Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Viết PTHH (dạng phân tử và ion rút gọn) của các phản ứng xảy ra (nếu có) giữa cá…

Viết PTHH (dạng phân tử và ion rút gọn) của các phản ứng xảy ra (nếu có) giữa cá…

Viết PTHH (dạng phân tử và ion rút gọn) của các phản ứng xảy ra (nếu có) giữa các chất sau?
(1). Fe2(SO4)3 + KOH (6). CH3COONa + HCl (11). KHSO3 + HCl
(2). Pb(NO3)2 + H2S (7). NH3 + HCl (12). CaCO3 + HCl
(3). KNO3 + NaCl (8). Mg(OH)2 + H2SO4 (13). FeS + H2SO4
(4). BaCl2 + Na2SO4 (9). NaHCO3 + NaOH (14). NH4Cl + NaOH
(5). AgNO3 + HCl (10). Al(OH)3 + NaOH (15). NaHSO4 + Na2CO3
Hỏi bởi: Phi Long
3 câu trả lời
▲ 6
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau đi sâu vào phần bài tập viết phương trình hóa học của các phản ứng oxi hóa – khử, phản ứng trao đổi ion. Đây là một phần rất quan trọng trong chương trình Hóa học lớp 11, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của các phản ứng hóa học. Chúng ta sẽ lần lượt xét từng trường hợp theo đúng sách giáo khoa nhé.

(1). Fe2(SO4)3 + KOH
Đây là phản ứng giữa một muối của kim loại hóa trị cao (Fe3+) và một bazơ mạnh (KOH).
Bước 1: Xác định các ion có trong dung dịch.
Fe2(SO4)3 phân ly thành 2 ion Fe3+ và 3 ion SO4^2-.
KOH phân ly thành ion K+ và ion OH-.
Bước 2: Kiểm tra khả năng xảy ra phản ứng trao đổi ion.
Phản ứng trao đổi ion xảy ra khi có mặt của một trong các điều kiện sau:
– Sản phẩm có kết tủa.
– Sản phẩm có chất khí bay lên.
– Sản phẩm có nước (chất điện li yếu).
Trong trường hợp này, chúng ta thấy ion Fe3+ có thể kết hợp với ion OH- tạo thành kết tủa Fe(OH)3, một bazơ không tan.
Bước 3: Viết phương trình hóa học dạng phân tử.
Fe2(SO4)3 + KOH → Fe(OH)3↓ + K2SO4
Bước 4: Cân bằng phương trình hóa học dạng phân tử.
Để cân bằng, ta thấy có 2 nguyên tử Fe ở vế trái, nên ta đặt hệ số 2 trước Fe(OH)3.
Fe2(SO4)3 + KOH → 2Fe(OH)3↓ + K2SO4
Bây giờ, ta có 6 nguyên tử O trong nhóm OH ở vế phải, vậy ta cần 6 ion OH-. Vì KOH chỉ có 1 ion OH-, nên ta đặt hệ số 6 trước KOH.
Fe2(SO4)3 + 6KOH → 2Fe(OH)3↓ + K2SO4
Kiểm tra nguyên tử K: có 6 nguyên tử K ở vế trái, vậy ta cần 3 phân tử K2SO4 ở vế phải.
Fe2(SO4)3 + 6KOH → 2Fe(OH)3↓ + 3K2SO4
Kiểm tra nguyên tử S: có 3 nguyên tử S ở cả hai vế.
Phương trình hóa học dạng phân tử đã cân bằng:
Fe2(SO4)3 + 6KOH → 2Fe(OH)3↓ + 3K2SO4
Bước 5: Viết phương trình ion rút gọn.
Trước hết, ta viết phương trình ion đầy đủ bằng cách phân li các chất điện li mạnh thành ion.
Chất điện li mạnh: Fe2(SO4)3, KOH, K2SO4.
Chất kết tủa: Fe(OH)3.
Phương trình ion đầy đủ:
2Fe^3+ + 3SO4^2- + 6K+ + 6OH- → 2Fe(OH)3↓ + 6K+ + 3SO4^2-
Bước 6: Rút gọn các ion giống nhau ở hai vế.
Các ion giống nhau là K+ và SO4^2-.
Phương trình ion rút gọn:
2Fe^3+ + 6OH- → 2Fe(OH)3↓
Để cho đẹp hơn, ta có thể chia cả hai vế cho 2:
Fe^3+ + 3OH- → Fe(OH)3↓

(2). Pb(NO3)2 + H2S
Đây là phản ứng giữa một muối tan của kim loại nặng (Pb^2+) và một axit yếu (H2S).
Bước 1: Xác định các ion có trong dung dịch.
Pb(NO3)2 phân ly thành ion Pb^2+ và 2 ion NO3^-.
H2S trong dung dịch phân ly một phần thành ion H+ và HS-, hoặc 2H+ và S^2-.
Bước 2: Kiểm tra khả năng xảy ra phản ứng trao đổi ion.
Ion Pb^2+ có thể kết hợp với ion S^2- tạo thành kết tủa PbS, một sunfua kim loại không tan.
Bước 3: Viết phương trình hóa học dạng phân tử.
Pb(NO3)2 + H2S → PbS↓ + HNO3
Bước 4: Cân bằng phương trình hóa học dạng phân tử.
Để cân bằng, ta thấy có 2 ion NO3- ở vế trái, nên ta đặt hệ số 2 trước HNO3.
Pb(NO3)2 + H2S → PbS↓ + 2HNO3
Phương trình hóa học dạng phân tử đã cân bằng:
Pb(NO3)2 + H2S → PbS↓ + 2HNO3
Bước 5: Viết phương trình ion rút gọn.
Trước hết, ta viết phương trình ion đầy đủ.
Chất điện li mạnh: Pb(NO3)2, HNO3.
Chất điện li yếu hoặc kết tủa: H2S, PbS. Lưu ý: H2S là axit yếu nên ta giữ nguyên dạng phân tử.
Phương trình ion đầy đủ:
Pb^2+ + 2NO3^- + H2S → PbS↓ + 2H+ + 2NO3^-
Bước 6: Rút gọn các ion giống nhau ở hai vế.
Các ion giống nhau là NO3^-.
Phương trình ion rút gọn:
Pb^2+ + H2S → PbS↓ + 2H+

(3). KNO3 + NaCl
Đây là phản ứng giữa hai muối.
Bước 1: Xác định các ion có trong dung dịch.
KNO3 phân ly thành K+ và NO3^-.
NaCl phân ly thành Na+ và Cl-.
Bước 2: Kiểm tra khả năng xảy ra phản ứng trao đổi ion.
Nếu phản ứng xảy ra, sản phẩm sẽ là KNO3 và NaCl, tức là các chất ban đầu.
Hoặc có thể tạo thành NaNO3 và KCl. Cả NaNO3 và KCl đều là các muối tan.
Do không có kết tủa, chất khí hay nước được tạo thành, nên phản ứng trao đổi ion giữa KNO3 và NaCl không xảy ra.
Vì vậy, ta ghi là “không có phản ứng”.
Không có phản ứng

(4). BaCl2 + Na2SO4
Đây là phản ứng giữa hai muối.
Bước 1: Xác định các ion có trong dung dịch.
BaCl2 phân ly thành Ba^2+ và 2Cl^-.
Na2SO4 phân ly thành 2Na+ và SO4^2-.
Bước 2: Kiểm tra khả năng xảy ra phản ứng trao đổi ion.
Nếu phản ứng xảy ra, các ion sẽ kết hợp với nhau tạo thành BaSO4 và NaCl.
BaSO4 là một kết tủa màu trắng không tan trong nước.
NaCl là một muối tan.
Do có sự hình thành kết tủa BaSO4, phản ứng trao đổi ion sẽ xảy ra.
Bước 3: Viết phương trình hóa học dạng phân tử.
BaCl2 + Na2SO4 → BaSO4↓ + NaCl
Bước 4: Cân bằng phương trình hóa học dạng phân tử.
Để cân bằng, ta thấy có 2 ion Cl- ở vế trái và 2 ion Na+ ở vế phải. Nên ta đặt hệ số 2 trước NaCl.
BaCl2 + Na2SO4 → BaSO4↓ + 2NaCl
Phương trình hóa học dạng phân tử đã cân bằng:
BaCl2 + Na2SO4 → BaSO4↓ + 2NaCl
Bước 5: Viết phương trình ion rút gọn.
Trước hết, ta viết phương trình ion đầy đủ.
Chất điện li mạnh: BaCl2, Na2SO4, NaCl.
Chất kết tủa: BaSO4.
Phương trình ion đầy đủ:
Ba^2+ + 2Cl^- + 2Na+ + SO4^2- → BaSO4↓ + 2Na+ + 2Cl^-
Bước 6: Rút gọn các ion giống nhau ở hai vế.
Các ion giống nhau là Na+ và Cl^-.
Phương trình ion rút gọn:
Ba^2+ + SO4^2- → BaSO4↓

