Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

MỌI NGƯỜI GIÚP EM VỚI Ạ, EM ĐANG CẦN GẤP Rewrite the sentence using the word giv…

MỌI NGƯỜI GIÚP EM VỚI Ạ, EM ĐANG CẦN GẤP
Rewrite the sentence using the word giv…

MỌI NGƯỜI GIÚP EM VỚI Ạ, EM ĐANG CẦN GẤP
Rewrite the sentence using the word given in brackets, without changing the form of the word and the original meaning of the sentence
1. Anna read the letter carefully. ( CARE)
Anna read…
2. At last he was successful in his venture. ( SUCCEEDED)
At last he…
3. His parents are lucky to have a son who obeys them. ( OBEDIENT)
His parents are..
4. It was not his intention to harm you. ( INTENTIONALLY)
He didn’t…
5. We congratulated him heartily. ( CONGRATULATIONS)
We gave…
6. She takes much pride in her son. ( PROUD)
She is…
7. The audience listened to the leader with patience. ( PATIENTLY)
The audience listened to…
8. Ivan didn’t find it difficult to give up smoking. (DIFICULTY)
Ivan had..
9. He has made corrections in all of these sentences. ( CORRECTED)
He has..,
10. He moved swiftly towards the goal. ( MOVEMENT)
He made…
Hỏi bởi: Bảo Khanh
2 câu trả lời

▲ 5
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong bài tập này. Đây là một dạng bài tập rất quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh lớp 9 của cả ba bộ sách: Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo và Cánh diều. Dạng bài này giúp chúng ta củng cố và mở rộng vốn từ vựng, đặc biệt là khả năng chuyển đổi giữa các từ loại khác nhau (danh từ, tính từ, trạng từ, động từ).

Các em hãy cùng cô đi qua từng câu một nhé!

Bước 1: Phân tích yêu cầu của đề bài.
Đề bài yêu cầu chúng ta viết lại câu sao cho nghĩa của câu không thay đổi, đồng thời sử dụng từ cho sẵn trong ngoặc. Điều quan trọng là chúng ta phải giữ nguyên dạng của từ cho sẵn.

Bước 2: Xem xét từng câu và áp dụng kiến thức về từ loại.

Câu 1: Anna read the letter carefully. ( CARE)
Phân tích: Trong câu gốc, “carefully” là một trạng từ (adverb) bổ nghĩa cho động từ “read”. Từ cho sẵn là “CARE” (danh từ). Chúng ta cần chuyển “carefully” (trạng từ) thành một từ có nghĩa tương đương khi sử dụng danh từ “care”.
Áp dụng công thức/phương pháp: Chúng ta có cấu trúc “with + danh từ” để diễn tả một cách thức thực hiện hành động.
Lời giải: Anna read the letter with care.
Giải thích: “with care” (một cách cẩn thận) có nghĩa tương đương với “carefully” (một cách cẩn thận).

Câu 2: At last he was successful in his venture. ( SUCCEEDED)
Phân tích: Trong câu gốc, “successful” là một tính từ (adjective) mô tả trạng thái của “he”. Từ cho sẵn là “SUCCEEDED” (động từ). Chúng ta cần chuyển câu sao cho sử dụng động từ này.
Áp dụng công thức/phương pháp: Chúng ta có thể sử dụng động từ “succeed” trong cấu trúc “succeed in doing something” hoặc “succeed in something”.
Lời giải: At last he succeeded in his venture.
Giải thích: Động từ “succeed” có nghĩa là thành công, tương đương với việc “was successful”.

Câu 3: His parents are lucky to have a son who obeys them. ( OBEDIENT)
Phân tích: Trong câu gốc, “obeys” là một động từ (verb) chỉ hành động vâng lời. Từ cho sẵn là “OBEDIENT” (tính từ). Chúng ta cần chuyển hành động “obeys” thành một tính từ mô tả người con.
Áp dụng công thức/phương pháp: Chúng ta có thể thay thế mệnh đề quan hệ “who obeys them” bằng một tính từ mô tả người đó.
Lời giải: His parents are lucky to have an obedient son.
Giải thích: Tính từ “obedient” có nghĩa là biết vâng lời, mô tả người con.

Câu 4: It was not his intention to harm you. ( INTENTIONALLY)
Phân tích: Trong câu gốc, “intention” là một danh từ (noun) chỉ ý định. Từ cho sẵn là “INTENTIONALLY” (trạng từ). Chúng ta cần diễn tả ý nghĩa tương tự bằng cách sử dụng trạng từ.
Áp dụng công thức/phương pháp: Chúng ta có thể dùng cấu trúc “He didn’t + [trạng từ] + verb”.
Lời giải: He didn’t intentionally harm you.
Giải thích: Trạng từ “intentionally” có nghĩa là một cách cố ý, đối lập với việc không có ý định làm hại.

