tất cả các từ của từ real ( bao gồm realistic và một vài từ nữa nhưng mình ko bi…
Trước hết, chúng ta hãy cùng ôn lại ý nghĩa cơ bản của từ gốc “real”.
1. Từ gốc: REAL
* Ý nghĩa: “Real” là một tính từ, có nghĩa là thật, có thật, có tồn tại trên thực tế, không phải là tưởng tượng hay giả tạo.
* Ví dụ:
* Is this diamond real or fake? (Viên kim cương này thật hay giả?)
* The fear was real. (Nỗi sợ là có thật.)
Bây giờ, chúng ta sẽ xem xét những từ phái sinh từ “real” mà các em thường gặp trong chương trình lớp 9, đặc biệt là “realistic”.
2. Từ phái sinh: REALISTIC
* Loại từ: Tính từ
* Ý nghĩa: “Realistic” có hai nghĩa chính:
* Hiểu và chấp nhận tình hình thực tế, không mơ mộng viển vông.
* Ví dụ: We need to have a realistic plan for the project. (Chúng ta cần có một kế hoạch thực tế cho dự án.)
* Miêu tả hoặc thể hiện sự vật, sự việc một cách chân thực, đúng như bản chất của nó. Thường dùng trong nghệ thuật, văn học, phim ảnh.
* Ví dụ: The artist painted a very realistic portrait. (Người họa sĩ đã vẽ một bức chân dung rất chân thực.)
* His dreams were realistic. (Những giấc mơ của anh ấy là có thể thực hiện được.)
Trong chương trình lớp 9, các em thường gặp “realistic” với ý nghĩa thứ nhất nhiều hơn, đó là sự thực tế, có tính khả thi.
3. Các từ liên quan khác (mở rộng cho các em)
Ngoài “realistic”, từ “real” còn có thể tạo ra các từ khác, tuy có thể các em chưa gặp nhiều trong sách giáo khoa lớp 9 nhưng rất hữu ích để mở rộng vốn từ.
* REALITY
* Loại từ: Danh từ
* Ý nghĩa: Thực tế, hiện thực (là trạng thái tồn tại của mọi thứ).
* Ví dụ: Life is not always a fairy tale; you have to face reality. (Cuộc sống không phải lúc nào cũng là truyện cổ tích; bạn phải đối mặt với thực tế.)
* He suddenly realized the reality of the situation. (Anh ấy đột nhiên nhận ra sự thật về tình huống đó.)
* REALIZE
* Loại từ: Động từ
* Ý nghĩa:
* Nhận ra, hiểu ra (một điều gì đó mà trước đây mình không biết hoặc không chú ý).
* Ví dụ: I finally realized my mistake. (Cuối cùng tôi cũng nhận ra lỗi lầm của mình.)
* She realized that she was lost. (Cô ấy nhận ra rằng mình đã bị lạc.)
* Thực hiện, biến thành hiện thực (một kế hoạch, giấc mơ).
* Ví dụ: They hope to realize their dream of traveling around the world. (Họ hy vọng thực hiện ước mơ đi du lịch vòng quanh thế giới của mình.)
* UNREAL
* Loại từ: Tính từ
* Ý nghĩa: Không có thật, kỳ ảo, phi thường, phi lý (trái nghĩa với “real”).
* Ví dụ: The landscapes were so beautiful they seemed unreal. (Phong cảnh đẹp đến mức trông có vẻ không có thật.)
* It was an unreal experience. (Đó là một trải nghiệm phi thường.)
Bài tập áp dụng (Dựa theo cấu trúc sách giáo khoa):
Bây giờ, chúng ta hãy cùng xem một vài ví dụ bài tập mà các em có thể gặp, thường là điền từ vào chỗ trống hoặc chọn từ phù hợp để hoàn thành câu.
Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Chọn một trong các từ sau: real, realistic, reality, realize, unreal để điền vào chỗ trống.
1. The movie was so ______ that I felt like I was there.
2. We need a ______ plan to solve this problem.
3. It’s important to understand the ______ of the situation.
4. Did you ______ that he had already left?
5. The cost of living is ______ high in this city.
Giải bài tập 1:
* Câu 1: “The movie was so ______ that I felt like I was there.”
* Phân tích: Câu này miêu tả bộ phim rất chân thực khiến người xem có cảm giác như đang ở đó. Từ thích hợp nhất để miêu tả sự chân thực, sống động này là “real” (nghĩa là thật, chân thực) hoặc “realistic” (miêu tả chân thực). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, “real” nhấn mạnh cảm giác chân thật mà bộ phim mang lại hơn. Nếu “realistic” dùng để miêu tả cách làm phim, thì “real” diễn tả tác động của bộ phim. Cô chọn “real” là phù hợp nhất với ý nghĩa của nó là “có thật, chân thật”.
* Đáp án: real
* Câu 2: “We need a ______ plan to solve this problem.”
* Phân tích: Chúng ta cần một kế hoạch như thế nào để giải quyết vấn đề? Kế hoạch đó cần phải có khả năng thực hiện được, không viển vông. Từ “realistic” có nghĩa là “thực tế, có tính khả thi” rất phù hợp với ngữ cảnh này.
* Đáp án: realistic
* Câu 3: “It’s important to understand the ______ of the situation.”
* Phân tích: Cần hiểu cái gì của tình huống? Chúng ta cần hiểu “thực tế” hoặc “hiện thực” của tình huống đó. Danh từ “reality” là từ phù hợp nhất ở đây.
* Đáp án: reality
* Câu 4: “Did you ______ that he had already left?”
* Phân tích: Câu hỏi là bạn có “nhận ra” hoặc “hiểu ra” rằng anh ấy đã rời đi chưa. Động từ “realize” có nghĩa là nhận ra, hiểu ra, hoàn toàn phù hợp với cấu trúc câu hỏi này.
* Đáp án: realize
* Câu 5: “The cost of living is ______ high in this city.”
* Phân tích: Chi phí sinh hoạt “cao” ở thành phố này. Chúng ta có thể dùng “real” để nhấn mạnh mức độ cao thực sự, hoặc “unreal” để diễn tả mức độ cao phi thường. Tuy nhiên, trong đa số trường hợp, khi nói về chi phí sinh hoạt, người ta dùng để diễn tả mức độ cao có thật, đáng kể. Nếu dùng “unreal”, nó sẽ mang sắc thái “cao đến mức không tưởng”. Trong ngữ cảnh thông thường, “real” được dùng để nhấn mạnh sự thật, sự cao thực tế của chi phí.
* Đáp án: real (hoặc có thể tùy ngữ cảnh mà “unreal” cũng có thể chấp nhận nếu muốn nhấn mạnh mức độ quá cao). Tuy nhiên, “real” là lựa chọn an toàn và phổ biến hơn cho ý nghĩa “thực sự cao”.
Bài tập 2: Chọn từ đúng
Chọn từ đúng trong ngoặc để hoàn thành câu.
1. He often tells (real / realistic) stories about his adventures.
2. It’s hard to believe, but it was a (real / realistic) diamond.
3. The play was very (real / realistic) in its depiction of poverty.
4. We need to be (real / realistic) about our chances of winning.
5. The beauty of the sunset was (unreal / realistic).
Giải bài tập 2:
* Câu 1: “He often tells (real / realistic) stories about his adventures.”
* Phân tích: Kể những câu chuyện như thế nào? Câu chuyện “thật” hoặc “chân thực” về những chuyến phiêu lưu của anh ấy. “Real” ở đây bổ nghĩa cho “stories” với ý nghĩa là những câu chuyện có thật, chân thật. “Realistic” sẽ hợp hơn nếu nói là “realistic portrayal” (sự miêu tả chân thực). Trong trường hợp này, “real stories” có nghĩa là những câu chuyện có thật.
* Đáp án: real
* Câu 2: “It’s hard to believe, but it was a (real / realistic) diamond.”
* Phân tích: Đây là một viên kim cương như thế nào? Viên kim cương “thật”. “Real” nhấn mạnh tính chân thật, có thật của viên kim cương. “Realistic” không phù hợp để miêu tả một vật thể cụ thể như kim cương theo nghĩa này.
* Đáp án: real
* Câu 3: “The play was very (real / realistic) in its depiction of poverty.”
* Phân tích: Vở kịch đã miêu tả sự nghèo đói rất như thế nào? Vở kịch miêu tả “chân thực” sự nghèo đói. “Realistic” có nghĩa là miêu tả, thể hiện chân thực, đúng với bản chất của sự vật.
* Đáp án: realistic
* Câu 4: “We need to be (real / realistic) about our chances of winning.”
* Phân tích: Chúng ta cần phải như thế nào về cơ hội chiến thắng của mình? Chúng ta cần phải “thực tế”, không mơ mộng. “Realistic” là từ có nghĩa này.
* Đáp án: realistic
* Câu 5: “The beauty of the sunset was (unreal / realistic).”
* Phân tích: Vẻ đẹp của hoàng hôn như thế nào? Vẻ đẹp đó “không có thật” hoặc “phi thường”, đẹp đến mức khó tin. “Unreal” diễn tả sự tuyệt vời, phi thường, không giống như thực tế thông thường.
* Đáp án: unreal
Hy vọng qua các ví dụ này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng của từ “real” và các từ phái sinh của nó như “realistic”. Hãy ôn tập kỹ và cố gắng sử dụng chúng trong các bài viết cũng như trong giao tiếp hàng ngày nhé! Chúc các em học tốt!
\(-\) real (adj) thật
\(-\) reality (n) tính chất thực; tính chất giống (như nguyên bản)
\(-\) realia (n) những vật thật
\(-\) realism (n) có đầu óc thực tế.
\(-\) realist (n) người thực tế..
\(-\) realistic (adj) thực tế.
\(-\) realizable (adj) có thể thực hiện được.
\(-\) realize (v) hiểu, nhận thức
\(color[gold][#ANGELRED]\)