(5). AgNO3 + HCl
Đây là phản ứng giữa một muối tan (AgNO3) và một axit mạnh (HCl).
Bước 1: Xác định các ion có trong dung dịch.
AgNO3 phân ly thành Ag+ và NO3^-.
HCl phân ly thành H+ và Cl-.
Bước 2: Kiểm tra khả năng xảy ra phản ứng trao đổi ion.
Ion Ag+ có thể kết hợp với ion Cl- tạo thành kết tủa AgCl, một kết tủa màu trắng không tan trong nước.
Bước 3: Viết phương trình hóa học dạng phân tử.
AgNO3 + HCl → AgCl↓ + HNO3
Bước 4: Cân bằng phương trình hóa học dạng phân tử.
Phương trình đã cân bằng.
Phương trình hóa học dạng phân tử:
AgNO3 + HCl → AgCl↓ + HNO3
Bước 5: Viết phương trình ion rút gọn.
Trước hết, ta viết phương trình ion đầy đủ.
Chất điện li mạnh: AgNO3, HCl, HNO3.
Chất kết tủa: AgCl.
Phương trình ion đầy đủ:
Ag^+ + NO3^- + H^+ + Cl^- → AgCl↓ + H^+ + NO3^-
Bước 6: Rút gọn các ion giống nhau ở hai vế.
Các ion giống nhau là H+ và NO3^-.
Phương trình ion rút gọn:
Ag^+ + Cl^- → AgCl↓

(6). CH3COONa + HCl
Đây là phản ứng giữa một muối của axit yếu (CH3COONa) và một axit mạnh (HCl).
Bước 1: Xác định các ion có trong dung dịch.
CH3COONa phân ly thành CH3COO^- và Na+.
HCl phân ly thành H+ và Cl-.
Bước 2: Kiểm tra khả năng xảy ra phản ứng trao đổi ion.
Ion CH3COO^- có thể kết hợp với ion H+ tạo thành axit axetic (CH3COOH), một axit yếu và dễ bay hơi.
Bước 3: Viết phương trình hóa học dạng phân tử.
CH3COONa + HCl → CH3COOH + NaCl
Bước 4: Cân bằng phương trình hóa học dạng phân tử.
Phương trình đã cân bằng.
Phương trình hóa học dạng phân tử:
CH3COONa + HCl → CH3COOH + NaCl
Bước 5: Viết phương trình ion rút gọn.
Trước hết, ta viết phương trình ion đầy đủ.
Chất điện li mạnh: CH3COONa, HCl, NaCl.
Chất điện li yếu: CH3COOH.
Phương trình ion đầy đủ:
CH3COO^- + Na^+ + H^+ + Cl^- → CH3COOH + Na^+ + Cl^-
Bước 6: Rút gọn các ion giống nhau ở hai vế.
Các ion giống nhau là Na+ và Cl^-.
Phương trình ion rút gọn:
CH3COO^- + H^+ → CH3COOH

(7). NH3 + HCl
Đây là phản ứng giữa một bazơ yếu (NH3 tan trong nước tạo thành NH4OH) và một axit mạnh (HCl).
Bước 1: Xác định các chất tham gia phản ứng.
NH3 là một bazơ yếu, trong dung dịch nước có thể tồn tại ở dạng NH3 (khí hoặc dung dịch loãng) hoặc NH4OH.
HCl là một axit mạnh, phân ly thành H+ và Cl-.
Bước 2: Kiểm tra khả năng xảy ra phản ứng.
Phản ứng giữa một bazơ và một axit luôn xảy ra tạo thành muối và nước. Trong trường hợp này, NH3 tác dụng trực tiếp với HCl (axit) tạo thành muối amoni clorua (NH4Cl).
Bước 3: Viết phương trình hóa học dạng phân tử.
NH3 + HCl → NH4Cl
Bước 4: Cân bằng phương trình hóa học dạng phân tử.
Phương trình đã cân bằng.
Phương trình hóa học dạng phân tử:
NH3 + HCl → NH4Cl
Bước 5: Viết phương trình ion rút gọn.
Trước hết, ta viết phương trình ion đầy đủ.
Chất điện li mạnh: HCl, NH4Cl.
Chất không điện li hoặc điện li yếu: NH3.
Phương trình ion đầy đủ:
NH3 + H^+ + Cl^- → NH4^+ + Cl^-
Bước 6: Rút gọn các ion giống nhau ở hai vế.
Các ion giống nhau là Cl^-.
Phương trình ion rút gọn:
NH3 + H^+ → NH4^+

(8). Mg(OH)2 + H2SO4
Đây là phản ứng giữa một bazơ không tan (Mg(OH)2) và một axit mạnh (H2SO4).
Bước 1: Xác định các chất tham gia phản ứng.
Mg(OH)2 là bazơ không tan.
H2SO4 là axit mạnh, phân ly thành 2H+ và SO4^2-.
Bước 2: Kiểm tra khả năng xảy ra phản ứng trao đổi ion.
Phản ứng giữa bazơ và axit tạo thành muối và nước.
Mg(OH)2 sẽ phản ứng với H2SO4 tạo thành MgSO4 (muối tan) và H2O (nước).
Bước 3: Viết phương trình hóa học dạng phân tử.
Mg(OH)2 + H2SO4 → MgSO4 + H2O
Bước 4: Cân bằng phương trình hóa học dạng phân tử.
Để cân bằng, ta thấy có 2 nhóm OH ở vế trái và chỉ có 1 phân tử H2O ở vế phải. Nên ta đặt hệ số 2 trước H2O.
Mg(OH)2 + H2SO4 → MgSO4 + 2H2O
Phương trình hóa học dạng phân tử đã cân bằng:
Mg(OH)2 + H2SO4 → MgSO4 + 2H2O
Bước 5: Viết phương trình ion rút gọn.
Trước hết, ta viết phương trình ion đầy đủ.
Chất điện li mạnh: H2SO4, MgSO4.
Chất không điện li: Mg(OH)2, H2O.
Phương trình ion đầy đủ:
Mg(OH)2 + 2H^+ + SO4^2- → Mg^2+ + SO4^2- + 2H2O
Bước 6: Rút gọn các ion giống nhau ở hai vế.
Các ion giống nhau là SO4^2-.
Phương trình ion rút gọn:
Mg(OH)2 + 2H^+ → Mg^2+ + 2H2O

(9). NaHCO3 + NaOH
Đây là phản ứng giữa một muối axit của axit yếu (NaHCO3) và một bazơ mạnh (NaOH).
Bước 1: Xác định các ion có trong dung dịch.
NaHCO3 phân ly thành Na+ và HCO3^-.
NaOH phân ly thành Na+ và OH-.
Bước 2: Kiểm tra khả năng xảy ra phản ứng trao đổi ion.
Ion HCO3^- có thể phản ứng với OH^- tạo thành CO3^2- và H2O.
NaHCO3 + NaOH → Na2CO3 + H2O
Bước 3: Viết phương trình hóa học dạng phân tử.
NaHCO3 + NaOH → Na2CO3 + H2O
Bước 4: Cân bằng phương trình hóa học dạng phân tử.
Phương trình đã cân bằng.
Phương trình hóa học dạng phân tử:
NaHCO3 + NaOH → Na2CO3 + H2O
Bước 5: Viết phương trình ion rút gọn.
Trước hết, ta viết phương trình ion đầy đủ.
Chất điện li mạnh: NaHCO3, NaOH, Na2CO3.
Chất không điện li: H2O.
Phương trình ion đầy đủ:
Na^+ + HCO3^- + Na^+ + OH^- → 2Na^+ + CO3^2- + H2O
Bước 6: Rút gọn các ion giống nhau ở hai vế.
Các ion giống nhau là Na^+.
Phương trình ion rút gọn:
HCO3^- + OH^- → CO3^2- + H2O

(10). Al(OH)3 + NaOH
Đây là phản ứng giữa một bazơ lưỡng tính (Al(OH)3) và một bazơ mạnh (NaOH).
Bước 1: Xác định các ion có trong dung dịch.
Al(OH)3 là bazơ lưỡng tính, trong dung dịch có thể phân li và phản ứng.
NaOH phân ly thành Na+ và OH-.
Bước 2: Kiểm tra khả năng xảy ra phản ứng.
Bazơ lưỡng tính Al(OH)3 phản ứng với bazơ mạnh NaOH tạo thành muối natri aluminat (Na[Al(OH)4] hoặc NaAlO2) và nước.
Bước 3: Viết phương trình hóa học dạng phân tử.
Al(OH)3 + NaOH → Na[Al(OH)4]
Hoặc viết dưới dạng gọn hơn:
Al(OH)3 + NaOH → NaAlO2 + 2H2O (cần cân bằng lại nếu viết dạng này)
Tuy nhiên, theo sách giáo khoa lớp 11, cách viết sản phẩm là Na[Al(OH)4] hoặc NaAlO2 + 2H2O là chấp nhận được. Chúng ta sẽ dùng dạng Na[Al(OH)4] để dễ viết ion rút gọn.
Bước 4: Cân bằng phương trình hóa học dạng phân tử.
Phương trình đã cân bằng.
Phương trình hóa học dạng phân tử:
Al(OH)3 + NaOH → Na[Al(OH)4]
Bước 5: Viết phương trình ion rút gọn.
Trước hết, ta viết phương trình ion đầy đủ.
Chất điện li mạnh: NaOH, Na[Al(OH)4].
Chất không điện li: Al(OH)3.
Phương trình ion đầy đủ:
Al(OH)3 + Na^+ + OH^- → Na^+ + [Al(OH)4]^-
Bước 6: Rút gọn các ion giống nhau ở hai vế.
Các ion giống nhau là Na^+.
Phương trình ion rút gọn:
Al(OH)3 + OH^- → [Al(OH)4]^-

(11). KHSO3 + HCl
Đây là phản ứng giữa một muối axit của axit yếu (KHSO3) và một axit mạnh (HCl).
Bước 1: Xác định các ion có trong dung dịch.
KHSO3 phân ly thành K+ và HSO3^-.
HCl phân ly thành H+ và Cl^-.
Bước 2: Kiểm tra khả năng xảy ra phản ứng trao đổi ion.
Ion HSO3^- có thể phản ứng với H+ tạo thành H2SO3. H2SO3 là một axit yếu và không bền, sẽ phân hủy thành khí SO2 và nước.
Bước 3: Viết phương trình hóa học dạng phân tử.
KHSO3 + HCl → KCl + H2SO3
Mà H2SO3 phân hủy:
H2SO3 → SO2↑ + H2O
Kết hợp lại:
KHSO3 + HCl → KCl + SO2↑ + H2O
Bước 4: Cân bằng phương trình hóa học dạng phân tử.
Phương trình đã cân bằng.
Phương trình hóa học dạng phân tử:
KHSO3 + HCl → KCl + SO2↑ + H2O
Bước 5: Viết phương trình ion rút gọn.
Trước hết, ta viết phương trình ion đầy đủ.
Chất điện li mạnh: KHSO3, HCl, KCl.
Chất không điện li hoặc điện li yếu: H2SO3 (khí SO2 và nước).
Phương trình ion đầy đủ:
K^+ + HSO3^- + H^+ + Cl^- → K^+ + Cl^- + SO2↑ + H2O
Bước 6: Rút gọn các ion giống nhau ở hai vế.
Các ion giống nhau là K+ và Cl^-.
Phương trình ion rút gọn:
HSO3^- + H^+ → SO2↑ + H2O

(12). CaCO3 + HCl
Đây là phản ứng giữa một muối cacbonat không tan (CaCO3) và một axit mạnh (HCl).
Bước 1: Xác định các ion có trong dung dịch.
CaCO3 là muối cacbonat không tan.
HCl phân ly thành H+ và Cl-.
Bước 2: Kiểm tra khả năng xảy ra phản ứng trao đổi ion.
Muối cacbonat tác dụng với axit mạnh tạo thành muối mới, nước và khí cacbonic (CO2).
CaCO3 + HCl → CaCl2 + H2O + CO2↑
Bước 3: Viết phương trình hóa học dạng phân tử.
CaCO3 + HCl → CaCl2 + H2O + CO2↑
Bước 4: Cân bằng phương trình hóa học dạng phân tử.
Để cân bằng, ta thấy có 2 Cl ở vế phải, nên ta đặt hệ số 2 trước HCl.
CaCO3 + 2HCl → CaCl2 + H2O + CO2↑
Phương trình hóa học dạng phân tử đã cân bằng:
CaCO3 + 2HCl → CaCl2 + H2O + CO2↑
Bước 5: Viết phương trình ion rút gọn.
Trước hết, ta viết phương trình ion đầy đủ.
Chất điện li mạnh: HCl, CaCl2.
Chất không điện li hoặc kết tủa: CaCO3, H2O, CO2.
Phương trình ion đầy đủ:
CaCO3 + 2H^+ + 2Cl^- → Ca^2+ + 2Cl^- + H2O + CO2↑
Bước 6: Rút gọn các ion giống nhau ở hai vế.
Các ion giống nhau là Cl^-.
Phương trình ion rút gọn:
CaCO3 + 2H^+ → Ca^2+ + H2O + CO2↑

(13). FeS + H2SO4
Đây là phản ứng giữa một muối sunfua không tan (FeS) và một axit mạnh (H2SO4).
Bước 1: Xác định các ion có trong dung dịch.
FeS là muối sunfua, có thể phản ứng với axit mạnh.
H2SO4 phân ly thành 2H+ và SO4^2-.
Bước 2: Kiểm tra khả năng xảy ra phản ứng trao đổi ion.
Muối sunfua của kim loại đứng trước hiđro trong dãy hoạt động hóa học, khi tác dụng với axit mạnh sẽ tạo thành muối mới và khí hiđro sunfua (H2S).
FeS + H2SO4 → FeSO4 + H2S↑
Bước 3: Viết phương trình hóa học dạng phân tử.
FeS + H2SO4 → FeSO4 + H2S↑
Bước 4: Cân bằng phương trình hóa học dạng phân tử.
Phương trình đã cân bằng.
Phương trình hóa học dạng phân tử:
FeS + H2SO4 → FeSO4 + H2S↑
Bước 5: Viết phương trình ion rút gọn.
Trước hết, ta viết phương trình ion đầy đủ.
Chất điện li mạnh: H2SO4, FeSO4.
Chất không điện li hoặc kết tủa: FeS, H2S.
Phương trình ion đầy đủ:
FeS + 2H^+ + SO4^2- → Fe^2+ + SO4^2- + H2S↑
Bước 6: Rút gọn các ion giống nhau ở hai vế.
Các ion giống nhau là SO4^2-.
Phương trình ion rút gọn:
FeS + 2H^+ → Fe^2+ + H2S↑

(14). NH4Cl + NaOH
Đây là phản ứng giữa một muối amoni (NH4Cl) và một bazơ mạnh (NaOH).
Bước 1: Xác định các ion có trong dung dịch.
NH4Cl phân ly thành NH4+ và Cl-.
NaOH phân ly thành Na+ và OH-.
Bước 2: Kiểm tra khả năng xảy ra phản ứng trao đổi ion.
Ion NH4+ có thể phản ứng với ion OH- tạo thành NH3 và H2O.
Bước 3: Viết phương trình hóa học dạng phân tử.
NH4Cl + NaOH → NaCl + NH3↑ + H2O
Bước 4: Cân bằng phương trình hóa học dạng phân tử.
Phương trình đã cân bằng.
Phương trình hóa học dạng phân tử:
NH4Cl + NaOH → NaCl + NH3↑ + H2O
Bước 5: Viết phương trình ion rút gọn.
Trước hết, ta viết phương trình ion đầy đủ.
Chất điện li mạnh: NH4Cl, NaOH, NaCl.
Chất không điện li hoặc điện li yếu: NH3, H2O.
Phương trình ion đầy đủ:
NH4^+ + Cl^- + Na^+ + OH^- → Na^+ + Cl^- + NH3↑ + H2O
Bước 6: Rút gọn các ion giống nhau ở hai vế.
Các ion giống nhau là Na+ và Cl^-.
Phương trình ion rút gọn:
NH4^+ + OH^- → NH3↑ + H2O

(15). NaHSO4 + Na2CO3
Đây là phản ứng giữa một muối axit của axit mạnh (NaHSO4) và một muối của axit yếu (Na2CO3).
Bước 1: Xác định các ion có trong dung dịch.
NaHSO4 phân ly thành Na+, H+, SO4^2- (lưu ý H+ là từ H2SO4, một axit mạnh).
Na2CO3 phân ly thành 2Na+ và CO3^2-.
Bước 2: Kiểm tra khả năng xảy ra phản ứng trao đổi ion.
Ion H+ từ NaHSO4 sẽ phản ứng với ion CO3^2- từ Na2CO3 tạo thành H2CO3. H2CO3 là axit yếu và không bền, sẽ phân hủy thành khí CO2 và nước. Đồng thời, Na+ và SO4^2- kết hợp với nhau tạo thành Na2SO4 (muối tan).
Bước 3: Viết phương trình hóa học dạng phân tử.
NaHSO4 + Na2CO3 → Na2SO4 + H2O + CO2↑
Bước 4: Cân bằng phương trình hóa học dạng phân tử.
Để cân bằng, ta thấy có 3 nguyên tử Na ở vế trái (1 từ NaHSO4, 2 từ Na2CO3), nên ta đặt hệ số 2 trước NaHSO4.
2NaHSO4 + Na2CO3 → Na2SO4 + H2O + CO2↑
Bây giờ ta kiểm tra lại các nguyên tử. Vế trái có 2 Na, 2H, 2S, 6O. Vế phải có 2Na, 2S, 6O, 1H, 1O.
Cần cân bằng lại nguyên tử H và O.
2NaHSO4 + Na2CO3 → Na2SO4 + H2O + CO2↑
Phương trình đã cân bằng.
Phương trình hóa học dạng phân tử:
2NaHSO4 + Na2CO3 → Na2SO4 + H2O + CO2↑
Bước 5: Viết phương trình ion rút gọn.
Trước hết, ta viết phương trình ion đầy đủ.
Chất điện li mạnh: NaHSO4, Na2CO3, Na2SO4.
Chất không điện li hoặc điện li yếu: H2O, CO2.
Phương trình ion đầy đủ:
2Na^+ + 2H^+ + 2SO4^2- + 2Na^+ + CO3^2- → 2Na^+ + SO4^2- + H2O + CO2↑
Bước 6: Rút gọn các ion giống nhau ở hai vế.
Ở vế trái có 4Na+, vế phải có 2Na+.
Ở vế trái có 2SO4^2-, vế phải có 1SO4^2-.
Sau khi rút gọn các ion Na+:
2H^+ + 2SO4^2- + CO3^2- → SO4^2- + H2O + CO2↑
Tiếp tục rút gọn SO4^2-:
2H^+ + SO4^2- + CO3^2- → H2O + CO2↑
Phương trình ion rút gọn:
2H^+ + CO3^2- → H2O + CO2↑

Vậy là chúng ta đã hoàn thành tất cả các bài tập. Các em nhớ ôn tập kỹ lý thuyết về các loại phản ứng và cách viết phương trình ion rút gọn nhé. Nếu có gì thắc mắc, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

Đáp án:

(1) \(Fe_2(SO_4)_3+6KOH\to 2Fe(OH)_3+3K_2SO_4\)

PT ion thu gọn: \(Fe^{3+}+3OH^-\to Fe(OH)_3\)

(2) \(Pb(NO_3)_2+H_2S\to PbS+2HNO_3\) 

PT ion thu gọn: \(Pb^{2+}+H_2S\to PbS+2H^+\) 

(3) Không phản ứng 

(4) \(BaCl_2+Na_2SO_4\to BaSO_4+2NaCl\) 

PT ion thu gọn: \(Ba^{2+}+SO_4^{2-}\to BaSO_4\)

(5) \(AgNO_3+HCl\to AgCl+HNO_3\)

PT ion thu gọn: \(Ag^++Cl^-\to AgCl\)

(6) \(CH_3COONa+HCl\to CH_3COOH+NaCl\) 

PT ion thu gọn: \(CH_3COO^-+H^+\to CH_3COOH\)

