Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

viết lại câu (có cấu trúc hoặc công thức đi kèm càng tốt) 1. “How many survivors…

viết lại câu (có cấu trúc hoặc công thức đi kèm càng tốt)
1. “How many survivors…

viết lại câu (có cấu trúc hoặc công thức đi kèm càng tốt)
1. “How many survivors are there?”, asked the journalist.
=> The journalist wanted to know………………………………………………………………
2. It was such rotten meat that it had to be thrown away.
=> The meat was………………………………………………………..
3. It is essential that Professor Van Helsing is met at the airport.
=> Professor Van Helsing……………………………………………………………………..
4. You can’t visit the USA unless you have a visa.
=> If you………………………………………………………..
5. “ Can I borrow your typewriter, Janet”? asked Peter.
=> Peter asked if……………………………………………………………..
6. She started working as a secretary five years ago.
=> She has……………………………………………………………………
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 2
Chào các em học sinh yêu quý của cô!

Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” và giải quyết những câu viết lại rất thú vị này nhé. Đây là dạng bài tập cực kỳ quan trọng, giúp các em nắm vững ngữ pháp và vận dụng linh hoạt các cấu trúc câu trong tiếng Anh. Cô sẽ hướng dẫn từng bước một, cùng với các công thức và lưu ý để các em hiểu bài thật kỹ. Các em đã sẵn sàng chưa nào? Chúng ta cùng bắt đầu nhé!

1. “How many survivors are there?”, asked the journalist.

=> The journalist wanted to know………………………………………………………………

Phân tích:

  • Đây là dạng bài tập chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp (Reported Speech) đối với câu hỏi có từ để hỏi (Wh-question).
  • Câu gốc là một câu hỏi trực tiếp: “How many survivors are there?” (Có bao nhiêu người sống sót?).
  • Động từ tường thuật đã cho là “wanted to know” (muốn biết).

Công thức cần nhớ:

Đối với câu hỏi có từ để hỏi (Wh-question) trong câu gián tiếp, chúng ta có cấu trúc:

Chủ ngữ + động từ tường thuật (asked/wanted to know/wondered) + từ để hỏi + Chủ ngữ + Động từ (lùi thì)

Các bước giải:

  1. Xác định từ để hỏi: Trong câu này, từ để hỏi là “How many survivors” (có bao nhiêu người sống sót). Đây là một cụm từ để hỏi về số lượng và cũng đóng vai trò là một phần của chủ ngữ trong câu hỏi gốc.
  2. Xác định chủ ngữ và động từ của mệnh đề hỏi: Câu hỏi gốc là “How many survivors are there?”. Chủ ngữ thực sự ở đây là “there”, và động từ là “are”.
  3. Lùi thì của động từ: Động từ “are” đang ở thì hiện tại đơn. Khi chuyển sang câu gián tiếp, chúng ta phải lùi thì về quá khứ đơn. Do đó, “are” sẽ trở thành “were”.
  4. Sắp xếp lại trật tự từ: Trong câu gián tiếp, mệnh đề theo sau từ để hỏi phải có trật tự như một câu khẳng định (Chủ ngữ + Động từ). Vậy, “are there” sẽ thành “there were”.
  5. Kết hợp lại:

Trả lời:

The journalist wanted to know how many survivors there were.

Giải thích thêm: “The journalist wanted to know how many survivors there were.” – Người phóng viên muốn biết có bao nhiêu người sống sót.

2. It was such rotten meat that it had to be thrown away.

=> The meat was………………………………………………………..

Phân tích:

  • Đây là dạng bài tập chuyển đổi giữa cấu trúc “such… that” và “so… that”.
  • Câu gốc sử dụng cấu trúc “such… that” để diễn tả nguyên nhân – kết quả, nhấn mạnh tính chất của danh từ.
  • Câu cần viết lại bắt đầu bằng “The meat was…”, gợi ý sử dụng cấu trúc “so… that” để nhấn mạnh tính chất của tính từ.

Công thức cần nhớ:

Chúng ta có hai cấu trúc tương đương để diễn tả “quá… đến nỗi mà…”:

\[ \text{Such} + (a/an) + \text{tính từ} + \text{danh từ} + \text{that} + \text{mệnh đề} \]

\[ \text{So} + \text{tính từ/trạng từ} + \text{that} + \text{mệnh đề} \]

Ở đây, “meat” là danh từ không đếm được, nên không có “a/an” trong cấu trúc “such”.

Các bước giải:

  1. Xác định tính từ và danh từ: “rotten” là tính từ (thối rữa), “meat” là danh từ (thịt).
  2. Xác định mệnh đề chỉ kết quả: “that it had to be thrown away” (đến nỗi mà nó phải bị vứt đi).
  3. Áp dụng cấu trúc “so… that”: Chúng ta sẽ dùng “so” trực tiếp với tính từ “rotten”.
  4. Kết hợp lại:

Trả lời:

The meat was so rotten that it had to be thrown away.

Giải thích thêm: “The meat was so rotten that it had to be thrown away.” – Miếng thịt quá thối rữa đến nỗi mà nó phải bị vứt đi. Cả hai câu đều diễn tả ý nghĩa giống nhau: vì thịt quá thối rữa nên phải vứt bỏ.

3. It is essential that Professor Van Helsing is met at the airport.

=> Professor Van Helsing……………………………………………………………………..

Phân tích:

  • Đây là dạng bài tập viết lại câu, diễn tả sự cần thiết, bắt buộc.
  • Câu gốc dùng cấu trúc “It is essential that…” (Điều quan trọng/cần thiết là…).
  • Mệnh đề “Professor Van Helsing is met at the airport” là một mệnh đề bị động (bị đón).
  • Câu cần viết lại bắt đầu bằng “Professor Van Helsing…”, gợi ý chúng ta cần chuyển chủ ngữ và dùng động từ khuyết thiếu (modal verb) hoặc cụm từ diễn tả sự cần thiết.

Công thức cần nhớ:

Để diễn tả sự cần thiết, chúng ta có thể dùng các cấu trúc sau:

\[ \text{It is essential that} + \text{S} + \text{(should)} + \text{V} \text{(nguyên thể)} \]

Hoặc nếu là bị động:

\[ \text{It is essential that} + \text{S} + \text{(should) be} + \text{V}3/\text{ed} \]

Khi chuyển sang câu trực tiếp với chủ ngữ là người/vật bị tác động, chúng ta thường dùng:

\[ \text{S} + \text{must/should/needs to be} + \text{V}3/\text{ed} \]

(trong đó “must” diễn tả sự bắt buộc mạnh mẽ, “should” là lời khuyên mạnh hoặc nghĩa vụ, “needs to be” là sự cần thiết).

Các bước giải:

  1. Xác định ý nghĩa: Câu gốc diễn tả rằng việc đón Giáo sư Van Helsing ở sân bay là “thiết yếu” (essential).
  2. Xác định hành động và đối tượng: Hành động là “met” (được đón), đối tượng là “Professor Van Helsing”.
  3. Chọn động từ khuyết thiếu/cụm từ diễn tả sự cần thiết: Với từ “essential”, chúng ta có thể dùng “must be” để nhấn mạnh tính bắt buộc, hoặc “needs to be” để diễn tả sự cần thiết. “Should be” cũng có thể chấp nhận được nhưng ít mạnh mẽ hơn. Ở cấp độ lớp 9, “must be” và “needs to be” là phổ biến nhất.
  4. Giữ nguyên dạng bị động: Hành động vẫn là “được đón”, nên chúng ta dùng cấu trúc bị động “be + V3/ed”. “Met” là V3 của “meet”.
  5. Kết hợp lại:

Trả lời:

Professor Van Helsing must be met at the airport. (Hoặc: needs to be met at the airport.)

Giải thích thêm: “Professor Van Helsing must be met at the airport.” – Giáo sư Van Helsing phải được đón tại sân bay. Câu này diễn tả một sự cần thiết hoặc bắt buộc phải thực hiện việc đón Giáo sư Van Helsing.

4. You can’t visit the USA unless you have a visa.

=> If you………………………………………………………..

Phân tích:

  • Đây là dạng bài tập chuyển đổi giữa “unless” và “if… not” trong câu điều kiện.
  • “Unless” có nghĩa là “trừ khi” hoặc “nếu không”.
  • Câu gốc sử dụng “unless” để đặt ra một điều kiện phủ định.
  • Câu cần viết lại bắt đầu bằng “If you…”, yêu cầu chúng ta chuyển đổi từ “unless” sang “if… not”.

Công thức cần nhớ:

\[ \text{Unless} + \text{mệnh đề khẳng định} = \text{If} + \text{mệnh đề phủ định} \]

Các bước giải:

  1. Xác định mệnh đề “unless”: “unless you have a visa”.
  2. Chuyển “unless” thành “if… not”: Mệnh đề “you have a visa” là ở thì hiện tại đơn. Để chuyển thành phủ định, chúng ta dùng trợ động từ “don’t”. Vậy, “unless you have a visa” sẽ thành “if you don’t have a visa”.
  3. Giữ nguyên mệnh đề chính: Mệnh đề chính “You can’t visit the USA” vẫn giữ nguyên.
  4. Kết hợp lại:

Trả lời:

If you don’t have a visa, you can’t visit the USA.

Giải thích thêm: “If you don’t have a visa, you can’t visit the USA.” – Nếu bạn không có thị thực, bạn không thể thăm Hoa Kỳ. Cả hai câu đều diễn tả cùng một ý: điều kiện tiên quyết để thăm Mỹ là phải có thị thực.

5. “ Can I borrow your typewriter, Janet”? asked Peter.

=> Peter asked if……………………………………………………………..

