\(+\) tính từ của employ \(+\) động từ của energy \(+\) danh từ của qualify \(+…
\(+\) tính từ của employ \(+\) động từ của energy \(+\) danh từ của qualify \(+… \(+\) tính từ của employ \(+\) động từ của energy \(+\) danh từ của qualify \(+\) danh từ của solve \(+\) danh từ của patient (ko bt viết chính tả :D) cho thêm ví dụ càng tốt nha ^^ … Đọc tiếp