What hobby do you like best, Elina? ( FAVORITE)
Linh finds playing boar games boring. (LIKE)
My sister enjoys arranging flowers. ( FINDS)
CÂU 1:
Đề bài: Van’s brother usually goes to work by motorbike. ( RIDES)
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc và từ gợi ý.
- Câu gốc: “Van’s brother usually goes to work by motorbike.” (Anh trai của Vân thường đi làm bằng xe máy.)
- Từ gợi ý: “RIDES” (lái, cưỡi).
Bước 2: Xác định ý nghĩa cần thay thế.
Cụm từ “goes to work by motorbike” diễn tả hành động di chuyển đến nơi làm việc bằng xe máy. Từ “RIDES” rất phù hợp để thay thế cho hành động này, đặc biệt khi đi với phương tiện như xe máy (motorbike) hoặc xe đạp (bicycle).
Bước 3: Lựa chọn cấu trúc và động từ phù hợp.
Thay vì “goes to work by motorbike”, chúng ta có thể dùng “rides a motorbike to work”.
Bước 4: Chia động từ và sắp xếp trạng từ.
- Chủ ngữ là “Van’s brother” (anh trai của Vân) là ngôi thứ ba số ít.
- Câu gốc đang ở thì Hiện tại đơn (Simple Present) với trạng từ tần suất “usually”.
- Vậy, động từ “ride” phải được chia thành “rides” (thêm -s).
- Trạng từ “usually” thường đứng trước động từ thường.
Bước 5: Hoàn thành câu.
Kết hợp các yếu tố trên, chúng ta có câu mới là:
Van’s brother usually rides a motorbike to work.
Giải thích lý do:
Chúng ta sử dụng động từ “rides” (lái, đi xe) để thay thế cho cụm “goes by motorbike” (đi bằng xe máy), vì đây là cách diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn khi nói về việc sử dụng xe máy. Từ “usually” được đặt trước động từ “rides” theo quy tắc của thì Hiện tại đơn.
CÂU 2:
Đề bài: What hobby do you like best, Elina? ( FAVORITE)
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc và từ gợi ý.
- Câu gốc: “What hobby do you like best, Elina?” (Bạn thích sở thích nào nhất, Elina?)
- Từ gợi ý: “FAVORITE” (yêu thích nhất, được ưa thích nhất).
Bước 2: Xác định ý nghĩa cần thay thế.
Cụm từ “like best” có nghĩa là “thích nhất”, và từ “FAVORITE” cũng mang ý nghĩa tương tự là “yêu thích nhất”. Chúng ta cần biến đổi câu hỏi để sử dụng “favorite”.
Bước 3: Lựa chọn cấu trúc câu hỏi với “favorite”.
Khi hỏi về một điều gì đó yêu thích nhất, chúng ta thường dùng cấu trúc: “What is your favorite + (danh từ)?” (Cái gì là … yêu thích nhất của bạn?).
Bước 4: Thay thế và sắp xếp lại câu.
- “hobby” là danh từ được hỏi.
- “you” sẽ chuyển thành “your” (của bạn) để đi với “favorite hobby”.
- Động từ “do…like” sẽ được thay bằng động từ “is” (thì, là).
Bước 5: Hoàn thành câu.
Kết hợp các yếu tố trên, chúng ta có câu mới là:
What is your favorite hobby, Elina?
Giải thích lý do:
Từ “favorite” (yêu thích nhất) là một tính từ được dùng để thay thế cho cụm động từ “like best” (thích nhất). Cấu trúc “What is your favorite + danh từ?” là cách hỏi phổ biến về sở thích hoặc sự ưa chuộng nhất của ai đó. Đây là cấu trúc cơ bản và thường dùng ở cấp độ lớp 7.
CÂU 3:
Đề bài: Linh finds playing board games boring. (LIKE)
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc và từ gợi ý.
- Câu gốc: “Linh finds playing board games boring.” (Linh thấy chơi cờ bàn nhàm chán.)
- Từ gợi ý: “LIKE” (thích).
Bước 2: Xác định ý nghĩa cần thay thế.
Cụm từ “finds something boring” có nghĩa là “thấy cái gì đó nhàm chán”, tức là không thích nó. Từ “LIKE” có nghĩa là “thích”, vì vậy chúng ta cần dùng dạng phủ định của “LIKE”.
Bước 3: Lựa chọn cấu trúc phủ định và danh động từ.
- Để nói “không thích”, chúng ta dùng “doesn’t like” (vì Linh là ngôi thứ ba số ít).
- Sau động từ “like” là một danh động từ (V-ing) hoặc một danh từ. Trong trường hợp này, “playing board games” là một danh động từ đã có sẵn.
Bước 4: Hoàn thành câu.
Kết hợp các yếu tố trên, chúng ta có câu mới là:
Linh doesn’t like playing board games.
Giải thích lý do:
Cụm từ “finds… boring” diễn tả sự không hứng thú, nhàm chán đối với một hoạt động. Điều này trái ngược với “like” (thích). Do đó, để giữ nguyên ý nghĩa câu, chúng ta dùng dạng phủ định “doesn’t like” (không thích). Động từ “like” thường đi kèm với danh động từ (V-ing) khi nói về sở thích hoặc hoạt động.
CÂU 4:
Đề bài: My sister enjoys arranging flowers. ( FINDS)
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc và từ gợi ý.
- Câu gốc: “My sister enjoys arranging flowers.” (Chị gái/em gái tôi thích sắp xếp hoa.)
- Từ gợi ý: “FINDS” (thấy, cảm thấy).
Bước 2: Xác định ý nghĩa cần thay thế.
Động từ “enjoys” (thích, tận hưởng) có nghĩa là tìm thấy niềm vui hoặc sự thú vị trong một hoạt động. Chúng ta có thể dùng “FINDS” với cấu trúc “find + object + adjective” (thấy cái gì đó như thế nào) để diễn đạt ý nghĩa tương tự.
Bước 3: Lựa chọn tính từ phù hợp.
Nếu chị gái tôi “enjoys” (thích) việc cắm hoa, tức là cô ấy thấy nó “interesting” (thú vị) hoặc “enjoyable” (đáng tận hưởng).
Bước 4: Chia động từ và sắp xếp câu.
- Chủ ngữ là “My sister” (chị gái/em gái tôi) là ngôi thứ ba số ít.
- Câu gốc đang ở thì Hiện tại đơn.
- Vậy, động từ “find” phải được chia thành “finds” (thêm -s).
- Cấu trúc sẽ là “Subject + finds + V-ing (object) + adjective”.
Bước 5: Hoàn thành câu.
Kết hợp các yếu tố trên, chúng ta có câu mới là:
My sister finds arranging flowers interesting.
Giải thích lý do:
Động từ “enjoys” (thích, tận hưởng) có thể được diễn đạt lại bằng cấu trúc “finds + (danh động từ/danh từ) + tính từ”. Khi ai đó thích một hoạt động, họ thường thấy hoạt động đó thú vị hoặc đáng tận hưởng. Vì vậy, “finds arranging flowers interesting” (thấy việc cắm hoa thú vị) mang ý nghĩa tương đồng với “enjoys arranging flowers”.
1.Van’s brother usually rides a motorbike to work
=> S + V(s/es): thì hiện tại đơn (present simple)
– I/ We/ You/ They/ Danh từ số nhiều + V(nguyên thể)
– He/ She/ It/ Danh từ số ít/ Danh từ không đếm được + V(s/es)
2.What is your favorite hobby, Elina?
=> What + is/are/am + S + …?: câu hỏi về sở thích
3.Linh doesn’t likes playing boar games
=> S + do/does + not + … : ko thích về cái j
4.My sister finds arranging flowers interesting
=> S + find(s/es) + it + adj + to V: (ai) thấy cái j như thế nào