NHỚ BẠN PHƯƠNG TRỜI- Trần Tế Xương
Ta nhớ người xa cách núi sông
Người xa, x…
Ta nhớ người xa cách núi sông
Người xa, xa lắm, nhớ ta không?
Sao đang vui vẻ ra buồn bã!
Vừa mới quen nhau đã lạ lùng!
Lúc nhớ nhớ cùng trong mộng tưởng
Khi riêng riêng cả đến tình chung
Tương tư lọ phải là trai gái(1)
Một ngọn đèn xanh trống điểm thùng.
(1): Tương truyền, Phan Bội Châu sau khi kết nạp được một số đồng chí ở miền Trung, năm Giáp Thìn (1904) ra miền Bắc và gặp Tú Xương ở Vị Xuyên. Không rõ hai người khi gặp trao đổi những gì, chỉ biết rằng sau khi cụ Phan sang Trung Quốc, ông Tú làm bài thơ này
Câu 1. Bài thơ trên được viết theo thể thơ nào? Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản?
Cau 2. Xác định nhân vật trữ tình trong văn bản?
Câu 3. Chỉ những từ ngữ, hình ảnh diễn tả tâm trạng, cảm xúc của nhân vật trữ tình trong bài thơ.
Câu 4. Chỉ ra và nếu hiệu quả của biện pháp tu từ sử dụng trong văn bản?
Câu 5. Nêu nội dung, được thể hiện qua hai câu thơ sau:
” Tương tư lọ phải là trai gái(1)
Một ngọn đèn xanh trống điểm thùng”
Câu 6. Thông điệp nhà thơ gửi gắm trong văn bản trên?
Câu 1. Bài thơ trên được viết theo thể thơ nào? Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản?
Bước 1: Nhận diện thể thơ.
Chúng ta cần xem xét số câu, số chữ trong mỗi câu, vần và nhịp điệu của bài thơ.
Quan sát bài thơ, ta thấy có 8 câu, mỗi câu có 7 chữ. Các câu thơ có sự liên kết về vần, chủ yếu là vần chân (sông – không, bã – lạ, tưởng – chung, gái – thùng). Đây là đặc điểm của thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật. Tuy nhiên, xét về cấu trúc và nhịp điệu, bài thơ còn có những nét biến tấu, có thể coi là một biến thể hoặc chịu ảnh hưởng sâu sắc của thể thơ này.
Bước 2: Xác định phương thức biểu đạt chính.
Phương thức biểu đạt dùng để thể hiện tình cảm, cảm xúc, suy nghĩ của nhân vật trữ tình được gọi là phương thức tự sự, miêu tả, biểu cảm, nghị luận, hành chính – công vụ. Bài thơ này tập trung chủ yếu vào việc bày tỏ nỗi nhớ, sự băn khoăn, day dứt của nhân vật trữ tình đối với người bạn ở xa. Do đó, phương thức biểu đạt chính là biểu cảm. Bên cạnh đó, bài thơ cũng có yếu tố tự sự khi kể lại sự kiện (vừa quen nhau đã lạ lùng) và miêu tả (hình ảnh ngọn đèn).
Câu 2. Xác định nhân vật trữ tình trong văn bản?
Bước 1: Phân tích các đại từ nhân xưng và ngôi kể.
Trong bài thơ, các đại từ nhân xưng được sử dụng là “ta”, “người”.
– “Ta nhớ người xa cách núi sông”: “Ta” ở đây là người đang nói, đang bày tỏ nỗi nhớ.
– “Người xa, xa lắm, nhớ ta không?”: “Người” là đối tượng được nhớ đến.
– “Vừa mới quen nhau đã lạ lùng!”: “Ta” và “người” đều có thể cảm nhận sự lạ lùng.
Bước 2: Suy luận từ các biểu hiện cảm xúc.
Bài thơ là lời tâm sự, là tiếng lòng của một người đang mang nỗi nhớ da diết.
Vậy, nhân vật trữ tình trong văn bản chính là chính nhà thơ Trần Tế Xương (hay một cái “tôi” ẩn danh, đại diện cho tiếng lòng của nhà thơ) đang nhớ về người bạn phương xa.
Câu 3. Chỉ những từ ngữ, hình ảnh diễn tả tâm trạng, cảm xúc của nhân vật trữ tình trong bài thơ.
Bước 1: Đọc kỹ từng câu, từng chữ trong bài thơ.
Chúng ta sẽ lần lượt đi qua từng câu để tìm ra những yếu tố thể hiện tâm trạng.
Bước 2: Liệt kê các từ ngữ và hình ảnh.
– “Nhớ”: Từ trực tiếp thể hiện nỗi nhớ.
– “xa cách núi sông”: Hình ảnh không gian bao la, cách trở, gợi sự xa xôi, khó gặp gỡ, làm tăng nỗi nhớ.
– “xa, xa lắm”: Điệp từ nhấn mạnh sự xa xôi về mặt địa lý, không gian, cũng như khoảng cách tình cảm có thể xảy ra.
– “buồn bã”: Từ trực tiếp diễn tả tâm trạng sầu muộn, u uất.
– “lạ lùng”: Từ diễn tả sự ngỡ ngàng, băn khoăn trước sự thay đổi thái độ, tình cảm.
– “mộng tưởng”: Gợi sự nhớ nhung, suy tư trong giấc mơ, cho thấy nỗi nhớ dai dẳng, len lỏi vào cả giấc ngủ.
– “riêng riêng cả đến tình chung”: Thể hiện sự phân vân giữa tình cảm cá nhân và tình cảm chung, sự suy tư sâu sắc về mối quan hệ.
– “tương tư”: Từ Hán Việt chỉ nỗi nhớ nhung, mong mỏi.
– “Một ngọn đèn xanh trống điểm thùng”: Hình ảnh đêm khuya vắng lặng, tiếng trống điểm giờ, gợi sự cô đơn, buồn tủi, nỗi nhớ khắc khoải.
Câu 4. Chỉ ra và nếu hiệu quả của biện pháp tu từ sử dụng trong văn bản?
Bước 1: Đọc lại bài thơ và xác định các biện pháp tu từ.
Chúng ta sẽ tìm kiếm các dấu hiệu của phép so sánh, ẩn dụ, hoán dụ, điệp ngữ, câu hỏi tu từ, nhân hóa,…
Bước 2: Phân tích từng biện pháp tu từ và hiệu quả.
- Điệp ngữ: “xa, xa lắm” (câu 2).
- Hiệu quả: Nhấn mạnh sự xa cách về địa lý, không gian giữa hai người, làm tăng thêm nỗi nhớ mong và sự day dứt trong lòng nhân vật trữ tình. Đồng thời, nó còn có thể ẩn chứa sự xa cách về tâm trạng, tình cảm.
- Câu hỏi tu từ: “Người xa, xa lắm, nhớ ta không?” (câu 2).
- Hiệu quả: Biểu hiện sự băn khoăn, lo lắng, day dứt của nhân vật trữ tình về tình cảm của người bạn. Câu hỏi không mong chờ lời đáp mà là sự thổ lộ tâm trạng, nỗi lòng của chính mình.
- Đối lập/Trái ngược: “đang vui vẻ ra buồn bã” (câu 3), “vừa mới quen nhau đã lạ lùng” (câu 4).
- Hiệu quả: Nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột, khó hiểu trong tâm trạng và mối quan hệ, làm nổi bật sự hoang mang, hụt hẫng và nỗi buồn của nhân vật trữ tình. Sự đối lập này cho thấy sự mong manh, dễ tổn thương của tình cảm.
- Ẩn dụ/Hình ảnh biểu trưng: “Một ngọn đèn xanh trống điểm thùng” (câu 8).
- Hiệu quả: Hình ảnh này gợi lên không gian đêm khuya tĩnh mịch, cô quạnh. “Ngọn đèn xanh” có thể hiểu là ánh đèn leo lét, yếu ớt hoặc ám chỉ sự ảm đạm, buồn tẻ. “Trống điểm thùng” là tiếng trống điểm giờ, gợi sự trôi chảy của thời gian và sự cô đơn, nỗi nhớ kéo dài. Hình ảnh này góp phần tô đậm tâm trạng u sầu, nhớ nhung khắc khoải của nhân vật trữ tình.
Câu 5. Nêu nội dung, được thể hiện qua hai câu thơ sau:
” Tương tư lọ phải là trai gái(1)
Một ngọn đèn xanh trống điểm thùng”
Bước 1: Phân tích câu thơ thứ nhất: “Tương tư lọ phải là trai gái”.
– “Tương tư”: Nỗi nhớ nhung, mong mỏi.
– “lọ phải là”: Cách nói phủ định, ý là không nhất thiết phải là.
– “trai gái”: Chỉ mối quan hệ yêu đương nam nữ.
=> Câu thơ muốn nói rằng nỗi tương tư, nỗi nhớ nhung không chỉ giới hạn trong mối quan hệ nam nữ yêu đương.
Bước 2: Phân tích câu thơ thứ hai: “Một ngọn đèn xanh trống điểm thùng”.
– “Một ngọn đèn xanh”: Gợi hình ảnh đêm khuya, ánh đèn leo lét, cô đơn, ảm đạm.
– “trống điểm thùng”: Tiếng trống canh đêm, báo hiệu thời gian trôi đi trong sự tĩnh lặng, vắng vẻ.
=> Câu thơ gợi tả không gian đêm khuya cô quạnh, nỗi nhớ nhung kéo dài, khắc khoải.
Bước 3: Tổng hợp nội dung hai câu thơ.
Hai câu thơ này thể hiện một nội dung quan trọng: nỗi nhớ nhung, tương tư có thể xuất hiện trong nhiều mối quan hệ khác nhau, không chỉ riêng tình yêu đôi lứa. Nỗi nhớ này có thể là nỗi nhớ bạn bè, nỗi nhớ quê hương hay bất kỳ điều gì quý giá. Cụ thể trong bài thơ, đó là nỗi nhớ bạn bè. Hình ảnh đêm khuya cô tịch, tiếng trống điểm giờ càng làm nổi bật sự khắc khoải, nỗi nhớ dai dẳng của nhân vật trữ tình.
Câu 6. Thông điệp nhà thơ gửi gắm trong văn bản trên?
Bước 1: Đọc lại toàn bộ bài thơ và xem xét các biểu hiện cảm xúc.
Bài thơ thể hiện nỗi nhớ da diết, sự băn khoăn, day dứt của nhân vật trữ tình đối với người bạn ở xa.
Bước 2: Suy ngẫm về ý nghĩa sâu xa của nỗi nhớ.
Nỗi nhớ không chỉ đơn thuần là nhớ về một người bạn đã từng quen biết. Nó còn là sự trân trọng những giá trị tình cảm, sự gắn kết giữa con người với con người. Đặc biệt trong bối cảnh lịch sử đầy biến động của dân tộc ta, tình bạn tri kỷ, tình đồng chí càng trở nên quý giá.
Bước 3: Nêu thông điệp.
Thông điệp mà nhà thơ Trần Tế Xương gửi gắm qua bài thơ là:
- Giá trị của tình bạn: Tình bạn là một thứ tình cảm cao quý, đáng trân trọng. Dù cách xa nhau về địa lý (“xa cách núi sông”), tình cảm vẫn có thể còn đọng lại và gây nhớ nhung, day dứt.
- Sự suy tư về mối quan hệ: Nhà thơ bày tỏ sự suy tư, băn khoăn về mối quan hệ với người bạn, đặc biệt khi có sự thay đổi thái độ hoặc khoảng cách. Điều này cho thấy sự nhạy cảm và coi trọng tình cảm của con người.
- Sự cô đơn và nỗi nhớ trong cuộc đời: Bài thơ còn gợi lên cảm giác cô đơn, nỗi nhớ khắc khoải trong cuộc đời. Trong cuộc sống, con người luôn có những nỗi nhớ, những day dứt về những người đã từng gặp gỡ và có ý nghĩa quan trọng.
Nói tóm lại, thông điệp cốt lõi là sự trân trọng những tình cảm sâu sắc, đặc biệt là tình bạn, và sự suy tư về tính bền vững của tình cảm con người trước sự thử thách của thời gian và không gian.
Chúc các em học tốt!
Câu 1: Thất ngôn bát cú
PTBĐ: biểu cảm
Câu 2:
nhân vật “Ta”
Câu 3: Từ ngữ, hình ảnh: nhớ, xa cách núi sông, nhớ ta không?, Vừa mới quen, nhớ nhớ, tình chung,
Tương tư,
Câu 4:
Câu hỏi tu từ: Người xa, xa lắm, nhớ ta không?
Tác dụng:
Tăng sức gợi hình, gợi cảm, tạo nhịp điệu cho câu thơ
Nhấn mạnh về nỗi nhớ thương của tác giả dành cho người bạn xa và nỗi lòng mong ngóng bạn
Câu 5:
Nội dugn: Khẳng định tình cảm, sự nhung nhớ, mong chờ dành cho người bạn của nhân vật trữ tình
Câu 6:
Thông điệp; TÌnh bạn đáng quý là tình bạn cùng chung tư tưởng và luôn dành cho nhau những chân thành. TÌnh bạn ấy vượt lên trên tình cảm thông thường và trở thành sự nhung nhớ ,tin tưởng dành cho nhau.