Tìm từ đồng nghĩa với từ kiên trì, chăm chỉ?
Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong tiết học Ngữ Văn hôm nay. Để bắt đầu, chúng ta cùng ôn lại một chút kiến thức nhé.
Bước 1: Hiểu rõ nghĩa của từ “kiên trì” và “chăm chỉ”
Các em hãy cùng suy nghĩ xem:
* “Kiên trì” có nghĩa là gì?
* “Chăm chỉ” có nghĩa là gì?
Cô tin rằng tất cả các em đều hiểu rất rõ hai từ này. “Kiên trì” là gì? À, đúng rồi! Kiên trì là giữ vững ý chí, không nản lòng, quyết tâm thực hiện đến cùng mục đích đã đề ra, dù gặp khó khăn, trở ngại.
Còn “chăm chỉ” thì sao? Chính xác! Chăm chỉ là luôn cố gắng, hết sức mình trong công việc, học tập, không lơ là, bỏ bê.
Bước 2: Tìm từ đồng nghĩa với “kiên trì”
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau tìm những từ có nghĩa giống hoặc gần giống với từ “kiên trì” nhé.
Hãy nghĩ xem, khi nói ai đó có ý chí mạnh mẽ, không bỏ cuộc, chúng ta còn có thể dùng từ nào khác?
Cô gợi ý nhé:
* Một người “kiên trì” thì cũng có thể được gọi là người…
* Hoặc họ rất…
* Họ có một đức tính là…
À, rất nhiều cánh tay giơ lên! Đúng rồi, chúng ta có thể tìm được các từ như:
Bền bỉ
Nhẫn nại
Cương quyết
Chắc chắn
Gan dạ (trong một số ngữ cảnh, khi đối mặt với khó khăn)
Các từ này đều diễn tả sự không bỏ cuộc, giữ vững ý chí.
Bước 3: Tìm từ đồng nghĩa với “chăm chỉ”
Tương tự, bây giờ chúng ta sẽ tìm những từ có nghĩa giống hoặc gần giống với từ “chăm chỉ”.
Khi nói ai đó làm việc, học tập rất đều đặn, không ngừng nghỉ, chúng ta còn có thể dùng từ nào khác?
Cô lại gợi ý một chút:
* Một người “chăm chỉ” thì luôn…
* Họ có tinh thần…
* Họ rất…
Các em giỏi quá! Chúng ta có thể tìm được các từ như:
Cần cù
Siêng năng
Tích cực
Hăng hái
Cần mẫn
Những từ này đều diễn tả sự cố gắng, miệt mài trong công việc.
Bước 4: Tổng kết
Vậy là, chúng ta đã tìm được các từ đồng nghĩa với “kiên trì” và “chăm chỉ”.
* Từ đồng nghĩa với kiên trì: bền bỉ, nhẫn nại, cương quyết, chắc chắn, gan dạ.
* Từ đồng nghĩa với chăm chỉ: cần cù, siêng năng, tích cực, hăng hái, cần mẫn.
Các em nhớ ghi lại những từ này vào vở để học bài tốt hơn nhé! Cô tin rằng, với sự kiên trì và chăm chỉ, các em sẽ ngày càng tiến bộ hơn trong học tập và cuộc sống.
Xin chào và hẹn gặp lại các em trong những bài học tiếp theo!
Từ đồng nghĩa với từ kiên trì là :
\( +) \) Bền bỉ
\( +) \) Kiên nhẫn
\( +) \) Bền chí
Từ đồng nghiã với từ chăm chỉ là :
\( +) \) Lười biếng
\( +) \) Lười nhát
\( +) \) Làm biếng
Tìm từ đồng nghĩa với từ kiên trì, chăm chỉ?
chăm chỉ:siêng năng chịu khó
kiên trì: bền bỉ,kiên nhẫn
xin hay nhấ t ạ