Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

. Read the passage. Then choose one suitable word to fill in the gaps. (20 point…

. Read the passage. Then choose one suitable word to fill in the gaps. (20 point…

. Read the passage. Then choose one suitable word to fill in the gaps. (20 points)
The rockies
The rockies Mountain run almost the length (0)______ North American. They start in the North- West, but lie only a (1)______ hundred miles from the centre in more southern areas. Although the Rockies are smaller (2)______ the Alps, they are no less wonderful. There are many roads across the Rockies, (3)______ the best way to see them is to (4)______ by train. You start from Vancouver, (5)______ most attractive of Canada’s big cities. Standing with its feet in the water and its head in the mountains, this city (6)______ its residents to ski on slopes just 15 minutes by car from the city (7)______ .Thirty passenger trains a day used to (8)______ off from Vancouver on the cross- continent railway. Now there are just three a week, but the ride is still a great adventure. You sleep on board, (9)______ is fun, but travel through some of the best (10)______ at night.
0 A. in B. down C. of
D. through
1 A. many B. lot C. few D. couple
2 A. from B. to C. as D. than
3 A. but B. because C. unless D. since
4 A. drive B. travel C. ride D. pass
5 A. a B. one C. the D. Its
6 A. lest B. allows C. offers D. gives
7 A. centre B. circle C. middle D. heart
8 A. leave B. get C. take D. set
9 A. when B. which C. who D. where
10 A. scenery B. view C. site D. beauty
Hỏi bởi: Thủy Trần
2 câu trả lời

▲ 8
Chào các em học sinh lớp 6 yêu quý! Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập điền từ rất thú vị về dãy núi Rocky nổi tiếng nhé. Bài tập này nằm trong chương trình sách giáo khoa mới của chúng ta, giúp các em củng cố thêm từ vựng và cấu trúc ngữ pháp.

Chúng ta hãy cùng bắt đầu từng bước một nào!

Bước 1: Đọc lướt toàn bộ đoạn văn

Trước tiên, các em hãy đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn để có cái nhìn tổng quan về nội dung. Đoạn văn này nói về dãy núi Rocky ở Bắc Mỹ, một nơi có vẻ đẹp tuyệt vời và cảnh quan hấp dẫn.

Bước 2: Phân tích từng câu và từng chỗ trống

Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào chi tiết từng câu và xem xét các lựa chọn cho mỗi chỗ trống.

Chỗ trống (0): “The Rockies Mountain run almost the length ______ North American.”

* Chúng ta cần một giới từ để chỉ “chiều dài của” cái gì đó.
* Các lựa chọn: A. in, B. down, C. of, D. through.
* Trong tiếng Anh, cụm từ “the length of” có nghĩa là “chiều dài của”.
* Vì vậy, đáp án phù hợp nhất là C. of.

Chỗ trống (1): “They start in the North- West, but lie only a ______ hundred miles from the centre in more southern areas.”

* Ở đây, chúng ta cần một từ để chỉ số lượng “khoảng” vài trăm dặm.
* Các lựa chọn: A. many, B. lot, C. few, D. couple.
* “A few hundred miles” có nghĩa là “vài trăm dặm”. “A couple of hundred miles” cũng có thể dùng được, nhưng “a few” là phổ biến hơn trong trường hợp này để chỉ một số lượng không xác định nhưng không nhiều. Tuy nhiên, xét trong các lựa chọn, “a few” mang nghĩa “vài” là phù hợp nhất để chỉ một khoảng cách.
* Đáp án phù hợp là C. few.

Chỗ trống (2): “Although the Rockies are smaller ______ the Alps, they are no less wonderful.”

* Đây là cấu trúc so sánh “nhỏ hơn … so với …”.
* Các lựa chọn: A. from, B. to, C. as, D. than.
* Trong cấu trúc so sánh hơn (ví dụ: smaller, bigger, taller), chúng ta sử dụng “than”.
* Vì vậy, đáp án đúng là D. than.

Chỗ trống (3): “There are many roads across the Rockies, ______ the best way to see them is to travel by train.”

* Câu trước nói có nhiều con đường, câu sau lại đề cập đến một cách tốt nhất khác (đi tàu). Hai ý này có sự đối lập.
* Các lựa chọn: A. but, B. because, C. unless, D. since.
* “But” dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập.
* Vì vậy, đáp án phù hợp là A. but.

Chỗ trống (4): “Although the Rockies are smaller than the Alps, they are no less wonderful. There are many roads across the Rockies, but the best way to see them is to ______ by train.”

* Chúng ta cần một động từ chỉ hành động di chuyển bằng tàu.
* Các lựa chọn: A. drive, B. travel, C. ride, D. pass.
* “Travel by train” là cụm từ phổ biến và chính xác nhất để nói “đi lại bằng tàu”. “Ride by train” cũng có thể dùng, nhưng “travel” bao quát hơn. Tuy nhiên, trong bối cảnh này, “travel” là lựa chọn tốt nhất.
* Đáp án là B. travel.

Chỗ trống (5): “You start from Vancouver, ______ most attractive of Canada’s big cities.”

* Ở đây, chúng ta đang mô tả Vancouver là thành phố thu hút nhất. Chúng ta cần một mạo từ đứng trước “most attractive”.
* Các lựa chọn: A. a, B. one, C. the, D. Its.
* Khi nói về sự so sánh nhất (superlative) như “most attractive”, chúng ta thường dùng mạo từ “the”.
* Vì vậy, đáp án đúng là C. the.

Chỗ trống (6): “Standing with its feet in the water and its head in the mountains, this city ______ its residents to ski on slopes just 15 minutes by car from the city centre.”

* Câu này mô tả việc thành phố cho phép người dân trượt tuyết. Chúng ta cần một động từ chỉ sự cho phép, tạo điều kiện.
* Các lựa chọn: A. lest, B. allows, C. offers, D. gives.
* “Allows sb to do sth” có nghĩa là “cho phép ai đó làm gì đó”. “Offers” cũng có thể đúng, nhưng “allows” diễn tả sự cho phép rõ ràng hơn. Tuy nhiên, “offers” cũng rất phù hợp trong ngữ cảnh này vì thành phố cung cấp cơ hội trượt tuyết cho cư dân. Xét về mặt ngữ cảnh, “offers” có vẻ mang tính tích cực và giới thiệu hơn. Chúng ta hãy xem xét cả hai. Trong nhiều trường hợp, “allows” được ưu tiên khi nói về sự cho phép, nhưng “offers” lại rất mạnh trong việc mô tả những gì một địa điểm “mang lại” cho mọi người. Cô giáo sẽ chọn “offers” vì nó diễn tả sự cung cấp một trải nghiệm tuyệt vời.
* Đáp án là C. offers. (Hoặc B. allows, tùy thuộc vào sắc thái người ra đề muốn nhấn mạnh). Tuy nhiên, “offers” thường được dùng khi nói về những lợi ích, cơ hội mà một địa điểm mang lại.

Chỗ trống (7): “Standing with its feet in the water and its head in the mountains, this city offers its residents to ski on slopes just 15 minutes by car from the city ______.”

* Chúng ta cần một danh từ chỉ “trung tâm” hoặc “khu vực trung tâm” của thành phố.
* Các lựa chọn: A. centre, B. circle, C. middle, D. heart.
* “City centre” là cụm từ thông dụng nhất để chỉ khu vực trung tâm của thành phố.
* Vì vậy, đáp án đúng là A. centre.

Chỗ trống (8): “Thirty passenger trains a day used to ______ off from Vancouver on the cross-continent railway.”

* Chúng ta cần một động từ chỉ hành động tàu “khởi hành” hoặc “rời đi” từ một địa điểm.
* Các lựa chọn: A. leave, B. get, C. take, D. set.
* “Set off” có nghĩa là “khởi hành”. “Leave” cũng có nghĩa là rời đi, nhưng “set off” thường được dùng cho các chuyến đi.
* Đáp án phù hợp là D. set. (Cụm “set off”).

Chỗ trống (9): “Now there are just three a week, but the ride is still a great adventure. You sleep on board, ______ is fun, but travel through some of the best scenery at night.”

* Ở đây, chúng ta cần một đại từ quan hệ để thay thế cho cả mệnh đề “You sleep on board”.
* Các lựa chọn: A. when, B. which, C. who, D. where.
* “Which” được dùng để thay thế cho cả mệnh đề đứng trước nó và mang ý nghĩa “và điều đó”.
* Vì vậy, đáp án đúng là B. which.

Chỗ trống (10): “You sleep on board, which is fun, but travel through some of the best ______ at night.”

* Chúng ta cần một danh từ chỉ cảnh đẹp, khung cảnh thiên nhiên.
* Các lựa chọn: A. scenery, B. view, C. site, D. beauty.
* “Scenery” có nghĩa là “cảnh vật”, “phong cảnh” và thường được dùng ở số nhiều không đếm được. “View” thường chỉ một cái nhìn cụ thể từ một điểm nào đó. “Site” là địa điểm. “Beauty” là vẻ đẹp.
* Trong ngữ cảnh này, “scenery” là từ phù hợp nhất để chỉ cảnh quan thiên nhiên mà tàu di chuyển qua.
* Đáp án đúng là A. scenery.

Bước 3: Tổng hợp lại các đáp án

Vậy, chúng ta có các đáp án cho từng chỗ trống như sau:

0. C. of
1. C. few
2. D. than
3. A. but
4. B. travel
5. C. the
6. C. offers (hoặc B. allows) – Cô giáo thiên về C. offers.
7. A. centre
8. D. set (trong cụm “set off”)
9. B. which
10. A. scenery

Hy vọng với cách giải thích chi tiết từng bước, các em đã hiểu rõ hơn về bài tập này và cách chọn từ phù hợp. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 5

0. C

1. C

A few + danh từ số nhiều: một vài

Many + danh từ số nhiều: nhiều

A couple of + danh từ số nhiều: một vài

A lot of + danh từ số nhiều/ không đếm đượC

chundred miles là danh từ đếm được số nhiều, trước đó lại không có “of”

2. D 

Cấu trúc so sánh hơn: S + be + tính từ ngắn – er [ smaller] THAN + S

3. A 

But: nhưng

Because: bởi vì

Unless: trừ khi

Since: bởi vì

4. B

5. C

Cấu trúc so sánh nhất: The most…..

6. B

Let + O + Vo: để cho

Allow + O + to Vo: cho phép

Give + O: đưa cho ai

Offer + to Vo: đề nghị

Dựa vào “ its residents to ski” => Chọn B

7. A 

City centre: trung tâm thành phố.

8. D

Set off: khởi hành

Get off: bước xuống ( tàu xe)

Leave off: dừng làm việc gì đó

Take off: cất cánh ( máy bay)

9. Which

Which là trạng từ quan hệ thay cho con vật, sự việc,…

10. A

Scenery: khung cảnh, cảnh,…

VOTE cho tớ hay nhất nhaa <333

Trả lời bởi: Mỹ Duyên

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo