Vằng vặc đêm thu ánh xế chừng,
Ham thanh, cua mới muốn chơi trăng.
Nghiêng mai l…
Ham thanh, cua mới muốn chơi trăng.
Nghiêng mai lách ngược qua dòng biếc,
Ghé yếm bò ngang nhởn bóng hằng.
Cung quế chờn vờn hương mới bén,
Vườn đào thoang thoảng gió như nâng.
Một mai cá nước cua vui phận,
Trăng muốn tìm cua, dễ được chăng?
—————-
Mng tìm giúp tui hình ảnh ước lệ – tượng trưng và gthich với ạ
Trước hết, để hiểu rõ hình ảnh ước lệ – tượng trưng là gì, cô xin nhắc lại một chút kiến thức từ bài học trước.
Ước lệ là cách nói ví von, so sánh đã được quy ước trong văn học dân gian và trung đại. Nó thường dựa trên những hình ảnh quen thuộc, mang tính biểu tượng để gợi lên những ý nghĩa sâu xa.
Tượng trưng là việc sử dụng một hình ảnh cụ thể để gợi lên một ý niệm, một tư tưởng trừu tượng.
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào phân tích từng câu, từng chữ trong bài thơ để tìm ra những hình ảnh ước lệ – tượng trưng.
Bài thơ có thể được chia làm hai phần rõ ràng:
Phần thứ nhất: Từ câu 1 đến câu 6 mô tả cảnh đêm thu với hình ảnh con cua.
Phần thứ hai: Từ câu 7 đến câu 8 là lời suy ngẫm, gửi gắm của tác giả.
Chúng ta sẽ đi vào chi tiết từng hình ảnh:
Câu 1: “Vằng vặc đêm thu ánh xế chừng,”
– “Đêm thu”: Đây là một hình ảnh ước lệ. “Đêm thu” không chỉ đơn thuần là ban đêm vào mùa thu, mà nó còn gợi lên không khí tĩnh lặng, huyền ảo, và thường gắn liền với những tâm trạng u hoài, suy tư. Trong văn học cổ, đêm thu thường là bối cảnh cho những cuộc gặp gỡ, những nỗi nhớ, hay những suy ngẫm về cuộc đời.
– “Ánh xế chừng”: Ánh sáng chiều tà, lúc đêm xuống, tạo nên một khung cảnh mờ ảo, huyền bí.
Câu 2: “Ham thanh, cua mới muốn chơi trăng.”
– “Cua”: Trong bài thơ này, “cua” không chỉ là một con vật sống dưới nước. Nó mang tính tượng trưng. Con cua với đặc điểm “lách ngược”, “bò ngang”, có thể đại diện cho một con người nhỏ bé, đơn độc, hay có những hành động, suy nghĩ có phần khác biệt, “ngược dòng” với số đông.
– “Chơi trăng”: Đây là một hình ảnh ước lệ. “Chơi trăng” là một thú vui tao nhã của con người trong đêm trăng, thường gắn liền với thi ca, rượu và những cuộc đàm đạo. Ở đây, con cua “muốn chơi trăng” cho thấy sự khao khát được hòa mình vào vẻ đẹp của thiên nhiên, được hưởng thụ những điều thi vị, dù chỉ là ước muốn nhỏ nhoi.
Câu 3: “Nghiêng mai lách ngược qua dòng biếc,”
– “Mai”: “Mai cua” ở đây là một bộ phận cụ thể của con cua, nhưng nó gợi lên sự nhỏ bé, mong manh.
– “Dòng biếc”: Dòng nước trong xanh, có thể là một con sông, một cái ao. “Dòng biếc” gợi lên sự tĩnh lặng, trong trẻo của môi trường sống của con cua.
Câu 4: “Ghé yếm bò ngang nhởn bóng hằng.”
– “Yếm”: “Yếm cua” cũng là một bộ phận cụ thể, nhưng “ghé yếm bò ngang” diễn tả dáng điệu đặc trưng của con cua, vừa có nét ngộ nghĩnh, vừa có nét lén lút, hay “khác người”.
– “Bóng hằng”: “Bóng hằng” là bóng của ánh trăng. “Nhởn bóng hằng” nghĩa là lững thững, thong thả bò dưới ánh trăng. Hình ảnh này gợi lên sự tự do, tự tại của con cua trong thế giới của nó.
Câu 5: “Cung quế chờn vờn hương mới bén,”
– “Cung quế”: “Cung quế” là một hình ảnh ước lệ, tượng trưng cho mặt trăng, nơi có hình ảnh cây quế và chú Cuội trong truyền thuyết. “Cung quế” ở đây là biểu tượng cho thế giới xa vời, đẹp đẽ và thanh tao của ánh trăng.
– “Hương mới bén”: Mùi hương của hoa quế hoặc những hương thơm tinh khiết khác lan tỏa trong đêm.
Câu 6: “Vườn đào thoang thoảng gió như nâng.”
– “Vườn đào”: “Vườn đào” là hình ảnh quen thuộc trong thơ ca, thường gợi lên vẻ đẹp tươi tắn, sinh sôi, và đôi khi là nơi ẩn náu của tình yêu. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, nó có thể là một ẩn dụ cho những điều tốt đẹp, những niềm vui đang hiện hữu.
– “Gió như nâng”: Gió nhẹ nhàng thổi, mang theo hương thơm, tạo cảm giác nâng đỡ, êm dịu.
Bây giờ, chúng ta chuyển sang phần hai, phần gửi gắm của tác giả.
Câu 7: “Một mai cá nước cua vui phận,”
– “Cá nước”: “Cá nước” là một cách nói khái quát để chỉ các loài sinh vật sống dưới nước, tương tự như “cua”.
– “Vui phận”: Tác giả dùng hình ảnh con cua và “cá nước” để nói về những con người nhỏ bé, bình dị, sống hài lòng với cuộc sống của mình, dù có thể không “to lớn”, “oai hùng”. “Vui phận” là sự chấp nhận và tìm thấy niềm vui trong hoàn cảnh của mình.
Câu 8: “Trăng muốn tìm cua, dễ được chăng?”
– “Trăng”: “Trăng” ở đây là biểu tượng cho những điều cao xa, đẹp đẽ, lý tưởng, hay có thể là một khát vọng lớn lao, một mục tiêu mà con người hướng tới.
– “Tìm cua”: Đây là một câu hỏi tu từ đầy suy tư. Nếu trăng là cái cao cả, cái đẹp, thì con cua là cái nhỏ bé, bình dị. Tác giả đặt câu hỏi: Liệu cái cao cả, cái đẹp có dễ dàng tìm thấy cái bình dị, cái nhỏ bé không? Hay ngược lại, liệu con người ta, khi theo đuổi những điều cao xa, có còn nhận ra và trân trọng những giá trị bình dị xung quanh mình? Câu hỏi này thể hiện sự băn khoăn, trăn trở của tác giả về mối quan hệ giữa cái lớn lao và cái nhỏ bé, giữa lý tưởng và thực tế.
Tóm lại, các hình ảnh ước lệ – tượng trưng trong bài thơ bao gồm:
1. “Đêm thu”: Gợi không khí tĩnh lặng, huyền ảo, tâm trạng suy tư.
2. “Cua”: Tượng trưng cho con người nhỏ bé, có hành động, suy nghĩ khác biệt, hay đơn giản là sự tồn tại bình dị.
3. “Chơi trăng”: Ước lệ cho thú vui tao nhã, khát vọng hưởng thụ cái đẹp.
4. “Cung quế”: Ước lệ, tượng trưng cho mặt trăng, thế giới đẹp đẽ, thanh tao, xa vời.
5. “Vườn đào”: Gợi vẻ đẹp tươi tắn, sinh sôi, hoặc những điều tốt đẹp.
6. “Trăng”: Biểu tượng cho cái cao cả, đẹp đẽ, lý tưởng, khát vọng lớn lao.
Qua những hình ảnh ước lệ – tượng trưng này, tác giả đã gửi gắm một thông điệp sâu sắc về giá trị của sự bình dị, về sự trân trọng những gì mình đang có, và về mối quan hệ phức tạp giữa khát vọng cá nhân với thực tại cuộc sống.
Các em đã hiểu bài tập này chưa nào? Nếu có câu hỏi gì, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Các hình ảnh ước lệ – tượng trưng trong bài
1. “Vằng vặc đêm thu ánh xế chừng”
– Hình ảnh ước lệ: ánh trăng thu sáng vằng vặc.
– Giải thích: Trăng tượng trưng cho những ước mơ, tình cảm nhẹ nhàng, thanh cao, thường xuất hiện trong thơ tình, thơ trữ tình để tạo không gian lãng mạn, thanh bình.
2. “Ham thanh, cua mới muốn chơi trăng”
– Hình ảnh ước lệ: “cua chơi trăng”.
– Giải thích: Hình ảnh cua vui đùa dưới ánh trăng tượng trưng cho sự hồn nhiên, vui sống, khát khao tự do, cũng có thể ẩn dụ cho tình cảm yêu đương nhẹ nhàng, thoáng qua.
3. “Nghiêng mai lách ngược qua dòng biếc / Ghé yếm bò ngang nhởn bóng hằng”
– Hình ảnh ước lệ: “dòng biếc” (nước xanh), “bóng hằng” (bóng trăng).
– Giải thích: Dòng nước xanh, bóng trăng tượng trưng cho khung cảnh lãng mạn, mơ mộng, giúp tạo bầu không khí thơ mộng, thanh thoát.
4. “Một mai cá nước cua vui phận / Trăng muốn tìm cua, dễ được chăng?”
– Hình ảnh tượng trưng: “cá, cua vui phận”, “trăng muốn tìm cua”.
– Giải thích: Cua tượng trưng cho con người, tình yêu, khát vọng; trăng tượng trưng cho cái đẹp, lý tưởng. Câu hỏi tu từ cuối bài gợi sự thổn thức, khó nắm bắt hạnh phúc và tình cảm đời thường.
* Tóm tắt ý chính
– Trăng: thanh cao, lý tưởng, tình cảm.
– Cua – cá: con người, niềm vui, khát vọng.
– Dòng biếc, vườn đào, gió: tạo không gian lãng mạn, thơ mộng.
– Câu hỏi tu từ cuối bài: ẩn dụ cho sự khó nắm bắt của hạnh phúc, tình cảm, niềm vui đời sống
Chúc học tốt !!!