Make a list of three things you like and three thing you don’t like about your n…
Things I like about my neighborhood Things I don’t like about my neighborhood
1.________________ 1.______________
2.________________ 2.______________
3.________________ 3.______________
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập rất thú vị trong sách giáo khoa nhé. Bài tập này giúp các em luyện tập cách nói về nơi mình ở, cụ thể là những điều mình thích và không thích về khu phố của mình.
Chúng ta hãy cùng nhau làm từng bước thật chi tiết để các em có thể tự tin nói về khu phố của mình với bạn bè nhé!
Bước 1: Ôn lại các từ vựng liên quan đến khu phố (Neighborhood)
Để nói mình thích hay không thích điều gì, trước hết chúng ta cần có từ vựng để miêu tả. Các em hãy cùng cô ôn lại một số tính từ và danh từ quen thuộc nhé!
Các từ chỉ đặc điểm tích cực (Positive features):
– quiet: yên tĩnh
– peaceful: thanh bình, yên ả
– clean: sạch sẽ
– beautiful: xinh đẹp
– convenient: tiện lợi (vì gần nhiều thứ)
– safe: an toàn
– friendly: thân thiện (chỉ người dân)
Các từ chỉ đặc điểm tiêu cực (Negative features):
– noisy: ồn ào
– crowded: đông đúc
– polluted: ô nhiễm
– dirty: bẩn thỉu
– boring: nhàm chán
– far: xa (ví dụ: far from the city centre – xa trung tâm thành phố)
Các từ chỉ địa điểm (Places):
– park: công viên
– supermarket: siêu thị
– market: chợ
– shops: các cửa hàng
– playground: sân chơi
– swimming pool: bể bơi
Bước 2: Học cách hình thành câu nói “Thích” và “Không thích”
Để điền vào bảng, các em cần viết thành câu hoặc cụm từ hoàn chỉnh. Chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc đơn giản sau:
– Để nói về điều mình thích: I like my neighborhood because it is + (tính từ). (Tôi thích khu phố của tôi vì nó…).
Ví dụ: I like my neighborhood because it is quiet.
– Hoặc nói về nơi chốn ở đó: There is a/an + (địa điểm). (Có một…).
Ví dụ: There is a big park.
– Để nói về điều mình không thích: I don’t like my neighborhood because it is + (tính từ). (Tôi không thích khu phố của tôi vì nó…).
Ví dụ: I don’t like my neighborhood because it is noisy.
– Hoặc nói về sự thiếu vắng của một nơi nào đó: There isn’t a + (địa điểm) / There aren’t many + (địa điểm số nhiều). (Không có…/ Không có nhiều…).
Ví dụ: There aren’t many shops.
Bước 3: Hoàn thành bài tập mẫu
Bây giờ, cô sẽ làm mẫu một bài hoàn chỉnh. Các em có thể dựa vào đây để tự viết về khu phố của mình nhé. Hãy chọn những ý tưởng phù hợp nhất với nơi em ở.
Things I like about my neighborhood
1. It is quiet and peaceful.
2. There is a supermarket near my house.
3. The people here are friendly.
Things I don’t like about my neighborhood
1. The streets are narrow and crowded.
2. There isn’t a park for children to play.
3. It is far from my school.
Bước 4: Hướng dẫn nói với bạn (Tell your partner)
Sau khi đã có danh sách của riêng mình, các em sẽ thực hành nói với bạn bên cạnh. Các em có thể bắt đầu cuộc hội thoại như sau:
Bạn A: What do you like about your neighborhood?
(Bạn thích điều gì về khu phố của bạn?)
Bạn B (dựa vào danh sách của mình để trả lời): I like it because it is quiet and peaceful. There is also a supermarket near my house. What about you?
(Tớ thích nó vì nó yên tĩnh và thanh bình. Cũng có một siêu thị gần nhà tớ nữa. Còn bạn thì sao?)
Bạn A: I like that there is a big park. And what don’t you like?
(Tớ thích rằng ở đó có một công viên lớn. Vậy bạn không thích điều gì?)
Bạn B: I don’t like that the streets are narrow. And there isn’t a park.
(Tớ không thích việc đường phố thì chật hẹp. Và cũng không có công viên nào cả.)
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập rồi! Các em hãy nhớ nhé, điều quan trọng nhất là các em tự tin sử dụng những từ ngữ và cấu trúc mình đã học để nói về bản thân và môi trường xung quanh. Mỗi khu phố đều có những điểm đáng yêu và những điểm chưa tốt, hãy chia sẻ cảm nhận của mình một cách tự nhiên nhất nhé.
Chúc các em học tốt
\(1\). My neighbors are friendly and kind. → Hàng xóm của tôi thân thiện và tốt bụng
\(1\). They often say swear words. → Họ thường nói những câu chửi thề
\(2\). Help my family when in trouble. → Giúp đỡ gia đình tôi khi gặp khó khăn
\(2\). They throw garbage indiscriminately. → Họ hay vứt rác bừa bãi.
\(3\). They never speak ill of us behind our backs. → Họ không bao giờ nói xấu chúng tôi sau lưng
\(3\). They often play loud music at night. → Họ thường mở nhạc lớn vào ban đêm
\(\text{Answer}\)
1.What I like about my neighborhood is that it has cool trees
1.What I don’t like about my neighborhood is that there are times when there’s noise in the street
2.What I like about my neighborhood is the green atmosphere
2.What I don’t like about my neighborhood is that there are places with a lot of trash
3.What I like about my neighborhood is that it has friendly neighbors
3.what I don’t like about my neighborhood is that the streets in my neighborhood are too small