X. Rewrite the following sentences.
1. The fable is very exciting.
-> What ……..
1. The fable is very exciting.
-> What ………………………………………………………………………………………………………………………
2. The book was so good that I couldn’t stop reading it.
-> It was ……………………………………………………………………………………………………………………….
3. The children were doing their homework when I got home.
-> While ………………………………………………………………………………………………………………………
4. She finds it difficult to remember all the story.
-> It is ………………………………………………………………………………………………………………………….
5. The boy is very intelligent.
-> What ………………………………………………………………………………………………………………………..
6. The weather is awful today.
-> What ………………………………………………………………………………………………………………………..
-> How ………………………………………………………………………………………………………………………….
7. Peter drives very carefully.
-> What ………………………………………………………………………………………………………………………
-> How ……………………………………………………………………………………………………………………….
8. Sleeping Beauty is not as interesting as Beauty and the Beast.
-> Beauty and the Beast is ……………………………………………………………………………………………..
9. In spite of having no interest in folk tale, Sylvia still enjoyed the story.
-> Although …………………………………………………………………………………………………………………..
10. My mother last told a fairy tale two years ago.
-> It’s ………………………………………………………………………………………………………………………….
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn lại và thực hành một dạng bài tập rất quan trọng trong môn Tiếng Anh lớp 8, đó là **viết lại câu sao cho nghĩa không đổi**. Dạng bài này giúp các em làm quen với nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau để diễn đạt cùng một ý tưởng một cách linh hoạt và phong phú hơn. Chúng ta sẽ cùng nhau đi qua từng câu một, phân tích cấu trúc và tìm ra lời giải chính xác nhất nhé!
Các em hãy sẵn sàng chưa nào? Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
***
HƯỚNG DẪN CHUNG:
Khi viết lại câu, các em cần đọc kỹ câu gốc để nắm được ý nghĩa và cấu trúc ngữ pháp của nó. Sau đó, nhìn vào phần mở đầu của câu được viết lại để xác định cấu trúc ngữ pháp cần áp dụng. Cuối cùng, áp dụng đúng công thức và điều chỉnh từ ngữ cho phù hợp để câu mới có nghĩa tương đương với câu gốc.
***
GIẢI CHI TIẾT TỪNG CÂU:
1. The fable is very exciting.
-> What ………………………………………………………………………………………………………………………
- Bước 1: Nhận diện yêu cầu. Phần mở đầu “What…” gợi ý chúng ta cần viết lại câu thành câu cảm thán (exclamatory sentence) sử dụng “What”.
- Bước 2: Nhắc lại công thức câu cảm thán với “What”.
- Đối với danh từ đếm được số ít: What + a/an + adjective + noun + S + V!
- Đối với danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được: What + adjective + noun + S + V!
Trong câu này, “fable” là danh từ đếm được số ít, “exciting” là tính từ.
- Bước 3: Áp dụng công thức.
- Tính từ: exciting
- Danh từ: fable
- Chủ ngữ + Động từ: The fable is
Ghép lại theo công thức: What + a/an + exciting + fable + the fable + is! (Nhưng chúng ta sẽ lược bỏ “the fable is” nếu nó rõ ràng hoặc để ở cuối một cách tự nhiên).
- Bước 4: Hoàn thành câu.
-> What an exciting fable (it is)!
Giải thích: Chúng ta dùng “What an” vì “exciting” bắt đầu bằng nguyên âm ‘e’. Đây là cấu trúc câu cảm thán dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, khen ngợi về một điều gì đó. Phần “(it is)” có thể lược bỏ.
2. The book was so good that I couldn’t stop reading it.
-> It was ……………………………………………………………………………………………………………………….
- Bước 1: Nhận diện yêu cầu. Câu gốc dùng cấu trúc “so…that…” (quá…đến nỗi mà…). Phần mở đầu “It was…” cho thấy chúng ta cần chuyển sang cấu trúc “such a/an…that…”.