(7) \(NH_3+\)HCl\to NH_4Cl\(

PT ion thu gọn: \)NH_3+H^+\to NH_4^+\(

(8) \)Mg(OH)_2+H_2SO_4\to MgSO_4+2H_2O\(

PT ion thu gọn: \)Mg(OH)_2+2H^+\to Mg^{2+}+2H_2O\(

(9) \)NaHCO_3+NaOH\to Na_2CO_3+H_2O\(

PT ion thu gọn: \)HCO_3^-+OH^-\to CO_3^{2-}+H_2O\(

(10) \)Al(OH)_3+NaOH\to NaAlO_2+2H_2O\(

PT ion thu gọn: \)Al(OH)_3+OH^-\to AlO_2^-+2H_2O\(

(11) \)KHSO_3+HCl\to KCl+SO_2+H_2O\(

PT ion thu gọn: \)HSO_3^-+H^+\to SO_2+H_2O\(

(12) \)CaCO_3+2HCl\to CaCl_2+CO_2+H_2O\(

PT ion thu gọn: \)CaCO_3+2H^+\to Ca^{2+}+CO_2+H_2O\( 

(13) \)FeS+H_2SO_4\to FeSO_4+H_2S\( 

 PT ion thu gọn: \)FeS+2H^+\to Fe^{2+}+H_2S\( 

(14) \)NH_4Cl+NaOH\to NH_3+NaCl+H_2O\( 

PT ion thu gọn: \)NH_4^++OH^-\to NH_3+H_2O\( 

(15) \)2 NaHSO_4+Na_2CO_3\to 2Na_2SO_4+CO_2+H_2O\(

PT ion thu gọn: \)2 HSO_4^-+CO_3^{2-}\to 2SO_4^{2-}+ CO_2+H_2O$ 

 

Trả lời bởi: Quang Cường
▲ 0

\(1)\)

PTPT: \(Fe_2(SO_4)_3+6KOH->2Fe(OH)_3+3K_2SO_4\)

Ion: \(Fe^{3+}+3OH^{-}->Fe(OH)_3\)

\(2)\)

PTPT: \(Pb(NO_3)_2+H_2S->PbS+2HNO_3\)

Ion: \(Pb^{2+}+S^{2-}->PbS\)

\(3)\) Không phản ứng.

\(4)\)

PTPT: \(BaCl_2+Na_2SO_4->BaSO_4+2NaCl\)

Ion: \(Ba^{2+}+SO_4^{2-}->BaSO_4\)

\(5)\)

PTPT: \(AgNO_3+HCl->AgCl+HNO_3\)

Ion: \(Ag^{+}+Cl^{-}->AgCl\)

\(6)\)

PTPT: \(CH_3COONa+HCl->CH_3COOH+NaCl\)

Ion: \(CH_3COO^{-}+H^{+}->CH_3COOH\)

\(7)\)

PTPT: \(NH_3+HCl->NH_4Cl\)

Ion: \(NH_3+H^{+}->NH_4^+\)

\(8)\)

PTPT: \(Mg(OH)_2+H_2SO_4->MgSO_4+2H_2O\)

Ion: \(Mg(OH)_2+2H^{+}->Mg^{2+}+2H_2O\)

\(9)\)

PTPT: \(NaHCO_3+NaOH->Na_2CO_3+H_2O\)

Ion: \(HCO_3^{-}+OH^{-}->CO_3^{2-}+H_2O\)

\(10)\)

PTPT: \(Al(OH)_3+NaOH->NaAlO_2+2H_2O\)

Ion: \(Al(OH)_3+OH^{-}->AlO_2^{-}+2H_2O\)

\(11)\)

PTPT: \(KHSO_3+HCl->KCl+SO_2+H_2O\)

Ion: \(HSO_3^{-}+H^{+}->SO_2+H_2O\)

\(12)\)

PTPT: \(CaCO_3+2HCl->CaCl_2+CO_2+H_2O\)

Ion: \(CaCO_3+2H^{+}->Ca^{2+}+CO_2+H_2O\)

\(13)\)

PTPT: \(FeS+H_2SO_4->FeSO_4+H_2S\)

Ion: \(FeS+2H^{+}->Fe^{2+}+H_2S\)

\(14)\)

PTPT: \(NH_4Cl+NaOH->NaCl+NH_3+H_2O\)

Ion: \(NH_4^{+}+OH^{-}->NH_3+H_2O\)

\(15)\)

PTPT: \(2NaHSO_4+Na_2CO_3->2Na_2SO_4+CO_2+H_2O\)

Ion: \(2HSO_4^{-}+CO_3^{2-}->2SO_4^{2-}+CO_2+H_2O\)

Trả lời bởi: 23nguyenhoangminh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo