Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Write a toppic: Talk about one of your bad habit. How do you kick the habit?

Write a toppic:
Talk about one of your bad habit. How do you kick the habit?

Write a toppic:
Talk about one of your bad habit. How do you kick the habit?
Hỏi bởi: minhlam099
2 câu trả lời

▲ 8

Chào các em học sinh thân mến!

Cô/Thầy rất vui được đồng hành cùng các em trong bài học viết ngày hôm nay. Chủ đề của chúng ta là một chủ đề rất gần gũi và thú vị: nói về một thói quen xấu của bản thân và cách chúng ta khắc phục nó. Đây là một dạng bài viết mang tính cá nhân, đòi hỏi các em phải suy nghĩ, nhìn nhận lại bản thân và sắp xếp ý tưởng một cách logic.

Đề bài của chúng ta là:

Write a topic: Talk about one of your bad habits. How do you kick the habit?

Để hoàn thành tốt bài viết này, chúng ta sẽ cùng đi qua từng bước một theo đúng phương pháp mà các em vẫn được học trên lớp nhé.


CÁC BƯỚC THỰC HIỆN BÀI VIẾT

BƯỚC 1: PHÂN TÍCH ĐỀ BÀI (ANALYZING THE PROMPT)

Trước khi bắt đầu viết bất cứ điều gì, việc đầu tiên và quan trọng nhất là phải hiểu rõ đề bài yêu cầu gì. Điều này giúp chúng ta không bị lạc đề và đảm bảo bài viết trả lời đầy đủ các câu hỏi được đặt ra.

  • Yêu cầu 1: “Talk about one of your bad habits.” (Nói về một trong những thói quen xấu của bạn.)
    • Các em cần chọn DUY NHẤT MỘT thói quen xấu mà mình có.
    • Hãy miêu tả thói quen đó là gì, nó diễn ra như thế nào, và hậu quả của nó là gì.
  • Yêu cầu 2: “How do you kick the habit?” (Làm thế nào bạn từ bỏ thói quen đó?)
    • Các em cần trình bày các bước, các phương pháp mà mình đã áp dụng (hoặc đang áp dụng) để khắc phục thói quen đó.
    • Nêu ra những khó khăn gặp phải và cách các em vượt qua.

Lý do: Việc phân tích đề giúp các em xác định đúng trọng tâm, tránh viết lan man hoặc thiếu ý. Bài viết cần có cấu trúc rõ ràng, trả lời đủ cả hai phần của câu hỏi.

BƯỚC 2: PHÁT TRIỂN Ý TƯỞNG (BRAINSTORMING IDEAS)

Bây giờ, chúng ta hãy cùng động não để tìm ra ý tưởng cho bài viết nhé! Các em hãy nghĩ về những thói quen xấu mà mình có. Hãy chọn một thói quen mà các em cảm thấy dễ dàng để kể về nó và quá trình khắc phục.

  • Gợi ý các thói quen xấu phổ biến:
    • Procrastination (Trì hoãn)
    • Spending too much time on social media / screen time (Dành quá nhiều thời gian trên mạng xã hội / màn hình)
    • Biting nails (Cắn móng tay)
    • Staying up late (Thức khuya)
    • Eating unhealthy food (Ăn đồ ăn không lành mạnh)
    • Leaving things messy (Để đồ đạc bừa bộn)
    • Not exercising regularly (Không tập thể dục thường xuyên)
  • Chọn một thói quen và trả lời các câu hỏi sau để có ý tưởng chi tiết:
    • What is the habit? (Thói quen đó là gì?)
    • When/How often do you do it? (Bạn làm nó khi nào/thường xuyên như thế nào?)
    • Why is it a bad habit? (Tại sao nó là thói quen xấu? Hậu quả?)
    • When did you realize it was a problem? (Khi nào bạn nhận ra nó là vấn đề?)
    • What motivated you to change? (Điều gì thúc đẩy bạn thay đổi?)
    • How did you try to kick it? (Bạn đã thử cách nào để từ bỏ nó?)
    • What challenges did you face? (Bạn gặp những thử thách gì?)
    • How did you overcome those challenges? (Bạn đã vượt qua chúng như thế nào?)
    • What is the result? (Kết quả là gì? Bạn đã thành công chưa, hay vẫn đang cố gắng?)

Lý do: Brainstorming giúp các em có một kho ý tưởng phong phú trước khi bắt tay vào viết. Điều này giúp tránh tình trạng bí ý tưởng khi viết và đảm bảo bài viết có đủ thông tin chi tiết.

BƯỚC 3: LẬP DÀN Ý CHI TIẾT (CREATING A DETAILED OUTLINE)

Dàn ý là “xương sống” của bài viết. Một dàn ý tốt sẽ giúp bài viết của các em mạch lạc, rõ ràng và có tính liên kết cao. Với một bài luận cỡ này, chúng ta thường sử dụng cấu trúc 5 đoạn (5-paragraph essay).

Dàn ý gợi ý:

  • I. Introduction (Mở bài)
    • Hook: Mở đầu bằng một câu dẫn dắt chung về thói quen của con người. (Ví dụ: “We all have habits, some good, some bad…”)
    • Background: Giới thiệu chung về thói quen xấu của bạn.
    • Thesis Statement: Nêu rõ thói quen xấu đó là gì và mục đích của bài viết là kể về cách bạn đã hoặc đang cố gắng thay đổi nó.
  • II. Body Paragraph 1: Describe the bad habit and its negative effects (Miêu tả thói quen xấu và tác hại)
    • Topic Sentence: Giới thiệu thói quen xấu.
    • Supporting details:
      • Thói quen đó là gì? (Ví dụ: Procrastination – trì hoãn công việc)
      • Nó biểu hiện như thế nào trong cuộc sống hàng ngày của bạn? (Khi nào, ở đâu, thường xuyên ra sao?)
      • Những tác động tiêu cực của nó đến học tập, công việc, sức khỏe, hay mối quan hệ.
  • III. Body Paragraph 2: Realization and motivation to change (Nhận ra vấn đề và động lực thay đổi)
    • Topic Sentence: Kể về thời điểm bạn nhận ra thói quen đó thực sự là một vấn đề.
    • Supporting details:
      • Sự kiện cụ thể nào khiến bạn nhận ra điều đó? (Ví dụ: Thi trượt, bỏ lỡ cơ hội, gặp rắc rối lớn…)
      • Cảm xúc của bạn khi đó là gì? (Thất vọng, hối hận, lo lắng…)
      • Điều gì đã thôi thúc bạn quyết tâm thay đổi? (Mong muốn cải thiện bản thân, đạt được mục tiêu, tránh hậu quả xấu…)
  • IV. Body Paragraph 3: Steps taken to kick the habit (Các bước đã thực hiện để từ bỏ thói quen)
    • Topic Sentence: Giới thiệu rằng bạn đã bắt đầu hành trình thay đổi.
    • Supporting details:
      • Trình bày các phương pháp, chiến lược cụ thể bạn đã áp dụng (Ví dụ: Lập kế hoạch, đặt mục tiêu nhỏ, tìm kiếm sự giúp đỡ, loại bỏ tác nhân gây xao nhãng…).
      • Những khó khăn bạn gặp phải trong quá trình này.
      • Cách bạn vượt qua những khó khăn đó (Kiên trì, kỷ luật, tự thưởng…).
      • Sử dụng các từ nối (transition words) để tạo sự liền mạch.
  • V. Conclusion (Kết bài)
    • Restate Thesis (in different words): Tóm tắt lại thói quen xấu và quá trình thay đổi của bạn một cách ngắn gọn.
    • Summary of main points: Nhấn mạnh lại những điều quan trọng nhất về hành trình đó.
    • Final thought/Lesson learned/Advice: Đưa ra một suy nghĩ cuối cùng, bài học bạn rút ra được, hoặc lời khuyên cho người khác. (Ví dụ: Thay đổi cần thời gian và sự kiên trì).

Lý do: Lập dàn ý giúp các em sắp xếp ý tưởng một cách logic và có hệ thống. Bài viết sẽ có sự liên kết chặt chẽ (coherence) và mạch lạc (cohesion), dễ dàng cho người đọc theo dõi.

BƯỚC 4: CHUẨN BỊ TỪ VỰNG VÀ CẤU TRÚC (VOCABULARY AND STRUCTURES)

Để bài viết sinh động và phong phú hơn, chúng ta hãy cùng chuẩn bị một số từ vựng và cấu trúc câu hữu ích nhé.

1. Từ vựng hữu ích (Useful Vocabulary):

  • Noun (Danh từ): habit, addiction, procrastination, distraction, consequence, willpower, determination, discipline, routine, progress, challenge, motivation, setback, improvement.
  • Verb (Động từ): develop, acquire, kick (a habit), break (a habit), overcome, confront, realize, acknowledge, struggle, commit, persist, eliminate, replace, reward, improve, manage.
  • Adjective (Tính từ): detrimental, harmful, unhealthy, unproductive, frustrating, challenging, significant, gradual, consistent, effective, mindful, aware.
  • Adverb (Trạng từ): frequently, constantly, regularly, gradually, effectively, persistently, consciously.

Lý do: Việc chuẩn bị từ vựng giúp các em diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và đa dạng, tránh lặp từ, làm cho bài viết trở nên chuyên nghiệp và hấp dẫn hơn.

2. Cụm từ và cấu trúc câu (Phrases and Sentence Structures):

  • Introducing the habit:
    • One particular bad habit I’ve developed is…
    • I used to have a habit of…
    • My biggest struggle has always been with…
  • Describing effects:
    • It often leads to… (Nó thường dẫn đến…)
    • The consequences were quite severe, such as… (Hậu quả khá nghiêm trọng, ví dụ như…)
    • It negatively affected my performance in… (Nó ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất của tôi trong…)
  • Realization/Motivation:
    • The turning point came when… (Bước ngoặt đến khi…)
    • I realized that I needed to make a change after… (Tôi nhận ra mình cần thay đổi sau khi…)
    • My main motivation was to… (Động lực chính của tôi là…)
  • Kicking the habit:
    • I decided to take several steps to… (Tôi quyết định thực hiện vài bước để…)
    • My strategy involved… (Chiến lược của tôi bao gồm…)
    • I started by… and then I… (Tôi bắt đầu bằng cách… và sau đó tôi…)
    • It wasn’t easy, but I tried to… (Nó không dễ, nhưng tôi đã cố gắng…)
    • To overcome the temptation, I… (Để vượt qua cám dỗ, tôi…)
  • Transition words (Từ nối):
    • First, Furthermore, Moreover, In addition, Besides (Để thêm ý)
    • However, Nevertheless, Although, Despite (Để nêu ý tương phản)
    • As a result, Consequently, Therefore, Thus (Để nêu kết quả)
    • For example, For instance (Để đưa ví dụ)
    • In conclusion, To summarize, All in all (Để kết luận)

Lý do: Sử dụng các cụm từ và cấu trúc câu đa dạng giúp bài viết không bị khô khan, thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt của các em, và tăng điểm cho tiêu chí ngữ pháp, từ vựng.

BƯỚC 5: VIẾT BÀI HOÀN CHỈNH (WRITING THE FULL ESSAY)

Bây giờ là lúc chúng ta ghép các ý tưởng và từ vựng đã chuẩn bị vào dàn ý để tạo thành một bài viết hoàn chỉnh. Các em hãy nhớ:

  • Theo sát dàn ý đã lập.
  • Mỗi đoạn văn nên có một câu chủ đề (topic sentence) rõ ràng.
  • Sử dụng các từ nối để các câu và các đoạn văn liên kết với nhau một cách mượt mà.
  • Viết các câu đa dạng về cấu trúc (câu đơn, câu ghép, câu phức).
  • Tập trung vào việc diễn đạt ý một cách rõ ràng và mạch lạc.

Lý do: Đây là bước biến ý tưởng thành ngôn ngữ. Việc tuân thủ dàn ý và sử dụng từ ngữ, cấu trúc đã chuẩn bị sẽ giúp các em tạo ra một bài viết có chất lượng cao.


BÀI VIẾT MẪU (SAMPLE ESSAY)

Dưới đây là một bài viết mẫu để các em tham khảo. Cô/Thầy chọn thói quen “procrastination” (trì hoãn) vì nó khá phổ biến với học sinh.

Topic: Talk about one of your bad habits. How do you kick the habit?

We all have habits, some of which are beneficial and contribute to our growth, while others can be detrimental to our well-being and productivity. One particular bad habit I’ve developed over the years, and have been actively trying to kick, is procrastination. This essay will delve into how this habit has affected me and the steps I’m taking to overcome it.

My procrastination manifests in various aspects of my life, especially when it comes to school assignments and household chores. Instead of starting a project right after it’s assigned, I often find myself delaying it until the last minute. For example, a history essay due in a week might sit untouched for days, while I engage in less important activities like scrolling through social media or playing video games. This habit frequently leads to unnecessary stress, rushed work, and sometimes even missed deadlines. The quality of my work often suffers because I don’t give myself enough time to research thoroughly or revise properly.

The turning point came during my final exam period last semester. I had several major projects and exams clustered together. Due to my habitual procrastination, I left studying for a critical math exam and finishing a science project until the very last few days. The overwhelming stress and anxiety I experienced during that time were immense. I barely managed to submit the project on time, and my exam score was not as high as I had hoped, all because I had wasted valuable time earlier. It was then that I truly realized the detrimental impact of procrastination on my academic performance and mental health. This negative experience became my primary motivation to make a change.

Kicking this habit has been a challenging but rewarding journey. I decided to implement several strategies to manage my time better. First, I started using a planner to break down large tasks into smaller, more manageable steps, assigning specific deadlines for each. For instance, instead of “write an essay,” I would list “research topic,” “create outline,” “write introduction,” and so on. Secondly, I adopted the Pomodoro Technique, working for 25 minutes and then taking a 5-minute break, which helped maintain focus and prevent burnout. I also tried to identify and eliminate common distractions, such as turning off social media notifications and finding a quiet study space. Overcoming the initial urge to delay was tough, but I learned to start with the most difficult task first (“eat the frog”). When I successfully completed a task, I would reward myself with a small, guilt-free break.

In conclusion, procrastination is a pervasive bad habit that can hinder progress and cause significant stress. While it’s a habit I’m still actively working on, I have made substantial progress by consciously employing time management strategies and building self-discipline. The journey to kick a bad habit requires consistent effort and self-awareness, but the improvements in productivity and peace of mind are undeniably worth it. I believe that with persistence, anyone can overcome their negative habits and lead a more fulfilling life.


BƯỚC 6: RÀ SOÁT VÀ CHỈNH SỬA (REVIEW AND REVISE)

Sau khi viết xong bài, đừng vội vàng nộp ngay nhé! Đây là bước cuối cùng nhưng vô cùng quan trọng để hoàn thiện bài viết của các em.

  • Kiểm tra ngữ pháp và chính tả (Grammar and Spelling): Đọc lại thật kỹ để tìm và sửa các lỗi sai ngữ pháp, chính tả, dấu câu.
  • Kiểm tra từ vựng (Vocabulary): Xem có từ nào dùng chưa chính xác không, có thể thay thế bằng từ hay hơn không.
  • Kiểm tra tính mạch lạc và liên kết (Coherence and Cohesion): Đảm bảo các ý tưởng trong từng đoạn và giữa các đoạn được liên kết logic, mượt mà. Các từ nối đã được sử dụng hợp lý chưa?
  • Đọc thành tiếng (Read Aloud): Đôi khi đọc thành tiếng giúp chúng ta dễ dàng phát hiện ra những câu văn lủng củng, khó hiểu.
  • Kiểm tra yêu cầu đề bài (Check against the Prompt): Quay lại Bước 1 và đảm bảo rằng bài viết của em đã trả lời đầy đủ tất cả các phần của đề bài.

Lý do: Bước này giúp các em hoàn thiện bài viết, loại bỏ các lỗi không đáng có, và nâng cao chất lượng tổng thể của bài luận. Một bài viết được chỉnh sửa kỹ lưỡng sẽ thể hiện sự cẩn thận và khả năng ngôn ngữ tốt của các em.

Cô/Thầy hy vọng với các bước hướng dẫn chi tiết này, các em sẽ tự tin hơn khi viết về chủ đề này. Hãy nhớ rằng, việc học tiếng Anh là một quá trình, và mỗi bài viết đều là một cơ hội để các em cải thiện kỹ năng của mình!

Chúc các em học tốt và đạt được kết quả cao!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

Talk about one of your bad habits. How do you kick the habit?

I have to admit that I have a really harmful habit, I usually eat before bedtime. Though I know this is not a healthy habit, sometimes I just couldn’t help it! Especially when I’m watching some movies or doing my assignment, I just want to have something so I won’t be bored! My friends say that I can use one of these ways to deal with late eating. First of all, monitoring my behavior and identifying what makes me eat at bedtime will help me to sto[ emotional eating. I haven’t tried but it sounds reasonable. Second, my friend Laura said that “Planning your meals and snacks can help manage your food intake and stave off hunger.” This way seems to be easier, right? My mom said that “You should eat less junk food, in order to do that, you shouldn’t keep junk food in your fridge!”. Whatever, I think I will have to try all the ways that I could to stop eating late.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo