Money is of no value on a desert island
-> Money counts ________________
There’s…
-> Money counts ________________
There’s nothing more be done about this matter
-> Nothing more ________________
Marie distrusts modern technology strongly
-> Marie has __________________
Chúng ta sẽ bắt đầu với bài tập đầu tiên:
Money is of no value on a desert island
-> Money counts ________________
Step 1: Quan sát câu gốc và câu trả lời.
Câu gốc: “Money is of no value on a desert island” có nghĩa là “Tiền vô giá trị trên một hòn đảo hoang”.
Câu trả lời bắt đầu bằng “Money counts…”. Cô muốn các con điền vào chỗ trống để câu này có nghĩa tương đương với câu gốc.
Step 2: Phân tích cấu trúc và từ vựng.
Trong câu gốc, cụm “is of no value” có nghĩa là “không có giá trị”.
Trong câu trả lời, chúng ta cần tìm một từ hoặc cụm từ có thể thay thế cho “is of no value” và phù hợp với cấu trúc “Money counts…”.
Step 3: Áp dụng kiến thức về từ vựng và ngữ pháp.
Cô có một cụm từ rất hay muốn giới thiệu với các con, đó là “counts for nothing”. Cụm từ này có nghĩa là “không có giá trị”, “không đáng kể”, hoàn toàn giống với “is of no value”.
Vì vậy, chúng ta có thể thay thế “is of no value” bằng “counts for nothing”.
Step 4: Hoàn thành câu trả lời.
Dựa vào phân tích trên, câu trả lời của chúng ta sẽ là:
Money counts for nothing.
Lý do: Chúng ta sử dụng cụm “counts for nothing” để thay thế cho “is of no value” nhằm giữ nguyên ý nghĩa của câu. “Counts for nothing” là một idiom (thành ngữ) rất phổ biến trong tiếng Anh.
Bây giờ, chúng ta cùng sang bài tập thứ hai nhé!
There’s nothing more be done about this matter
-> Nothing more ________________
Step 1: Quan sát câu gốc và câu trả lời.
Câu gốc: “There’s nothing more be done about this matter” có nghĩa là “Không còn gì có thể làm được về vấn đề này nữa”. Tuy nhiên, trong câu gốc này có một chút lỗi ngữ pháp nhỏ, đúng ra phải là “There’s nothing more to be done about this matter”. Cô sẽ sửa lỗi này cho các con trong quá trình giải nhé.
Câu trả lời bắt đầu bằng “Nothing more…”.
Step 2: Phân tích cấu trúc và từ vựng.
Câu gốc (đã sửa lỗi): “There’s nothing more to be done about this matter” sử dụng cấu trúc “There is/are + danh từ + to be + phân từ II” để diễn tả khả năng hoặc điều gì đó cần được thực hiện.
Câu trả lời cần bắt đầu bằng “Nothing more” và diễn đạt ý nghĩa tương tự.
Step 3: Áp dụng kiến thức về ngữ pháp.
Chúng ta có thể dùng cấu trúc đảo ngữ hoặc cấu trúc nhấn mạnh. Khi bắt đầu câu bằng “Nothing more”, chúng ta cần theo sau nó là động từ chính của câu. Trong trường hợp này, “to be done” chỉ ra rằng hành động “làm” đã xong hoặc không thể thực hiện được nữa. Động từ chính ở đây là “done” (phân từ II của “do”). Tuy nhiên, khi viết lại câu theo cách này, chúng ta thường sử dụng “can be done” hoặc “could be done” để thể hiện ý nghĩa bị động và khả năng.
Hoặc đơn giản hơn, chúng ta có thể tập trung vào ý nghĩa “không còn gì làm được nữa”.
Step 4: Hoàn thành câu trả lời.
Với câu “There’s nothing more to be done about this matter”, khi chuyển sang “Nothing more…”, chúng ta có thể dùng cấu trúc bị động.
Câu trả lời của chúng ta sẽ là:
Nothing more can be done about this matter.
Lý do: Chúng ta sử dụng cấu trúc “Nothing more + can be done” để thay thế cho “There’s nothing more to be done”. Cấu trúc này vừa giữ nguyên ý nghĩa, vừa đảm bảo đúng ngữ pháp tiếng Anh. “Can be done” diễn tả rằng không có hành động nào khác có thể được thực hiện.
Cuối cùng, chúng ta đến với bài tập thứ ba:
Marie distrusts modern technology strongly
-> Marie has __________________
Step 1: Quan sát câu gốc và câu trả lời.
Câu gốc: “Marie distrusts modern technology strongly” có nghĩa là “Marie rất không tin tưởng công nghệ hiện đại”.
Câu trả lời bắt đầu bằng “Marie has…”.
Step 2: Phân tích cấu trúc và từ vựng.
Trong câu gốc, “distrusts” là động từ có nghĩa là “không tin tưởng”. “Strongly” là trạng từ bổ nghĩa cho động từ, thể hiện mức độ mạnh.
Câu trả lời cần sử dụng cấu trúc “Marie has…” và diễn tả ý nghĩa tương tự. Cấu trúc “has” thường đi với danh từ.
Step 3: Áp dụng kiến thức về từ vựng và ngữ pháp.
Chúng ta cần tìm một danh từ có nghĩa tương đương với “distrusts” (không tin tưởng) và một từ để thể hiện “strongly” (rất, mạnh).
“Distrust” có thể chuyển thành danh từ là “distrust” (sự không tin tưởng).
Để diễn tả mức độ “strongly”, chúng ta có thể dùng các tính từ như “strong” hoặc “great”.
Step 4: Hoàn thành câu trả lời.
Chúng ta có thể dùng danh từ “distrust” và tính từ “strong” hoặc “great” để tạo thành cụm danh từ.
Câu trả lời của chúng ta sẽ là:
Marie has a strong distrust of modern technology.
Hoặc:
Marie has a great distrust of modern technology.
Lý do: Chúng ta biến động từ “distrusts” thành danh từ “distrust” và sử dụng tính từ “strong” hoặc “great” để thay thế cho trạng từ “strongly”, đi cùng với động từ “has”. Cấu trúc “has a strong/great distrust of…” diễn tả ý nghĩa tương tự như câu gốc.
Các con đã làm rất tốt! Chúng ta đã cùng nhau luyện tập cách viết lại câu rất hiệu quả. Hãy nhớ ôn tập các kiến thức này nhé!
\(\color[#094A52 ][@] \color[#0F5132][b] \color[#066839][ơ] \) \( \color[#1E5938][s]\color[#3DAC78 ][e] \color[#57CC99][n] \color[ #74C69D][t]\)
\(\rm 1)\) Money is of no value on a desert island.
\(\rm \Rightarrow\) Money counts for no on a desert island.
\(@\) \(\rm S ~ + ~ be ~ + ~ of ~ + ~ giá ~ trị ~ + ~ … ~ = ~ S ~ + ~ counts ~ for ~ + ~ giá ~ trị ~ + ~ … ~ = ~ \) sth có giá trị ntn …
\(@\) \(\rm count ~ for…\) có giá trị…/đáng giá…
\(@\) tạm dịch: tiền không đáng giá bất cứ thứ gì khi ở trên hoang đảo.
\(——————————\)
\(\rm 2)\) There’s nothing more be done about this matter
\(\rm \Rightarrow\) Nothing more (can) be done about this matter.
\(@\) \(\rm Nothing ~ more ~ = ~ There’s ~ nothing ~ =\) không còn gì nữa…
\(@\) \(\rm Nothing ~ more ~ can ~ be …\) không còn có thể lmj…
\(@\) tạm dịch: Không còn có thể hoàn thành gì về vấn đề này nữa.
\(——————————\)
\(\rm 2)\) Marie distrusts modern technology strongly
\(\rm \Rightarrow\) Marie has a strong distrust of modern technology.
\(@\) \(\rm distrust ~ (v)\) thiếu tin tưởng/không tin tưởng
\(@\) \(\rm S ~ + ~ distrust ~sth ~strongly ~ = ~ S ~ + ~ has ~ a ~ strong ~ distrust ~ of ~ sth\) có một sự không tin tưởng mạnh mẽ về sth.
\(@\) tạm dịch: Marie có một sự không tin tưởng mạnh mẽ về khoa học công nghệ.
\(1.\) Money counts for little in the island.
\(-\) be no value + on + sth : không có giá trị ..
\(=\) count for litte + sth : không có bất cứ giá trị nào.
\(->\) Tiền không có giá trị gì trên đảo.
\(2.\) Nothing more be done about this matter.
\(-\) BD : S + be + done + Ved / V3 + ( by O ).
\(->\) Không thể làm gì hơn về vấn đề này.
\(3.\) Marei has a strong distrust of modern technology.
\(-\) S + V + N + adv.
\(=\) S + have / has + ( a / an ) + adj + of + N.
\(->\) Marei rất mất tin tưởng vào công nghệ hiện đại.