Câu 5: We congratulated him heartily. ( CONGRATULATIONS)
Phân tích: Trong câu gốc, “congratulated” là động từ (verb) và “heartily” là trạng từ (adverb). Từ cho sẵn là “CONGRATULATIONS” (danh từ số nhiều). Chúng ta cần diễn tả hành động chúc mừng bằng cách sử dụng danh từ này.
Áp dụng công thức/phương pháp: Chúng ta có thể dùng cấu trúc “give congratulations to someone”.
Lời giải: We gave him congratulations.
Giải thích: “Give congratulations” có nghĩa là chúc mừng.

Câu 6: She takes much pride in her son. ( PROUD)
Phân tích: Trong câu gốc, “pride” là một danh từ (noun) chỉ sự tự hào. Từ cho sẵn là “PROUD” (tính từ). Chúng ta cần diễn tả sự tự hào bằng cách sử dụng tính từ này.
Áp dụng công thức/phương pháp: Chúng ta có cấu trúc “be proud of someone/something”.
Lời giải: She is proud of her son.
Giải thích: Cụm từ “be proud of” có nghĩa là tự hào về ai/cái gì.

Câu 7: The audience listened to the leader with patience. ( PATIENTLY)
Phân tích: Trong câu gốc, “patience” là một danh từ (noun) chỉ sự kiên nhẫn. Từ cho sẵn là “PATIENTLY” (trạng từ). Chúng ta cần diễn tả hành động nghe bằng cách sử dụng trạng từ.
Áp dụng công thức/phương pháp: Trạng từ “patiently” sẽ bổ nghĩa cho động từ “listened”.
Lời giải: The audience listened to the leader patiently.
Giải thích: Trạng từ “patiently” có nghĩa là một cách kiên nhẫn, bổ nghĩa cho hành động “listened”.

Câu 8: Ivan didn’t find it difficult to give up smoking. (DIFICULTY)
Phân tích: Trong câu gốc, “difficult” là một tính từ (adjective). Từ cho sẵn là “DIFICULTY” (danh từ). Chúng ta cần diễn tả việc không gặp khó khăn bằng cách sử dụng danh từ này.
Áp dụng công thức/phương pháp: Chúng ta có cấu trúc “have difficulty (in) doing something” hoặc “have no difficulty (in) doing something”.
Lời giải: Ivan had no difficulty giving up smoking.
Giải thích: Cụm từ “have no difficulty” có nghĩa là không gặp khó khăn gì.

Câu 9: He has made corrections in all of these sentences. ( CORRECTED)
Phân tích: Trong câu gốc, “corrections” là một danh từ (noun) số nhiều. Từ cho sẵn là “CORRECTED” (động từ ở dạng quá khứ phân từ hoặc động từ ở thì quá khứ đơn). Chúng ta cần diễn tả hành động đã sửa lỗi.
Áp dụng công thức/phương pháp: Chúng ta có thể sử dụng động từ “correct” ở thì hiện tại hoàn thành.
Lời giải: He has corrected all of these sentences.
Giải thích: Động từ “corrected” (đã sửa) thay thế cho danh từ “corrections” (những lỗi sửa).

Câu 10: He moved swiftly towards the goal. ( MOVEMENT)
Phân tích: Trong câu gốc, “moved” là động từ (verb) và “swiftly” là trạng từ (adverb). Từ cho sẵn là “MOVEMENT” (danh từ). Chúng ta cần diễn tả hành động di chuyển bằng cách sử dụng danh từ này.
Áp dụng công thức/phương pháp: Chúng ta có cấu trúc “make a movement”.
Lời giải: He made a swift movement towards the goal.
Giải thích: “Make a movement” có nghĩa là thực hiện một chuyển động. Tính từ “swift” bổ nghĩa cho danh từ “movement”.

Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ cách làm bài tập và có thể tự tin hơn khi gặp dạng bài tương tự. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1. Anna read the letter with care

Anna chăm chú đọc bức thư

2. At last he succeeded in his venture

– succeed in N/Ving

3. His parents are lucky to have an obedient son

Bố mẹ anh thật may mắn khi có một cậu con trai ngoan ngoãn

4. He didn’t intentionally harm you

-Anh ấy không cố ý làm hại bạn

5. We gave him hearty congratulations 

– give sb sth

6. She is very proud of her son

– be proud of sb/sth

7. The audience listened to the leader patiently

– patiently = with patience

8. Ivan had no difficulty in giving up smoking

– have no difficulty in Ving

9. He has corrected all of these sentences

– S have/has VPII

10. He made a swift movement towards the goal

– Anh ấy di chuyển nhanh về phía khung thành

Trả lời bởi: Nguyễn Thị Vân Anh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo