì về Quá khứ đơn).
– “too slow” giữ nguyên.
– Vậy vế này là: “she was too slow”.
5. Nối hai vế bằng liên từ “and” hoặc “because” (nếu câu gốc ngụ ý giải thích). Ở đây, vế thứ hai giải thích cho vế thứ nhất, nên “because” hợp lý hơn, hoặc đơn giản chỉ là liệt kê hai ý. Tuy nhiên, cách dùng “told her to…” thường chỉ áp dụng cho một hành động. Vì có hai ý, việc dùng “that” sẽ phù hợp hơn.
6. Kết hợp lại: He told her that she had to walk faster because she was too slow.
Một cách khác theo cấu trúc yêu cầu trực tiếp hơn:
Nếu xem “You must walk faster” là yêu cầu chính.
– He told her to walk faster.
– Nhưng câu này chưa bao gồm thông tin “you are too slow”.
– Vậy cách dùng “that” là tốt nhất.
Đáp án: He told her that she had to walk faster because she was too slow.
(Hoặc: He told her that she had to walk faster, and she was too slow.)
—
9. “Why didn’t you report the incident to the police last week?” the officer asked the frightened witness.
The officer wanted to know….. ………………………………………………………………………..
Phân tích:
Đây là một câu hỏi Wh-question, và động từ tường thuật đã được thay đổi thành “wanted to know”.
– Động từ tường thuật: “asked” đã được thay bằng “wanted to know”.
– Chủ ngữ: “the officer”.
– Tân ngữ: “the frightened witness”.
– Từ để hỏi: “Why”.
– Thì của động từ: “didn’t report” ở thì Quá khứ đơn. Khi chuyển sang lời nói gián tiếp, chúng ta lùi thì về Quá khứ hoàn thành.
– Cụm thời gian: “last week”. Khi chuyển sang lời nói gián tiếp, “last week” thường chuyển thành “the previous week” hoặc “the week before”.
Các bước thực hiện:
1. Động từ tường thuật là “wanted to know”.
2. Giữ nguyên từ để hỏi “Why”.
3. Lùi thì động từ. Câu trực tiếp “Why didn’t you report…” có trợ động từ “did” và động từ nguyên mẫu “report”. Đây là Quá khứ đơn phủ định.
4. Chuyển sang Quá khứ hoàn thành phủ định: “hadn’t reported”.
5. Đại từ “you” (là “the frightened witness”) sẽ chuyển thành “he” hoặc “she” tùy thuộc giới tính của người làm chứng. Giả sử là “he”.
6. Cụm thời gian “last week” chuyển thành “the previous week”.
7. Vậy, chúng ta có: “The officer wanted to know why he hadn’t reported the incident to the police the previous week.”
Đáp án (giả định người làm chứng là nam): The officer wanted to know why he hadn’t reported the incident to the police the previous week.
Đáp án (giả định người làm chứng là nữ): The officer wanted to know why she hadn’t reported the incident to the police the previous week.
—
10. “Why hasn’t Peter phoned?” she wondered.
She wondered.. ………………………………………………………………………………………………
Phân tích:
Đây là câu hỏi Wh-question với động từ tường thuật là “wondered”.
– Động từ tường thuật: “wondered”.
– Chủ ngữ: “she”.
– Từ để hỏi: “Why”.
– Thì của động từ: “hasn’t phoned” ở thì Hiện tại hoàn thành phủ định. Khi chuyển sang lời nói gián tiếp, chúng ta lùi thì về Quá khứ hoàn thành phủ định.
Các bước thực hiện:
1. Động từ tường thuật là “wondered”.
2. Giữ nguyên từ để hỏi “Why”.
3. Lùi thì động từ. Câu trực tiếp “Why hasn’t Peter phoned?” là Hiện tại hoàn thành phủ định.
4. Chuyển sang Quá khứ hoàn thành phủ định: “hadn’t phoned”.
5. Chủ ngữ trong câu trực tiếp là “Peter”, giữ nguyên.
6. Vậy, chúng ta có: “She wondered why Peter hadn’t phoned.”
Đáp án: She wondered why Peter hadn’t phoned.
—
Các em thấy đó, việc chuyển từ lời nói trực tiếp sang lời nói gián tiếp không quá khó nếu chúng ta nắm vững các quy tắc về lùi thì, thay đổi đại từ và các cụm từ chỉ thời gian, địa điểm. Quan trọng là phải luyện tập thường xuyên. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
6. The policeman asked us whose that suitcase was? (Gián tiếp Wh.qu: S + reported verb (asked s.one/wanted to know/…) +Wh.qu + S + V(lùi thì); HTĐ \(->\) QKĐ)
7. His mother asked him not to make such a mess in his room (Câu mệnh lệnh/cầu khiến: S + asked/told/said to/… + s.one (not) to do s.th; your \(->\) his)
8. He told her to walk faster (gián tiếp dạng mệnh lệnh/cầu khiến)
9. The officer wanted to know why the frightened witness had reported the incident to the police the week before (Gián tiếp Wh.qu; QKĐ \(->\) QKHT; you \(->\) he frightened witness; last week \(->\) the week before)
10. She wondered why Peter hadn’t phoned (Gián tiếp Wh.qu; HTHT \(->\) QKHT)
\(impact\)\(o\)\(rpjb.\)
\(6.\) The policeman asked us whose that suitcase was\(?\)
\(7.\) His mother asked him not to make such a mess in his room.
\(8.\) He told her to walk faster.
\(9.\) The officer wanted to know why the frightened witness had reported the incident to the police the week before.
\(-\) QKD \(->\) QKTD.
\(-\) Last week \(->\) The week before.
\(10.\) She wondered why Peter hadn’t phoned.
\(-\) HTHT \(->\) QKHT.
\(—————\)
\(star\) Câu tường thuật:
\(-\) Dạng command\(/\)request\(/\)advice:
\(->\) S told\(/\)asked\(/\)ordered\(/\)advised O \((\)not\()\) to do sth.
\(-\) Dạng wh-question:
\(->\) S asked O wh-question S V(lùi thì).