- Bước 2: Nhắc lại công thức. Cấu trúc “so…that…” có thể được chuyển đổi thành “such a/an/plural/uncountable + adjective + noun + that + clause”.
- S + V + so + adjective/adverb + that + clause.
- It + V + such + a/an/plural/uncountable + adjective + noun + that + clause.
Trong câu này, “book” là danh từ đếm được số ít, “good” là tính từ.
- Bước 3: Áp dụng công thức.
- It was + such + a/an + adjective + noun + that + clause.
- Tính từ: good
- Danh từ: book
- Mệnh đề phía sau “that”: I couldn’t stop reading it.
- Bước 4: Hoàn thành câu.
-> It was such a good book that I couldn’t stop reading it.
Giải thích: Cả hai cấu trúc “so…that…” và “such a/an…that…” đều dùng để diễn tả nguyên nhân – kết quả, nhấn mạnh mức độ của tính chất. “Such a good book” có nghĩa là “một cuốn sách hay đến mức” tương đương với “so good” (hay đến nỗi).
3. The children were doing their homework when I got home.
-> While ………………………………………………………………………………………………………………………
- Bước 1: Nhận diện yêu cầu. Câu gốc dùng liên từ “when” để nối hai hành động trong quá khứ: một hành động đang diễn ra (Past Continuous) và một hành động xen vào (Simple Past). Phần mở đầu “While…” gợi ý chúng ta cần dùng “While” để diễn tả hai hành động song song hoặc một hành động đang diễn ra khi hành động khác xảy ra.
- Bước 2: Nhắc lại công thức.
- When + S + V(quá khứ đơn), S + V(quá khứ tiếp diễn).
- While + S + V(quá khứ tiếp diễn), S + V(quá khứ đơn).
- While + S + V(quá khứ tiếp diễn), S + V(quá khứ tiếp diễn).
Trong trường hợp này, “the children were doing their homework” là hành động kéo dài, “I got home” là hành động ngắn xen vào.
- Bước 3: Áp dụng công thức. “While” thường đi với thì Quá khứ tiếp diễn. Vậy mệnh đề “The children were doing their homework” sẽ đứng sau “While”. Mệnh đề còn lại “I got home” sẽ là mệnh đề chính hoặc mệnh đề thứ hai.
- Bước 4: Hoàn thành câu.
-> While the children were doing their homework, I got home.
Giải thích: “While” (trong khi) thường được dùng để giới thiệu một hành động đang diễn ra trong quá khứ (Past Continuous) khi một hành động khác xảy ra (Past Simple) hoặc hai hành động diễn ra song song. Câu này đảo vị trí hai mệnh đề so với câu gốc nhưng giữ nguyên nghĩa.
4. She finds it difficult to remember all the story.
-> It is ………………………………………………………………………………………………………………………….
- Bước 1: Nhận diện yêu cầu. Câu gốc dùng cấu trúc “find + it + adjective + to-infinitive” (thấy khó/dễ để làm gì). Phần mở đầu “It is…” gợi ý chúng ta chuyển sang cấu trúc “It is + adjective + for someone + to-infinitive”.
- Bước 2: Nhắc lại công thức.
- S + find(s) + it + adjective + to-infinitive.
- It is + adjective + for + Object pronoun/Noun + to-infinitive.
Trong câu này, “difficult” là tính từ, chủ ngữ “She” sẽ chuyển thành tân ngữ “her” sau “for”.
- Bước 3: Áp dụng công thức.
- It is + difficult + for her + to remember all the story.
- Bước 4: Hoàn thành câu.
-> It is difficult for her to remember all the story.
Giải thích: Cả hai cấu trúc này đều diễn tả sự nhận xét về mức độ khó khăn hay dễ dàng khi thực hiện một hành động nào đó. “She finds it difficult” và “It is difficult for her” đều có nghĩa là “cô ấy thấy khó khăn”.
5. The boy is very intelligent.
-> What ………………………………………………………………………………………………………………………..
