Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

tính từ của inform là gì?

tính từ của inform là gì?

tính từ của inform là gì?
Hỏi bởi: Lê Quỳnh Hoa
3 câu trả lời

▲ 9

Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô rất vui được đồng hành cùng các em trong hành trình khám phá ngữ pháp và từ vựng Tiếng Anh. Như các em đã biết, việc nắm vững các từ loại và cách biến đổi từ loại của một từ gốc là kỹ năng vô cùng quan trọng, giúp chúng ta không chỉ hiểu bài tốt hơn mà còn sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và chính xác hơn trong giao tiếp và viết văn, đúng như tinh thần của các bộ sách giáo khoa mới Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo hay Cánh diều mà chúng ta đang học.

Câu hỏi “tính từ của inform là gì?” là một câu hỏi rất hay, giúp chúng ta ôn lại kiến thức về Word Families (gia đình từ) và cách tạo tính từ từ động từ. Chúng ta cùng nhau phân tích nhé!

Bước 1: Xác định từ gốc (Base Word) và từ loại của nó.

  • Từ gốc của chúng ta là: inform
  • Đây là một động từ (verb).
  • Nghĩa của động từ inform là: cung cấp thông tin, báo tin, thông báo cho ai đó về điều gì đó.
  • Ví dụ:

    • The teacher will inform students about the new rules. (Giáo viên sẽ thông báo cho học sinh về các quy tắc mới.)
    • Please inform me if you have any problems. (Làm ơn hãy báo cho tôi biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì.)

Giải thích: Việc xác định đúng từ loại và nghĩa của từ gốc là bước đầu tiên và quan trọng nhất để chúng ta có thể suy luận và biến đổi sang các từ loại khác một cách chính xác.

Bước 2: Tìm hiểu các hậu tố (Suffixes) thường dùng để tạo tính từ từ động từ.

Trong Tiếng Anh, chúng ta thường thêm các hậu tố vào sau một từ gốc để thay đổi từ loại của nó. Đối với việc tạo tính từ từ động từ, một số hậu tố phổ biến mà các em đã học là:

  • -ed (thường tạo ra tính từ mang nghĩa bị động hoặc trạng thái)
  • -ing (thường tạo ra tính từ mang nghĩa chủ động hoặc bản chất)
  • -ative (thường tạo ra tính từ mang nghĩa có khả năng, xu hướng, hoặc liên quan đến hành động của động từ gốc)

Giải thích: Việc hiểu các hậu tố này giúp chúng ta có công cụ để biến đổi từ và dự đoán nghĩa của từ mới tạo thành.

Bước 3: Áp dụng hậu tố vào từ ‘inform’ để tạo thành tính từ và phân tích nghĩa.

Từ động từ “inform”, chúng ta có thể tạo thành các tính từ sau:

a. INFORMED (\(\text{inform} + \text{-ed}\))

  • Cách tạo thành: Đây là dạng quá khứ phân từ của động từ, nhưng được dùng như một tính từ.
  • Nghĩa:
    • Có kiến thức, được thông báo đầy đủ, hiểu biết (về một vấn đề nào đó). Thường dùng để chỉ người, hoặc một quyết định/ý kiến dựa trên thông tin.
    • Được hình thành hoặc dựa trên thông tin, dữ liệu.
  • Ví dụ:

    • You should make an informed decision. (Bạn nên đưa ra một quyết định có căn cứ/đã được tìm hiểu kỹ.)
    • She is a very informed person about current affairs. (Cô ấy là một người rất am hiểu về các vấn đề thời sự.)
    • We need to have an informed discussion. (Chúng ta cần có một cuộc thảo luận dựa trên thông tin.)

b. INFORMATIVE (\(\text{inform} + \text{-ative}\))

  • Cách tạo thành: Thêm hậu tố “-ative” vào động từ “inform”.
  • Nghĩa: Cung cấp nhiều thông tin hữu ích, mang tính thông tin cao. Thường dùng để chỉ vật, sự việc, sự vật (sách, bài giảng, buổi nói chuyện…) có khả năng cung cấp thông tin.
  • Ví dụ:

    • The documentary was very informative. (Bộ phim tài liệu đó rất có tính thông tin cao/bổ ích.)
    • Her presentation was both interesting and informative. (Bài thuyết trình của cô ấy vừa thú vị vừa đầy thông tin.)
    • This website provides a lot of informative articles. (Trang web này cung cấp nhiều bài viết có giá trị thông tin.)

c. INFORMING (\(\text{inform} + \text{-ing}\))

  • Cách tạo thành: Đây là dạng hiện tại phân từ của động từ, cũng có thể được dùng như một tính từ.
  • Nghĩa: Đang cung cấp thông tin, báo tin. Tuy nhiên, “informing” ít khi được dùng như một tính từ độc lập mô tả đặc tính của danh từ như “informed” hay “informative”. Nó thường xuất hiện trong các cụm động từ tiếp diễn (be informing) hoặc là một phần của cụm danh động từ/phân từ (informing the public).
  • Ví dụ:

    • The police are currently informing the victims’ families. (Cảnh sát hiện đang thông báo cho gia đình các nạn nhân.) – Ở đây “informing” là một phần của động từ tiếp diễn.

    Chúng ta sẽ ít gặp “informing” với vai trò tính từ đứng trước danh từ như “an informing report” mà thường dùng “informative report” hơn.

Giải thích: Việc phân biệt các hậu tố giúp chúng ta hiểu được sắc thái nghĩa khác nhau mà mỗi tính từ mang lại. Đây là điểm mấu chốt để sử dụng từ đúng ngữ cảnh.

Bước 4: So sánh và phân biệt cách dùng (Điểm quan trọng cần ghi nhớ!).

  • Informed: Dùng để chỉ người đã có đủ kiến thức, đã được thông báo, hoặc một quyết định/ý kiến được đưa ra sau khi đã có đủ thông tin. (Gần giống “knowledgeable” – hiểu biết).
  • Informative: Dùng để chỉ vật, sự việc, bài viết, bài phát biểu… có khả năng cung cấp nhiều thông tin hữu ích, mang lại kiến thức. (Gần giống “educational” – mang tính giáo dục, hoặc “instructive” – chỉ dẫn).

Kết luận:

Như vậy, khi nói đến tính từ của “inform”, chúng ta có hai dạng chính và phổ biến nhất là:

  1. INFORMED (có kiến thức, được thông báo)
  2. INFORMATIVE (cung cấp nhiều thông tin, bổ ích)

Các em hãy luyện tập đặt câu với hai tính từ này để ghi nhớ cách dùng của chúng nhé. Việc học theo “word families” như thế này sẽ giúp các em mở rộng vốn từ vựng một cách hiệu quả và tự tin hơn khi sử dụng Tiếng Anh đấy!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

=> Informative (a): Có nhiều thông tin

Trả lời bởi: Yến Phạm
▲ 1

Inform: thông báo

Tính từ của inform là: Informative

Dịch: Informative: Có nhiều thông tin

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo