Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Phân tích bài thơ sau bằng một bài văn: Thuật hứng 6 …

Phân tích bài thơ sau bằng một bài văn:
Thuật hứng 6

Phân tích bài thơ sau bằng một bài văn:
Thuật hứng 6
_Nguyễn Trãi_
Cảnh cũ non quê nhặt chốc mòng,
Chiêm bao ngờ đã đến trong.
Chè tiên nước ghín bầu in nguyệt,
Mai rụng hoa đeo bóng cách song.
Gió nhặt đưa qua trúc ổ,
Mây tuôn phủ rợp thư phòng.
Thức nằm nghĩ ngợi còn mường tượng,
Lá chưa ai quét cửa thông.
Hỏi bởi:
2 câu trả lời
▲ 9
Chào các em học sinh yêu quý của cô!

Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu và phân tích một bài thơ rất đặc sắc của danh nhân văn hóa thế giới Nguyễn Trãi, đó là bài “Thuật hứng 6” nằm trong chùm thơ Nôm “Quốc âm thi tập”. Đây là một tác phẩm tiêu biểu cho phong cách thơ Nguyễn Trãi, giản dị mà sâu sắc, chan chứa tình yêu thiên nhiên và nỗi niềm của một bậc hiền triết.

Trước khi đi vào phân tích chi tiết, cô muốn các em nhớ lại cấu trúc của một bài văn phân tích thơ. Chúng ta sẽ cùng thực hiện theo các bước sau đây nhé:

CÁC BƯỚC PHÂN TÍCH BÀI THƠ “THUẬT HỨNG 6”

I. Mở bài:

Chúng ta sẽ giới thiệu khái quát về tác giả, tác phẩm và nêu cảm nhận chung về bài thơ.

II. Thân bài:

Đây là phần trọng tâm, chúng ta sẽ đi sâu vào phân tích nội dung và nghệ thuật của bài thơ theo từng khổ hoặc từng khía cạnh.

III. Kết bài:

Khái quát lại giá trị của bài thơ và những cảm nhận, suy nghĩ của bản thân.

Bây giờ, chúng ta hãy cùng bắt tay vào phân tích bài thơ này nhé!

BÀI VĂN PHÂN TÍCH “THUẬT HỨNG 6” CỦA NGUYỄN TRÃI

I. MỞ BÀI

Nguyễn Trãi (1380-1442) không chỉ là một nhà chính trị, quân sự lỗi lạc mà còn là một nhà thơ lớn, một danh nhân văn hóa tiêu biểu của dân tộc Việt Nam. Thơ văn của ông là sự kết tinh của tư tưởng nhân đạo, yêu nước thương dân sâu sắc cùng tình yêu thiên nhiên mãnh liệt. Trong đó, chùm thơ “Quốc âm thi tập” nói chung và bài “Thuật hứng 6” nói riêng đã thể hiện rõ vẻ đẹp tâm hồn thanh cao, phóng khoáng của Nguyễn Trãi khi ông tìm về với cuộc sống ẩn dật giữa thiên nhiên. Bài thơ là một bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp, đồng thời khắc họa rõ nét phong thái ung dung, tự tại và cả những nỗi niềm sâu kín của một bậc đại nhân.

II. THÂN BÀI

1. Hai câu thơ đầu: Nỗi niềm hoài niệm, cảnh cũ hiện về trong mơ màng

Ngay từ hai câu thơ đầu, Nguyễn Trãi đã đưa chúng ta vào một không gian vừa thực vừa hư, đầy chất hoài niệm:

Cảnh cũ non quê nhặt chốc mòng,

Chiêm bao ngờ đã đến trong.

Cụm từ “cảnh cũ non quê” gợi lên một không gian quen thuộc, thân thương gắn bó với tâm hồn thi sĩ. Đó là cảnh núi non, làng quê, nơi chốn bình yên mà ông từng sống hoặc luôn hướng về trong tâm tưởng. Từ “cũ” thể hiện sự nhớ nhung, hoài niệm về những điều đã qua. Tuy nhiên, cái đẹp ấy lại “nhặt chốc mòng”, tức là thoáng hiện, mau qua, mong manh như một giấc mơ.

Và quả thực, đó không phải là cảnh thực mà là cảnh trong “chiêm bao”. Nguyễn Trãi như còn ngỡ ngàng, bàng hoàng khi cảnh đẹp quê nhà hiện về trong giấc mộng: “ngờ đã đến trong”. Cảm giác thực hư lẫn lộn này cho thấy nỗi nhớ quê nhà, cảnh cũ của thi sĩ vô cùng da diết, thường trực đến mức nó đi vào cả giấc mơ, ám ảnh tâm trí ông. Hai câu thơ mở ra một không gian thơ mộng, bâng khuâng, hé lộ một tâm hồn đang tìm kiếm sự bình yên trong ký ức và mộng tưởng.

2. Bốn câu thơ tiếp theo: Bức tranh thiên nhiên thanh khiết, cuộc sống ẩn dật thanh cao

Nếu hai câu đầu là nỗi nhớ và cảnh mộng, thì bốn câu giữa là bức tranh thiên nhiên hiện hữu, được cảm nhận bằng tâm hồn tinh tế của thi sĩ:

Chè tiên nước ghín bầu in nguyệt,

Mai rụng hoa đeo bóng cách song.

Gió nhặt đưa qua trúc ổ,

Mây tuôn phủ rợp thư phòng.

Cuộc sống ẩn dật của Nguyễn Trãi hiện lên thật thanh đạm mà tao nhã qua hình ảnh “Chè tiên nước ghín bầu in nguyệt”. “Chè tiên” gợi sự thanh khiết, tinh túy; “nước ghín” (nước lã được chắt lọc, tinh khiết) pha trà, lại dùng “bầu” (vật dụng dân dã) và đặc biệt là có ánh “nguyệt” (trăng) in vào. Tất cả hòa quyện tạo nên một chén trà không chỉ là thức uống mà còn là sự giao hòa giữa con người với vũ trụ, mang phong vị thoát tục, cao khiết. Cảnh sinh hoạt giản dị này đã được nâng tầm thành một mỹ vị của tâm hồn.

Hình ảnh tiếp theo vô cùng lãng mạn và tinh tế: “Mai rụng hoa đeo bóng cách song”. Hoa mai là biểu tượng của mùa xuân, của khí tiết thanh cao. Khi hoa “rụng” lại không hề gợi cảm giác tàn phai mà trái lại, những cánh hoa ấy như “đeo bóng” (bám vào, vương trên) cành, trên bóng nắng hoặc bóng lá in qua song cửa. Đây là một hình ảnh động mà tĩnh, hư mà thực, cho thấy sự cảm nhận tinh tế đến lạ lùng của thi nhân trước vẻ đẹp mong manh của thiên nhiên. Vẻ đẹp ấy không chỉ ở hình hài mà còn ở cả “bóng”, ở cái vô hình.

Không chỉ dừng lại ở cảnh vật tĩnh lặng, Nguyễn Trãi còn đưa vào bài thơ những chuyển động nhẹ nhàng, duyên dáng: “Gió nhặt đưa qua trúc ổ”. Tiếng gió “nhặt” (nhẹ, khe khẽ) len lỏi qua khóm trúc, mang theo âm thanh xào xạc dịu êm, tạo sự sống động nhưng không ồn ào, càng làm tăng thêm vẻ yên bình của không gian. “Trúc ổ” gợi lên một nơi ở ẩn mình, hòa hợp tuyệt đối với thiên nhiên.

Và rồi, cảnh vật tiếp tục mở rộng, bao trùm cả không gian sống của thi sĩ: “Mây tuôn phủ rợp thư phòng”. Hình ảnh “mây tuôn” diễn tả những đám mây trôi bồng bềnh, che phủ, ôm ấp lấy “thư phòng” (phòng đọc sách, nơi làm việc) của ông. Con người và thiên nhiên giao hòa làm một, không còn ranh giới. Không gian thư phòng không còn khô cứng mà trở nên mềm mại, phiêu diêu, đầy chất thơ. Bốn câu thơ này là một bức tranh đa sắc, đa thanh, đa chiều về thiên nhiên, từ cái nhỏ bé (cánh hoa mai) đến cái rộng lớn (mây trời), từ cái hữu hình đến cái vô hình (bóng hoa, gió nhặt), tất cả đều mang vẻ đẹp thanh khiết, cao nhã, cho thấy một tâm hồn thi sĩ biết sống hòa mình và nâng niu vẻ đẹp của tạo hóa.

3. Hai câu thơ cuối: Nỗi niềm suy tư và phong thái ung dung

Sau những phút giây đắm chìm vào cảnh sắc thiên nhiên, thi sĩ trở về với thực tại, nhưng tâm hồn vẫn còn vương vấn:

Thức nằm nghĩ ngợi còn mường tượng,

Lá chưa ai quét cửa thông.

Dù đã “thức nằm” nhưng tâm trí ông vẫn “nghĩ ngợi”, vẫn còn “mường tượng” về những cảnh đẹp vừa chiêm nghiệm hoặc về những nỗi niềm sâu kín. Đây là trạng thái của một người đang đắm chìm trong suy tư, một người có tâm hồn phong phú, luôn trăn trở.

Và chi tiết cuối cùng, “Lá chưa ai quét cửa thông”, là một hình ảnh rất đắt giá. Cánh cửa được làm bằng gỗ thông, gợi lên sự mộc mạc, gần gũi với tự nhiên. Việc “lá chưa ai quét” có thể được hiểu theo nhiều cách:

– Một là, thể hiện sự giản dị, vô tư, không bận tâm đến những việc vặt vãnh đời thường. Nguyễn Trãi đang sống một cuộc đời hòa mình hoàn toàn với thiên nhiên, coi những chiếc lá rụng như một phần của cảnh vật, không cần phải dọn dẹp.

– Hai là, gợi lên sự cô tịch, vắng vẻ của cuộc sống ẩn dật. Có lẽ không có người giúp việc, hay không có ai ghé thăm nên cổng vẫn phủ đầy lá. Điều này có thể ẩn chứa một nỗi buồn, một nỗi niềm cô đơn thầm kín của người ẩn sĩ.

– Ba là, cho thấy thi sĩ đang quá mải mê với thiên nhiên, với suy tư của mình mà quên đi những việc nhỏ nhặt.

Dù theo cách hiểu nào, chi tiết này cũng khắc họa phong thái ung dung, tự tại của Nguyễn Trãi. Nó cho thấy ông đang sống một cuộc đời đúng nghĩa là “tĩnh tại”, “an nhiên” giữa thiên nhiên, mặc cho vạn vật đổi thay, mặc cho những lo toan thế sự vẫn đang bộn bề bên ngoài.

4. Đặc sắc về nghệ thuật

Bài thơ “Thuật hứng 6” là một minh chứng rõ nét cho tài năng nghệ thuật của Nguyễn Trãi:

Thể thơ Thất ngôn bát cú Đường luật được biến hóa linh hoạt với ngôn ngữ thuần Việt, giàu hình ảnh và cảm xúc.

Ngôn ngữ thơ Nôm tinh tế, giàu sức gợi: Các từ “ghín”, “in”, “đeo bóng”, “nhặt”, “tuôn”, “phủ rợp” không chỉ tả cảnh mà còn gợi cảm giác, làm cho bức tranh thiên nhiên trở nên sống động, có hồn.

Hình ảnh thơ chọn lọc, kết hợp hài hòa: Từ những hình ảnh thân thuộc (non quê, lá, trúc, thông) đến những hình ảnh gợi cảm giác thanh cao, thoát tục (chè tiên, nguyệt, mai).

Nghệ thuật đối xứng, tả thực kết hợp với lãng mạn: Các hình ảnh đối nhau (chè tiên / nước ghín, mai rụng / hoa đeo, gió nhặt / mây tuôn) tạo nên sự cân đối, hài hòa trong bố cục. Đồng thời, cách tả cảnh chân thực lại được nâng tầm bằng chất lãng mạn, bay bổng.

III. KẾT BÀI

“Thuật hứng 6” là một trong những bài thơ Nôm xuất sắc của Nguyễn Trãi, thể hiện sâu sắc vẻ đẹp tâm hồn của ông. Qua bài thơ, ta thấy một Nguyễn Trãi không chỉ là bậc đại thần phò vua giúp nước mà còn là một thi nhân có trái tim nhạy cảm, tinh tế, luôn khao khát hòa mình vào thiên nhiên để tìm sự an lạc, thanh thản cho tâm hồn. Bức tranh thiên nhiên trong bài thơ không chỉ đẹp mà còn chứa đựng phong thái ung dung, tự tại và cả những nỗi niềm sâu kín của một bậc hiền triết, đã trở thành một nét đẹp vĩnh cửu trong thơ ca dân tộc.

Các em thấy đó, qua từng câu chữ, từng hình ảnh mà Nguyễn Trãi vẽ nên, chúng ta không chỉ thấy được vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn cảm nhận được một tâm hồn cao đẹp, tinh tế. Cô mong rằng bài phân tích này sẽ giúp các em hiểu sâu hơn về tác phẩm và thêm yêu mến những áng thơ bất hủ của cha ông. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

“Thuật hứng” của Nguyễn Trãi đã khắc họa cảnh đêm tại quê hương, thể hiện tình yêu thiên nhiên và đất nước của tác giả.

Mởi đầu bài thơ là “Cảnh cũ non quê nhặt chốc mòng/ Chiêm bao ngờ đã đến trong” là dòng hoài niệm của tác giả về quê hương thời xưa cũ. Thiên nhiên hiện lên thật giản dị và bình yên, tác giả nhớ mong và trông đợi những ngày tháng thanh bình đó khi đất nước đang thời hoạn nạn. “Chốc mòng” thể hiện nỗi chờ mong da diết, khao khát tự do.

Tới đoạn thơ tiếp theo, tác giả đã tái hiện những cảnh đẹp của quê hương, như chè tiên nước ghín bầu in nguyệt, mai rụng hoa đeo bóng cách song, gió nhặt đưa qua trúc ổ, mây tuôn phủ rợp thư phòng. 

“Chè tiên nước ghín bầu in nguyệt,

Mai rụng hoa đeo bóng cách song.

Gió nhặt đưa qua trúc ổ,

Mây tuôn phủ rợp thư phòng.”

Từ đó, Nguyễn Trãi thể hiện sự suy tư về cuộc đời, về những khát khao của con người. Ông nằm nghĩ ngợi, mường tượng thấy lá chưa ai quét cửa thông. Qua đó thể hiện sự bất mãn với cuộc sống hiện tại và những khát khao về tương lai của một người hết lòng với dân với nước.

“Thức nằm nghĩ ngợi còn mường tượng,
Lá chưa ai quét cửa thông.”

Như vậy, “Thuật hứng 6” của Nguyễn Trãi là một tác phẩm thơ khắc họa thiên nhiên tươi đẹp và chứa đựng những tâm tư, suy nghĩ về cuộc sống của con người.

Trả lời bởi: huyentranthi

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo