Read the following passage and decide if the statements are true (T) or false (F…
Pollution is one of the greatest problems facing mankind. The nuclear accident at Chernobyl and the poisoning of the river Rhine by chemicals are just two recent examples of disasters affecting the environment. What can be done? Some people say there is no practical solution. However, I believe the problem can be dealt with on three levels: internationally, nationally, and last but not least, on a personal level. Let us begin by looking at the type of international action that can be taken. The first point I would like to make is that, when a disaster such as that at Chernobyl occurs, it affects millions of people. Radiation does not respect international borders. In my opinion, there should be strict safety regulations governing the construction of reactors. Furthermore, reactors should be regularly inspected by teams of international experts. Similarly, if a country wishes to get rid of nuclear waste by dumping it at sea, it should only be allowed once the matter has been thoroughly discussed by all the countries that would be affected. Environmental disasters can be avoided.
Let us now look at what can be done on a national level. Governments must be prepared to take action against pollution. For instance, air pollution could be reduced if car manufacturers and companies were made to fit effective filters on car exhausts and factory chimneys. These measures would in turn help to reduce the damage caused to lakes and forests by acid rain.
Lastly, what can we do as individuals? Firstly, I believe we should all be prepared to make changes to our lifestyles. Personally, I try and use public transport or my bicycle as much as possible. When I buy petrol, I make sure that it is the lead free variety.
Secondly, we can protest against companies responsible for pollution by making our opinions known and hitting them in the pocket. For example, if the public boycotted products such as aerosols, which damage the ozone layer, then manufacturers would have to change their packaging policies. We would show them that we are not prepared to let them get away with destroying the environment.
To sum up, I have tried to show that there are steps that can be taken in the fight against pollution. It is a problem that can be solved given the right levels of commitment. However, only by acting as individuals first can we expect governments to act in their turn.
1. There is no solution to natural disasters.
2. Some people accept pollution as part of life.
3. The writer is a pessimist.
4. The writer suggests that lead free petrol be used.
5. The writer cannot afford to use his bicycle all the time.
Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học hôm nay để cùng nhau khám phá một bài đọc thú vị và quan trọng về vấn đề ô nhiễm môi trường. Với vai trò là một giáo viên Tiếng Anh lớp 8, cô sẽ hướng dẫn các em cách tiếp cận và giải quyết dạng bài tập “True/False” một cách hiệu quả nhất, dựa trên các phương pháp mà chúng ta thường áp dụng trong chương trình sách giáo khoa mới.
Dàn ý các bước làm bài:
- Đọc lướt (Skimming) bài đọc: Đọc nhanh toàn bộ bài đọc để nắm ý chính, chủ đề và cấu trúc bài.
- Đọc câu hỏi: Đọc kỹ từng câu nhận định (statement) để xác định từ khóa chính (keywords).
- Quét (Scanning) bài đọc: Dùng các từ khóa từ câu hỏi để tìm vị trí thông tin liên quan trong bài đọc.
- Đọc kỹ đoạn văn chứa thông tin: Đọc và phân tích kỹ câu hoặc đoạn văn chứa thông tin để hiểu rõ nội dung.
- So sánh và đối chiếu: So sánh thông tin trong bài đọc với nhận định.
- Nếu thông tin trong bài đọc hoàn toàn trùng khớp hoặc ngụ ý giống với nhận định, đó là True (T).
- Nếu thông tin trong bài đọc mâu thuẫn trực tiếp với nhận định, hoặc nhận định đưa ra thông tin sai lệch so với bài, đó là False (F).
- Nếu bài đọc không hề đề cập đến thông tin đó, thì đó cũng thường là False (F) (hoặc Not Given tùy theo yêu cầu cụ thể, nhưng với bài này chúng ta chỉ xét T/F).
- Đưa ra lời giải thích: Nêu rõ lý do và dẫn chứng từ bài đọc để hỗ trợ câu trả lời của mình.
Phân tích từ vựng khó (Vocabulary):
- mankind /ˌmænˈkaɪnd/: nhân loại
- nuclear accident /ˈnjuːklɪər ˈæksɪdənt/: tai nạn hạt nhân
- disasters /dɪˈzɑːstəz/: các thảm họa
- practical solution /ˈpræktɪkəl səˈluːʃən/: giải pháp thực tế
- dealt with /dɛlt wɪð/: được giải quyết, được xử lý
- internationally /ˌɪntəˈnæʃnəli/: ở cấp độ quốc tế
- nationally /ˈnæʃnəli/: ở cấp độ quốc gia
- personal level /ˈpɜːrsənəl ˈlɛvl/: ở cấp độ cá nhân
- radiation /ˌreɪdiˈeɪʃən/: phóng xạ
- strict safety regulations /strɪkt ˈseɪfti ˌrɛɡjuˈleɪʃənz/: các quy định an toàn nghiêm ngặt
- inspected /ɪnˈspɛktɪd/: được kiểm tra
- nuclear waste /ˈnjuːklɪər weɪst/: chất thải hạt nhân
- dumping it at sea /ˈdʌmpɪŋ ɪt ət siː/: đổ nó ra biển
- thoroughly discussed /ˈθʌrəli dɪˈskʌst/: được thảo luận kỹ lưỡng
- avoided /əˈvɔɪdɪd/: được tránh khỏi
- take action against pollution /teɪk ˈækʃən əˈɡɛnst pəˈluːʃən/: hành động chống lại ô nhiễm
- car manufacturers /kɑːr ˌmænjʊˈfæktʃərər/: các nhà sản xuất ô tô
- fit effective filters /fɪt ɪˈfɛktɪv ˈfɪltərz/: lắp đặt các bộ lọc hiệu quả
- car exhausts /kɑːr ɪɡˈzɔːsts/: ống xả ô tô
- factory chimneys /ˈfæktəri ˈtʃɪmniz/: ống khói nhà máy
- acid rain /ˈæsɪd reɪn/: mưa axit
- lifestyles /ˈlaɪfˌstaɪlz/: lối sống
- public transport /ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːrt/: phương tiện giao thông công cộng
- petrol /ˈpɛtrəl/: xăng
- lead free variety /lɛd friː vəˈraɪəti/: loại không chì
- protest against /ˈproʊtɛst əˈɡɛnst/: phản đối
- boycotted products /ˈbɔɪkɒtɪd ˈprɒdʌkts/: các sản phẩm bị tẩy chay
- aerosols /ˈɛrəsɒlz/: bình xịt
- damage the ozone layer /ˈdæmɪdʒ ðə ˈoʊzoʊn ˈleɪər/: làm hỏng tầng ôzôn
- manufacturers /ˌmænjʊˈfæktʃərər/: các nhà sản xuất
- packaging policies /ˈpækɪdʒɪŋ ˈpɒləsiz/: chính sách đóng gói
- get away with destroying the environment /ɡɛt əˈweɪ wɪð dɪˈstrɔɪɪŋ ðɪ ɪnˈvaɪərnmənt/: thoát tội phá hủy môi trường
- commitment /kəˈmɪtmənt/: sự cam kết
Bây giờ chúng ta sẽ cùng nhau giải từng câu một nhé!
—
1. There is no solution to natural disasters.
Bước 1: Đọc và hiểu câu nhận định: Câu này có nghĩa là “Không có giải pháp nào cho các thảm họa thiên nhiên.”
Bước 2: Tìm từ khóa trong bài: “solution”, “natural disasters”.
Bước 3: Quét bài đọc để tìm thông tin liên quan.
Chúng ta thấy ở đoạn đầu: “Pollution is one of the greatest problems facing mankind. The nuclear accident at Chernobyl and the poisoning of the river Rhine by chemicals are just two recent examples of disasters affecting the environment. What can be done? Some people say there is no practical solution. However, I believe the problem can be dealt with on three levels: internationally, nationally, and last but not least, on a personal level.”
Và cuối đoạn 1: “Environmental disasters can be avoided.”
Bước 4: Phân tích và so sánh.
Bài đọc nói về “pollution” và các “disasters affecting the environment” (thảm họa ảnh hưởng đến môi trường), ví dụ như tai nạn hạt nhân hay hóa chất làm ô nhiễm sông, những thứ này thường do con người gây ra hoặc làm trầm trọng hơn. Tác giả khẳng định “I believe the problem can be dealt with” (tôi tin rằng vấn đề có thể được giải quyết) và “Environmental disasters can be avoided” (các thảm họa môi trường có thể được tránh khỏi).
Câu nhận định lại nói “natural disasters” (thảm họa thiên nhiên) và khẳng định “no solution” (không có giải pháp). Bài đọc không hề nói về “natural disasters” mà là “environmental disasters” (thảm họa môi trường) và lại cho rằng chúng CÓ THỂ được giải quyết hoặc tránh khỏi. Do đó, nhận định này mâu thuẫn với ý của tác giả.
Kết quả: F (False)
Giải thích: Bài đọc tập trung vào “pollution” và “environmental disasters” (những thảm họa môi trường, thường do con người gây ra) và khẳng định rằng “the problem can be dealt with” (vấn đề có thể được giải quyết) và “Environmental disasters can be avoided” (các thảm họa môi trường có thể được tránh khỏi). Điều này mâu thuẫn trực tiếp với nhận định rằng “không có giải pháp” cho thảm họa. Bài đọc cũng không nói về “thảm họa thiên nhiên” nói chung mà chỉ nói về những thảm họa ảnh hưởng đến môi trường.
—
2. Some people accept pollution as part of life.
Bước 1: Đọc và hiểu câu nhận định: Câu này có nghĩa là “Một số người chấp nhận ô nhiễm như một phần của cuộc sống.”
Bước 2: Tìm từ khóa trong bài: “some people,” “accept pollution,” “part of life.”
Bước 3: Quét bài đọc để tìm thông tin liên quan.
Ở đoạn đầu tiên, tác giả viết: “Some people say there is no practical solution.”
Bước 4: Phân tích và so sánh.
Cụm từ “there is no practical solution” (không có giải pháp thực tế) ngụ ý rằng một số người tin rằng vấn đề ô nhiễm không thể giải quyết được, và do đó, họ chấp nhận nó như một điều hiển nhiên, một phần không thể tránh khỏi trong cuộc sống. Điều này phù hợp với ý của câu nhận định.
Kết quả: T (True)
Giải thích: Trong đoạn văn, tác giả nêu rõ “Some people say there is no practical solution.” (Một số người nói rằng không có giải pháp thực tế nào). Quan điểm “không có giải pháp thực tế” cho thấy những người này chấp nhận ô nhiễm là một vấn đề không thể thay đổi, giống như một phần của cuộc sống mà họ phải đối mặt.
—
3. The writer is a pessimist.
Bước 1: Đọc và hiểu câu nhận định: Câu này có nghĩa là “Người viết là một người bi quan.”
Bước 2: Tìm từ khóa trong bài: “writer,” “pessimist.”
Bước 3: Quét bài đọc để tìm thông tin liên quan.
Ngay sau câu “Some people say there is no practical solution.”, tác giả viết: “However, I believe the problem can be dealt with on three levels…” (Tuy nhiên, tôi tin rằng vấn đề có thể được giải quyết…).
Và ở đoạn kết luận: “It is a problem that can be solved given the right levels of commitment.” (Đây là một vấn đề có thể được giải quyết nếu có đủ cam kết.)
Bước 4: Phân tích và so sánh.
Một người bi quan sẽ tin rằng vấn đề không thể giải quyết được hoặc sẽ trở nên tồi tệ hơn. Tuy nhiên, xuyên suốt bài viết, tác giả luôn đưa ra các giải pháp cụ thể (ở cấp độ quốc tế, quốc gia và cá nhân) và khẳng định niềm tin rằng vấn đề ô nhiễm “can be dealt with” và “can be solved”. Điều này cho thấy tác giả là một người lạc quan, tin tưởng vào khả năng giải quyết vấn đề.
Kết quả: F (False)
Giải thích: Ngay từ đầu bài, tác giả đã phản bác quan điểm “không có giải pháp thực tế” bằng cách nói “However, I believe the problem can be dealt with…” (Tuy nhiên, tôi tin rằng vấn đề có thể được giải quyết…). Đến cuối bài, tác giả cũng khẳng định “It is a problem that can be solved…” (Đây là một vấn đề có thể được giải quyết…). Những câu này cho thấy tác giả là một người lạc quan chứ không phải bi quan.
—
4. The writer suggests that lead free petrol be used.
Bước 1: Đọc và hiểu câu nhận định: Câu này có nghĩa là “Người viết đề xuất nên sử dụng xăng không chì.”
Bước 2: Tìm từ khóa trong bài: “writer,” “suggests,” “lead free petrol.”
Bước 3: Quét bài đọc để tìm thông tin liên quan.
Ở đoạn nói về hành động cá nhân (lastly, what can we do as individuals?), tác giả viết: “Personally, I try and use public transport or my bicycle as much as possible. When I buy petrol, I make sure that it is the lead free variety.”
Bước 4: Phân tích và so sánh.
Tác giả nêu ra ví dụ cụ thể về hành động của bản thân “I make sure that it is the lead free variety” (tôi đảm bảo đó là loại không chì) khi mua xăng, trong phần đề xuất các giải pháp ở cấp độ cá nhân. Việc tác giả tự thực hiện và đưa ra làm ví dụ là một cách gián tiếp để đề xuất người khác cũng nên làm theo. Đây là một hành động cụ thể mà mỗi cá nhân có thể làm để giảm ô nhiễm.
Kết quả: T (True)
Giải thích: Trong đoạn nói về những gì mỗi cá nhân có thể làm, tác giả đã đưa ra ví dụ về hành động của mình: “When I buy petrol, I make sure that it is the lead free variety.” (Khi tôi mua xăng, tôi đảm bảo đó là loại không chì.) Việc tác giả chia sẻ hành động này trong bối cảnh đề xuất các giải pháp cá nhân chính là một gợi ý rằng đây là một việc nên làm.
—
5. The writer cannot afford to use his bicycle all the time.
Bước 1: Đọc và hiểu câu nhận định: Câu này có nghĩa là “Người viết không đủ khả năng tài chính để sử dụng xe đạp mọi lúc.”
Bước 2: Tìm từ khóa trong bài: “writer,” “cannot afford,” “bicycle all the time.”
Bước 3: Quét bài đọc để tìm thông tin liên quan.
Cũng trong đoạn về hành động cá nhân, tác giả viết: “Personally, I try and use public transport or my bicycle as much as possible.”
Bước 4: Phân tích và so sánh.
Cụm từ “as much as possible” (nhiều nhất có thể) cho thấy tác giả cố gắng sử dụng xe đạp hoặc phương tiện công cộng thường xuyên. Tuy nhiên, nó không hề ám chỉ vấn đề tài chính (“cannot afford”). Có thể có những lý do khác khiến tác giả không thể dùng xe đạp “all the time” (mọi lúc) như khoảng cách quá xa, thời tiết xấu, hoặc cần chở đồ nặng… Bài đọc không cung cấp bất kỳ thông tin nào liên quan đến khả năng tài chính của tác giả để mua hoặc sử dụng xe đạp.
Kết quả: F (False)
Giải thích: Tác giả nói “I try and use public transport or my bicycle as much as possible.” (Tôi cố gắng sử dụng phương tiện công cộng hoặc xe đạp nhiều nhất có thể.) Cụm từ “as much as possible” thể hiện sự nỗ lực và mong muốn, chứ không phải là sự giới hạn về khả năng tài chính (“cannot afford”). Bài đọc không hề đề cập đến vấn đề tiền bạc hay khả năng chi trả của tác giả.
—
Cô hy vọng với phần hướng dẫn chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn cách làm dạng bài True/False và cách phân tích thông tin trong bài đọc. Hãy luôn nhớ đọc kỹ đề bài, xác định từ khóa và đối chiếu với thông tin trong văn bản nhé. Chúc các em học tốt!
TL:
Read the following passage and decide if the statements are true (T) or false (F)
Pollution is one of the greatest problems facing mankind. The nuclear accident at Chernobyl and the poisoning of the river Rhine by chemicals are just two recent examples of disasters affecting the environment. What can be done? Some people say there is no practical solution. However, I believe the problem can be dealt with on three levels: internationally, nationally, and last but not least, on a personal level. Let us begin by looking at the type of international action that can be taken. The first point I would like to make is that, when a disaster such as that at Chernobyl occurs, it affects millions of people. Radiation does not respect international borders. In my opinion, there should be strict safety regulations governing the construction of reactors. Furthermore, reactors should be regularly inspected by teams of international experts. Similarly, if a country wishes to get rid of nuclear waste by dumping it at sea, it should only be allowed once the matter has been thoroughly discussed by all the countries that would be affected. Environmental disasters can be avoided. Let us now look at what can be done on a national level. Governments must be prepared to take action against pollution. For instance, air pollution could be reduced if car manufacturers and companies were made to fit effective filters on car exhausts and factory chimneys. These measures would in turn help to reduce the damage caused to lakes and forests by acid rain. Lastly, what can we do as individuals? Firstly, I believe we should all be prepared to make changes to our lifestyles. Personally, I try and use public transport or my bicycle as much as possible. When I buy petrol, I make sure that it is the lead free variety. Secondly, we can protest against companies responsible for pollution by making our opinions known and hitting them in the pocket. For example, if the public boycotted products such as aerosols, which damage the ozone layer, then manufacturers would have to change their packaging policies. We would show them that we are not prepared to let them get away with destroying the environment. To sum up, I have tried to show that there are steps that can be taken in the fight against pollution. It is a problem that can be solved given the right levels of commitment. However, only by acting as individuals first can we expect governments to act in their turn.
1. There is no solution to natural disasters. F
2. Some people accept pollution as part of life. T
3. The writer is a pessimist. F
4. The writer suggests that lead free petrol be used. F
5. The writer cannot afford to use his bicycle all the time. T
\(1\):\(\text{F}\)
\(2\):\(\text{T}\)
\(3\):\(\text{F}\)
\(4\):\(\text{F}\)
\(5\):\(\text{T}\)