- Bước 1: Nhận diện yêu cầu. Tương tự câu 1, phần mở đầu “What…” gợi ý câu cảm thán với “What”.
- Bước 2: Nhắc lại công thức câu cảm thán với “What”.
- What + a/an + adjective + noun + S + V!
Trong câu này, “boy” là danh từ đếm được số ít, “intelligent” là tính từ.
- Bước 3: Áp dụng công thức.
- Tính từ: intelligent
- Danh từ: boy
- Chủ ngữ + Động từ: The boy is
- Bước 4: Hoàn thành câu.
-> What an intelligent boy (he is)!
Giải thích: Chúng ta dùng “What an” vì “intelligent” bắt đầu bằng nguyên âm ‘i’. Cấu trúc này dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên, thán phục về trí thông minh của cậu bé. Phần “(he is)” có thể lược bỏ.
6. The weather is awful today.
-> What ………………………………………………………………………………………………………………………..
-> How ………………………………………………………………………………………………………………………….
- Bước 1: Nhận diện yêu cầu. Cần viết lại câu cảm thán với cả “What” và “How”.
- Bước 2: Nhắc lại công thức.
- Với “What”: What + (a/an) + adjective + noun + S + V!
- Với “How”: How + adjective/adverb + S + V!
Trong câu này, “weather” là danh từ không đếm được, “awful” là tính từ.
- Bước 3: Áp dụng công thức.
- Với “What”: Vì “weather” là danh từ không đếm được, chúng ta không dùng “a/an”.
- What + awful + weather + it + is + today!
- Với “How”: “How” đi trực tiếp với tính từ “awful”.
- How + awful + the weather + is + today!
- Với “What”: Vì “weather” là danh từ không đếm được, chúng ta không dùng “a/an”.
- Bước 4: Hoàn thành câu.
-> What awful weather (it is) today!
-> How awful the weather is today!
Giải thích: Cả hai cấu trúc đều diễn tả sự cảm thán về thời tiết tồi tệ. “What” thường đi kèm với danh từ (có thể có tính từ bổ nghĩa), trong khi “How” thường đi kèm với tính từ hoặc trạng từ.
7. Peter drives very carefully.
-> What ………………………………………………………………………………………………………………………
-> How ……………………………………………………………………………………………………………………….
- Bước 1: Nhận diện yêu cầu. Cần viết lại câu cảm thán với cả “What” và “How”. Câu gốc dùng trạng từ “carefully” để bổ nghĩa cho động từ “drives”.
- Bước 2: Nhắc lại công thức.
- Với “What”: Để dùng “What”, chúng ta thường cần một danh từ. Trong trường hợp này, chúng ta có thể chuyển hành động “drives carefully” thành một danh từ kèm tính từ, ví dụ “a careful driver”.
- What + a/an + adjective + noun + S + V!
- Với “How”: How + adjective/adverb + S + V!
- Với “What”: Để dùng “What”, chúng ta thường cần một danh từ. Trong trường hợp này, chúng ta có thể chuyển hành động “drives carefully” thành một danh từ kèm tính từ, ví dụ “a careful driver”.
- Bước 3: Áp dụng công thức.
- Với “What”: Chúng ta chuyển đổi “Peter drives very carefully” thành một câu cảm thán về “người lái xe” của Peter.
- Tính từ của “carefully” là “careful”.
- Danh từ phù hợp là “driver”.
- Chủ ngữ + Động từ: Peter is.
- Với “How”: “How” đi trực tiếp với trạng từ “carefully”.
- How + carefully + Peter + drives!
- Với “What”: Chúng ta chuyển đổi “Peter drives very carefully” thành một câu cảm thán về “người lái xe” của Peter.
- Bước 4: Hoàn thành câu.
-> What a careful driver Peter is!
-> How carefully Peter drives!
Giải thích: Để dùng “What”, chúng ta phải biến đổi cách diễn đạt từ trạng từ sang tính từ bổ nghĩa cho danh từ (“careful driver”). “How” thì đơn giản hơn, nó trực tiếp đi với trạng từ “carefully” để nhấn mạnh cách Peter lái xe. Cả hai đều có nghĩa là Peter lái xe rất cẩn thận.
8. Sleeping Beauty is not as interesting as Beauty and the Beast.
-> Beauty and the Beast is ……………………………………………………………………………………………..
- Bước 1: Nhận diện yêu cầu. Câu gốc sử dụng cấu trúc so sánh bằng ở dạng phủ định “not as…as…” (không bằng). Phần mở đầu “Beauty and the Beast is…” gợi ý chúng ta cần chuyển sang cấu trúc so sánh hơn.
- Bước 2: Nhắc lại công thức.
- S1 + be + not as + adjective/adverb + as + S2.
- S2 + be + comparative adjective/adverb + than + S1.
Trong câu này, “interesting” là tính từ dài (có ba âm tiết), vậy dạng so sánh hơn của nó là “more interesting”.
- Bước 3: Áp dụng công thức.
- S1: Sleeping Beauty
- S2: Beauty and the Beast
- Comparative adjective: more interesting
=> Beauty and the Beast is more interesting than Sleeping Beauty.
- Bước 4: Hoàn thành câu.
-> Beauty and the Beast is more interesting than Sleeping Beauty.
Giải thích: Nếu A không thú vị bằng B, thì có nghĩa là B thú vị hơn A. Đây là cách diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng cấu trúc so sánh khác nhau.
9. In spite of having no interest in folk tale, Sylvia still enjoyed the story.
-> Although …………………………………………………………………………………………………………………..
- Bước 1: Nhận diện yêu cầu. Câu gốc dùng “In spite of + V-ing” (mặc dù làm gì). Phần mở đầu “Although…” gợi ý chúng ta cần chuyển sang cấu trúc “Although + S + V” (mặc dù chủ ngữ làm gì).
- Bước 2: Nhắc lại công thức.
- In spite of + Noun phrase/V-ing.
- Although/Though/Even though + S + V + …
Mệnh đề sau “Although” phải là một câu hoàn chỉnh (có chủ ngữ và động từ). “having no interest in folk tale” cần được chuyển thành một mệnh đề có chủ ngữ là “Sylvia” và động từ là “had no interest”.
- Bước 3: Áp dụng công thức.
- Chủ ngữ của mệnh đề đầu tiên là “Sylvia”.
- Động từ: “having no interest” sẽ thành “had no interest” (quá khứ vì mệnh đề sau là “enjoyed”).
- Bước 4: Hoàn thành câu.
-> Although Sylvia had no interest in folk tale, she still enjoyed the story.
Giải thích: “In spite of” và “Although” đều mang nghĩa “mặc dù”, diễn tả sự đối lập, nhưng chúng có cấu trúc ngữ pháp khác nhau. “In spite of” theo sau là danh từ hoặc V-ing, trong khi “Although” theo sau là một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V).
10. My mother last told a fairy tale two years ago.
-> It’s ………………………………………………………………………………………………………………………….
- Bước 1: Nhận diện yêu cầu. Câu gốc nói về lần cuối cùng một hành động xảy ra, sử dụng “last” và “ago”. Phần mở đầu “It’s…” gợi ý chúng ta cần dùng cấu trúc diễn tả khoảng thời gian kể từ lần cuối cùng hành động đó xảy ra.
- Bước 2: Nhắc lại công thức.
- S + last + V(quá khứ đơn) + … + time + ago.
- It’s + time + since + S + last + V(quá khứ đơn). (hoặc S + V(quá khứ đơn) nếu “last” đã có trong “It’s…”)
- S + hasn’t/haven’t + V(quá khứ phân từ) + for + time.
Chúng ta sẽ dùng cấu trúc “It’s + time + since + S + V(quá khứ đơn)”.
- Bước 3: Áp dụng công thức.
- Thời gian: two years.
- Chủ ngữ: My mother.
- Động từ: told (quá khứ đơn của tell).
=> It’s two years since my mother (last) told a fairy tale. (Chữ “last” có thể giữ lại hoặc bỏ đi, câu vẫn đúng nghĩa).
- Bước 4: Hoàn thành câu.
-> It’s two years since my mother last told a fairy tale.
Giải thích: Cấu trúc “It’s + khoảng thời gian + since + S + V(quá khứ đơn)” dùng để diễn tả khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi một sự việc xảy ra lần cuối cùng. Nó có nghĩa tương đương với “S + last + V(quá khứ đơn) + khoảng thời gian + ago.”
***
Các em thấy đó, mỗi câu đều có một “bí quyết” riêng để viết lại cho đúng. Quan trọng là chúng ta phải nắm vững các cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng chúng. Hãy tiếp tục luyện tập thật nhiều để thành thạo dạng bài này nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!
Chúc các em học tốt!
1. The fable is very exciting.
=> What an exciting fable!
2. The book was so good that I couldn’t stop reading it.
=> It was a good book so I couldn’t stop reading it
3. The children were doing their homework when I got home.
=> While the children were doing their homewwork, I got home
4. She finds it difficult to remember all the story.
=> It’s difficult to remember all the story
1 . The boy is very intelligent
=> What an intelligent boy!
6. The weather is awful today.
=> What the awful weather ! (ko chắc)
=> How awful weather is!
7. Peter drives very carefully.
=> What the carefully driver!
=> How carefully driver is!
8. Sleeping Beauty is not as interesting as Beauty and the Beast.
=> Beauty and the Beast is more interesting than Sleeping Beauty
9. In spite of having no interest in folk tale, Sylvia still enjoyed the story.
=> Although Sylvia wasn’t interested in folklore,he still enjoyed the story
10. My mother last told a fairy tale two years ago.
=> It’s 2 years since my mother last told a fairy tale
Cấu trúc :
1, Câu cảm thán:
What + a/the adj N!
How adj N + tobe!
2, Although và in spite of
Although/Even though/Though (mặc dù) + S +V
= In spite of / Despite (mặc dù) + Ving/NP
HỌC TỐT!
\({1.}\) What an exciting fable!
→ S + Vbe + Adj = What + (a/an) + Adj + N!
\({2.}\) It was such an good book that I couldn’t stop reading it.
→ S + Vbe + so + Adj + that + S + V: quá … đến nỗi mà …
= It + Vbe + such + (a/an) + Adj + N + that + S + V
\({3.}\) While the children were doing their homework, I got home.
→ While + S + QKTD, S + QKĐ: diễn tả hành động nào đó xảy ra một quãng thời gian
\({4.}\) It is difficult for her to remember all the story.
→ S + find ( chia theo thì ) + it + Adj + to_V: cảm thấy nó như thế nào để làm một việc gì
= It + is/was + Adj + (for+O) + to_V
\({5.}\) What an intelligent boy!
→ giải thích tương tự câu 1
\({6.}\) What awful weather!
How awful the weather is!
→ S + Vbe + Adj = What + (a/an) + Adj + N!= How + Adj/Adv + S + V(tobe/normal)!
\({7.}\) What a careful driver!
How carefully Peter drives!
→ giải thích tương tư câu 6
\({8.}\) Beauty and the Beast is more interesting than Sleeping Beauty.
→ so sánh hơn với tính từ dài: S + vbe + more_Adj + than + S + V
\({9.}\) Although Sylvia had no interest in folklore, she still enjoyed the story.
→ In spite of + N/V_ing, S + V: Mặc dù … nhưng ….
= Although + S + V, S + V
\({10.}\) It’s two years since my mother last told a fairy tale.
→ S + last + V2/ed + time+ ago: Lần cuối cùng làm gì
= It’s + time+ since + S + last + V2ed.