Viết lại câu:
\(29)\)
Sally finally managed to get the job.
\(->\) Sally finally…
\(29)\)
Sally finally managed to get the job.
\(->\) Sally finally succeeded…………..
Bài tập 29:
Sally finally managed to get the job.
-> Sally finally succeeded…………..
Phân tích đề bài:
Các em nhìn vào câu gốc: “Sally finally managed to get the job.”
Và câu cần viết lại: “Sally finally succeeded…………..”
Chúng ta thấy rằng hai câu này đều diễn tả ý Sally đã cuối cùng cũng đạt được công việc đó. Từ khóa chúng ta cần chú ý ở đây là “managed to” trong câu gốc và “succeeded” trong câu cần viết lại.
Kiến thức cần áp dụng:
Trong Tiếng Anh, có những cụm động từ hoặc cấu trúc diễn tả cùng một ý nghĩa. Cụ thể ở đây, chúng ta có:
1. manage to do something: cố gắng, xoay sở để làm được việc gì đó.
2. succeed in doing something: thành công trong việc làm gì đó.
Như vậy, chúng ta có thể thấy sự tương đồng về mặt ý nghĩa giữa hai cấu trúc này.
Các bước thực hiện:
Bước 1: Xác định động từ chính trong câu gốc liên quan đến hành động “làm được việc”. Đó là “managed to get”.
Bước 2: Tìm từ hoặc cấu trúc tương đương với “managed to” trong câu cần viết lại. Đề bài đã cho chúng ta là “succeeded”.
Bước 3: Xác định cấu trúc đi kèm với “succeeded”. Cấu trúc phổ biến của “succeed” là:
“succeed in + V-ing” (thành công trong việc làm gì đó)
Hoặc “succeed in + noun phrase” (thành công trong một lĩnh vực/thứ gì đó).
Trong trường hợp này, hành động mà Sally đã làm được là “get the job”. Đây là một động từ nguyên thể (infinitive). Để phù hợp với cấu trúc “succeed in”, chúng ta cần chuyển động từ “get” thành dạng V-ing.
Bước 4: Chuyển động từ “get” sang dạng V-ing. Động từ “get” khi thêm đuôi “-ing” sẽ trở thành “getting”.
Bước 5: Ghép các thành phần lại với nhau.
Chúng ta có “Sally finally succeeded”.
Theo cấu trúc “succeed in + V-ing”, chúng ta cần thêm “in” và dạng V-ing của động từ.
Động từ gốc là “get”, dạng V-ing là “getting”.
Phần còn lại của tân ngữ là “the job”.
Vậy, chúng ta sẽ có “in getting the job”.
Bước 6: Hoàn thiện câu.
Sally finally succeeded in getting the job.
Kết luận:
Vậy, câu hoàn chỉnh sau khi viết lại là: Sally finally succeeded in getting the job.
Các em thấy đó, dạng bài này khá đơn giản nếu chúng ta nắm vững các cấu trúc ngữ pháp tương đương. Hãy nhớ ôn tập thêm các cặp từ/cụm từ có nghĩa giống nhau để làm bài tốt hơn nhé!
Đáp án: Sally finally succeeded in getting the job.
Giải thích:
Ta có 2 cấu trúc:
S + manage + to V: Thành công khi thực hiện hoặc đối phó với điều gì.
= Succeed in + N/V_ing: Thành công khi làm việc gì.
– Thêm “finally” sau chủ ngữ tức: Cuối cùng cũng thành công với việc gì/ điều gì. (Nghĩa chung của 2 câu).
*Lưu ý:
+ Trong trường hợp trên, khi “succeed” đóng vai trò là động từ trong câu thì “succeed” sẽ đi kèm với giới từ “in”, và sau giới từ sẽ là danh từ/động từ thêm _ing. (Động từ thường thêm _ing thì sẽ thành cụm danh động từ, sẽ mang tính chất như danh từ).
Dịch: Sally cuối cùng cũng đã thành công tìm được việc làm.
Sally finally succeeded in getting the job.
– manage to V : cố gắng làm gì ( đã thành công) = succeed in V-ing : thành công làm gì