Our environment is in trouble. People and industries are polluting the air, rive…
Firstly, the burning of petroleum is one of the biggest sources of carbon monoxide (CO) that causes global warming. CO thins the ozone layer, which protects us from the sun’s ray. So try to walk, cycle or use public transportation.
Secondly, the biggest use of home energy is for heating and cooling homes. It not only consumes much energy but also costs a lot of money. So turn the heat down, especially at night. Replace ordinary light bulbs with energy-saving light bulbs, which use less energy.
Finally, showers use a lot of water. Buying a special “low-flow” shower head or taking shorter showers can cut this use in half.
23. We can do nothing to help the environment.
24. Carbon monoxide comes from burning of petroleum.
25.T he more petroleum we burn the better the environment is.
26. Energy is used to heat and cool homes.
27. The passage mainly discusses: ____________
a. The source of CO
b. Energy-saving bulbs
c. The ozone layer
d. Some ways to protect the environment
28. The word “ordinary” in line 6 is closest in meaning to the word:___________
a. normal b. Cheap c. effective d. modern
Gấp lắm ạ!
Giải thích rõ đúng dòng nào, sai dòng nào giúp mk nhé!!!!!!!!!!!!!!
CLTHN và VOTE5*
Chào em! Rất vui được giúp em giải bài tập đọc hiểu tiếng Anh này. Đây là một dạng bài rất quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 9, giúp chúng ta không chỉ luyện kỹ năng đọc mà còn mở rộng kiến thức về các vấn đề môi trường. Cô sẽ hướng dẫn em từng bước thật chi tiết nhé!
Trước hết, chúng ta cùng đọc và dịch nghĩa sơ qua bài văn để nắm được nội dung chính nhé. Đây là một bước rất quan trọng để hiểu bài một cách toàn diện.
1. Dịch nghĩa sơ bộ và từ vựng khó:
- “Our environment is in trouble.” – Môi trường của chúng ta đang gặp rắc rối.
- “People and industries are polluting the air, rivers, lakes and seas.” – Con người và các ngành công nghiệp đang gây ô nhiễm không khí, sông ngòi, hồ và biển.
- “There are many things you can do to help the environment.” – Có nhiều điều bạn có thể làm để giúp đỡ môi trường.
- “Here are a few.” – Dưới đây là một vài điều.
- “petroleum” (n): dầu mỏ, xăng dầu.
- “carbon monoxide (CO)” (n): khí carbon monoxide (CO) – một loại khí độc hại.
- “global warming” (n): sự nóng lên toàn cầu.
- “thins the ozone layer” (v-phrase): làm mỏng tầng ozone.
- “ozone layer” (n): tầng ozone (lớp bảo vệ Trái đất khỏi tia cực tím của mặt trời).
- “protects us from the sun’s ray” (v-phrase): bảo vệ chúng ta khỏi tia nắng mặt trời.
- “So try to walk, cycle or use public transportation.” – Vì vậy hãy cố gắng đi bộ, đạp xe hoặc sử dụng phương tiện giao thông công cộng.
- “consumes” (v): tiêu thụ.
- “It not only consumes much energy but also costs a lot of money.” – Nó không chỉ tiêu thụ nhiều năng lượng mà còn tốn rất nhiều tiền.
- “So turn the heat down, especially at night.” – Vì vậy hãy giảm nhiệt độ, đặc biệt vào ban đêm.
- “Replace ordinary light bulbs with energy-saving light bulbs” (v-phrase): Thay thế bóng đèn thông thường bằng bóng đèn tiết kiệm năng lượng.
- “energy-saving light bulbs” (n-phrase): bóng đèn tiết kiệm năng lượng.
- “showers” (n): vòi hoa sen (hoạt động tắm vòi hoa sen).
- “low-flow shower head” (n-phrase): vòi hoa sen lưu lượng thấp.
- “cut this use in half” (v-phrase): cắt giảm lượng sử dụng này xuống một nửa.
Nội dung chính của bài: Bài văn nói về các vấn đề môi trường và đưa ra một số giải pháp cụ thể mà chúng ta có thể làm để bảo vệ môi trường, xoay quanh các chủ đề như giảm thiểu ô nhiễm không khí (giao thông), tiết kiệm năng lượng (ở nhà) và tiết kiệm nước (tắm rửa).
Bây giờ chúng ta sẽ đi vào từng câu hỏi một nhé!
2. Giải chi tiết từng câu hỏi:
Câu 23. “We can do nothing to help the environment.”
(Chúng ta không thể làm gì để giúp đỡ môi trường.)
Phân tích:
- Tìm từ khóa: “nothing to help the environment”.
- Đối chiếu với bài đọc: Ngay dòng thứ 3 của bài đọc có câu: “There are many things you can do to help the environment.” (Có nhiều điều bạn có thể làm để giúp đỡ môi trường.)
- So sánh: “nothing” (không có gì) mâu thuẫn trực tiếp với “many things” (nhiều điều).
=> Kết luận: Đây là một nhận định SAI.
Câu 24. “Carbon monoxide comes from burning of petroleum.”
(Khí carbon monoxide đến từ việc đốt cháy dầu mỏ.)
Phân tích:
- Tìm từ khóa: “Carbon monoxide”, “comes from”, “burning of petroleum”.
- Đối chiếu với bài đọc: Dòng thứ 4-5 của bài đọc (bắt đầu đoạn “Firstly,”) có câu: “Firstly, the burning of petroleum is one of the biggest sources of carbon monoxide (CO)…” (Thứ nhất, việc đốt cháy dầu mỏ là một trong những nguồn lớn nhất của carbon monoxide (CO)…).
- So sánh: Thông tin trong câu hỏi hoàn toàn trùng khớp với thông tin trong bài đọc.
=> Kết luận: Đây là một nhận định ĐÚNG.
Câu 25. “The more petroleum we burn the better the environment is.”
(Chúng ta càng đốt nhiều dầu mỏ thì môi trường càng tốt hơn.)
Phân tích:
- Tìm từ khóa: “more petroleum we burn”, “better the environment”.
- Đối chiếu với bài đọc: Dòng 4-6 của bài đọc nói: “Firstly, the burning of petroleum is one of the biggest sources of carbon monoxide (CO) that causes global warming. CO thins the ozone layer, which protects us from the sun’s ray.” (Thứ nhất, việc đốt cháy dầu mỏ là một trong những nguồn lớn nhất của carbon monoxide (CO) gây ra sự nóng lên toàn cầu. CO làm mỏng tầng ozone, cái mà bảo vệ chúng ta khỏi tia nắng mặt trời.)
- So sánh: Việc đốt dầu mỏ được mô tả là gây ra “global warming” và “thins the ozone layer” – đây là những tác động TIÊU CỰC đến môi trường. Vì vậy, việc đốt càng nhiều dầu mỏ sẽ khiến môi trường càng TỆ hơn, chứ không phải tốt hơn.
=> Kết luận: Đây là một nhận định SAI.
Câu 26. “Energy is used to heat and cool homes.”
(Năng lượng được sử dụng để sưởi ấm và làm mát nhà cửa.)
Phân tích:
- Tìm từ khóa: “Energy”, “heat and cool homes”.
- Đối chiếu với bài đọc: Dòng 8-9 của bài đọc (bắt đầu đoạn “Secondly,”) có câu: “Secondly, the biggest use of home energy is for heating and cooling homes.” (Thứ hai, việc sử dụng năng lượng gia đình lớn nhất là để sưởi ấm và làm mát nhà cửa.)
- So sánh: Thông tin trong câu hỏi hoàn toàn trùng khớp với thông tin trong bài đọc.
=> Kết luận: Đây là một nhận định ĐÚNG.
Câu 27. “The passage mainly discusses: ____________”
(Đoạn văn chủ yếu thảo luận về: ____________)
Phân tích phương án:
- Đây là dạng câu hỏi tìm ý chính. Chúng ta cần xem xét toàn bộ bài văn nói về điều gì.
- Bài văn bắt đầu bằng việc nêu vấn đề môi trường (“Our environment is in trouble.”) và ngay sau đó đưa ra thông điệp chính: “There are many things you can do to help the environment.” Sau đó, bài văn liệt kê các hành động cụ thể (đi bộ/đạp xe, giảm nhiệt độ sưởi, dùng bóng đèn tiết kiệm điện, tắm vòi hoa sen ngắn hơn).
- a. “The source of CO” (Nguồn gốc của CO): Chỉ là một phần nhỏ của bài, được đề cập trong giải pháp đầu tiên. Không phải ý chính.
- b. “Energy-saving bulbs” (Bóng đèn tiết kiệm năng lượng): Cũng chỉ là một giải pháp cụ thể trong nhiều giải pháp. Không phải ý chính.
- c. “The ozone layer” (Tầng ozone): Chỉ là một chi tiết nhỏ khi nói về tác hại của CO. Không phải ý chính.
- d. “Some ways to protect the environment” (Một số cách để bảo vệ môi trường): Đây chính là nội dung bao quát toàn bộ bài văn, từ đầu đến cuối đều nói về các vấn đề môi trường và các giải pháp để bảo vệ nó.
=> Kết luận: Đáp án đúng là d. Some ways to protect the environment.
Câu 28. “The word “ordinary” in line 6 is closest in meaning to the word:___________”
(Từ “ordinary” ở dòng 6 gần nghĩa nhất với từ:___________)
Phân tích:
- Tìm từ “ordinary” trong bài đọc: Dòng 12-13 có câu: “Replace ordinary light bulbs with energy-saving light bulbs, which use less energy.” (Thay thế bóng đèn thông thường bằng bóng đèn tiết kiệm năng lượng, cái mà sử dụng ít năng lượng hơn.)
- Phân tích ngữ cảnh: Bài khuyên chúng ta thay thế bóng đèn “ordinary” bằng bóng đèn “energy-saving” (tiết kiệm năng lượng). Điều này ngụ ý rằng bóng đèn “ordinary” là loại không tiết kiệm năng lượng, là loại thông thường, phổ biến mà chúng ta vẫn hay dùng trước khi có bóng đèn tiết kiệm năng lượng.
- Xem xét các phương án:
- a. normal (bình thường, thông thường): Phù hợp với ngữ cảnh. Bóng đèn “ordinary” là bóng đèn loại thường, không có đặc tính đặc biệt.
- b. Cheap (rẻ): Một bóng đèn “ordinary” có thể rẻ, nhưng “cheap” không phải là nghĩa chính của “ordinary”.
- c. effective (hiệu quả): Từ này trái ngược với ý nghĩa trong ngữ cảnh, vì chúng ta đang thay thế nó bằng loại “energy-saving” (hiệu quả hơn).
- d. modern (hiện đại): Từ này cũng trái ngược, vì bóng đèn “energy-saving” thường là loại mới hơn, hiện đại hơn. “Ordinary” ở đây chỉ loại cũ, thông thường.
=> Kết luận: Từ “ordinary” gần nghĩa nhất với a. normal.
Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp em hiểu rõ bài và nắm vững cách làm bài đọc hiểu nhé! Cứ tự tin và luyện tập thật nhiều, kỹ năng đọc hiểu của em sẽ tiến bộ rất nhanh thôi. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
\(23\). False
\(->\) Dẫn chứng: There are many things you can do to help the environment
\(24\). True
\(->\) Dẫn chứng: The burning of petroleum is one of the biggest sources of carbon monoxide (CO) that causes global warming.
\(25\). False
\(->\) Dẫn chứng: The burning of petroleum is one of the biggest sources of carbon monoxide (CO) that causes global warming.
\(26\). True
\(->\) Dẫn chứng: The biggest use of home energy is for heating and cooling homes.
\(27\). D Some ways to protect the environment
\(->\) Cả đoạn văn này nói về số cách bảo vệ môi trường
\(28\). A normal
\(->\) Dẫn chứng : Replace ordinary light bulbs with energy-saving light bulbs, which use less energy.
27.Our environment is in trouble. People and industries are polluting the air, rivers, lakes and seas. 23.There are many things you can do to help the environment. Here are a few.24,25. Firstly, the burning of petroleum is one of the biggest sources of carbon monoxide (CO) that causes global warming. CO thins the ozone layer, which protects us from the sun’s ray. So try to walk, cycle or use public transportation. 26.Secondly, the biggest use of home energy is for heating and cooling homes. It not only consumes much energy but also costs a lot of money. So turn the heat down, especially at night. 28.Replace ordinary light bulbs with energy-saving light bulbs, which use less energy. Finally, showers use a lot of water. Buying a special “low-flow” shower head or taking shorter showers can cut this use in half.
\(23.F\)
\(24.T\)
\(25.F\)
\(26.T\)
\(27.D\)
\(28.A\)