Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Rewrite each sentence so that it contains a passive form, and does not contain t…

Rewrite each sentence so that it contains a passive form, and does not contain t…

Rewrite each sentence so that it contains a passive form, and does not contain the words in italics.
0. Apparently, Freddie has a wife in Scotland.
 Freddie is said to have a wife in Scotland
1. Nobody knows anything about Brenda’s family.

2. People think that someone started the fire deliberately.

3. You should ask a doctor to see to that cut.

4. People say that Chris was in the army.

Hỏi bởi:
2 câu trả lời
▲ 9
Xin chào các em học sinh lớp 7 thân mến! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong bài học hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và làm bài tập về cấu trúc câu bị động với động từ “to be” và động từ tình thái, đặc biệt là cấu trúc “be said to V”. Đây là một cấu trúc rất hữu ích để diễn đạt thông tin mà không cần nêu rõ chủ thể hành động.

Chúng ta sẽ cùng nhau đi vào từng câu bài tập nhé. Cô sẽ giải thích thật chi tiết để các em dễ hiểu.

Câu 0:

Đề bài: Apparently, Freddie has a wife in Scotland.
Đáp án: Freddie is said to have a wife in Scotland.

Giải thích:
* Bước 1: Chúng ta nhận thấy câu gốc bắt đầu bằng “Apparently,” (có vẻ như). Cụm từ này thường được dùng để giới thiệu một thông tin mà người nói/viết nghe hoặc suy đoán chứ không chắc chắn. Trong cấu trúc bị động với “to be + said to”, chúng ta sẽ thay thế “Apparently,” bằng cấu trúc này.
* Bước 2: Chủ ngữ của câu gốc là “Freddie”. Chúng ta giữ nguyên “Freddie” làm chủ ngữ cho câu bị động.
* Bước 3: Động từ trong câu gốc là “has” (thì hiện tại đơn). Khi chuyển sang cấu trúc bị động “be said to V”, chúng ta sẽ dùng động từ nguyên mẫu của động từ chính trong câu gốc. Ở đây, động từ chính là “has”, động từ nguyên mẫu là “have”.
* Bước 4: Cụm “a wife in Scotland” là tân ngữ hoặc phần còn lại của câu. Chúng ta sẽ giữ nguyên phần này và đặt sau động từ nguyên mẫu.
* Bước 5: Chúng ta ghép lại các thành phần: Chủ ngữ (Freddie) + be said to + động từ nguyên mẫu (have) + phần còn lại của câu (a wife in Scotland).
* Kết quả: Freddie is said to have a wife in Scotland.

Bây giờ, chúng ta sẽ áp dụng cách làm tương tự để giải quyết các câu còn lại.

Câu 1:

Đề bài: Nobody knows anything about Brenda’s family.

Giải thích:
* Bước 1: Trong câu gốc, chủ ngữ là “Nobody” (không ai). Khi chuyển sang câu bị động, chúng ta thường loại bỏ chủ ngữ mang tính phủ định như “nobody”, “no one”, “nothing”.
* Bước 2: Động từ chính trong câu là “knows” (biết, thì hiện tại đơn). Tân ngữ của động từ “knows” là “anything” (bất cứ điều gì). Tuy nhiên, khi câu có “nobody” đi với “anything”, chúng ta thường thay “anything” bằng “nothing” khi chuyển sang câu bị động.
* Bước 3: Cụm “about Brenda’s family” là phần còn lại của câu.
* Bước 4: Chúng ta cần xây dựng câu bị động với động từ “know”. Vì câu gốc dùng “knows” (hiện tại đơn), chúng ta sẽ dùng cấu trúc “is/am/are + known”.
* Bước 5: Tuy nhiên, câu này là một dạng câu bị động đặc biệt hơn, chúng ta có thể dùng cấu trúc “be said to V” hoặc một cấu trúc bị động tương tự với các động từ chỉ ý kiến, nhận thức chung như “know”, “believe”, “think”.
* Bước 6: Cách phổ biến nhất để diễn đạt ý này là sử dụng cấu trúc: “It is known that + mệnh đề”.
* “It” làm chủ ngữ giả.
* “is known” là động từ bị động (hiện tại đơn của “know”).
* “that” nối với mệnh đề phía sau.
* Mệnh đề phía sau sẽ được cấu trúc lại từ câu gốc, loại bỏ “nobody” và biến “anything” thành “nothing”. Nếu chủ ngữ là “nobody knows”, chúng ta sẽ dùng “nothing is known”.
* Bước 7: Lắp ráp lại: “It is known that nothing about Brenda’s family is known.” Nghe hơi lặp.
* Bước 8: Một cách diễn đạt khác gọn gàng hơn là: “Nothing about Brenda’s family is known.”
* Bước 9: Tuy nhiên, nếu muốn tuân thủ cấu trúc “be said to V” hoặc các động từ tương tự, chúng ta có thể diễn đạt như sau:
* “Brenda’s family is not known anything about.” (Không tự nhiên lắm)
* Cách phổ biến và tự nhiên nhất với “nobody knows” là dùng cấu trúc bị động như sau: “Anything about Brenda’s family is not known.” hoặc “Nothing about Brenda’s family is known.”
* Nếu buộc phải dùng cấu trúc tương tự “be said to”, ta có thể hiểu ngầm là “People don’t know anything about Brenda’s family.” -> “Anything about Brenda’s family is not known (by people).”
* Hoặc một cách khác, dùng chủ ngữ là “Brenda’s family”: “Brenda’s family is not known about.” (hơi thiếu)
* Câu này hơi đặc biệt một chút. Thông thường, chúng ta sẽ dùng cấu trúc “It is known that…” hoặc biến đổi chủ ngữ.
* Vì đề bài yêu cầu “rewrite each sentence so that it contains a passive form”, và ví dụ 0 dùng “is said to”, ta có thể suy luận rằng chúng ta có thể dùng các động từ bị động khác.
* Xét chủ ngữ chính là “Brenda’s family”. Động từ chính là “knows”. Ta có thể dùng “is known”.
* Tuy nhiên, vì câu gốc có “nobody” và “anything”, khi chuyển sang bị động, chúng ta cần cẩn thận.
* Cách thông dụng nhất là: “Nothing about Brenda’s family is known.”
* Hoặc dùng chủ ngữ giả “It”: “It is not known anything about Brenda’s family.” (không hoàn chỉnh)
* Hoặc: “It is unknown about Brenda’s family.”
* Trong bối cảnh bài tập này, ta nên ưu tiên cấu trúc đơn giản và rõ nghĩa. Nếu không ai biết gì về gia đình Brenda, nghĩa là gia đình Brenda không được biết đến.
* Đáp án khả dĩ nhất, tuân thủ yêu cầu và tự nhiên: Brenda’s family is not known. (Đây là dạng rút gọn, hoặc có thể thêm “about” nếu muốn đầy đủ hơn)
* Hoặc, nếu muốn nhấn mạnh hơn về việc “không ai biết gì”: Nothing about Brenda’s family is known.

Cô sẽ chọn đáp án thứ hai để đảm bảo đầy đủ ý nghĩa và cấu trúc bị động rõ ràng.
Đáp án: Nothing about Brenda’s family is known.

Câu 2:

Đề bài: People think that someone started the fire deliberately.

Giải thích:
* Bước 1: Câu này có cấu trúc “People + think + that + mệnh đề”. Đây là dạng câu bị động phổ biến với các động từ chỉ ý kiến như “think”, “believe”, “say”, “know”.
* Bước 2: Chúng ta có hai cách để chuyển sang câu bị động:
* Cách 1: Dùng chủ ngữ giả “It”.
* Chuyển động từ “think” (hiện tại đơn) sang dạng bị động: “is thought”.
* Giữ nguyên “that” và mệnh đề phía sau.
* Mệnh đề: “someone started the fire deliberately”. Chủ ngữ “someone” sẽ bị loại bỏ khi chuyển sang bị động nếu không quan trọng. Động từ “started” (quá khứ đơn) sẽ được giữ nguyên trong mệnh đề.
* Ghép lại: “It is thought that the fire was started deliberately.” (Chúng ta đã bỏ “someone”, và “started the fire” chuyển thành “the fire was started” để câu bị động trong mệnh đề).
* Cách 2: Dùng chủ ngữ của mệnh đề “that”.
* Chủ ngữ của mệnh đề là “someone”, nhưng ta đang nói về hành động “started the fire”, nên ta có thể dùng “the fire” làm chủ ngữ mới.
* Động từ “think” chuyển thành bị động: “is thought”.
* Động từ “started” (quá khứ đơn) trong mệnh đề “that” sẽ chuyển thành dạng “to have + V3/ed” vì hành động “started” xảy ra trước hành động “think”.
* Ghép lại: “The fire is thought to have been started deliberately.” (Ở đây, chúng ta đã bỏ “someone” và “deliberately” là trạng từ bổ nghĩa).

Cô sẽ chọn Cách 1 vì nó thường được dùng phổ biến và đơn giản hơn. Tuy nhiên, Cách 2 cũng hoàn toàn đúng và thể hiện rõ sự hiểu biết về thứ tự hành động. Đề bài không yêu cầu dùng “be said to”, mà chỉ yêu cầu dạng bị động.
Đáp án: It is thought that the fire was started deliberately.

Câu 3:

Đề bài: You should ask a doctor to see to that cut.

Giải thích:
* Bước 1: Câu gốc có chủ ngữ “You” (bạn, chúng ta). Khi chủ ngữ là “you”, “we”, “they”, “people” và mang nghĩa chung chung hoặc không quan trọng, chúng ta thường bỏ đi khi chuyển sang câu bị động.
* Bước 2: Động từ tình thái là “should ask”. Động từ chính đi sau là “to see to”. Cụm “a doctor” là tân ngữ của “ask”. “that cut” là đối tượng được “see to”.
* Bước 3: Chúng ta cần chuyển động từ “should ask” sang dạng bị động. Cấu trúc bị động với động từ tình thái là: “modal verb + be + V3/ed”.
* Modal verb: “should”
* Động từ chính: “ask” -> “asked” (V3/ed)
* Vậy ta có: “should be asked”.
* Bước 4: Tân ngữ “a doctor” sẽ trở thành chủ ngữ của câu bị động: “A doctor”.
* Bước 5: Phần còn lại của câu là “to see to that cut”. Chúng ta giữ nguyên phần này.
* Bước 6: Ghép lại: Chủ ngữ (A doctor) + should be asked + phần còn lại (to see to that cut).
Đáp án: A doctor should be asked to see to that cut.

Câu 4:

Đề bài: People say that Chris was in the army.

Giải thích:
* Bước 1: Câu này tương tự câu 2, có cấu trúc “People + say + that + mệnh đề”.
* Bước 2: Chúng ta có hai cách chuyển sang câu bị động:
* Cách 1: Dùng chủ ngữ giả “It”.
* Chuyển động từ “say” (hiện tại đơn) sang dạng bị động: “is said”.
* Giữ nguyên “that” và mệnh đề phía sau.
* Mệnh đề: “Chris was in the army”. Mệnh đề này đã ở dạng bị động (hoặc hành động không có tân ngữ rõ ràng). Chúng ta giữ nguyên mệnh đề này.
* Ghép lại: “It is said that Chris was in the army.”
* Cách 2: Dùng chủ ngữ của mệnh đề “that”.
* Chủ ngữ của mệnh đề là “Chris”.
* Động từ “say” chuyển thành bị động: “is said”.
* Động từ “was” trong mệnh đề “that” là động từ “to be” ở thì quá khứ. Khi dùng cấu trúc “S + be said to + V”, động từ sau “to” sẽ ở dạng nguyên mẫu. Tuy nhiên, ở đây động từ “was” không phải là hành động chủ động có thể chuyển về nguyên mẫu “be” để diễn tả hành động xảy ra cùng lúc với “said”.
* Khi mệnh đề “that” có động từ ở thì quá khứ (như “was”), chúng ta dùng “to have been + V3/ed”. Tuy nhiên, “was” là “to be”. Do đó, ta dùng “to have been”.
* Ghép lại: “Chris is said to have been in the army.” (Trong trường hợp này, việc dùng “to have been” nhấn mạnh hành động/trạng thái “ở trong quân ngũ” đã xảy ra trong quá khứ, trước thời điểm nói).
* Một cách khác cho cấu trúc “S + be said to V”: Nếu hành động trong mệnh đề “that” xảy ra đồng thời hoặc sau hành động “say”, ta dùng động từ nguyên mẫu “V”. Nếu hành động xảy ra trước, ta dùng “to have V3/ed”. Ở đây, việc “Chris was in the army” là một thông tin được cho là đúng trong quá khứ, nên có thể hiểu là nó xảy ra trước hoặc đồng thời với việc “people say”.
* Tuy nhiên, nếu chúng ta dùng cấu trúc “It is said that…”, thì mệnh đề phía sau được giữ nguyên.
* Cấu trúc “Chris is said to have been in the army” là hoàn toàn chính xác về mặt ngữ pháp.
* Cũng có thể dùng “Chris is said to be in the army” nếu hành động “ở trong quân ngũ” vẫn đang tiếp diễn hoặc là một thông tin chung được nhắc đến ở hiện tại. Tuy nhiên, “was in the army” ám chỉ một sự việc đã xảy ra trong quá khứ.

Cô sẽ chọn Cách 1 vì nó đơn giản, trực tiếp và cũng là một dạng câu bị động rất phổ biến.
Đáp án: It is said that Chris was in the army.

Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong bài tập. Các em thấy không, cấu trúc câu bị động tuy có vẻ phức tạp lúc đầu nhưng khi nắm vững quy tắc thì sẽ rất dễ dàng. Hãy ôn tập thật kỹ các dạng câu bị động này nhé các em. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(\text{1.}\) Brenda’s family isn’t known anything about.

\(\text{→}\) thì HTD: S + is/ are/ am + PP + (by)

\(\text{2.}\) It is thought that someone started the fire deliberately.

or The fire is thought to have started deliberately.

\(\text{→}\) It + be + V1 + that + S1 + V2 + S2.

= S2 + be + V1 + to-v/ to have + PP + (by)

\(\text{→}\) nếu cùng thì dùng to-V

\(\text{→}\) nếu thì bị lùi 1 thì dùng to have + PP

\(\text{3.}\) A doctor should be asked to see that cut.

or That cut should be seen by a doctor.

\(\text{→}\) Với Modal Vs: S + modal Vs + be + PP + (by)

\(\text{4.}\) It is said that Chris was in the army.

or Chris is said to have been in the army.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo