Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

several time là thì gì ? thanks ~~

several time là thì gì ?
thanks ~~

several time là thì gì ?
thanks ~~
Hỏi bởi: Trần Nguyên Khải
3 câu trả lời

▲ 5
Chào các em học sinh yêu quý! Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về cách sử dụng “several times” trong Tiếng Anh nhé.

Câu hỏi của bạn là: “several time là thì gì ?”

Trước hết, cô muốn làm rõ một chút về cụm từ này. “Several times” là một cụm trạng từ chỉ tần suất, chứ không phải là một dấu hiệu của một thì cụ thể nào trong ngữ pháp Tiếng Anh cả. “Several” có nghĩa là “vài”, “một vài”, và “times” có nghĩa là “lần”. Vì vậy, “several times” có nghĩa là “vài lần” hoặc “một vài lần”.

Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào chi tiết cách sử dụng và các thì mà cụm từ này có thể đi kèm.

Bước 1: Phân tích “several times”.
“Several times” là một cụm từ chỉ số lượng, nó cho biết một hành động đã xảy ra lặp đi lặp lại bao nhiêu lần.

Bước 2: Hiểu về vai trò của trạng từ chỉ tần suất.
Các trạng từ chỉ tần suất như “always”, “usually”, “often”, “sometimes”, “seldom”, “never”, và “several times” thường bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động đó diễn ra thường xuyên hay không. Chúng có thể đứng ở nhiều vị trí trong câu, nhưng phổ biến nhất là đứng trước động từ chính (trừ động từ “to be”) hoặc sau động từ “to be”.

Bước 3: Xác định các thì mà “several times” có thể đi kèm.
“Several times” có thể xuất hiện trong hầu hết các thì của Tiếng Anh, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa mà chúng ta muốn diễn đạt. Tuy nhiên, nó thường đi kèm với các thì diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ, hoặc một hành động đã xảy ra và có liên quan đến hiện tại.

Dưới đây là một số ví dụ phổ biến:

1. Hiện tại đơn (Present Simple): Dùng để diễn tả một thói quen hoặc một sự thật hiển nhiên lặp đi lặp lại.
Ví dụ: I visit my grandparents several times a year. (Tôi đến thăm ông bà vài lần một năm.)
Lý do: Chúng ta dùng Hiện tại đơn vì đây là một thói quen lặp đi lặp lại hàng năm.

2. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại, hoặc không rõ thời điểm xảy ra cụ thể.
Ví dụ: She has traveled to Paris several times. (Cô ấy đã đi du lịch Paris vài lần rồi.)
Lý do: Chúng ta dùng Hiện tại hoàn thành vì hành động đi du lịch Paris đã xảy ra trong quá khứ và kinh nghiệm đó vẫn còn giá trị ở hiện tại.

3. Quá khứ đơn (Past Simple): Dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
Ví dụ: We met him several times last month. (Chúng tôi đã gặp anh ấy vài lần vào tháng trước.)
Lý do: Chúng ta dùng Quá khứ đơn vì hành động gặp gỡ đã xảy ra và kết thúc vào tháng trước.

4. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect): Dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Ví dụ: By the time I arrived, they had already discussed the issue several times. (Trước khi tôi đến, họ đã thảo luận vấn đề đó vài lần rồi.)
Lý do: Chúng ta dùng Quá khứ hoàn thành vì hành động thảo luận đã xảy ra trước hành động đến của tôi trong quá khứ.

Bước 4: Kết luận.
Như vậy, “several times” không thuộc về một thì cố định nào. Nó là một cụm trạng từ chỉ tần suất và có thể được sử dụng với nhiều thì khác nhau tùy thuộc vào ý nghĩa mà người nói/viết muốn truyền đạt. Quan trọng là các em cần nắm vững cách sử dụng của từng thì để kết hợp “several times” một cách chính xác nhất.

Hy vọng phần giải thích này đã giúp các em hiểu rõ hơn. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Cảm ơn các em!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 5

Trả lời: several time là thì hiện tại hoàn thành nhé

Trả lời bởi:
▲ 3

Several times là dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành diễn tả một chuỗi hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại, có cấu trúc:

 S + have / has + Vpp + ….

 S + have / has + not + Vpp + ….

 Have / has + S + Vpp + … ?

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo