tác dụng của biện pháp nghệ thuật ?
Đầu tiên, để làm rõ tác dụng của biện pháp nghệ thuật, chúng ta cần phải xác định được đó là biện pháp gì. Các em hãy nhìn kỹ vào đoạn văn hoặc câu văn được cho và tự hỏi: “Tác giả đã sử dụng những từ ngữ, hình ảnh hay cách diễn đạt nào đặc biệt để tạo nên sự khác biệt so với cách nói thông thường?”
Giả sử, chúng ta gặp một câu văn miêu tả cảnh vật. Cô giáo có thể gợi ý các em tìm xem có những biện pháp nào nhé:
Bước 1: Xác định biện pháp tu từ.
Các em hãy thử xem câu văn có sử dụng các biện pháp như so sánh, nhân hóa, ẩn dụ, hoán dụ, điệp ngữ, nói quá, nói giảm nói tránh, câu hỏi tu từ hay không.
Ví dụ, nếu câu văn có cụm từ “cánh đồng lúa chín vàng như một tấm thảm” thì đó chính là biện pháp so sánh. Nếu có câu “cây me già đứng trầm ngâm bên hiên nhà” thì đó là nhân hóa.
Bước 2: Phân tích cái được so sánh, nhân hóa, ẩn dụ,…
Sau khi xác định được biện pháp, chúng ta cần đi sâu vào xem tác giả đã lấy sự vật, hiện tượng này để so sánh, nhân hóa với sự vật, hiện tượng nào khác.
Quay lại ví dụ “cánh đồng lúa chín vàng như một tấm thảm”. Cái được so sánh là “cánh đồng lúa chín vàng”. Tấm thảm là cái được đem ra để so sánh.
Với “cây me già đứng trầm ngâm bên hiên nhà”, cây me già được nhân hóa với hành động “đứng trầm ngâm”.
Bước 3: Tìm hiểu đặc điểm của cái được so sánh, nhân hóa, ẩn dụ,…
Tiếp theo, chúng ta cần suy nghĩ xem cái dùng để so sánh, nhân hóa, ẩn dụ,… có những đặc điểm gì nổi bật mà tác giả muốn mượn để miêu tả.
“Tấm thảm” thường có đặc điểm là phẳng lì, trải dài, có màu sắc rực rỡ, bắt mắt.
“Trầm ngâm” là trạng thái suy tư, u buồn, sâu lắng.
Bước 4: Nêu tác dụng của biện pháp nghệ thuật.
Đây là bước quan trọng nhất. Dựa trên những phân tích ở các bước trên, chúng ta sẽ rút ra tác dụng của biện pháp nghệ thuật đó.
* Nếu là biện pháp so sánh: Tác dụng là giúp sự vật, hiện tượng được miêu tả trở nên sinh động, cụ thể, dễ hình dung hơn. Nó làm nổi bật đặc điểm nào đó của sự vật, hiện tượng chính.
Ví dụ: “Cánh đồng lúa chín vàng như một tấm thảm” làm cho hình ảnh cánh đồng lúa rộng lớn, trải dài, màu vàng óng ả hiện lên thật đẹp đẽ, thơ mộng trong mắt người đọc, gợi cảm giác no ấm, yên bình.
* Nếu là biện pháp nhân hóa: Tác dụng là giúp sự vật, hiện tượng trở nên gần gũi, sống động, có hồn hơn như con người. Nó thể hiện thái độ, tình cảm của tác giả đối với sự vật, hiện tượng đó.
Ví dụ: “Cây me già đứng trầm ngâm bên hiên nhà” khiến cây me như một người bạn già đang suy tư, gợi lên cảm giác hoài niệm, gợi cho người đọc tình yêu quê hương, gia đình và sự gắn bó với những kỷ niệm xưa.
* Nếu là biện pháp ẩn dụ, hoán dụ: Tác dụng là làm cho câu văn thêm cô đọng, súc tích, gợi hình, gợi cảm, tăng tính thẩm mĩ cho câu văn. Nó giúp người đọc suy ngẫm, liên tưởng sâu sắc hơn.
Ví dụ: Nếu trong bài có câu “Cả làng đội ơn người lái đò”, chữ “người lái đò” ở đây có thể là ẩn dụ cho người thầy. Tác dụng là để ngợi ca công lao to lớn của người thầy, như người đưa đò thầm lặng, ngày ngày đưa bao thế hệ học trò đến bến bờ tri thức.
* Nếu là điệp ngữ: Tác dụng là nhấn mạnh ý, tạo nhịp điệu cho câu văn, bài văn, khắc sâu ấn tượng trong lòng người đọc.
Ví dụ: “Bác đã cho cháu quả ca-chiu sa, cho cháu sức ép, cho cháu tình thương”. Điệp ngữ “cho cháu” nhấn mạnh sự cho đi vô bờ bến của Bác, làm nổi bật tình yêu thương bao la của Bác dành cho thiếu nhi.
* Nếu là nói quá: Tác dụng là nhấn mạnh, phóng đại để tăng sức biểu cảm, làm cho hình ảnh thêm sinh động, ấn tượng.
Ví dụ: “Mặt trời lên rực rỡ, làm sáng bừng cả đất trời.” Việc nói “làm sáng bừng cả đất trời” có thể là nói quá nhưng nó giúp ta hình dung được sự huy hoàng, rực rỡ của mặt trời buổi sớm.
* Nếu là câu hỏi tu từ: Tác dụng là để bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ của tác giả, hoặc để khẳng định, nhấn mạnh một ý nào đó.
Ví dụ: “Đất nước có còn không?”. Câu hỏi này không nhằm chờ đợi câu trả lời mà để khẳng định một cách mạnh mẽ rằng đất nước vẫn còn, vẫn tồn tại và cần được bảo vệ.
Cô hy vọng với các bước phân tích chi tiết này, các em sẽ tự tin hơn khi tìm và phân tích tác dụng của các biện pháp nghệ thuật trong các bài tập sắp tới. Điều quan trọng là các em phải đọc kỹ đề bài, xác định đúng biện pháp, hiểu rõ đặc điểm của nó để từ đó rút ra tác dụng phù hợp nhất nhé!
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, các em đừng ngần ngại đặt câu hỏi cho cô. Chúc các em học tốt!
1.Biện pháp So sánh
–> Tác dụng: Giúp sự vật, sự việc được miêu tả sinh động, cụ thể tác động đến trí tưởng tượng, gợi hình dung và cảm xúc.
2.Biện pháp Nhân hoá
-> Tác dụng: Làm cho đối tượng hiện ra sinh động, gần gũi, có tâm trạng và có hồn hơn.
3.Biện pháp Ẩn dụ
–> Tác dụng: Giúp cách diễn đạt mang tính hàm súc, cô đọng, giá trị biểu đạt cao, gợi những liên tưởng ý nhị, sâu sắc.
4. Biện pháp hoán dụ
–> Tác dụng: Giúp sự diễn tả sinh động nội dung thông báo và gợi những liên tưởng ý vị, sâu sắc
1.Biện pháp So sánh
– So sánh là đối chiếu hai hay nhiều sự vật, sự việc mà giữa chúng có những nét tương đồng.
– Giúp sự vật, sự việc được miêu tả sinh động, cụ thể tác động đến trí tưởng tượng, gợi hình dung và cảm xúc.
2.Biện pháp Nhân hoá
– Nhân hóa là biện pháp tu từ sử dụng những từ ngữ chỉ hoạt động, tính cách, suy nghĩ, tên gọi… vốn chỉ dành cho con người để miêu tả đồ vật, sự vật, con vật, cây cối.
– Làm cho đối tượng hiện ra sinh động, gần gũi, có tâm trạng và có hồn hơn.
3.Biện pháp Ẩn dụ
– Ẩn dụ là biện pháp tu từ gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên sự vật, hiện tượng khác có nét tương đồng với nó.
– Cách diễn đạt mang tính hàm súc, cô đọng, giá trị biểu đạt cao, gợi những liên tưởng ý nhị, sâu sắc.
4.Biện pháp Hoán dụ
– Hoán dụ là biện pháp tu từ gọi tên sự vật, hiện tượng, khái niệm này bằng tên của một sự vật, hiện tượng khác có quan hệ gần gũi với nó.
– Diễn tả sinh động nội dung thông báo và gợi những liên tưởng ý vị, sâu sắc.
5.Biện pháp Đảo ngữ
– Đảo ngữ là biện pháp tu từ thay đổi trật tự cấu tạo ngữ pháp thông thường của câu.
– Nhấn mạnh, gây ấn tượng về nội dung biểu đạt.
6.Nói giảm, nói tránh
– Nói giảm nói tránh là một biện pháp tu từ dùng cách diễn đạt tế nhị, uyển chuyển.
– Làm giảm nhẹ đi ý đau thương, mất mát nhằm thể hiện sự trân trọng.
7.Biện pháp Nói quá
– Nói quá là phép tu từ phóng đại mức độ, quy mô, tính chất của sự vật, hiện tượng được miêu tả.
– Nhấn mạnh, gây ấn tượng, tăng sức biểu cảm.
8.Phép đối
– Phép đối là cách sử dụng từ ngữ đối lập, trái ngược nhau.
– Tạo hiệu quả hài hòa, cân đối trong diễn đạt. Nhấn mạnh về ý, gợi liên tưởng, gợi hình ảnh sinh động, tạo nhịp điệu.
9.Điệp ngữ
– Điệp ngữ là biện pháp tu từ nhắc đi nhắc lại nhiều lần một từ, cụm từ.
– Nhấn mạnh, tô đậm ấn tượng – tăng giá trị biểu cảm.
10.Câu hỏi tu từ
– Câu hỏi tu từ là hình thức thể hiện câu hỏi nhưng không yêu cầu câu trả lời.
– Bộc lộ cảm xúc.
11.Liệt kê
– Là sắp xếp nối tiếp hàng loạt từ hay cụm từ cùng loại.
– Diễn tả cụ thể, toàn điện.
12.Dấu chấm lửng (dấu ba chấm)
– Dấu chấm lửng hay còn gọi là dấu ba chấm dùng để biểu thị rằng người viết đã không diễn đạt hết ý.
– Tác dụng: Tạo điểm nhấn hoặc gợi sự lắng đọng của cảm xúc.