Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

tìm 10 từ có vần /br/ và 10 từ có vần /pr/ tiếng anh

tìm 10 từ có vần /br/ và 10 từ có vần /pr/ tiếng anh

tìm 10 từ có vần /br/ và 10 từ có vần /pr/ tiếng anh
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 8
Chào các em học sinh lớp 8 thân mến! Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một phần rất thú vị trong ngữ âm tiếng Anh, đó là các phụ âm ghép. Cụ thể, chúng ta sẽ tìm hiểu về các từ có vần /br/ và /pr/.

Cô tin rằng với sự hướng dẫn chi tiết và các ví dụ quen thuộc từ sách giáo khoa, các em sẽ nắm vững kiến thức này và tự tin hơn khi phát âm.

Chúng ta bắt đầu nhé!

Bước 1: Ôn lại về phụ âm ghép

Phụ âm ghép là sự kết hợp của hai hoặc nhiều phụ âm đứng liền nhau trong một âm tiết. Trong tiếng Anh, có rất nhiều phụ âm ghép. Hôm nay, chúng ta sẽ tập trung vào hai phụ âm ghép phổ biến nhất bắt đầu bằng âm /b/ và /p/, kết hợp với âm /r/.

* Âm /b/ là âm môi, hữu thanh, khi phát âm hai môi khép lại rồi bật ra.
* Âm /p/ là âm môi, vô thanh, khi phát âm hai môi khép lại rồi bật ra, luồng hơi mạnh hơn so với âm /b/.
* Âm /r/ là âm rung đầu lưỡi, khi phát âm đầu lưỡi cong lên và rung nhẹ.

Khi hai âm này kết hợp với nhau, chúng ta sẽ có những âm thanh đặc trưng.

Bước 2: Tìm hiểu về vần /br/

Vần /br/ là sự kết hợp của âm /b/ và âm /r/. Khi phát âm, chúng ta bắt đầu bằng âm /b/, sau đó nhanh chóng chuyển sang âm /r/.

Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau tìm 10 từ tiếng Anh có chứa vần /br/. Cô sẽ lấy ví dụ từ sách giáo khoa và những từ quen thuộc mà các em đã học nhé.

1. bread (bánh mì) – Từ này rất quen thuộc trong các bài học về đồ ăn. Khi ăn sáng, chúng ta thường dùng bánh mì.
2. brown (màu nâu) – Màu sắc này chúng ta đã học rất nhiều. Ví dụ, “a brown table”, “brown hair”.
3. bring (mang, mang theo) – Một động từ thường dùng. Ví dụ, “Can you bring me a book?”.
4. brother (anh trai, em trai) – Từ này để chỉ người thân trong gia đình.
5. break (làm vỡ, nghỉ ngơi) – Có hai nghĩa chính. Ví dụ, “Don’t break the vase!” hoặc “Let’s have a break.”
6. bright (sáng, thông minh) – Từ này miêu tả sự sáng sủa hoặc sự thông minh. Ví dụ, “a bright light”, “a bright student”.
7. brush (bàn chải, chải) – Chúng ta dùng “a toothbrush” để chải răng, hoặc “brush your hair”.
8. brave (dũng cảm) – Một tính từ khen ngợi sự gan dạ. Ví dụ, “He is very brave.”
9. bubble (bong bóng) – Chúng ta thấy bong bóng xà phòng trong sinh hoạt hàng ngày.
10. brick (gạch) – Những viên gạch dùng để xây nhà.

Các em hãy thử đọc to các từ này lên và cảm nhận âm /br/ nhé.

Bước 3: Tìm hiểu về vần /pr/

Tương tự, vần /pr/ là sự kết hợp của âm /p/ và âm /r/. Khi phát âm, chúng ta bắt đầu bằng âm /p/, sau đó nhanh chóng chuyển sang âm /r/. Âm /p/ mạnh hơn âm /b/ một chút.

Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau tìm 10 từ tiếng Anh có chứa vần /pr/.

1. play (chơi) – Đây là một trong những từ đầu tiên chúng ta học và sử dụng rất nhiều. Ví dụ, “Let’s play games.”
2. price (giá cả) – Khi mua sắm, chúng ta quan tâm đến giá cả của sản phẩm.
3. proud (tự hào) – Khi đạt được thành tích tốt, chúng ta cảm thấy tự hào. Ví dụ, “I am proud of you.”
4. pray (cầu nguyện) – Một hành động thể hiện sự tôn giáo hoặc mong ước.
5. present (hiện tại, món quà, trình bày) – Từ này có nhiều nghĩa. Ví dụ, “a birthday present” hoặc “Today, I will present my project.”
6. print (in) – Chúng ta thường “print” bài tập hoặc hình ảnh ra giấy.
7. problem (vấn đề) – Khi gặp khó khăn, chúng ta có một “problem” cần giải quyết.
8. pretty (xinh đẹp) – Một tính từ miêu tả vẻ ngoài. Ví dụ, “a pretty dress.”
9. proper (đúng đắn, thích hợp) – Có nghĩa là “correct” hoặc “suitable”. Ví dụ, “Do it in the proper way.”
10. promise (lời hứa, hứa) – Khi chúng ta nói “I promise”, nghĩa là chúng ta sẽ thực hiện điều đó.

Các em hãy đọc to các từ này lên để cảm nhận âm /pr/ nhé. Hãy chú ý bật hơi mạnh hơn khi bắt đầu âm /p/.

Bước 4: Luyện tập thêm

Để củng cố kiến thức, các em hãy thử đặt câu với một vài từ mà mình thích. Ví dụ:

* “My brother bought a brown bread.” (Anh trai tôi đã mua một ổ bánh mì màu nâu.)
* “She is very proud of her new present.” (Cô ấy rất tự hào về món quà mới của mình.)

Các em có thể tìm thêm các từ khác có vần /br/ và /pr/ trong sách giáo khoa hoặc các nguồn tài liệu khác. Quan trọng là các em phải luyện tập phát âm thật nhiều lần để âm thanh trở nên quen thuộc và tự nhiên.

Bài học của chúng ta hôm nay đến đây là kết thúc. Cô hy vọng các em đã nắm vững cách nhận biết và phát âm các từ có vần /br/ và /pr/. Hẹn gặp lại các em trong những bài học tiếp theo!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 15

10 từ có vần /br/ : Bro ; brother ; library ; bread ; bride ; broken ; broccoli ; abbreviate ; brain ; branny

10 từ có vần /pr/ : press ; pretty ; pronunciation ; Princess ; project ; prize ; preslay ; Apricot ; prepare ; pro ; practice.

\(#Study well\)

Trả lời bởi: Đại Chi
▲ 6

The best of team

      Sakura

Tìm 10 từ có vần /br/

Brother

Brush 

brown

Library 

Bread

bring 

Brain

Brazil 

broken  

bridge

10 từ có vần /pr/

Press 

Pro

Princess

Prince

Prize

Pretty 

practice

provide

principal 

present

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo