Tìm 5 từ đồng nghĩa với bắt mắt · ¬ ·
Cho nhắn típ là cấm:
Copy, buff bẩn, …
Cho nhắn típ là cấm:
Copy, buff bẩn, thief,… · ·
Đề bài yêu cầu chúng ta tìm 5 từ đồng nghĩa với từ “bắt mắt”. Từ “bắt mắt” có nghĩa là thu hút sự chú ý của người nhìn, làm cho người ta phải ngoái lại nhìn vì nó đẹp, nó lạ, nó nổi bật.
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau suy nghĩ và tìm kiếm nhé. Các em có thể nghĩ đến những đồ vật, cảnh vật, con người mà khi nhìn vào chúng ta cảm thấy ấn tượng, thích thú.
Cô sẽ gợi ý từng bước để chúng ta dễ dàng tìm ra các từ đồng nghĩa:
Bước 1: Hiểu rõ nghĩa của từ “bắt mắt”.
Như cô đã nói ở trên, “bắt mắt” là từ chỉ sự hấp dẫn, thu hút ánh nhìn, khiến người ta phải chú ý đến.
Bước 2: Liên tưởng đến những sự vật, hiện tượng có tính chất tương tự.
Hãy thử nghĩ xem, khi chúng ta thấy một thứ gì đó đẹp đẽ, rực rỡ, độc đáo, chúng ta sẽ dùng từ nào để miêu tả?
Bước 3: Tìm các từ có ý nghĩa giống hoặc gần giống với “bắt mắt”.
Bây giờ, cô trò mình cùng nhau đưa ra những từ gợi ý nhé:
* Khi nhìn thấy một bông hoa rất đẹp, màu sắc rực rỡ, chúng ta có thể nói bông hoa đó trông như thế nào? (Gợi ý: xinh xắn, đẹp đẽ)
* Khi nhìn thấy một bộ quần áo rất thời trang, nổi bật, chúng ta có thể dùng từ gì để miêu tả nó? (Gợi ý: lôi cuốn, quyến rũ)
* Khi nhìn thấy một cảnh vật quá đỗi hùng vĩ, kỳ lạ, chúng ta có thể thốt lên từ gì? (Gợi ý: ấn tượng, độc đáo)
Dựa vào những gợi ý này, các em hãy thử suy nghĩ và ghi lại những từ mình tìm được nhé.
Cô sẽ đưa ra 5 từ đồng nghĩa với “bắt mắt” để các em tham khảo và so sánh với những từ các em đã tìm được:
1. Hấp dẫn: Từ này có nghĩa là lôi cuốn, thu hút mạnh mẽ. Một bức tranh đẹp có thể rất hấp dẫn người xem.
2. Thu hút: Nghĩa của từ này cũng tương tự như “bắt mắt”, chỉ sự lôi kéo sự chú ý về phía mình. Một câu chuyện hay có thể thu hút người nghe.
3. Ấn tượng: Từ này dùng để chỉ cái gì đó gây cho ta một cảm giác mạnh, khó quên. Một buổi biểu diễn thành công sẽ để lại ấn tượng sâu sắc.
4. Nổi bật: Cái gì đó nổi bật là cái gì đó được chú ý hơn hẳn những thứ xung quanh vì nó khác biệt, đẹp đẽ hoặc có đặc điểm riêng. Một chiếc áo màu đỏ rực sẽ rất nổi bật giữa đám đông.
5. Lôi cuốn: Từ này mang ý nghĩa là làm cho người ta thích thú, say mê và muốn theo dõi. Một cuốn sách hấp dẫn có thể lôi cuốn người đọc từ trang đầu đến trang cuối.
Như vậy, chúng ta đã tìm được 5 từ đồng nghĩa với “bắt mắt” là: hấp dẫn, thu hút, ấn tượng, nổi bật, lôi cuốn.
Các em thấy đó, trong tiếng Việt có rất nhiều từ với ý nghĩa gần giống nhau. Việc học từ đồng nghĩa giúp cho vốn từ của chúng ta thêm phong phú, cách diễn đạt trở nên sinh động và trau chuốt hơn.
Cô dặn dò thêm các em: Khi sử dụng từ đồng nghĩa, chúng ta cần chú ý đến ngữ cảnh để lựa chọn từ phù hợp nhất, làm cho câu văn hay hơn và thể hiện đúng ý mình muốn nói.
Về phần “Cho nhắn típ là cấm: Copy, buff bẩn, thief,…”, các em hãy hiểu đây là những quy tắc để chúng ta làm bài tập một cách nghiêm túc, không gian lận hay sao chép. “Copy” là sao chép, “buff bẩn” là làm bẩn bài làm, “thief” là kẻ trộm. Chúng ta phải tự sức mình làm bài, tôn trọng công sức của bản thân và của người khác.
Bây giờ, các em hãy ghi lại 5 từ đồng nghĩa này vào vở của mình nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Cô luôn sẵn sàng giải đáp cho các em.
• Khái niệm: Từ đồng nghĩa là một từ có nghĩa giống như một từ khác.
=> Từ đồng nghĩa với bắt mắt là: thu hút, nổi bật, tạo được ấn tượng, quyến rũ, gợi cảm,…
5 từ đồng nghĩa với bắt mắt:
+ Lộng lẫy
+ Rực rỡ
+ Quyến rũ
+ Lung linh
+ Ưa nhìn