Phân tích:

  • Đây là dạng bài tập chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp (Reported Speech) đối với câu hỏi Yes/No.
  • Câu gốc là một câu hỏi trực tiếp: “Can I borrow your typewriter, Janet?” (Tôi có thể mượn máy đánh chữ của bạn không, Janet?).
  • Động từ tường thuật đã cho là “asked” (hỏi).

Công thức cần nhớ:

Đối với câu hỏi Yes/No trong câu gián tiếp, chúng ta có cấu trúc:

Chủ ngữ + động từ tường thuật (asked/wondered) + if/whether + Chủ ngữ + Động từ (lùi thì)

Các bước giải:

  1. Xác định loại câu hỏi: “Can I borrow…” là câu hỏi Yes/No. Do đó, chúng ta sẽ dùng “if” (hoặc “whether”).
  2. Thay đổi đại từ nhân xưng:
    • “I” (người nói là Peter) sẽ đổi thành “he”.
    • “your” (chỉ Janet) sẽ đổi thành “her”.
  3. Lùi thì của động từ: “Can” (hiện tại) sẽ lùi thì thành “could” (quá khứ).
  4. Sắp xếp lại trật tự từ: Trong câu gián tiếp, mệnh đề theo sau “if” phải có trật tự như một câu khẳng định (Chủ ngữ + Động từ). Vậy, “Can I borrow” sẽ thành “he could borrow”.
  5. Kết hợp lại:

Trả lời:

Peter asked if he could borrow her typewriter.

Giải thích thêm: “Peter asked if he could borrow her typewriter.” – Peter hỏi liệu anh ấy có thể mượn máy đánh chữ của cô ấy không. Chúng ta đã thay đổi ngôi, lùi thì của động từ và sắp xếp lại trật tự từ để phù hợp với câu gián tiếp.

6. She started working as a secretary five years ago.

=> She has……………………………………………………………………

Phân tích:

  • Đây là dạng bài tập chuyển đổi từ thì Quá khứ đơn (có “ago”) sang thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) hoặc Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous).
  • Câu gốc: “She started working as a secretary five years ago.” (Cô ấy bắt đầu làm thư ký 5 năm trước). Câu này chỉ ra một hành động bắt đầu trong quá khứ.
  • Câu cần viết lại bắt đầu bằng “She has…”, gợi ý chúng ta dùng thì Hiện tại hoàn thành để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại.

Công thức cần nhớ:

Để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, chúng ta có thể dùng:

\[ \text{S} + \text{started} + \text{V-ing} + \text{thời gian} + \text{ago} \]

tương đương với:

\[ \text{S} + \text{has/have} + \text{V}3/\text{ed} + \text{for} + \text{khoảng thời gian} \]

hoặc

\[ \text{S} + \text{has/have been} + \text{V-ing} + \text{for} + \text{khoảng thời gian} \]

Các bước giải:

  1. Xác định hành động: “working as a secretary” (làm việc như một thư ký).
  2. Xác định thời điểm bắt đầu: “five years ago” (năm năm trước).
  3. Chuyển đổi thời gian: “five years ago” (5 năm trước) tương đương với “for five years” (trong 5 năm) khi dùng với thì Hiện tại hoàn thành.
  4. Áp dụng cấu trúc Hiện tại hoàn thành (tiếp diễn): Vì hành động “working” thường được nhấn mạnh sự kéo dài, nên thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (has been V-ing) sẽ rất phù hợp. Tuy nhiên, Hiện tại hoàn thành (has worked) cũng đúng. Ở đây, cô sẽ dùng Present Perfect Continuous để nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
  5. Kết hợp lại:

Trả lời:

She has been working as a secretary for five years. (Hoặc: She has worked as a secretary for five years.)

Giải thích thêm: “She has been working as a secretary for five years.” – Cô ấy đã và đang làm thư ký được năm năm rồi. Câu này diễn tả hành động bắt đầu từ 5 năm trước và vẫn tiếp diễn đến tận bây giờ.

Hy vọng với những hướng dẫn chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách viết lại câu và các cấu trúc ngữ pháp liên quan. Hãy luyện tập thường xuyên để thành thạo các dạng bài này nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1. The journalist wanted to know how many survivors there were

2. The meat was so rotten that it had to be thrown away.

3. Professor Van Helsing must be met at the airport

4. If you have a visa, you can visit the USA

5.  Peter asked if he could borrow Janet’s typewrite

6. She has been working as a secretary for five years

Trả lời bởi: Ha Tran
▲ 0

\(1.=>\)

The journalist wanted to know how many survivors there were

\(2. =>\)

The meat was so rotten that it had to be thrown away

\(3.=>\)

Professor Van Helsing must be met at the airport

\(4.=>\)

 If you don’t have a visa, you can’t visit the USA.

\(5.=>\)

 Peter asked if he could borrow Janet’s typewriter.

\(6.=>\)

She has worked as a secretary for five years.

\(Go od luck!\)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo