Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose un…
differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
Question 1: A. washed B. formed C. turned D. boiled
Question 2: A. house B. mouth C. could D. found
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the
other three in the position of primary stress in each of the following questions.
Question 3: A. inform B. explore C. prevent D. cancel
Question 4: A. attitude B. manager C. invention D. company
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the
following questions.
Question 5: My parents hope to travel around ______ world next summer.
A. a B. an C. the D. Ø (no article)
Question 6: If you watch this film, you ______ about the cultures of Southeast Asian countries.
A. learned B. were learning C. will learn D. would learn
Question 7: Paul noticed a job advertisement while he ______ along the street.
A. was walking B. would walk C. walked D. had walked
Question 8: Solar energy is not widely used ______ it is friendly to the environment.
A. since B. although C. in spite of D. because of
Question 9: The sign warns people ______ the dangers of swimming in this river.
A. about B. from C. with D. to
Question 10: ______, they were surprised to find their favourite band playing there.
A. On arrival at the party B. To have attended the party
C. They had arrived at the party D. Just attended the party
Question 11: Once ______ in large quantities, these products will be more affordably priced.
A. are produced B. having produced C. produced D. producing
Question 12: Jane would never forget ______ first prize in such a prestigious competition.
A. to be awarded B. being awarded C. to have awarded D. having awarded
Question 13: You should turn off the lights before going out to save ______.
A. electricity B. electrify C. electric D. electrically
Question 14: ______ school fees may discourage many students from attending university.
A. Gaining B. Receiving C. Improving D. Raising
Question 15: Drinking too much alcohol is said to ______ harm to our health.
A. make B. do C. lead D. take
Question 16: At the end of the training course, each participant was presented with a ______ of
completion.
A. degree B. certificate C. diploma D. qualification
Question 17: The ______ high levels of pollution in the coastal areas are a matter of great
concern to the government.
A. redundantly B. intensively C. marginally D. excessively
Question 18: Event organisers should plan everything carefully so as to leave nothing to ______.
A. possibility B. mistake C. opportunity D. chance
Phần 1: Phát âm (Pronunciation)
Ở phần này, chúng ta sẽ tìm từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại.
Question 1: A. washed B. formed C. turned D. boiled
Đây là dạng bài tập về cách phát âm đuôi “-ed” của động từ khi thêm vào thì quá khứ đơn hoặc tính từ. Các em hãy nhớ quy tắc sau:
- Nếu từ gốc kết thúc bằng âm vô thanh (tức là khi phát âm, dây thanh quản không rung), đuôi “-ed” sẽ được phát âm là /t/. Các âm vô thanh thường gặp: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/.
- Nếu từ gốc kết thúc bằng âm hữu thanh (tức là khi phát âm, dây thanh quản rung), hoặc nguyên âm, đuôi “-ed” sẽ được phát âm là /d/.
- Nếu từ gốc kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/, đuôi “-ed” sẽ được phát âm là /ɪd/.
Bây giờ, chúng ta cùng phân tích nhé:
- A. washed: Từ “wash” kết thúc bằng âm /ʃ/ (vô thanh), nên “-ed” phát âm là /t/. Vậy ta có /wɒʃt/.
- B. formed: Từ “form” kết thúc bằng âm /m/ (hữu thanh), nên “-ed” phát âm là /d/. Vậy ta có /fɔːmd/.
- C. turned: Từ “turn” kết thúc bằng âm /n/ (hữu thanh), nên “-ed” phát âm là /d/. Vậy ta có /tɜːnd/.
- D. boiled: Từ “boil” kết thúc bằng âm /l/ (hữu thanh), nên “-ed” phát âm là /d/. Vậy ta có /bɔɪld/.
Vậy, từ có phần gạch chân phát âm khác là A. washed.
Question 2: A. house B. mouth C. could D. found
Ở câu này, chúng ta cần xác định cách phát âm của nguyên âm đôi “ou”.
- A. house: “ou” được phát âm là /aʊ/.
- B. mouth: “ou” được phát âm là /aʊ/.
- C. could: “ou” được phát âm là /ʊ/.
- D. found: “ou” được phát âm là /aʊ/.
Vậy, từ có phần gạch chân phát âm khác là C. could.
Phần 2: Trọng âm (Stress)
Ở phần này, chúng ta sẽ tìm từ có vị trí trọng âm chính khác với các từ còn lại. Trọng âm là phần nhấn giọng trong một từ, giúp từ đó có nhịp điệu và nghe đúng hơn.
Question 3: A. inform B. explore C. prevent D. cancel
Với các từ có hai âm tiết, thường có một số quy tắc chung, ví dụ: động từ thường có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, còn danh từ/tính từ thường có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. Tuy nhiên, cũng có nhiều ngoại lệ. Chúng ta cùng xem nhé:
- A. inform: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
- B. explore: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
- C. prevent: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
- D. cancel: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
Vậy, từ có trọng âm khác là D. cancel.
Question 4: A. attitude B. manager C. invention D. company
Ở câu này, chúng ta có các từ có từ hai âm tiết trở lên. Các em hãy đọc to và lắng nghe xem âm tiết nào được nhấn mạnh nhé.
- A. attitude: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
- B. manager: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
- C. invention: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. (Các danh từ kết thúc bằng -tion thường có trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước -tion).
- D. company: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
Vậy, từ có trọng âm khác là C. invention.
Phần 3: Ngữ pháp và Từ vựng (Grammar and Vocabulary)
Ở phần này, chúng ta sẽ chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.
Question 5: My parents hope to travel around ______ world next summer.
A. a B. an C. the D. Ø (no article)
Đây là kiến thức về mạo từ (articles). “World” là một danh từ chỉ một thứ duy nhất, độc nhất vô nhị. Đối với những danh từ này, chúng ta luôn dùng mạo từ xác định “the”.
Ví dụ: the sun, the moon, the earth, the world.
Đáp án đúng là C. the.
Question 6: If you watch this film, you ______ about the cultures of Southeast Asian countries.
A. learned B. were learning C. will learn D. would learn
Đây là câu điều kiện loại 1, dùng để diễn tả một sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Cấu trúc: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên thể).
Trong câu này, vế “If you watch this film” đang ở thì hiện tại đơn. Vậy, vế sau sẽ dùng “will + V (nguyên thể)”.
Đáp án đúng là C. will learn.
Question 7: Paul noticed a job advertisement while he ______ along the street.
A. was walking B. would walk C. walked D. had walked
Câu này diễn tả hai hành động xảy ra trong quá khứ. Một hành động đang diễn ra (hành động dài) thì một hành động khác (hành động ngắn) xen vào.
Cấu trúc thường dùng với “while” (trong khi): S + V (quá khứ đơn) while S + V (quá khứ tiếp diễn).
Hành động “noticed a job advertisement” (nhận thấy một quảng cáo việc làm) là hành động ngắn, xảy ra đột ngột. Hành động “walking along the street” (đi bộ dọc con phố) là hành động dài, đang diễn ra.
Vậy, chúng ta sẽ dùng thì quá khứ tiếp diễn cho hành động dài.
Đáp án đúng là A. was walking.
Question 8: Solar energy is not widely used ______ it is friendly to the environment.
A. since B. although C. in spite of D. because of
Chúng ta cần chọn từ nối có ý nghĩa phù hợp.
- “Solar energy is not widely used” (Năng lượng mặt trời không được sử dụng rộng rãi) – đây là một điều tiêu cực hoặc một thực tế.
- “it is friendly to the environment” (nó thân thiện với môi trường) – đây là một điều tích cực.
Hai mệnh đề này có ý nghĩa tương phản nhau: một bên là không được dùng nhiều, một bên là lại thân thiện với môi trường.
- A. since / B. because of: dùng để chỉ nguyên nhân (“bởi vì”).
- C. in spite of: dùng để chỉ sự tương phản, nhưng sau “in spite of” là một danh từ/cụm danh từ hoặc V-ing.
- B. although: dùng để chỉ sự tương phản (“mặc dù”), sau “although” là một mệnh đề (có chủ ngữ và động từ).
Trong trường hợp này, “it is friendly to the environment” là một mệnh đề, nên “although” là lựa chọn phù hợp nhất.
Đáp án đúng là B. although.
Question 9: The sign warns people ______ the dangers of swimming in this river.
A. about B. from C. with D. to
Đây là câu hỏi về giới từ đi kèm với động từ “warn”. Cụm từ “warn someone about something” có nghĩa là “cảnh báo ai đó về điều gì”.
Ví dụ: The teacher warned us about the upcoming exam. (Cô giáo cảnh báo chúng tôi về kỳ thi sắp tới.)
Đáp án đúng là A. about.
Question 10: ______, they were surprised to find their favourite band playing there.
A. On arrival at the party B. To have attended the party
C. They had arrived at the party D. Just attended the party
Câu này yêu cầu chúng ta chọn một cụm từ chỉ thời gian hoặc hành động diễn ra trước khi họ ngạc nhiên.
- A. On arrival at the party: Đây là một cụm trạng ngữ chỉ thời gian, có nghĩa là “Ngay khi đến bữa tiệc”. Cấu trúc “On + Noun” hoặc “On + V-ing” thường dùng để diễn tả điều gì đó xảy ra ngay lập tức sau hành động khác.
- B. To have attended the party: Cụm này không phù hợp về ngữ pháp và ý nghĩa trong ngữ cảnh này.
- C. They had arrived at the party: Đây là một mệnh đề đầy đủ, nhưng nếu dùng ở đây thì sẽ cần liên từ như “When” hoặc “After” và dấu phẩy sẽ không đúng cấu trúc.
- D. Just attended the party: Cụm này chưa hoàn chỉnh và không phù hợp.
Cụm “On arrival at the party” mang ý nghĩa “Khi vừa đến bữa tiệc”, rất hợp lý với vế sau “họ đã ngạc nhiên khi thấy ban nhạc yêu thích của mình đang biểu diễn ở đó”.
Đáp án đúng là A. On arrival at the party.
Question 11: Once ______ in large quantities, these products will be more affordably priced.
A. are produced B. having produced C. produced D. producing
Đây là dạng rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Cụm “Once…” có nghĩa là “Một khi…”.
Mệnh đề đầy đủ có thể là “Once they are produced in large quantities…” (Một khi chúng được sản xuất với số lượng lớn…).
Khi rút gọn mệnh đề ở dạng bị động, chúng ta có thể lược bỏ chủ ngữ và động từ “to be”, chỉ giữ lại phân từ hai (Past Participle).
Vậy, “Once (they are) produced” sẽ thành “Once produced”.
- A. are produced: Đây là một mệnh đề hoàn chỉnh, nếu dùng sẽ cần thêm chủ ngữ và không có dấu phẩy ở giữa.
- B. having produced: Dạng này là phân từ hoàn thành chủ động, mang nghĩa “sau khi đã sản xuất”, không phù hợp với ngữ cảnh bị động (sản phẩm được sản xuất).
- D. producing: Dạng này là phân từ hiện tại chủ động, mang nghĩa “đang sản xuất” hoặc “sản xuất”, không phù hợp với ngữ cảnh bị động.
Đáp án đúng là C. produced.
Question 12: Jane would never forget ______ first prize in such a prestigious competition.
A. to be awarded B. being awarded C. to have awarded D. having awarded
Động từ “forget” có thể đi với V-ing hoặc To V với ý nghĩa khác nhau:
- Forget + To V: quên làm một việc gì đó (chưa xảy ra).
- Forget + V-ing: quên một việc gì đó đã xảy ra trong quá khứ (một kỷ niệm, một trải nghiệm).
Trong câu này, Jane sẽ không bao giờ quên việc “được trao giải nhất” (first prize) – đây là một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ và là một kỷ niệm. Vì vậy, chúng ta dùng V-ing.
Hơn nữa, Jane “được trao giải” (bị động), chứ không phải tự trao giải cho mình (chủ động). Vì thế, chúng ta cần dạng V-ing bị động là “being + Past Participle”.
Vậy, “being awarded” (được trao giải) là lựa chọn chính xác nhất.
Đáp án đúng là B. being awarded.
Question 13: You should turn off the lights before going out to save ______.
A. electricity B. electrify C. electric D. electrically
Chúng ta cần một danh từ đứng sau động từ “save” (tiết kiệm) để làm tân ngữ.
- A. electricity (danh từ): điện, điện năng.
- B. electrify (động từ): điện khí hóa.
- C. electric (tính từ): thuộc về điện.
- D. electrically (trạng từ): một cách điện.
Vậy, “save electricity” (tiết kiệm điện) là cách diễn đạt đúng.
Đáp án đúng là A. electricity.
Question 14: ______ school fees may discourage many students from attending university.
A. Gaining B. Receiving C. Improving D. Raising
Chúng ta cần một động từ có nghĩa là “tăng, nâng” khi đi với “school fees” (học phí).
- A. Gain (đạt được, giành được): Thường dùng với kinh nghiệm, kiến thức, lợi ích.
- B. Receive (nhận được): Thường dùng với thư, quà, thông tin.
- C. Improve (cải thiện): Thường dùng với kỹ năng, tình hình.
- D. Raise (nâng lên, tăng lên): Thường dùng với mức giá, học phí, thuế.
“Raising school fees” có nghĩa là “việc tăng học phí”.
Đáp án đúng là D. Raising.
Question 15: Drinking too much alcohol is said to ______ harm to our health.
A. make B. do C. lead D. take
Đây là một cụm từ cố định (collocation) trong tiếng Anh. “Gây hại” cho sức khỏe được diễn đạt là “do harm to something/someone”.
Đáp án đúng là B. do.
Question 16: At the end of the training course, each participant was presented with a ______ of completion.
A. degree B. certificate C. diploma D. qualification
Chúng ta cần chọn từ phù hợp để chỉ giấy tờ chứng nhận hoàn thành khóa học.
- A. Degree: Bằng cấp đại học (Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ).
- B. Certificate: Chứng chỉ, giấy chứng nhận hoàn thành một khóa học ngắn hạn hoặc đạt được một kỹ năng nào đó.
- C. Diploma: Văn bằng, chứng chỉ (thường là cho khóa học nghề hoặc sau trung học, nhưng không phải là bằng đại học chính thức).
- D. Qualification: Trình độ chuyên môn, bằng cấp nói chung.
Với “training course” (khóa đào tạo), “certificate of completion” (chứng chỉ hoàn thành) là cụm từ chính xác nhất.
Đáp án đúng là B. certificate.
Question 17: The ______ high levels of pollution in the coastal areas are a matter of great concern to the government.
A. redundantly B. intensively C. marginally D. excessively
Chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho tính từ “high” (cao) trong cụm “high levels of pollution” (mức độ ô nhiễm cao).
- A. Redundantly (một cách thừa thãi, lặp đi lặp lại không cần thiết).
- B. Intensively (một cách chuyên sâu, mạnh mẽ).
- C. Marginally (một cách nhỏ nhoi, không đáng kể).
- D. Excessively (một cách quá mức, vượt quá giới hạn).
“Excessively high levels of pollution” có nghĩa là “mức độ ô nhiễm cao một cách quá mức”, rất phù hợp với ngữ cảnh “là vấn đề đáng lo ngại lớn đối với chính phủ”.
Đáp án đúng là D. excessively.
Question 18: Event organisers should plan everything carefully so as to leave nothing to ______.
A. possibility B. mistake C. opportunity D. chance
Đây là một thành ngữ (idiom) rất hay: “leave nothing to chance”.
Leave nothing to chance có nghĩa là “không để bất cứ điều gì cho may rủi”, tức là chuẩn bị mọi thứ cẩn thận, kỹ lưỡng để không có điều gì bất ngờ xảy ra.
Vậy, việc các nhà tổ chức sự kiện cần lên kế hoạch cẩn thận mọi thứ để “không có gì là ngẫu nhiên, không may mắn” thì rất hợp lý.
Đáp án đúng là D. chance.
Cô hy vọng những giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về các kiến thức ngữ pháp và từ vựng đã học. Hãy cố gắng luyện tập thêm để nắm vững kiến thức nhé! Chúc các em học tốt!
1. C
2. C
3. A
4. C
5. C
6. C
7. A
8. C
9. A
10. B
11. B
12. C
13. A
14. D
15. D
16. A
17. A
18. D
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part
differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
Question 1: A. washed B. formed C. turned D. boiled
Question 2: A. house B. mouth C. could D. found
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the
other three in the position of primary stress in each of the following questions.
Question 3: A. inform B. explore C. prevent D. cancel
Question 4: A. attitude B. manager C. invention D. company
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the
following questions.
Question 5: My parents hope to travel around ______ world next summer.
A. a B. an C. the D. Ø (no article)
Question 6: If you watch this film, you ______ about the cultures of Southeast Asian countries.
A. learned B. were learning C. will learn D. would learn
Question 7: Paul noticed a job advertisement while he ______ along the street.
A. was walking B. would walk C. walked D. had walked
Question 8: Solar energy is not widely used ______ it is friendly to the environment.
A. since B. although C. in spite of D. because of
Question 9: The sign warns people ______ the dangers of swimming in this river.
A. about B. from C. with D. to
Question 10: ______, they were surprised to find their favourite band playing there.
A. On arrival at the party B. To have attended the party
C. They had arrived at the party D. Just attended the party
Question 11: Once ______ in large quantities, these products will be more affordably priced.
A. are produced B. having produced C. produced D. producing
Question 12: Jane would never forget ______ first prize in such a prestigious competition.
A. to be awarded B. being awarded C. to have awarded D. having awarded
Question 13: You should turn off the lights before going out to save ______.
A. electricity B. electrify C. electric D. electrically
Question 14: ______ school fees may discourage many students from attending university.
A. Gaining B. Receiving C. Improving D. Raising
Question 15: Drinking too much alcohol is said to ______ harm to our health.
A. make B. do C. lead D. take
Question 16: At the end of the training course, each participant was presented with a ______ of
completion.
A. degree B. certificate C. diploma D. qualification
Question 17: The ______ high levels of pollution in the coastal areas are a matter of great
concern to the government.
A. redundantly B. intensively C. marginally D. excessively
Question 18: Event organisers should plan everything carefully so as to leave nothing to ______.
A. possibility B. mistake C. opportunity D. chance