Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

trả lời câu hỏi: 1.What are you wearing now? 3.Who do you usually sit with in cl…

trả lời câu hỏi:
1.What are you wearing now?
3.Who do you usually sit with in cl…

trả lời câu hỏi:
1.What are you wearing now?
3.Who do you usually sit with in class?
4.How do you usually feel during lessons?
5.How are you feeling now?
– DỊCH CÂU HỎI VÀ CÂU TRL CHO MÌNH NHÉ!
Hỏi bởi: lnguyen
3 câu trả lời

▲ 8
Chào các em học sinh thân mến! Cô là [Tên giáo viên], giáo viên Tiếng Anh của chúng ta. Hôm nay, cô sẽ cùng các em chinh phục một bài tập rất thú vị về bản thân mình nhé. Chúng ta sẽ cùng nhau làm từng bước thật cẩn thận để hiểu rõ từng câu hỏi và đưa ra câu trả lời hay nhất.

Trước hết, chúng ta hãy cùng xem các câu hỏi mà đề bài đưa ra nhé:
1. What are you wearing now?
3. Who do you usually sit with in class?
4. How do you usually feel during lessons?
5. How are you feeling now?

Và bây giờ, chúng ta sẽ đi vào phần dịch nghĩa các câu hỏi và câu trả lời mẫu nhé.

Phần 1: Dịch nghĩa câu hỏi và câu trả lời

Câu hỏi 1: What are you wearing now?

Dịch nghĩa: Bạn đang mặc gì bây giờ?

Câu trả lời mẫu: I’m wearing a T-shirt and jeans.

Dịch nghĩa câu trả lời mẫu: Tôi đang mặc áo phông và quần jeans.

Câu hỏi 3: Who do you usually sit with in class?

Dịch nghĩa: Bạn thường ngồi với ai trong lớp?

Câu trả lời mẫu: I usually sit with my best friend, Minh.

Dịch nghĩa câu trả lời mẫu: Tôi thường ngồi với bạn thân của mình, Minh.

Câu hỏi 4: How do you usually feel during lessons?

Dịch nghĩa: Bạn thường cảm thấy thế nào trong giờ học?

Câu trả lời mẫu: I usually feel interested and excited during lessons.

Dịch nghĩa câu trả lời mẫu: Tôi thường cảm thấy thích thú và hào hứng trong giờ học.

Câu hỏi 5: How are you feeling now?

Dịch nghĩa: Bây giờ bạn cảm thấy thế nào?

Câu trả lời mẫu: I’m feeling happy and ready to learn.

Dịch nghĩa câu trả lời mẫu: Tôi cảm thấy vui vẻ và sẵn sàng học bài.

Phần 2: Hướng dẫn giải chi tiết từng câu hỏi

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu hỏi và lựa chọn từ vựng phù hợp.

Các câu hỏi này đều xoay quanh việc miêu tả bản thân ở hiện tại hoặc thói quen. Chúng ta cần chú ý đến các động từ và trạng từ chỉ tần suất để trả lời chính xác.

Câu 1: What are you wearing now?

  • Phân tích: Câu hỏi sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) với cấu trúc “What + be + S + V-ing?”. Câu hỏi này muốn biết bạn đang mặc trang phục gì ngay lúc này.
  • Cách trả lời: Chúng ta cần sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn để trả lời. Cấu trúc chung là: “I am wearing + [tên trang phục].”
  • Ví dụ: Nếu bạn đang mặc áo sơ mi và quần tây, bạn có thể trả lời: “I’m wearing a shirt and trousers.” (Cô đã dùng cách viết tắt “I’m” thay cho “I am” cho tự nhiên hơn).

Câu 3: Who do you usually sit with in class?

  • Phân tích: Câu hỏi sử dụng trạng từ chỉ tần suất “usually” (thường xuyên) và động từ “sit with” (ngồi cùng với). Câu hỏi này muốn biết thói quen của bạn trong việc chọn chỗ ngồi ở lớp.
  • Cách trả lời: Chúng ta cần sử dụng thì Hiện tại đơn (Simple Present Tense) để diễn tả thói quen. Cấu trúc chung là: “I usually sit with + [tên người bạn].”
  • Ví dụ: Nếu bạn thường ngồi với bạn Lan, bạn có thể trả lời: “I usually sit with Lan.”

Câu 4: How do you usually feel during lessons?

  • Phân tích: Tương tự câu 3, câu hỏi này cũng sử dụng trạng từ “usually” và muốn biết cảm xúc thông thường của bạn trong giờ học.
  • Cách trả lời: Sử dụng thì Hiện tại đơn. Cấu trúc chung là: “I usually feel + [tính từ miêu tả cảm xúc].”
  • Ví dụ: Nếu bạn cảm thấy tập trung và vui vẻ, bạn có thể trả lời: “I usually feel focused and happy during lessons.”

Câu 5: How are you feeling now?

  • Phân tích: Câu hỏi này sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn (với động từ “feel” trong cấu trúc này). Nó hỏi về trạng thái cảm xúc của bạn ngay tại thời điểm nói.
  • Cách trả lời: Sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn. Cấu trúc chung là: “I am feeling + [tính từ miêu tả cảm xúc].”
  • Ví dụ: Nếu bạn cảm thấy khỏe khoắn và tràn đầy năng lượng, bạn có thể trả lời: “I’m feeling energetic and good.”

Lưu ý quan trọng:

  • Các em hãy thay thế các ví dụ bằng thông tin thật của bản thân mình nhé.
  • Trong Tiếng Anh, việc trả lời thật lòng và sử dụng đúng ngữ pháp sẽ giúp các em giao tiếp hiệu quả hơn.
  • Khi trả lời về trang phục, các em có thể liệt kê nhiều món đồ khác nhau, ví dụ: “I’m wearing a blue shirt, black shorts, and white socks.”
  • Khi nói về cảm xúc, có rất nhiều tính từ để miêu tả, các em có thể học thêm và sử dụng linh hoạt.

Cô hy vọng phần hướng dẫn này sẽ giúp các em làm bài thật tốt. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(Thazi\)

\(1.\)What are you wearing now?

\(->\) I am wearing a green shirt and blue jeans

\(->\) bây giờ bạn đang mặc gì?

Bây giờ tôi đang mặc 1 chiếc áo sơ mi xanh và 1 chiếc quần rin màu xanh dương

\(2.\) Who do you usually sit with in class?

\(->\) His name is Nam

\(->\) Bạn thường ngồi với ai trong lớp?

Tên của anh ấy là Nam

4.How do you usually feel during lessons?

\(->\) I feel very tired 

\(->\)Bạn cảm thấy như thế nào trong suốt buổi học

Tôi cảm thấy rất mệt

\(5.\) How are you feeling now?\(

\)->\( I’m sleepy now

\)->` Bạn cảm thấy như thế nào bây giờ/

Tôi cảm thấy buồn ngủ bây giờ

Trả lời bởi:
▲ 1

1.What are you wearing now?

3.Who do you usually sit with in class?

4.How do you usually feel during lessons?

5.How are you feeling now?

dịch 

1. Bây giờ bạn đang mặc gì?

3. Bạn thường ngồi với ai trong lớp?

4. Bạn thường cảm thấy thế nào trong giờ học?

5. Bây giờ bạn cảm thấy thế nào?

– cái này chỉ có bn biết thôi thông cảm ạ 

Trả lời bởi: maitranmai

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo