TOPIC: YOUR HOBBIES
1. Name of the hobby
2. When đi ou started the hobby?
3. Who…
1. Name of the hobby
2. When đi ou started the hobby?
3. Who do you share it with?
4. What do you do in this hobby?
5. How do you feel about your hobby?
1 đoạn văn nh
Bài tập của chúng ta có 5 câu hỏi nhỏ, và sau đó chúng ta sẽ viết một đoạn văn ngắn dựa trên những câu trả lời đó. Các em hãy chuẩn bị giấy bút và sẵn sàng để làm bài cùng cô nào!
***
PHẦN 1: TRẢ LỜI CÁC CÂU HỎI
Chúng ta sẽ đi qua từng câu hỏi một, phân tích yêu cầu và đưa ra câu trả lời mẫu. Các em hãy suy nghĩ và đưa ra câu trả lời của riêng mình nhé!
Câu 1: Name of the hobby (Tên của sở thích)
* Phân tích: Câu này yêu cầu chúng ta nêu tên của một sở thích mà mình yêu thích. Sở thích có thể là bất cứ điều gì chúng ta thích làm trong thời gian rảnh rỗi.
* Ví dụ về sở thích: Reading (Đọc sách), playing sports (Chơi thể thao), listening to music (Nghe nhạc), drawing (Vẽ), cooking (Nấu ăn), gardening (Làm vườn), playing video games (Chơi game điện tử), etc.
* Câu trả lời mẫu: My hobby is reading books. (Sở thích của em là đọc sách.)
Hoặc: I love playing football. (Em thích chơi bóng đá.)
Câu 2: When did you start the hobby? (Khi nào bạn bắt đầu sở thích này?)
* Phân tích: Câu này hỏi về thời điểm bắt đầu của sở thích. Chúng ta có thể nói về năm, tháng, hoặc một giai đoạn cụ thể.
* Các cách diễn đạt thời gian:
* In [year]: In 2020. (Vào năm 2020.)
* Last [month/year]: Last summer. (Vào mùa hè năm ngoái.)
* When I was [age] years old: When I was ten years old. (Khi em 10 tuổi.)
* Since [time]: Since I was a child. (Từ khi còn nhỏ.)
* Câu trả lời mẫu: I started reading books when I was eight years old. (Em bắt đầu đọc sách khi em 8 tuổi.)
Hoặc: I started playing football last year. (Em bắt đầu chơi bóng đá vào năm ngoái.)
Câu 3: Who do you share it with? (Bạn chia sẻ nó với ai?)
* Phân tích: Câu này hỏi xem chúng ta có chia sẻ sở thích của mình với ai không. Đó có thể là gia đình, bạn bè, hoặc thậm chí là chỉ một mình.
* Các đối tượng có thể chia sẻ:
* My family (Gia đình em)
* My friends (Bạn bè em)
* My brother/sister (Anh/chị/em trai/gái của em)
* My parents (Bố mẹ em)
* Nobody (Không ai cả) – Nếu em thích làm một mình.
* Câu trả lời mẫu: I often share my books with my younger sister. (Em thường chia sẻ sách của mình với em gái.)
Hoặc: I play football with my friends at school. (Em chơi bóng đá với bạn bè ở trường.)
Câu 4: What do you do in this hobby? (Bạn làm gì trong sở thích này?)
* Phân tích: Câu này yêu cầu mô tả chi tiết hơn về hoạt động cụ thể trong sở thích đó.
* Ví dụ cho từng sở thích:
* Reading: I read different kinds of books, like fairy tales, adventure stories, and comics. I usually read before going to bed. (Em đọc nhiều loại sách khác nhau, như truyện cổ tích, truyện phiêu lưu và truyện tranh. Em thường đọc trước khi đi ngủ.)
* Playing football: We practice dribbling, passing, and shooting. We also play friendly matches. (Chúng em tập dẫn bóng, chuyền bóng và sút bóng. Chúng em cũng chơi các trận giao hữu.)
* Listening to music: I listen to pop music and ballads. I often listen when I am doing homework or relaxing. (Em nghe nhạc pop và nhạc ballad. Em thường nghe khi làm bài tập hoặc thư giãn.)
* Câu trả lời mẫu (tiếp theo ví dụ đọc sách): In my hobby, I read different kinds of books, such as novels and comic books. I usually read for about an hour every day. (Trong sở thích của em, em đọc nhiều loại sách khác nhau, như tiểu thuyết và truyện tranh. Em thường đọc khoảng một giờ mỗi ngày.)
Câu 5: How do you feel about your hobby? (Bạn cảm thấy thế nào về sở thích của mình?)
* Phân tích: Câu này hỏi về cảm xúc của chúng ta đối với sở thích. Chúng ta cảm thấy vui vẻ, thư giãn, học hỏi được điều gì đó, hay đơn giản là thích nó.
* Các từ ngữ diễn tả cảm xúc: happy, relaxed, interested, excited, satisfied, it helps me learn new things.
* Câu trả lời mẫu: I feel very happy and relaxed when I read. It also helps me learn new words and improve my imagination. (Em cảm thấy rất vui và thư giãn khi đọc sách. Nó cũng giúp em học từ mới và cải thiện trí tưởng tượng của mình.)
***
PHẦN 2: VIẾT ĐOẠN VĂN NGẮN
Bây giờ, dựa vào những câu trả lời ở trên, chúng ta sẽ ghép chúng lại thành một đoạn văn hoàn chỉnh về sở thích của mình. Cô sẽ lấy ví dụ về sở thích “reading books” để minh họa nhé.
* Bước 1: Nối các ý lại với nhau.
Chúng ta sẽ bắt đầu bằng việc giới thiệu sở thích, sau đó là thời điểm bắt đầu, người chia sẻ, hoạt động và cuối cùng là cảm nhận.
* Bước 2: Sử dụng các từ nối (linking words) để đoạn văn mạch lạc hơn.
* “and” (và)
* “also” (cũng)
* “because” (bởi vì)
* “so” (vì vậy)
* Bước 3: Kiểm tra ngữ pháp và chính tả.
Đoạn văn mẫu (dựa trên các câu trả lời mẫu về đọc sách):
My hobby is reading books. I started reading books when I was eight years old. I often share my books with my younger sister. In my hobby, I read different kinds of books, such as novels and comic books. I usually read for about an hour every day. I feel very happy and relaxed when I read. It also helps me learn new words and improve my imagination.
Dịch nghĩa đoạn văn:
Sở thích của em là đọc sách. Em bắt đầu đọc sách khi em tám tuổi. Em thường chia sẻ sách của mình với em gái. Trong sở thích của em, em đọc nhiều loại sách khác nhau, như tiểu thuyết và truyện tranh. Em thường đọc khoảng một giờ mỗi ngày. Em cảm thấy rất vui và thư giãn khi đọc. Nó cũng giúp em học từ mới và cải thiện trí tưởng tượng của mình.
***
Các em thấy đó, việc hoàn thành bài tập này không hề khó phải không nào? Quan trọng là các em hãy tự tin thể hiện sở thích của mình bằng Tiếng Anh. Các em có thể thay thế các ví dụ của cô bằng sở thích và trải nghiệm của chính mình.
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Cô luôn sẵn sàng giúp đỡ các em. Chúc các em học tốt!
Viết ra cho dễ nhìn thôi ạ , ko cần viết số xuống dòng như vậy nha.
\(1.\) My hobby is reading book
Sở thích của tôi là đọc sách
\(2.\) I started my hobby 3 years ago
Tôi bắt đầu sở thích của tôi 3 năm trước
\(3.\) I share it with my family and my friends
Tôi chia sẻ nó với gia đình và những người bạn của tôi
\(4\) I buy many books . I read book in my free time . I like reading books in the school library after school
Tôi mua nhiều sách . Tôi đọc sách vào thời gian rảnh . Tôi thích đọc sách ở thư viện trường sau giờ học
\(5.\)Reading books helps me relax and reduce stress . I think it’s a good hobby for everyone .
Đọc sách giúp tôi thư giãn và giảm căng thẳng . Tôi nghĩ đó là một sở thích tốt cho tất cả mọi người
Bài làm :
Hobbies are one of the important factors that create human personality. Everyone has different hobbies, for me, I like making crafts the most. My hobby started 5 years ago, when I was very interested in handicrafts. In my free time, I often invite my brother/sister/best friend to do it together. Our items are very small and pretty, some of which I will give to everyone. When doing crafts, I feel very relaxed, suitable for me. At the same time, it helps me develop creativity and intelligence.
Tạm dịch :
Sở thích là một trong những yếu tố quan trọng tạo nên tính cách của con người. Ai cũng có sở thích khác nhau, với tôi, tôi thích nhất là làm đồ thủ công. Sở thích của tôi bắt đầu từ 5 năm trước, khi đó tôi rất hứng thú với những món đồ thủ công. Vào thời gian rảnh, tôi thường rủ anh / chị / bạn thân của tôi cùng làm . Những món đồ chúng tôi rất nhỏ xinh, vài thứ tôi sẽ tăng cho mọi người. Khi làmđồ thủ công, tôi cảm thấy rất thư giãn, phù hợp với tôi.Đồng thời, nó giúp tôi phát triển khả năng sáng tạo và thông minh
* 100% tự làm *
\(saohoakhovay\)