Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Nhận biết và viết PT phản ứng của các chất Pronpan1.2-diol, propan-1-ol, phenol …

Nhận biết và viết PT phản ứng của các chất
Pronpan1.2-diol, propan-1-ol, phenol …

Nhận biết và viết PT phản ứng của các chất
Pronpan1.2-diol, propan-1-ol, phenol và propan
Em đang gấp ạ
Hỏi bởi: nguyenthanhluan366
2 câu trả lời

▲ 4
Chào em, cô rất vui được hỗ trợ em giải bài tập này. Đây là một dạng bài tập nhận biết hóa chất quen thuộc, giúp em củng cố kiến thức về tính chất hóa học của các hợp chất hữu cơ. Chúng ta sẽ cùng nhau đi từng bước để nhận biết và viết phương trình phản ứng nhé.

Chúng ta cần nhận biết bốn chất sau:
1. Propan-1,2-diol (hay còn gọi là propylene glycol)
2. Propan-1-ol (hay còn gọi là n-propanol)
3. Phenol
4. Propan (hay còn gọi là propane)

Dựa trên chương trình Hóa học lớp 11 mới (cả ba bộ sách), chúng ta sẽ sử dụng các thuốc thử hóa học khác nhau để phân biệt chúng dựa trên những tính chất đặc trưng.

Bước 1: Nhận biết các chất có nhóm hydroxyl (-OH)

Chúng ta sẽ dùng dung dịch bromothymol blue (chất chỉ thị màu) và dung dịch nước brom (Br2).

* Thí nghiệm 1: Dùng dung dịch Bromothymol blue
* Mục đích: Chất chỉ thị màu này có thể phân biệt ancol no đa chức (có hai nhóm -OH liền kề) với ancol no đơn chức. Phenol cũng sẽ có phản ứng tương tự như ancol trong môi trường kiềm yếu hoặc trung tính.
* Cách tiến hành: Lấy mẫu thử của từng chất, nhỏ vài giọt dung dịch bromothymol blue vào mỗi ống nghiệm. Quan sát sự thay đổi màu sắc.
* Dự đoán kết quả và giải thích:
* Propan-1,2-diol: Có hai nhóm -OH liền kề. Trong dung dịch nước, nó có thể tạo môi trường hơi axit nhẹ hoặc phản ứng với thuốc thử. Tuy nhiên, để phân biệt rõ hơn với propan-1-ol và phenol, chúng ta sẽ dùng thuốc thử khác mạnh hơn.
* Propan-1-ol: Là ancol no đơn chức, không phản ứng với dung dịch bromothymol blue ở điều kiện thường. Màu của dung dịch sẽ giữ nguyên (thường là xanh hoặc vàng tùy pH ban đầu).
* Phenol: Phenol tan trong nước tạo dung dịch có tính axit yếu. Nếu dung dịch bromothymol blue ban đầu có màu xanh (kiềm), khi thêm phenol sẽ chuyển sang màu vàng (axit).
* Propan: Là ankan, không phản ứng với dung dịch bromothymol blue.
* Nhận xét: Phương pháp này chưa đủ để phân biệt rõ ràng cả 4 chất. Chúng ta sẽ chuyển sang thuốc thử khác mạnh hơn để khẳng định.

Thí nghiệm 2: Dùng dung dịch nước brom (Br2)*
* Mục đích: Phân biệt phenol (tác dụng với nước brom tạo kết tủa trắng) với các ancol và ankan.
* Cách tiến hành: Lấy mẫu thử của từng chất, nhỏ dung dịch nước brom vào mỗi ống nghiệm. Quan sát sự thay đổi màu sắc và có kết tủa hay không.
* Dự đoán kết quả và giải thích:
* Propan-1,2-diol: Là ancol đa chức, có khả năng phản ứng với nước brom, nhưng phản ứng này không đặc trưng và thường tạo sản phẩm khó quan sát bằng mắt thường hoặc cần điều kiện nhiệt độ cao hơn.
* Propan-1-ol: Là ancol no đơn chức, không phản ứng với nước brom ở điều kiện thường. Dung dịch nước brom (màu nâu đỏ) sẽ mất màu từ từ nếu có phản ứng thế ở gốc hiđrocacbon, nhưng phản ứng này rất khó xảy ra ở điều kiện thường và không đặc trưng như phenol.
* Phenol: Phản ứng đặc trưng với nước brom. Nhóm -OH trong phenol có tính hoạt hóa mạnh vòng benzen, làm cho phản ứng thế brom xảy ra dễ dàng ở vị trí ortho và para, tạo kết tủa trắng của 2,4,6-tribromophenol.
* Phương trình phản ứng:
C6H5OH + 3Br2 -> C6H2Br3OH↓ + 3HBr
* Dấu hiệu nhận biết: Xuất hiện kết tủa trắng.
* Propan: Là ankan, ở điều kiện thường không phản ứng với nước brom.
* Kết luận bước 1: Dựa vào phản ứng với nước brom, ta nhận biết được phenol (tạo kết tủa trắng).
Các chất còn lại là propan-1,2-diol, propan-1-ol và propan.

Bước 2: Phân biệt propan-1,2-diol, propan-1-ol và propan

Bây giờ chúng ta còn 3 chất: propan-1,2-diol, propan-1-ol và propan. Chúng ta sẽ dùng thuốc thử tiếp theo.

Thí nghiệm 3: Dùng Natri kim loại (Na)*
* Mục đích: Phân biệt các hợp chất có nhóm -OH (ancol và phenol) với ankan. Natri kim loại phản ứng với nhóm -OH của ancol và phenol giải phóng khí H2.
* Cách tiến hành: Lấy mẫu thử của 3 chất còn lại, cho mẩu Natri kim loại vào từng ống nghiệm. Quan sát hiện tượng.
* Dự đoán kết quả và giải thích:
* Propan-1,2-diol: Có hai nhóm -OH, phản ứng mạnh với Natri.
* Phương trình phản ứng (ví dụ với một nhóm -OH):
2CH3CH(OH)CH2OH + 2Na -> 2CH3CH(ONa)CH2OH + H2
(hoặc cả hai nhóm -OH đều phản ứng)
* Dấu hiệu nhận biết: Sủi bọt khí (H2) mạnh.
* Propan-1-ol: Có một nhóm -OH, phản ứng với Natri.
* Phương trình phản ứng:
2CH3CH2CH2OH + 2Na -> 2CH3CH2CH2ONa + H2
* Dấu hiệu nhận biết: Sủi bọt khí (H2).
* Propan: Là ankan, không có nhóm -OH, không phản ứng với Natri kim loại ở điều kiện thường.
* Dấu hiệu nhận biết: Không có hiện tượng gì.
* Kết luận bước 2: Dựa vào phản ứng với Natri, ta nhận biết được propan (không phản ứng).
Hai chất còn lại là propan-1,2-diol và propan-1-ol.

Bước 3: Phân biệt propan-1,2-diol và propan-1-ol

Bây giờ chúng ta chỉ còn 2 chất: propan-1,2-diol và propan-1-ol. Cả hai đều có nhóm -OH và đều phản ứng với Natri. Chúng ta cần tìm một thuốc thử khác để phân biệt chúng.

Thí nghiệm 4: Phản ứng với Đồng(II) hiđroxit (Cu(OH)2)*
* Mục đích: Phân biệt ancol đa chức có hai nhóm -OH liền kề với ancol đa chức có hai nhóm -OH không liền kề hoặc ancol đơn chức. Ancol đa chức có hai nhóm -OH liền kề có thể tạo dung dịch màu xanh lam đặc trưng với Cu(OH)2 ở nhiệt độ thường.
* Cách tiến hành: Lấy mẫu thử của propan-1,2-diol và propan-1-ol. Cho dung dịch Cu(OH)2 vào mỗi ống nghiệm. Quan sát màu sắc dung dịch.
* Dự đoán kết quả và giải thích:
* Propan-1,2-diol: Có hai nhóm -OH liền kề ở vị trí 1 và 2. Phản ứng với Cu(OH)2 tạo phức đồng(II) chất tan có màu xanh lam.
* Phương trình phản ứng:
CH3CH(OH)CH2OH + Cu(OH)2 -> [CH3CH(O)CH2O]Cu + 2H2O (phức chất màu xanh lam)
* Dấu hiệu nhận biết: Dung dịch chuyển sang màu xanh lam.
* Propan-1-ol: Là ancol đơn chức, không có hai nhóm -OH liền kề. Không phản ứng với Cu(OH)2 ở điều kiện thường. Dung dịch Cu(OH)2 (thường có màu xanh lam) sẽ không thay đổi hoặc có thể kết tủa nếu dung dịch kiềm ban đầu không đủ. Tuy nhiên, nếu Cu(OH)2 là kết tủa màu xanh, nó sẽ không tan và không tạo dung dịch xanh lam đồng nhất.
* Dấu hiệu nhận biết: Không tạo dung dịch màu xanh lam. Kết tủa Cu(OH)2 có thể vẫn tồn tại hoặc thay đổi ít.
* Kết luận bước 3: Dựa vào phản ứng với Cu(OH)2, ta nhận biết được Propan-1,2-diol (tạo dung dịch màu xanh lam).
Chất còn lại là Propan-1-ol.

Tổng hợp quy trình nhận biết:

1. Dùng nước brom (Br2):
* Chất nào tạo kết tủa trắng là Phenol.
* Ba chất còn lại không phản ứng với nước brom (hoặc phản ứng không đặc trưng).

2. Cho 3 chất còn lại tác dụng với Natri kim loại (Na):
* Chất nào không phản ứng là Propan.
* Hai chất còn lại phản ứng mạnh, sủi khí H2.

3. Cho 2 chất còn lại tác dụng với dung dịch Đồng(II) hiđroxit (Cu(OH)2):
* Chất nào tạo dung dịch màu xanh lam là Propan-1,2-diol.
* Chất còn lại là Propan-1-ol.

Tóm tắt các phương trình phản ứng:

* Phenol với nước Brom:
C6H5OH + 3Br2 -> C6H2Br3OH↓ + 3HBr

* Propan-1,2-diol với Natri:
2CH3CH(OH)CH2OH + 2Na -> 2CH3CH(ONa)CH2OH + H2

* Propan-1-ol với Natri:
2CH3CH2CH2OH + 2Na -> 2CH3CH2CH2ONa + H2

* Propan-1,2-diol với Đồng(II) hiđroxit:
CH3CH(OH)CH2OH + Cu(OH)2 -> [CH3CH(O)CH2O]Cu + 2H2O

* Propan với bất kỳ thuốc thử nào trên (ở điều kiện thường): Không phản ứng.

Cô hy vọng với cách trình bày chi tiết từng bước, em đã hiểu rõ cách nhận biết các chất này. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Cho \(Cu(OH)_2\) vào các chất. Propan-1,2-điol hoà tan chất rắn, tạo dd xanh lam.

\(2C_3H_8O_2+ Cu(OH)_2\to (C_3H_7O_2)_2Cu+2H_2O\) 

Nhỏ brom vào 3 chất còn lại. Phenol có kết tủa trắng. 

\(C_6H_5OH+3Br_2\to C_6H_2Br_3OH+3HBr\) 

Còn lại propan là khí, propan-1-ol là lỏng.

Trả lời bởi: Quang Cường

Viết một bình luận

Giới thiệu Như Hảo