Với mọi tam giác ABC thì \(sin^2A+sin^2B+sin^2C\) bằng với biểu thức nào sau đây…
A. 2+2cosAcosBcosC
B. 1+4cosAcosBcosC
C. 4sinAsinBsinC
D. 4cosAcosBcosC
Đề bài yêu cầu chúng ta tìm biểu thức tương đương với \(sin^2A+sin^2B+sin^2C\) với mọi tam giác ABC.
Chúng ta sẽ đi theo các bước sau để giải bài toán này:
Bước 1: Sử dụng công thức hạ bậc và công thức cộng.
Chúng ta biết rằng trong một tam giác ABC, tổng ba góc là \(A+B+C = \pi\) (hoặc 180 độ). Từ đó, ta có \(A+B = \pi – C\).
Để xử lý các biểu thức \(sin^2A\), \(sin^2B\), \(sin^2C\), chúng ta sẽ sử dụng công thức hạ bậc: \(sin^2x = \frac{1-cos(2x)}{2}\).
Áp dụng công thức này cho từng số hạng, ta có:
\(sin^2A = \frac{1-cos(2A)}{2}\)
\(sin^2B = \frac{1-cos(2B)}{2}\)
\(sin^2C = \frac{1-cos(2C)}{2}\)
Vậy, biểu thức ban đầu trở thành:
\(sin^2A+sin^2B+sin^2C = \frac{1-cos(2A)}{2} + \frac{1-cos(2B)}{2} + \frac{1-cos(2C)}{2}\)
\(sin^2A+sin^2B+sin^2C = \frac{3 – (cos(2A)+cos(2B)+cos(2C))}{2}\)
Bước 2: Biến đổi tổng các cosin.
Bây giờ, chúng ta cần biến đổi biểu thức \(cos(2A)+cos(2B)+cos(2C)\). Chúng ta sẽ nhóm hai số hạng đầu và sử dụng công thức cộng cosin: \(cos(x)+cos(y) = 2cos\frac{x+y}{2}cos\frac{x-y}{2}\).
Xét \(cos(2A)+cos(2B)\):
\(cos(2A)+cos(2B) = 2cos\frac{2A+2B}{2}cos\frac{2A-2B}{2} = 2cos(A+B)cos(A-B)\)
Vì \(A+B = \pi – C\), nên \(cos(A+B) = cos(\pi – C) = -cosC\).
Do đó, \(cos(2A)+cos(2B) = 2(-cosC)cos(A-B) = -2cosCcos(A-B)\).
Bây giờ, chúng ta thay vào biểu thức \(cos(2A)+cos(2B)+cos(2C)\):
\(cos(2A)+cos(2B)+cos(2C) = -2cosCcos(A-B) + cos(2C)\)
Chúng ta có thể sử dụng công thức cosin kép: \(cos(2C) = 2cos^2C – 1\).
\(cos(2A)+cos(2B)+cos(2C) = -2cosCcos(A-B) + 2cos^2C – 1\)
\(cos(2A)+cos(2B)+cos(2C) = 2cosC(cosC – cos(A-B)) – 1\)
Tiếp tục, chúng ta thay \(cosC = -cos(A+B)\):
\(cos(2A)+cos(2B)+cos(2C) = 2cosC(-cos(A+B) – cos(A-B)) – 1\)
Áp dụng công thức cosin cho \(cos(A+B) + cos(A-B) = 2cosAcosB\):
\(cos(2A)+cos(2B)+cos(2C) = 2cosC(-(2cosAcosB)) – 1\)
\(cos(2A)+cos(2B)+cos(2C) = -4cosAcosBcosC – 1\)
Bước 3: Thay kết quả biến đổi vào biểu thức ban đầu.
Bây giờ, chúng ta thay biểu thức vừa tìm được vào công thức ở Bước 1:
\(sin^2A+sin^2B+sin^2C = \frac{3 – (cos(2A)+cos(2B)+cos(2C))}{2}\)
\(sin^2A+sin^2B+sin^2C = \frac{3 – (-4cosAcosBcosC – 1)}{2}\)
\(sin^2A+sin^2B+sin^2C = \frac{3 + 4cosAcosBcosC + 1}{2}\)
\(sin^2A+sin^2B+sin^2C = \frac{4 + 4cosAcosBcosC}{2}\)
\(sin^2A+sin^2B+sin^2C = 2 + 2cosAcosBcosC\)
Vậy, biểu thức \(sin^2A+sin^2B+sin^2C\) bằng với \(2+2cosAcosBcosC\).
Chúng ta kiểm tra với các phương án:
A. 2+2cosAcosBcosC
B. 1+4cosAcosBcosC
C. 4sinAsinBsinC
D. 4cosAcosBcosC
Kết quả của chúng ta trùng với phương án A.
Lý do áp dụng công thức:
* Công thức hạ bậc \(sin^2x = \frac{1-cos(2x)}{2}\): Giúp đưa lũy thừa bậc hai của sin về dạng cosin góc gấp đôi, dễ dàng hơn trong việc biến đổi và nhóm các số hạng.
* Tính chất của tam giác \(A+B+C=\pi\): Cho phép chúng ta liên hệ các góc với nhau, ví dụ \(A+B = \pi – C\), từ đó suy ra các mối quan hệ lượng giác giữa chúng như \(cos(A+B) = -cosC\).
* Công thức cộng cosin \(cos(x)+cos(y) = 2cos\frac{x+y}{2}cos\frac{x-y}{2}\) và công thức cosin kép \(cos(2x) = 2cos^2x – 1\): Là những công cụ cơ bản để biến đổi các tổng hoặc hiệu của các hàm lượng giác, giúp rút gọn biểu thức.
* Công thức \(cos(A+B) + cos(A-B) = 2cosAcosB\): Đây là một công thức biến đổi tổng thành tích quen thuộc, giúp chúng ta xử lý phần còn lại của biểu thức sau khi đã nhóm.
Chúc các em học tốt!
Đáp án:
\(Sin^2A+Sin^2B+Sin^2C\)
\(=(1-Cos2A)/2+(1-Cos2B)/2+Sin^2C\)
\(=1-(Cos2A+Cos2B)/2+Sin^2C\)
\(=1+Sin^2C -(2Cos(A+B)*Cos(A-B))/2\)
\(=1+Sin^2C-CosC*Cos(A-B)\)
\(=2-Cos^2C-CosC*Cos(A-B)\)
\(=2-CosC(-Cos(A+B)-Cos(A-B))\)
\(=2+2CosC*CosA*CosB\)
Giải thích các bước giải: