phân biệt discover và explore ?
eg : tôi khám phá ra châu mĩ thì dùng cái nào ?
eg : tôi khám phá ra châu mĩ thì dùng cái nào ?
Đầu tiên, chúng ta sẽ tìm hiểu về động từ discover.
1. Discover
Các em hãy nhìn vào ví dụ trong sách giáo khoa (ví dụ 1 trang 50): “Christopher Columbus discovered America in 1492.”
* Ý nghĩa: Discover có nghĩa là “khám phá ra”, “tìm thấy” một cái gì đó mà trước đó chưa từng được biết đến, chưa từng được nhìn thấy hoặc chưa từng được tìm thấy. Nó nhấn mạnh vào hành động “tìm thấy” hoặc “nhận ra” sự tồn tại của một cái gì đó. Cái mà chúng ta discover thường là một địa điểm, một sự thật, một phát minh, một tài năng,…
* Cấu trúc: Discover + [danh từ/mệnh đề quan hệ].
* Ví dụ khác:
* Scientists have discovered a new planet. (Các nhà khoa học đã khám phá ra một hành tinh mới.)
* She discovered that she was adopted. (Cô ấy phát hiện ra rằng mình được nhận nuôi.)
* Have you ever discovered a hidden talent of yours? (Bạn đã bao giờ khám phá ra một tài năng tiềm ẩn của mình chưa?)
Bây giờ, chúng ta sẽ chuyển sang động từ explore.
2. Explore
Các em hãy xem ví dụ trong sách giáo khoa (ví dụ 2 trang 50): “The explorers spent weeks exploring the jungle.”
* Ý nghĩa: Explore có nghĩa là “thám hiểm”, “khám phá một cách chi tiết”, “tìm hiểu kỹ lưỡng” về một địa điểm, một ý tưởng, một lĩnh vực,… Nó nhấn mạnh vào hành động “đi đến”, “quan sát”, “nghiên cứu” và “tìm hiểu sâu” về một nơi hoặc một vấn đề. Khi chúng ta explore, chúng ta thường có ý định tìm hiểu thêm về nó, không nhất thiết là tìm ra một thứ hoàn toàn mới.
* Cấu trúc: Explore + [danh từ]. Chúng ta cũng có thể dùng explore + [địa điểm] + to find out more about it (để tìm hiểu thêm về nó).
* Ví dụ khác:
* We decided to explore the ancient ruins. (Chúng tôi quyết định thám hiểm những tàn tích cổ đại.)
* She likes to explore new cities on foot. (Cô ấy thích khám phá các thành phố mới bằng cách đi bộ.)
* Let’s explore different ways to solve this problem. (Hãy cùng tìm hiểu các cách khác nhau để giải quyết vấn đề này.)
Bây giờ, chúng ta hãy cùng so sánh và phân biệt hai động từ này dựa trên ý nghĩa cốt lõi của chúng nhé.
Phân biệt Discover và Explore
Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở chỗ:
* Discover là hành động “tìm thấy cái gì đó mới mẻ, chưa từng biết”.
* Explore là hành động “tìm hiểu sâu, khám phá kỹ lưỡng về một cái gì đó đã biết hoặc một khu vực”.
Bây giờ, chúng ta sẽ quay lại câu hỏi của các em: “tôi khám phá ra châu mĩ thì dùng cái nào?”.
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét xem “khám phá ra châu Mĩ” có nghĩa là tìm thấy một cái gì đó hoàn toàn mới hay chỉ là tìm hiểu kỹ lưỡng về một nơi đã có.
Trong trường hợp Christopher Columbus tìm thấy châu Mỹ, thì châu Mỹ đã tồn tại rồi, nhưng ông là người châu Âu đầu tiên “tìm thấy” nó và đưa nó vào bản đồ của thế giới phương Tây. Hành động này nhấn mạnh vào việc “tìm thấy” sự tồn tại của một vùng đất. Vì vậy, chúng ta sẽ dùng discover.
Câu đúng sẽ là: “Christopher Columbus discovered America.”
Nếu chúng ta là những nhà thám hiểm và chúng ta đi đến châu Mỹ để tìm hiểu về văn hóa, lịch sử, địa lý của nó, thì lúc đó chúng ta sẽ dùng explore. Ví dụ: “We are going to explore the Amazon rainforest in South America.” (Chúng tôi sẽ đi thám hiểm rừng Amazon ở Nam Mỹ.) Ở đây, chúng ta biết rằng rừng Amazon tồn tại, và chúng ta muốn đi sâu vào để tìm hiểu.
Vậy là chúng ta đã phân biệt rõ ràng hai động từ discover và explore rồi đúng không nào? Các em hãy ghi nhớ ý nghĩa và cách dùng của chúng, và cố gắng luyện tập đặt câu với hai động từ này nhiều hơn nhé.
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
\(@\) Phân biệt ”discover” và ”explore” .
\(-\) discover : tìm hoặc khám phá điều gì đó mà trước đây chưa được biết hoặc bị ẩn . Ngoài ra , nó có thể là vô tình hoặc cố ý và thường liên quan đến khoảnh khắc ngạc nhiên hoặc nhận ra .
\(+\) Ví dụ : Christopher Columbus discovered America in \(1492\) .
\(-\) explore : đi qua một địa điểm hoặc lãnh thổ xa lạ để tìm hiểu thêm về nó . Ngoài ra , nó thường bao gồm một quá trình quan sát , điều tra hoặc thử nghiệm .
\(+\) Ví dụ : Neil Armstrong explored the moon in \(1969\) .