Singapore is an island city of about three million people . It’s a beautiful cit…
Most of the people ( 2 ) ________ in high-rise flats in different parts of the island. The business district is very modern with ( 3 ) _________ of high new office buildings. Singapore also has some nice older sections. In Chinatown , there are rows of old shop houses. The government buildings in Singapore are very beautiful and date from the colonial days.
Singapore is famous ( 4 ) ________ its shops and restaurants. There are many good shopping centers. Most of the goods are duty free. Singapore’s restaurants (5)_______ Chinese, Indian, Malay and European food, and the prices are quite reasonable.
1. A clean B. dirty C. beautiful D. polluted
2. A. sleep B. live C. buy D. rent
3. A. lot B. a lot C. much D. few
4. A. in B. on C. of D. for
5. A.. buy B. sell C. give D. award
Các em hãy cùng mở Sách giáo khoa ra, hoặc nhìn vào đề bài trên bảng để chúng ta cùng bắt đầu.
—
Bài tập: Điền từ thích hợp vào chỗ trống.
Singapore is an island city of about three million people . It’s a beautiful city with lots of parks and open places . It’s also a very ( 1 ) __________ city.
Most of the people ( 2 ) ________ in high-rise flats in different parts of the island. The business district is very modern with ( 3 ) _________ of high new office buildings. Singapore also has some nice older sections. In Chinatown , there are rows of old shop houses. The government buildings in Singapore are very beautiful and date from the colonial days.
Singapore is famous ( 4 ) ________ its shops and restaurants. There are many good shopping centers. Most of the goods are duty free. Singapore’s restaurants (5)_______ Chinese, Indian, Malay and European food, and the prices are quite reasonable.
1. A clean B. dirty C. beautiful D. polluted
2. A. sleep B. live C. buy D. rent
3. A. lot B. a lot C. much D. few
4. A. in B. on C. of D. for
5. A. buy B. sell C. give D. award
—
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào từng câu một. Các em hãy đọc kỹ từng câu và các lựa chọn nhé.
Câu 1:
Singapore is an island city of about three million people . It’s a beautiful city with lots of parks and open places . It’s also a very ( 1 ) __________ city.
Chúng ta thấy câu văn miêu tả Singapore là một thành phố đẹp, có nhiều công viên và không gian mở. Sau đó, chúng ta cần tìm một tính từ để mô tả thêm về thành phố này.
Xét các lựa chọn:
A. clean (sạch sẽ)
B. dirty (bẩn thỉu)
C. beautiful (xinh đẹp, đẹp đẽ)
D. polluted (bị ô nhiễm)
Dựa vào ngữ cảnh, một thành phố có nhiều công viên và không gian mở thường có xu hướng sạch sẽ và đẹp đẽ. Lựa chọn “beautiful” (C) đã được sử dụng ở vế trước đó rồi (“It’s a beautiful city”), nên chúng ta sẽ tìm một từ khác có ý nghĩa tương đồng hoặc bổ trợ. Giữa “clean” và “dirty”, “polluted”, rõ ràng “clean” là lựa chọn phù hợp nhất để nói về một thành phố đẹp và có nhiều cây xanh.
Vậy, chỗ trống (1) sẽ điền là A. clean.
Câu 2:
Most of the people ( 2 ) ________ in high-rise flats in different parts of the island.
Câu này nói về việc mọi người sinh sống ở đâu. “High-rise flats” có nghĩa là các căn hộ cao tầng. Chúng ta cần một động từ chỉ hành động sinh sống ở đó.
Xét các lựa chọn:
A. sleep (ngủ) – Mọi người ngủ trong căn hộ, nhưng không phải là hành động chính diễn tả việc ở.
B. live (sống, sinh sống) – Đây là động từ diễn tả việc sinh sống, cư trú ở một nơi.
C. buy (mua) – Mọi người có thể mua căn hộ, nhưng không phải tất cả mọi người đều mua.
D. rent (thuê) – Tương tự như “buy”, không phải ai cũng thuê.
Động từ “live” là phù hợp nhất để diễn tả việc mọi người cư trú tại các căn hộ cao tầng.
Vậy, chỗ trống (2) sẽ điền là B. live.
Câu 3:
The business district is very modern with ( 3 ) _________ of high new office buildings.
Câu này miêu tả khu vực kinh doanh rất hiện đại với nhiều tòa nhà văn phòng cao tầng mới. Chúng ta cần một từ hoặc cụm từ chỉ số lượng.
Xét các lựa chọn:
A. lot – Thường đi kèm với “of” để tạo thành “a lot of”. Đứng một mình không phù hợp ở đây.
B. a lot – Cụm “a lot of” có nghĩa là “nhiều”.
C. much – Dùng cho danh từ không đếm được, “office buildings” là danh từ đếm được số nhiều.
D. few – Nghĩa là “một ít”, không phù hợp với việc miêu tả sự hiện đại với “nhiều” tòa nhà.
Cụm từ “a lot of” rất phổ biến trong Tiếng Anh để chỉ số lượng lớn. Ở đây, chúng ta có “office buildings” là danh từ đếm được số nhiều, nên “a lot of” là lựa chọn chính xác.
Vậy, chỗ trống (3) sẽ điền là B. a lot. (Lưu ý: đề bài đã cho “of” phía sau, nên ta chỉ cần điền “a lot” để tạo thành “a lot of”).
Câu 4:
Singapore is famous ( 4 ) ________ its shops and restaurants.
Câu này nói về sự nổi tiếng của Singapore. Cụm từ “famous” thường đi với giới từ nào?
Xét các lựa chọn:
A. in – “Famous in” thường dùng để chỉ lĩnh vực nổi tiếng.
B. on – Không đi với “famous” trong trường hợp này.
C. of – “Famous of” không phải là cấu trúc phổ biến.
D. for – Cụm từ “famous for” có nghĩa là “nổi tiếng về cái gì”.
Đây là một cấu trúc rất quan trọng mà chúng ta đã học. Singapore nổi tiếng về các cửa hàng và nhà hàng của nó.
Vậy, chỗ trống (4) sẽ điền là D. for.
Câu 5:
Singapore’s restaurants (5)_______ Chinese, Indian, Malay and European food, and the prices are quite reasonable.
Câu này miêu tả về các nhà hàng ở Singapore. Các nhà hàng này cung cấp những loại đồ ăn gì.
Xét các lựa chọn:
A. buy (mua) – Nhà hàng không mua đồ ăn để bán cho khách.
B. sell (bán) – Nhà hàng bán đồ ăn.
C. give (cho, tặng) – Nhà hàng không tặng đồ ăn cho khách.
D. award (trao tặng) – Không liên quan đến hoạt động của nhà hàng.
Động từ “sell” là phù hợp nhất để chỉ hành động nhà hàng cung cấp và bán các loại đồ ăn.
Vậy, chỗ trống (5) sẽ điền là B. sell.
—
Đáp án cuối cùng của bài tập là:
1. A. clean
2. B. live
3. B. a lot
4. D. for
5. B. sell
—
Các em thấy đấy, khi làm bài tập điền từ, điều quan trọng là chúng ta phải đọc kỹ ngữ cảnh của câu, xem xét các lựa chọn từ vựng và ngữ pháp, và áp dụng những kiến thức đã học. Hy vọng bài hướng dẫn chi tiết này sẽ giúp các em hiểu bài hơn.
Các em có câu hỏi nào không? Nếu không, chúng ta sẽ chuyển sang phần luyện tập tiếp theo nhé.
1. A (vì đã sử dụng beautiful ở câu trên)
2. B (nhiều người sống ở những căn hộ cao tầng ở các phần khác nhau của hòn đảo)
3. B (a lot of/ lots of: nhiều)
4. D (famous for: nổi tiếng vì)
5. B (sell: bán)